Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804821 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch vốn đầu tư trung hạn giai đoạn 2021-2025 là 12.466 triệu đồng và vốn ngân sách huyện (chi phí đầu tư còn lại) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 17:20:00 đến ngày 2020-08-13 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,075,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI 08 PHÒNG HỌC (04 PHÒNG HỌC + 04 PHÒNG BỘ MÔN) VÀ KHỐI HCQT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 4,9461 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 40,0384 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,9909 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 359,3435 | m3 | |
| 5 | Trải nilong chống thấm sàn | 754,5521 | m2 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 72,7193 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá mi | 1,176 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 71,0561 | m3 | |
| 9 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 32,0198 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 58,8959 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 67,546 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,09 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,904 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 28,419 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1497 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,7571 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,6547 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4767 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,5064 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,0664 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,9304 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,0844 | 100m2 | |
| 23 | Ốp đá da chân móng | 61,0816 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 16,104 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 17,352 | m3 | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 51,614 | m3 | |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 174,1366 | m3 | |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 23,341 | m3 | |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,4203 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5946 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,2631 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,87 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6204 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,0283 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,8182 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 8,1089 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 6,0564 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,536 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8126 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,7983 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 15,2086 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,7853 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 2,4183 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2033 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 1,4107 | tấn | |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 5,7324 | 100m2 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 5,1318 | 100m2 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 19,3885 | 100m2 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,4776 | 100m2 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,6257 | 100m2 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,24 | m3 | |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 108 | m2 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 12,474 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 10,5948 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 5,1079 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 3,2073 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 139,439 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 148,079 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 72,2578 | m3 | |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 9,8255 | m3 | |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 198,03 | m2 | |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 511,5 | m2 | |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 1.789,732 | m2 | |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 347,76 | m2 | |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 62,57 | m2 | |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 366,392 | m2 | |
| 67 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 386,232 | m2 | |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 919,35 | m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 26,81 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 337,32 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 2.646,6302 | m2 | |
| 72 | Bả matit vào tường | 2.814,4202 | m2 | |
| 73 | Bả matit cột, dầm, trần | 3.273,722 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5.182,6022 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 938,52 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | 1.366,512 | m2 | |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 100x600mm | 61,424 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm | 39,68 | m2 | |
| 79 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | 216,56 | m2 | |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x70mm | 12,15 | m2 | |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 101,63 | m2 | |
| 82 | Láng granitô cầu thang | 101,63 | m2 | |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 100 | m | |
| 84 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 319,6 | m | |
| 85 | Gia công xà gồ thép | 4,464 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | 4,464 | tấn | |
| 87 | SX Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60x1,6 | 1,3661 | 100m | |
| 88 | Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 8ly, không chia ô | 190,71 | m2 | |
| 89 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính dày 8ly, không chia ô | 162 | m2 | |
| 90 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính dày 5ly, pa nô gỗ cao su | 14,07 | m2 | |
| 91 | Lam ri nhôm WC khung hộp 40x40, nhôm lá dày 1.2 ly | 0,8 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 352,71 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 14,07 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 159,84 | m2 | |
| 95 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 1,1008 | tấn | |
| 96 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,5zem | 8,7584 | 100m2 | |
| 97 | Trần tôn lạnh sóng nhỏ dày 0.27mm + khung trần thép | 19,84 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 14,1804 | 100m2 | |
| 99 | Đèn led tube đôi 1,2m 2x20W + ti treo đèn + chóa inox | 56 | bộ | |
| 100 | Đèn led tube 1,2m 1x20W | 32 | bộ | |
| 101 | Lắp đèn led ốp trần 18W | 45 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt quạt trần 80W 220V | 49 | cái | |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 10A 250V | 136 | cái | |
| 105 | Lắp đặt công tắc đèn âm đơn 1 chiều 10A 250V | 104 | cái | |
| 106 | Dimmer điều khiển quạt trần | 51 | cái | |
| 107 | Lắp đặt MCB 2P 16A | 3 | cái | |
| 108 | Lắp đặt MCB 2P 20A | 5 | cái | |
| 109 | Lắp đặt MCB 2P 25A | 9 | cái | |
| 110 | Lắp đặt MCB 2P 50A | 2 | cái | |
| 111 | Lắp đặt MCB 2P 100A | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ | 195 | hộp | |
| 113 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 20 | hộp | |
| 114 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 | 137 | hộp | |
| 115 | Lắp đặt hộp nối vuông (KT 150x150x50) | 22 | hộp | |
| 116 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 2.250 | m | |
| 117 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 1.350 | m | |
| 118 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 450 | m | |
| 119 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | 280 | m | |
| 120 | Lắp đặt ống PVC D16 luồn dây điện âm | 1.240 | m | |
| 121 | Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm | 200 | m | |
| 122 | Băng keo cách điện | 30 | cuộn | |
| 123 | Lắp đặt tủ điện tổng | 1 | hộp | |
| 124 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L2400 | 1 | cọc | |
| 125 | Dây tiếp đất (cáp chuyên dùng) D50mm2 | 2 | m | |
| 126 | Ốc xiết cáp | 2 | cái | |
| 127 | Hộp đựng bình chữa cháy 800x600x200 | 6 | cái | |
| 128 | Bình chữa cháy CO2 3KG MT3 | 12 | bình | |
| 129 | Bình chữa cháy bột CO2 4KG MFZL4 | 12 | bình | |
| 130 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 2 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt cầu thu sét chuyên dùng BK R=107m | 1 | cái | |
| 132 | Đóng cọc chống sét ống đồng D16, L=2,4M | 10 | cọc | |
| 133 | Hộp đo điện trở | 1 | cái | |
| 134 | Các chất phụ gia (muối) dẫn điện | 6 | kg | |
| 135 | Ốc xiết cáp | 10 | cái | |
| 136 | Trụ đỡ kim thu sét | 1 | trụ | |
| 137 | Kéo rải dây đồng trần 50mm2 | 28 | m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | 0,2 | 100m | |
| 139 | Kéo rải dây dẫn sét CXV 70mm2 | 20 | m | |
| 140 | Dây cáp thép DK 3mm | 16 | m | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2mm | 0,24 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,9mm | 0,37 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm | 0,19 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2mm | 0,4 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm | 0,44 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1,6mm | 0,17 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt Khuỷu 90o D90 | 6 | cái | |
| 148 | Lắp đặt Khuỷu 90o D42 | 7 | cái | |
| 149 | Lắp đặt Khuỷu 90o D34 | 8 | cái | |
| 150 | Lắp đặt Khuỷu 90o D27 | 14 | cái | |
| 151 | Lắp đặt Khuỷu 90o D21 | 8 | cái | |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa D90x42 | 6 | cái | |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa D90x34 | 4 | cái | |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa D27x21 | 12 | cái | |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa D90x42 | 4 | cái | |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa D90x34 | 8 | cái | |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa D27x21 | 14 | cái | |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa D90 | 3 | cái | |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa D42 | 4 | cái | |
| 160 | Lắp đặt Tê nhựa D34 | 2 | cái | |
| 161 | Lắp đặt Tê nhựa D27 | 12 | cái | |
| 162 | Lắp đặt Khuỷu 90o khâu ren trong D27 | 24 | cái | |
| 163 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt + Két nước | 8 | bộ | |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | 6 | bộ | |
| 165 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt Lavabo | 6 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 168 | Lắp đặt phểu thu | 12 | cái | |
| 169 | Lắp đặt van phao D34 | 1 | cái | |
| 170 | Y nhựa D114 | 7 | cái | |
| 171 | Khóa nhựa D34 | 2 | cái | |
| 172 | Khóa nhựa D27 | 4 | cái | |
| 173 | Motor 1HP | 1 | cái | |
| 174 | Keo dán | 1 | kg | |
| 175 | Băng keo non | 5 | cuộn | |
| 176 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | 1 | bể | |
| 177 | Hộp đấu nối MDF 20 đôi | 1 | cái | |
| 178 | Ổ cắm điện thoại 4 cực | 8 | cái | |
| 179 | Ổ cắm internet RJ45 | 20 | cái | |
| 180 | Dây cáp điện thoại | 160 | m | |
| 181 | Cáp mạng RJ45 | 320 | m | |
| 182 | Switch 24 port | 1 | cái | |
| 183 | Tủ crack 9U | 1 | cái | |
| 184 | Moudeml mạng | 1 | cái | |
| 185 | Tổng đài điện thoại IP 4in/ 500 out | 1 | cái | |
| 186 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1834 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 187 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0611 | 100m3 | |
| 188 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,488 | m3 | |
| 189 | Bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | 0,372 | m3 | |
| 190 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 3,1654 | m3 | |
| 191 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,5591 | m3 | |
| 192 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0012 | 100m3 | |
| 193 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,84 | m2 | |
| 194 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 20,218 | m2 | |
| 195 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5238 | m3 | |
| 196 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,039 | tấn | |
| 197 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,018 | 100m2 | |
| 198 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 199 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 200 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,9mm | 3,432 | 100m | |
| 202 | Cầu chắn rác inox D90 | 44 | cái | |
| 203 | Co nhựa D90 | 44 | cái | |
| 204 | Kẹp thép neo ống D90 | 264 | cái | |
| 205 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114 dày 3.6mm | 1,45 | 100m | |
| 206 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 dày 2.9mm | 0,22 | 100m | |
| 207 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 dày 2,6 | 0,18 | 100m | |
| 208 | Lắp đặt co STK D114 | 10 | cái | |
| 209 | Lắp đặt co STK D76 | 3 | cái | |
| 210 | Lắp đặt co STK D60 | 6 | cái | |
| 211 | Lắp đặt Tê sắt tráng kẽm D114 | 4 | cái | |
| 212 | Lắp đặt Tê sắt tráng kẽm D60 | 3 | cái | |
| 213 | Bầu giảm D114/76 | 3 | cái | |
| 214 | Bầu giảm D76/60 | 3 | cái | |
| 215 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | 2 | trụ | |
| 216 | Van góc chữa cháy | 6 | cái | |
| 217 | Cuộn vòi chữa cháy B | 6 | cuộn | |
| 218 | Lăng chữa cháy B | 6 | cái | |
| 219 | Cuộn vòi chữa cháy A | 4 | cuộn | |
| 220 | Lăng chữa cháy A | 4 | cái | |
| 221 | Sơn chống rỉ, sơn đỏ | 5 | kg | |
| 222 | Máy bơm chữa cháy dầu Diesel Q=54m, H=70m | 1 | máy | |
| 223 | Máy bơm chữa cháy điện Q=54m, H=70m | 1 | máy | |
| 224 | Y lọc rác D114 | 2 | cái | |
| 225 | Lúp bê D114 | 2 | cái | |
| 226 | Van 1 chiều D114 | 2 | cái | |
| 227 | Van khóa D114 | 5 | cái | |
| 228 | Chống rung D114 | 4 | cái | |
| 229 | Công tác áp lực + xi phong + van khóa | 2 | bộ | |
| 230 | Đồng hồ áp lực + xi phong + van khóa | 1 | bộ | |
| 231 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy | 1 | bộ | |
| 232 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4367 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 233 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1091 | 100m3 | |
| 234 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,0126 | m3 | |
| 235 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,6938 | m3 | |
| 236 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,5448 | m3 | |
| 237 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0525 | 100m2 | |
| 238 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45 | 0,7361 | 100m2 | |
| 239 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1165 | tấn | |
| 240 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 49,22 | m2 | |
| 241 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,585 | m2 | |
| 242 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 23,66 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: KHU VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,244 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 8,062 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2136 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,856 | m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,088 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 7,2713 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,56 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,6807 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,801 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,471 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0992 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1434 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4471 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1101 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1805 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0986 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5822 | tấn | |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 | 41,3467 | m2 | |
| 19 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600 | 155,725 | m2 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,43 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,286 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0652 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2503 | tấn | |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,875 | m2 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,8558 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6474 | 100m2 | |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 64,744 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1061 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6287 | tấn | |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,0774 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1557 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1068 | tấn | |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 15,58 | m2 | |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,054 | m2 | |
| 35 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 0,054 | m2 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 14,105 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 1,68 | m2 | |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 77,454 | m2 | |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 80,2677 | m2 | |
| 40 | Bả matit vào tường | 101,1467 | m2 | |
| 41 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 33,455 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,454 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 57,1477 | m2 | |
| 44 | Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 8ly, không chia ô | 15,12 | m2 | |
| 45 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính dày 8ly, không chia ô | 4,68 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 19,8 | m2 | |
| 47 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông màu dày 4,5zem | 0,681 | 100m2 | |
| 48 | Gia công xà gồ thép | 0,463 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,463 | tấn | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 37,008 | 1m2 | |
| 51 | Tay vịn inox 304 D49x1,4 | 8 | m | |
| 52 | Tay vịn inox 304 D21x1,0 | 14,2 | m | |
| 53 | Trần tôn lạnh sóng nhỏ dày 2,7 Zem + Khung | 39,04 | m2 | |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,22 | m2 | |
| 55 | Kẻ roon | 20,3 | m | |
| 56 | Lắp đèn LED TUBE đơn 1,2m 1x20W 220V | 2 | bộ | |
| 57 | Lắp đèn compact 20W | 13 | bộ | |
| 58 | Lắp công tắc âm 1 cực 16A-250V | 15 | cái | |
| 59 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt bộ ngắt điện tự động MCB 1P 16A | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt mặt công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ | 5 | hộp | |
| 62 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 1 | hộp | |
| 63 | Cầu chì | 2 | cái | |
| 64 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,25mm2 | 160 | m | |
| 65 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 | 50 | m | |
| 66 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 50 | m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 luồn dây điện âm | 50 | m | |
| 68 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 69 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| 70 | Lắp đặt chậu xí xổm + két nước + vòi xịt | 11 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt Lavabo | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | 7 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | 1 | bể | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,2mm | 0,18 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9mm | 0,25 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x2,1mm | 0,12 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2mm | 0,12 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm | 0,4 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21x1,6mm | 0,16 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa D90x42 | 16 | cái | |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa D27x21 | 18 | cái | |
| 84 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 5 | cái | |
| 85 | Lắp đặt khuỷu 90o D90 | 6 | cái | |
| 86 | Lắp đặt khuỷu 90o D42 | 9 | cái | |
| 87 | Lắp đặt khuỷu 90o D34 | 4 | cái | |
| 88 | Lắp đặt khuỷu 90o D27 | 15 | cái | |
| 89 | Lắp đặt khuỷu 90o D21 | 3 | cái | |
| 90 | Lắp đặt khuỷu 45o D114 | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 27x21mm | 18 | cái | |
| 92 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x42mm | 8 | cái | |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | 7 | cái | |
| 96 | Lắp đặt khóa nhựa D27 | 5 | cái | |
| 97 | Lắp đặt khóa nhựa D34 | 2 | cái | |
| 98 | Lắp đặt Khuỷu 90 khâu ren trong đường kính 21mm | 22 | cái | |
| 99 | Băng keo non | 4 | cuộn | |
| 100 | Keo dán | 1 | kg | |
| 101 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1834 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 102 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0611 | 100m3 | |
| 103 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,488 | m3 | |
| 104 | Bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | 0,372 | m3 | |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 3,1654 | m3 | |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,5591 | m3 | |
| 107 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0012 | 100m3 | |
| 108 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,84 | m2 | |
| 109 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 20,218 | m2 | |
| 110 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5238 | m3 | |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,039 | tấn | |
| 112 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,018 | 100m2 | |
| 113 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,8163 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 53,0573 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,6662 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 15,5326 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 37,0043 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 15,7388 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,828 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 14,809 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5417 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4795 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3407 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7971 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,265 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3229 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,432 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,0284 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,4152 | 100m2 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 18,9828 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 16,514 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch trồng cỏ 8 lỗ (260x390), vữa XM M75, XM PCB40 | 10,9512 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 645,1111 | m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 111,36 | m2 | |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 78,16 | m2 | |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 6,29 | m2 | |
| 25 | Ốp đá da chân móng | 4,57 | m2 | |
| 26 | Bả matít vào tường | 638,821 | m2 | |
| 27 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 189,52 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 828,341 | m2 | |
| 29 | Bộ chữ đồng cao 250 | 1 | bộ | |
| 30 | Bộ chữ đồng cao 100 | 1 | bộ | |
| 31 | SX Lắp dựng khung rào lưới B40 | 239,5555 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cổng sắt | 14,55 | m2 | |
| 33 | Cổng sắt | 14,55 | m2 | |
| 34 | Chông sắt hàng rào | 28,5 | m2 | |
| 35 | Ray cổng thép L50x50x5 | 67,14 | kg | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 107,7235 | 1m2 | |
| 37 | Kẻ roon | 298,05 | m | |
| D | HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 | 4,3183 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,0131 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Cung cấp cát san nền | 526,8326 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 113,57 | m3 | |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 11,357 | 100m2 | |
| 6 | Kẻ roon | 1.240,2 | m | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 32,148 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 8 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 16,074 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 36,162 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 209,328 | m2 | |
| 11 | Đất màu trồng cây | 292 | m3 | |
| 12 | Trồng cỏ lá gừng | 1.460 | m2 | |
| 13 | Trồng cây dầu cao 3m | 27 | cây | |
| 14 | Trồng cây Phượng Vĩ cao 3m | 4 | cây | |
| 15 | Trồng cây Nguyệt Quế cao 0,8m | 0,55 | 100 cây | |
| 16 | Trồng cây Trạng Nguyên cao 0,4m | 0,2 | 100 cây | |
| 17 | Trồng cây xà cừ cao 3m | 17 | cây | |
| 18 | Trồng cây Còng Me Tây cao 3m | 4 | cây | |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,576 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 20 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,576 | m3 | |
| 21 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,9212 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 4,0543 | m2 | |
| 23 | Láng granitô | 4,0543 | m2 | |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,0543 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng thép STK []60x120x2,5 | 0,0131 | tấn | |
| 26 | Sản xuất thép STK []60x120x2,5 | 0,0131 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt ống STK D16 dày 1mm | 0,0036 | 100m | |
| 28 | SXLĐ Ống inox 304 D90 dày 3mm | 2,5 | m | |
| 29 | SXLĐ ống inox 304 D60 dày 3mm | 2,5 | m | |
| 30 | SXLĐ ống inox 304 D42 dày 3mm | 2,5 | m | |
| 31 | SXLĐ ống inox 304 D17 dày 2mm | 0,25 | m | |
| 32 | SXLĐ Ròng rọc Inox 304 đơn | 1 | cái | |
| 33 | SXLĐ Cầu inox 304 rỗng ruột D90 dày 2mm | 1 | cái | |
| 34 | Bulong D14, L250 | 3 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi