Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200683649 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 125 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 16:16:00 đến ngày 2020-08-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,295,874,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác phá dỡ | |||
| 1 | Cắt đường bê tông cũ, các đoạn vuốt dốc phía dân | 179,27 | m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ, dốc cũ bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 200,47 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ rãnh thoát nước cũ bằng búa căn | 260,1283 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển KL phá dỡ cư ly 10km bằng ô tô - 7,0 tấn | 460,5983 | đ/m3 | |
| B | Công tác đất | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất phong hóa | 31,6423 | 100m3 | |
| 2 | Đào cấp (tận dụng lại để đắp) | 220,4103 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (tận dụng lại để đắp) | 14,1386 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (tận dụng lại để đắp) | 10,829 | 100m3 | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 104,3545 | 100m2 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,8122 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 16,1306 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất để đắp | 3.962,1635 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ôtô tự đổ, cự ly 10km, ôtô 7T, đất cấp I | 31,6423 | 100m3 | |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 36,2483 | 100m3 | |
| C | Công tác xây lát | |||
| 1 | Trồng cỏ mái đê | 44,1787 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 2.503,0282 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 250,1507 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng rãnh thoát nước đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 114,9202 | m3 | |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | 2.291 | m | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đáy rãnh + hố ga, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 310,6722 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót đáy bó vỉa, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 74,7104 | m3 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 17,7324 | 100m3 | |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 10,3416 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 7,1825 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 11,3206 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng rãnh | 9,5767 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản đáy tường chắn | 0,5071 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 18,0173 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh, đường kính <=10 mm | 2,036 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh, đường kính <=18 mm | 8,3408 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg (tấm đan hố ga + rãnh) | 2.663 | cái | |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | 388,9775 | m2 | |
| 19 | Xây móng bằng gạch bê tông M100 (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | 112,5387 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông M100(10,5x6x22)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | 644,5696 | m3 | |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 183,3267 | m2 | |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2.763,5014 | m2 | |
| 23 | Ống thoát nước PVC D48 | 204 | m | |
| 24 | Làm tầng lọc bằng cát | 0,2295 | 100m3 | |
| 25 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0867 | 100m3 | |
| 26 | Nilon lót | 20.033,2842 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi