Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801420-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HITECH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789572 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Công An tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 11:55:00 đến ngày 2020-08-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 640,234,264 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm trần | Chương V, HSMT | 2,16 | M2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Chương V, HSMT | 1,76 | M2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, HSMT | 0,0352 | M3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, HSMT | 1.421,89 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 224,84 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, HSMT | 20 | M2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V, HSMT | 42,609 | M2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V, HSMT | 1.421,89 | M2 |
| 9 | Bả bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 224,84 | M2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V, HSMT | 20 | M2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 1.421,8905 | M2 |
| 12 | Sơn dầm trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 224,8475 | M2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 20 | M2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 142,031 | M2 |
| 15 | Thay mới tấm trần thạch cao, loại khung trần nổi | Chương V, HSMT | 2,16 | M2 |
| 16 | Sản xuất và lắp đặt khung lam nhôm chữ Z | Chương V, HSMT | 128,52 | M2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 (Có sử dụng phụ gia trộn với XM, định mức 1l Phụ gia/M2) | Chương V, HSMT | 1,76 | M2 |
| 18 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V, HSMT | 1,76 | M2 |
| 19 | Tháo dỡ các vị trí ống cấp, thoát nước cũ | Chương V, HSMT | 1 | T.bộ |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Chương V, HSMT | 0,05 | 100M |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V, HSMT | 0,04 | 100M |
| 22 | Lắp đặt co nhựa PVC D21 | Chương V, HSMT | 4 | Cái |
| 23 | Lắp đặt co giảm nhựa PVC D27-D21 | Chương V, HSMT | 5 | Cái |
| 24 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | Chương V, HSMT | 4 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Chương V, HSMT | 3 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D27-D21 | Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V, HSMT | 14,8332 | 100M2 |
| B | BỐC DỠ + VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| C | Cát các loại | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Cát xây dựng | Chương V, HSMT | 0,1051 | M3 |
| 2 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 | Chương V, HSMT | 0,0105 | 10m3/km |
| D | Thép các loại | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V, HSMT | 0,0734 | Tấn |
| 2 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống sắt thép các loại | Chương V, HSMT | 0,0734 | Tấn |
| 3 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 3 | Chương V, HSMT | 0,0367 | 10tấn/1km |
| E | Xi măng các loại | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V, HSMT | 0,0223 | Tấn |
| 2 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống xi măng bao | Chương V, HSMT | 0,0223 | Tấn |
| 3 | Vận chuyển xi măng bao bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 7 tấn phạm vi <= 60km; đường loại 3 | Chương V, HSMT | 0,0334 | 10tấn/1km |
| F | HẠNG MỤC : NHÀ ĂN, Ở DOANH TRẠI | |||
| 1 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, HSMT | 0,24 | M3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm trần | Chương V, HSMT | 2,16 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, HSMT | 1.564,358 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 425,34 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, HSMT | 13 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V, HSMT | 106,482 | M2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V, HSMT | 1.564,358 | M2 |
| 8 | Bả bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 425,34 | M2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V, HSMT | 13 | M2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 1.564,358 | M2 |
| 11 | Sơn dầm trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 425,348 | M2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 13 | M2 |
| 13 | Sơn cửa pa nô bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V, HSMT | 177,472 | M2 |
| 14 | Thay mới tấm trần thạch cao, loại khung trần nổi | Chương V, HSMT | 2,16 | M2 |
| 15 | Xử lý chống thấm ống nước hộp ghen | Chương V, HSMT | 1 | T.bộ |
| 16 | Cung cấp keo Silicone | Chương V, HSMT | 1 | Chay |
| 17 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Sửa chữa đường ống PCCC bị rỉ nước (Vật tư + Nhân công SXLD) | Chương V, HSMT | 1 | T.bộ |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V, HSMT | 11,2262 | 100M2 |
| 20 | Tháo dỡ các vị trí ống cấp, thoát nước cũ | Chương V, HSMT | 1 | T.bộ |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Chương V, HSMT | 0,12 | 100M |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V, HSMT | 0,08 | 100M |
| 23 | Lắp đặt co nhựa PVC D21 | Chương V, HSMT | 8 | Cái |
| 24 | Lắp đặt co giảm nhựa PVC D27-D21 | Chương V, HSMT | 9 | Cái |
| 25 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | Chương V, HSMT | 9 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Chương V, HSMT | 8 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D27-D21 | Chương V, HSMT | 7 | Cái |
| G | Hạng Mục: Khu Tạm Giữ, Tạm Giam | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, HSMT | 1,185 | M3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp I | Chương V, HSMT | 3,95 | M3 |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Chương V, HSMT | 0,4776 | M3 |
| 4 | Trát lại cạnh tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 4,776 | M2 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, HSMT | 3,95 | M3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, HSMT | 3,95 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, HSMT | 0,1206 | Tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt,lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, HSMT | 1,7856 | M3 |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, HSMT | 0,0922 | Tấn |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V, HSMT | 0,124 | 100M2 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Chương V, HSMT | 62 | Cái |
| H | Hạng Mục: Kho Vật Chứng | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, HSMT | 166,73 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 15,25 | M2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V, HSMT | 166,73 | M2 |
| 4 | Bả bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 15,25 | M2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 166,735 | M2 |
| 6 | Sơn dầm trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 15,25 | M2 |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình []30x60x1,4 | Chương V, HSMT | 0,1438 | Tấn |
| 8 | Sản xuất vì kèo thép hình V50x50x4 | Chương V, HSMT | 0,0214 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Chương V, HSMT | 0,1652 | Tấn |
| 10 | Cung cấp Bulon M12x250 | Chương V, HSMT | 42 | Con |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép []30x60x1,4 | Chương V, HSMT | 0,3389 | Tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,3389 | Tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, HSMT | 0,868 | 100M2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V, HSMT | 46,7312 | M2 |
| I | BỐC DỠ + VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống sắt thép các loại | Chương V, HSMT | 0,963 | Tấn |
| 2 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống sắt thép các loại | Chương V, HSMT | 0,963 | Tấn |
| 3 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng tô tô vận tải thùng,tải trong 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 3 | Chương V, HSMT | 0,4815 | 10tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi