Gói thầu: Thi công xây lắp cung cấp vật tư và mua bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Duyên Hải |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp cung cấp vật tư và mua bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354566 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đền bù và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 11:55:00 đến ngày 2020-08-17 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 741,540,152 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,123,000 VNĐ ((Mười một triệu một trăm hai mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ B CẤP (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Đá 1x2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11,8123 | m3 |
| 2 | Cát | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,5338 | m3 |
| 3 | Xi măng PC40 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.928,0606 | Kg |
| 4 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.587,7808 | lít |
| 5 | Cừ tràm d80-100mm dài 4,5m | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 144 | Cây |
| 6 | Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16*400 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 7 | Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cái |
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*60 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 9 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*350 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 10 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Cái |
| 11 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*400 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 12 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Cái |
| 13 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*500 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 14 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56 | Cái |
| 15 | Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 16 | Boulon vr2d thép mạ có đai ốc16*800 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 17 | Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16*1100 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 18 | Cosse cu 150mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 19 | Boulon mắt có đai ốc 16*250 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 20 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 37 | Cái |
| 21 | Boulon mắt có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 52 | Cái |
| 22 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Cái |
| 23 | Thanh chống dẹt 60*6-0,9m | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Cái |
| 24 | Xà thép l75*75*8*2m | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 25 | Xà thép l75*75*8*0,8m | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 26 | Thanh choáng theùp l50 0,72m | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 27 | Thanh chống L50x50x5 dai 2,1m | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 28 | Sứ đứng 24kV+ty sứ vùng nhiễm mặn | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 61 | Cái |
| 29 | kẹp ngừng cáp 50-95mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 29 | Bộ |
| 30 | Giáp níu cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-150/19mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | Cái |
| 31 | Giáp níu cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-70/19mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 32 | Sứ treo 22kV polymer | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Cái |
| 33 | Mốc treo chữ U 018 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | Cái |
| 34 | Uclevis | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 35 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 36 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.230 | Mét |
| 37 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-70mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 241 | Mét |
| 38 | Cáp nhôm lõi thép trần 50/8mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 46,995 | kg |
| 39 | Kẹp căng dây ac 70mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 40 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 41 | Cáp nhôm lõi thép trần 70/11mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 112,34 | kg |
| 42 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 150mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 43 | Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp 150mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 44 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 70mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 45 | Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp 70mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 46 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 47 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 50-70/50-70mm2 (WR289) | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Cái |
| 48 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 70-95/25-50mm2 (WR419) | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 49 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 120-240/70-95mm2 (WR815) | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 50 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 150/240mm2 (WR875) | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cái |
| 51 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 120-240/95-150mm2 (WR929) | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0 | Cái |
| 52 | Cáp đồng bọc 24kV- 150mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Mét |
| 53 | kẹp quai cu-al 50-70 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 54 | Cọc tiếp địa đường kính 16*2400 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 29 | Bộ |
| 55 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 58,2 | Kg |
| 56 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 95/25-50mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 57 | Ống nhựa HDPE d25 bảo vệ | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Mét |
| 58 | Đai thép không rỉ 20x0,7mm | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 101,5 | Mét |
| 59 | Khóa đai | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Cái |
| 60 | Hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | lọ |
| 61 | Bang cách điện TT 0,2*15mm | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cuộn |
| 62 | Rondell vuoâng dk 18 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 385 | Cái |
| 63 | Fuse link 12k | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 64 | Gía treo 3 MBA 100kVA | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 65 | Tủ composite bảo vệ điện kế 450x350x200 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 66 | Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 67 | Ống PVC 114 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Mét |
| 68 | Co ống PVC 114 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 69 | Boulon CU chẻ 2/0 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 70 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 71 | Ống PVC d34 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Mét |
| 72 | Cosse nhị thứ 2,5 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 73 | COUDE PVC 34 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 74 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cuộn |
| 75 | Nắp chụp đầu sứ MBA | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 76 | Vis inox 4x20 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 77 | Trụ BTLT 8,4m | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 78 | Trụ BTLT 6m | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 79 | Nắp bịt đầu cáp ABC | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 88 | Cái |
| 80 | Kẹp treo cáp hạ thế ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cái |
| 81 | Kẹp ngừng cáp hạ thế 4x95mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 41 | Cái |
| 82 | Cáp đồng muller 2*7mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Mét |
| 83 | Cáp đồng muller 3M16+M10mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Mét |
| 84 | Cáp Cu bọc 50mm2 | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Mét |
| 85 | Ống nhựa PVC @21 - 1,6ly (Q2) | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Mét |
| 86 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 6mm | Chi tiết xem trong E-HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Mét |
| B | Phần Lắp vật liệu hạng mục trung thế, trạm biến thế & hạ thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp trụ BTLT 14m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 2 | Lắp trụ BTLT 14m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Trụ |
| 3 | Lắp trụ BTLT 8.4m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 4 | Lắp trụ BTLT 6m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 5 | Lắp chân trụ đơn BTLT 14m đổ bê tông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 6 | Lắp chân trụ đôi BTLT 14m đổ bê tông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 7 | Lắp chân trụ đôi BTLT 14m đổ bê tông (gia cố có cừ tràm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 8 | Lắp chân trụ đơn BTLT 8.4m đổ bê tông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 9 | Lắp chân trụ đơn BTLT 6m đổ bê tông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 10 | Lắp đà đơn L75 dài 2,4m trên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp đà đôi L75 dài 2,4m trên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 12 | Lắp đà lệch đôi L75 dài 2m trên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 13 | Lắp đà lệch đơn L75 dài 0.8m trên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 14 | Lắp đà lệch đôi L75 dài 0.8m trên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 15 | Lắp sứ đứng đôi 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 16 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 17 | Lắp bộ giáp níu ngừng dây 70, 150 bọc 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 61 | Cái |
| 18 | Lắp bộ kẹp ngừng dây trung hòa | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 29 | Bộ |
| 19 | Lắp sứ treo polyme | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Bộ |
| 20 | Lắp Uclevis + sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc ACV 24kV 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,23 | Km |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc ACV 24kV 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,241 | Km |
| 23 | Lắp kẹp căng dây pha 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 24 | Kéo dây nhôm trần Ac 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,241 | Km |
| 25 | Kéo dây nhôm trần Ac 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,41 | Km |
| 26 | Lắp băng keo trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cuộn |
| 27 | Lắp giáp buộc đầu sứ đơn cho cáo 150mm2 và cáp 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Cái |
| 28 | Lắp giáp buộc đầu sứ đôi cho cáo 150mm2 và cáp 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cái |
| 29 | Lắp kẹp nối ép WR (289; 419; 815; 875) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 70 | Cái |
| 30 | Lắp cosse cu 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 31 | Lắp kẹp quai+hotline | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 32 | Lắp boulon mắt 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Cái |
| 33 | Lắp boulon mắt 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | Cái |
| 34 | Lắp boulon mạ thép có đai ốc (16*250; 16*300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Cái |
| 35 | Đấu cò trung thế M150; M25 bọc 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | Mét |
| 36 | Cáp đồng bọc hạ thế M240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Mét |
| 37 | Lắp giá treo MBT 3x100kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 38 | Lắp máy cắt hạ thế 250A 3P+ thùng bảo vệ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 39 | Lắp tủ composite bảo vệ điện kế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 40 | Lắp cáp nhị thứ 4x2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Vtrí |
| 41 | Lắp dây cáp xuất ABC4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56 | Mét |
| 42 | Lắp đầu cosse Cu-Al 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 43 | Lắp ống PVC d114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Vtrí |
| 44 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 715 | Mét |
| 45 | Kéo cáp đồng duplex (2x6mm2; 2x7mm2) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.140 | Mét |
| 46 | Kéo cáp đồng muller 3M16mm2+M10 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Mét |
| 47 | Lắp ngừng cáp ABC 01 bên; 02 bên; 03 bên có nối | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 48 | Lắp ngừng cáp ABC 01 bên; 02 bên bên không nối | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 49 | Lép kẹp treo cáp và ngừng cáp 01 bên 4xABC góc nhỏ hơn 30 độ có nối | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 50 | Lép kẹp treo cáp 4xABC95mm2 góc 30 đến 60 độ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 51 | Lắp phụ kiện Domino loại 6, 9 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 52 | Lắp tiếp địa cho trụ trồng mới, gắn thiết bị và trạm biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Bộ |
| 53 | Lắp fuse link 12k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 54 | Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Thành phần |
| 55 | Phần VC bốc dỡ vật liệu trong công trường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Thành phần |
| C | Phần Lắp thiết bị hạng mục trung thế, trạm biến thế & hạ thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | LBFCO 24kV 200A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 2 | Lắp hộp Domino 9 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Hộp |
| 3 | Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Thành phần |
| 4 | Phần VC bốc dỡ thiết bị trong công trường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Thành phần |
| D | Phần máy phát điện 250kVA (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Máy phát điện 250kVA | Chi tiết xem trong E- HSMT và hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Ca |
| E | Phần bảo hiểm xây dựng công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,36%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 329.650.268 đồng | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi