Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804920-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200804821
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch vốn đầu tư trung hạn giai đoạn 2021-2025 là 12.466 triệu đồng và vốn ngân sách huyện (chi phí đầu tư còn lại)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 17:20:00 đến ngày 2020-08-13 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,075,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI 08 PHÒNG HỌC (04 PHÒNG HỌC + 04 PHÒNG BỘ MÔN) VÀ KHỐI HCQT
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 4,9461 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 40,0384 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 3,9909 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 359,3435 m3
5 Trải nilong chống thấm sàn 754,5521 m2
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 72,7193 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá mi 1,176 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 71,0561 m3
9 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 32,0198 m3
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 58,8959 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 67,546 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,09 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 11,904 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 28,419 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1497 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 4,7571 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,6547 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4767 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,5064 tấn
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,0664 100m2
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,9304 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,0844 100m2
23 Ốp đá da chân móng 61,0816 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 16,104 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 17,352 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 51,614 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 174,1366 m3
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 23,341 m3
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 7,4203 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5946 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,2631 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,87 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,6204 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,0283 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,8182 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 8,1089 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 6,0564 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,536 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8126 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 6,7983 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 15,2086 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,7853 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 2,4183 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2033 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 1,4107 tấn
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 5,7324 100m2
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 5,1318 100m2
48 Ván khuôn gỗ sàn mái 19,3885 100m2
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,4776 100m2
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,6257 100m2
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,24 m3
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 108 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 12,474 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 10,5948 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 5,1079 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 3,2073 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 139,439 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 148,079 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 72,2578 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 9,8255 m3
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 198,03 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 511,5 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 1.789,732 m2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 347,76 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 62,57 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 366,392 m2
67 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 386,232 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 919,35 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 26,81 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 337,32 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 2.646,6302 m2
72 Bả matit vào tường 2.814,4202 m2
73 Bả matit cột, dầm, trần 3.273,722 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5.182,6022 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 938,52 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm 1.366,512 m2
77 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 100x600mm 61,424 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm 39,68 m2
79 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm 216,56 m2
80 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x70mm 12,15 m2
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 101,63 m2
82 Láng granitô cầu thang 101,63 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 100 m
84 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 319,6 m
85 Gia công xà gồ thép 4,464 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép 4,464 tấn
87 SX Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60x1,6 1,3661 100m
88 Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 8ly, không chia ô 190,71 m2
89 Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính dày 8ly, không chia ô 162 m2
90 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính dày 5ly, pa nô gỗ cao su 14,07 m2
91 Lam ri nhôm WC khung hộp 40x40, nhôm lá dày 1.2 ly 0,8 m2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 352,71 m2
93 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 14,07 m2
94 Lắp dựng hoa sắt cửa 159,84 m2
95 Gia công cửa sắt, hoa sắt 1,1008 tấn
96 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,5zem 8,7584 100m2
97 Trần tôn lạnh sóng nhỏ dày 0.27mm + khung trần thép 19,84 m2
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 14,1804 100m2
99 Đèn led tube đôi 1,2m 2x20W + ti treo đèn + chóa inox 56 bộ
100 Đèn led tube 1,2m 1x20W 32 bộ
101 Lắp đèn led ốp trần 18W 45 bộ
102 Lắp đặt quạt treo tường 2 cái
103 Lắp đặt quạt trần 80W 220V 49 cái
104 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 10A 250V 136 cái
105 Lắp đặt công tắc đèn âm đơn 1 chiều 10A 250V 104 cái
106 Dimmer điều khiển quạt trần 51 cái
107 Lắp đặt MCB 2P 16A 3 cái
108 Lắp đặt MCB 2P 20A 5 cái
109 Lắp đặt MCB 2P 25A 9 cái
110 Lắp đặt MCB 2P 50A 2 cái
111 Lắp đặt MCB 2P 100A 1 cái
112 Lắp đặt hộp + mặt công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ 195 hộp
113 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 20 hộp
114 Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 137 hộp
115 Lắp đặt hộp nối vuông (KT 150x150x50) 22 hộp
116 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 2.250 m
117 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 1.350 m
118 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 450 m
119 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 280 m
120 Lắp đặt ống PVC D16 luồn dây điện âm 1.240 m
121 Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm 200 m
122 Băng keo cách điện 30 cuộn
123 Lắp đặt tủ điện tổng 1 hộp
124 Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L2400 1 cọc
125 Dây tiếp đất (cáp chuyên dùng) D50mm2 2 m
126 Ốc xiết cáp 2 cái
127 Hộp đựng bình chữa cháy 800x600x200 6 cái
128 Bình chữa cháy CO2 3KG MT3 12 bình
129 Bình chữa cháy bột CO2 4KG MFZL4 12 bình
130 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 2 bộ
131 Lắp đặt cầu thu sét chuyên dùng BK R=107m 1 cái
132 Đóng cọc chống sét ống đồng D16, L=2,4M 10 cọc
133 Hộp đo điện trở 1 cái
134 Các chất phụ gia (muối) dẫn điện 6 kg
135 Ốc xiết cáp 10 cái
136 Trụ đỡ kim thu sét 1 trụ
137 Kéo rải dây đồng trần 50mm2 28 m
138 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 0,2 100m
139 Kéo rải dây dẫn sét CXV 70mm2 20 m
140 Dây cáp thép DK 3mm 16 m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2mm 0,24 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,9mm 0,37 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm 0,19 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2mm 0,4 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm 0,44 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1,6mm 0,17 100m
147 Lắp đặt Khuỷu 90o D90 6 cái
148 Lắp đặt Khuỷu 90o D42 7 cái
149 Lắp đặt Khuỷu 90o D34 8 cái
150 Lắp đặt Khuỷu 90o D27 14 cái
151 Lắp đặt Khuỷu 90o D21 8 cái
152 Lắp đặt côn nhựa D90x42 6 cái
153 Lắp đặt côn nhựa D90x34 4 cái
154 Lắp đặt côn nhựa D27x21 12 cái
155 Lắp đặt tê nhựa D90x42 4 cái
156 Lắp đặt tê nhựa D90x34 8 cái
157 Lắp đặt tê nhựa D27x21 14 cái
158 Lắp đặt tê nhựa D90 3 cái
159 Lắp đặt tê nhựa D42 4 cái
160 Lắp đặt Tê nhựa D34 2 cái
161 Lắp đặt Tê nhựa D27 12 cái
162 Lắp đặt Khuỷu 90o khâu ren trong D27 24 cái
163 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt + Két nước 8 bộ
164 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 6 bộ
165 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
166 Lắp đặt Lavabo 6 bộ
167 Lắp đặt gương soi 6 cái
168 Lắp đặt phểu thu 12 cái
169 Lắp đặt van phao D34 1 cái
170 Y nhựa D114 7 cái
171 Khóa nhựa D34 2 cái
172 Khóa nhựa D27 4 cái
173 Motor 1HP 1 cái
174 Keo dán 1 kg
175 Băng keo non 5 cuộn
176 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 1 bể
177 Hộp đấu nối MDF 20 đôi 1 cái
178 Ổ cắm điện thoại 4 cực 8 cái
179 Ổ cắm internet RJ45 20 cái
180 Dây cáp điện thoại 160 m
181 Cáp mạng RJ45 320 m
182 Switch 24 port 1 cái
183 Tủ crack 9U 1 cái
184 Moudeml mạng 1 cái
185 Tổng đài điện thoại IP 4in/ 500 out 1 cái
186 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1834 100m3 đất nguyên thổ
187 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0611 100m3
188 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,488 m3
189 Bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 0,372 m3
190 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 3,1654 m3
191 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,5591 m3
192 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0012 100m3
193 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 7,84 m2
194 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 20,218 m2
195 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5238 m3
196 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,039 tấn
197 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,018 100m2
198 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
199 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
200 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 1cấu kiện
201 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,9mm 3,432 100m
202 Cầu chắn rác inox D90 44 cái
203 Co nhựa D90 44 cái
204 Kẹp thép neo ống D90 264 cái
205 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114 dày 3.6mm 1,45 100m
206 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 dày 2.9mm 0,22 100m
207 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 dày 2,6 0,18 100m
208 Lắp đặt co STK D114 10 cái
209 Lắp đặt co STK D76 3 cái
210 Lắp đặt co STK D60 6 cái
211 Lắp đặt Tê sắt tráng kẽm D114 4 cái
212 Lắp đặt Tê sắt tráng kẽm D60 3 cái
213 Bầu giảm D114/76 3 cái
214 Bầu giảm D76/60 3 cái
215 Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 trụ
216 Van góc chữa cháy 6 cái
217 Cuộn vòi chữa cháy B 6 cuộn
218 Lăng chữa cháy B 6 cái
219 Cuộn vòi chữa cháy A 4 cuộn
220 Lăng chữa cháy A 4 cái
221 Sơn chống rỉ, sơn đỏ 5 kg
222 Máy bơm chữa cháy dầu Diesel Q=54m, H=70m 1 máy
223 Máy bơm chữa cháy điện Q=54m, H=70m 1 máy
224 Y lọc rác D114 2 cái
225 Lúp bê D114 2 cái
226 Van 1 chiều D114 2 cái
227 Van khóa D114 5 cái
228 Chống rung D114 4 cái
229 Công tác áp lực + xi phong + van khóa 2 bộ
230 Đồng hồ áp lực + xi phong + van khóa 1 bộ
231 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy 1 bộ
232 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,4367 100m3 đất nguyên thổ
233 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1091 100m3
234 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,0126 m3
235 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,6938 m3
236 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,5448 m3
237 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0525 100m2
238 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45 0,7361 100m2
239 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,1165 tấn
240 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 49,22 m2
241 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 9,585 m2
242 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 23,66 m2
B HẠNG MỤC: KHU VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,244 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 8,062 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2136 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,856 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 5,088 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 7,2713 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 4,56 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 3,6807 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,801 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,471 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0992 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1434 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,4471 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1101 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1805 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0986 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5822 tấn
18 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 41,3467 m2
19 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600 155,725 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,43 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,286 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0652 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2503 tấn
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 17,875 m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,8558 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,6474 100m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 64,744 m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1061 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6287 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,0774 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1557 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1068 tấn
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 15,58 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 0,054 m2
35 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 0,054 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 14,105 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, XM PCB40 1,68 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 77,454 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 80,2677 m2
40 Bả matit vào tường 101,1467 m2
41 Bả matit vào cột, dầm, trần 33,455 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 77,454 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 57,1477 m2
44 Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 8ly, không chia ô 15,12 m2
45 Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính dày 8ly, không chia ô 4,68 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 19,8 m2
47 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông màu dày 4,5zem 0,681 100m2
48 Gia công xà gồ thép 0,463 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép 0,463 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 37,008 1m2
51 Tay vịn inox 304 D49x1,4 8 m
52 Tay vịn inox 304 D21x1,0 14,2 m
53 Trần tôn lạnh sóng nhỏ dày 2,7 Zem + Khung 39,04 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 5,22 m2
55 Kẻ roon 20,3 m
56 Lắp đèn LED TUBE đơn 1,2m 1x20W 220V 2 bộ
57 Lắp đèn compact 20W 13 bộ
58 Lắp công tắc âm 1 cực 16A-250V 15 cái
59 Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 cái
60 Lắp đặt bộ ngắt điện tự động MCB 1P 16A 1 cái
61 Lắp đặt mặt công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ 5 hộp
62 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 1 hộp
63 Cầu chì 2 cái
64 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,25mm2 160 m
65 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 50 m
66 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 50 m
67 Lắp đặt ống nhựa cứng D16 luồn dây điện âm 50 m
68 Băng keo cách điện 2 cuộn
69 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 16 cái
70 Lắp đặt chậu xí xổm + két nước + vòi xịt 11 bộ
71 Lắp đặt Lavabo 2 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 7 bộ
73 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
74 Lắp đặt chậu tiểu nữ 3 bộ
75 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 1 bể
76 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,2mm 0,18 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9mm 0,25 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PVC D42x2,1mm 0,12 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2mm 0,12 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm 0,4 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PVC D21x1,6mm 0,16 100m
82 Lắp đặt côn nhựa D90x42 16 cái
83 Lắp đặt côn nhựa D27x21 18 cái
84 Lắp đặt Y nhựa D114 5 cái
85 Lắp đặt khuỷu 90o D90 6 cái
86 Lắp đặt khuỷu 90o D42 9 cái
87 Lắp đặt khuỷu 90o D34 4 cái
88 Lắp đặt khuỷu 90o D27 15 cái
89 Lắp đặt khuỷu 90o D21 3 cái
90 Lắp đặt khuỷu 45o D114 2 cái
91 Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 27x21mm 18 cái
92 Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x42mm 8 cái
93 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm 4 cái
94 Lắp đặt tê nhựa đường kính 42mm 2 cái
95 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm 7 cái
96 Lắp đặt khóa nhựa D27 5 cái
97 Lắp đặt khóa nhựa D34 2 cái
98 Lắp đặt Khuỷu 90 khâu ren trong đường kính 21mm 22 cái
99 Băng keo non 4 cuộn
100 Keo dán 1 kg
101 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1834 100m3 đất nguyên thổ
102 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0611 100m3
103 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,488 m3
104 Bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 0,372 m3
105 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 3,1654 m3
106 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,5591 m3
107 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0012 100m3
108 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 7,84 m2
109 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 20,218 m2
110 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5238 m3
111 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,039 tấn
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,018 100m2
113 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
115 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 1cấu kiện
C HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,8163 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 53,0573 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,6662 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 15,5326 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 37,0043 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 15,7388 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 9,828 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 14,809 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,5417 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,4795 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3407 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7971 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,265 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,3229 tấn
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,432 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,0284 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,4152 100m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 18,9828 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 16,514 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch trồng cỏ 8 lỗ (260x390), vữa XM M75, XM PCB40 10,9512 m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 645,1111 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 111,36 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 78,16 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 6,29 m2
25 Ốp đá da chân móng 4,57 m2
26 Bả matít vào tường 638,821 m2
27 Bả matít vào cột, dầm, trần 189,52 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 828,341 m2
29 Bộ chữ đồng cao 250 1 bộ
30 Bộ chữ đồng cao 100 1 bộ
31 SX Lắp dựng khung rào lưới B40 239,5555 m2
32 Lắp dựng cổng sắt 14,55 m2
33 Cổng sắt 14,55 m2
34 Chông sắt hàng rào 28,5 m2
35 Ray cổng thép L50x50x5 67,14 kg
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 107,7235 1m2
37 Kẻ roon 298,05 m
D HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG
1 San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 4,3183 100m3
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 2,0131 100m3 đất nguyên thổ
3 Cung cấp cát san nền 526,8326 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 113,57 m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly 11,357 100m2
6 Kẻ roon 1.240,2 m
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 32,148 1m3 đất nguyên thổ
8 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 16,074 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 36,162 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 209,328 m2
11 Đất màu trồng cây 292 m3
12 Trồng cỏ lá gừng 1.460 m2
13 Trồng cây dầu cao 3m 27 cây
14 Trồng cây Phượng Vĩ cao 3m 4 cây
15 Trồng cây Nguyệt Quế cao 0,8m 0,55 100 cây
16 Trồng cây Trạng Nguyên cao 0,4m 0,2 100 cây
17 Trồng cây xà cừ cao 3m 17 cây
18 Trồng cây Còng Me Tây cao 3m 4 cây
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 0,576 1m3 đất nguyên thổ
20 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,576 m3
21 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 0,9212 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 4,0543 m2
23 Láng granitô 4,0543 m2
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 4,0543 m2
25 Lắp dựng thép STK []60x120x2,5 0,0131 tấn
26 Sản xuất thép STK []60x120x2,5 0,0131 tấn
27 Lắp đặt ống STK D16 dày 1mm 0,0036 100m
28 SXLĐ Ống inox 304 D90 dày 3mm 2,5 m
29 SXLĐ ống inox 304 D60 dày 3mm 2,5 m
30 SXLĐ ống inox 304 D42 dày 3mm 2,5 m
31 SXLĐ ống inox 304 D17 dày 2mm 0,25 m
32 SXLĐ Ròng rọc Inox 304 đơn 1 cái
33 SXLĐ Cầu inox 304 rỗng ruột D90 dày 2mm 1 cái
34 Bulong D14, L250 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->