Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801713-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200801264
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và ngân sách cấp trên hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 15:18:00 đến ngày 2020-08-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,792,495,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 25,137 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,181 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw HSMT + BVKT 74,071 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT + BVKT 18,613 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT + BVKT 8,012 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT + BVKT 1,007 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSMT + BVKT 1,007 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG, 4 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT + BVKT 1,78 100m3
2 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II HSMT + BVKT 115,59 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc HSMT + BVKT 23,118 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 15,412 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 1,036 100m2
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 55,416 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,222 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,375 m3
9 Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 23,144 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,4 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 5,863 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 2,134 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 0,347 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSMT + BVKT 3,26 tấn
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,753 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT + BVKT 1,027 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km-đất cấp II HSMT + BVKT 1,027 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,686 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSMT + BVKT 20,68 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 2,019 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 12,302 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 3,076 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 24,513 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 1,018 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 3,667 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 6,479 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT + BVKT 0,993 100m2
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,237 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,908 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 5,245 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 4,72 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 7,011 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 53,432 m3
34 Ván khuôn gỗ cầu thang thường HSMT + BVKT 0,287 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,263 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,137 tấn
37 Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 bằng bơm bê tông HSMT + BVKT 2,613 m3
38 Xây bậc cầu thang gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,631 m3
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 24,66 m2
40 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 24,66 m2
41 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 41,7 m
42 Gia công lan can sắt HSMT + BVKT 0,106 tấn
43 Lắp dựng lan can sắt HSMT + BVKT 1,372 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 4,5 1m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 91,009 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 39,915 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,111 m3
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 66,533 m2
49 Ngâm xi măng chống thấm mái HSMT + BVKT 66,533 kg
50 Ca máy bơm nước HSMT + BVKT 9 ca
51 Gia công xà gồ thép HSMT + BVKT 1,047 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép HSMT + BVKT 1,047 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 88,864 1m2
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ HSMT + BVKT 2,652 100m2
55 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 566,069 m2
56 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 583,952 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 26,245 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 28,7 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 151,16 m2
60 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 472 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 88,58 m
62 Nhân công đắp chân cột+ đầu cột HSMT + BVKT 3 công
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm HSMT + BVKT 359,683 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400 mm chống trơn nhà vệ sinh HSMT + BVKT 24,694 m2
65 Ốp tường gạch ceramic KT 250x400mm HSMT + BVKT 239,58 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 1.262,057 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 566,069 m2
68 Sản xuất cửa đi TPWin dow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng HSMT + BVKT 47,115 m2
69 Sản xuất cửa sổ TPWinow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng HSMT + BVKT 31,92 m2
70 Sản xuất vách đựng TPWinow- cả lắp dựng HSMT + BVKT 4,32 m2
71 Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12mm HSMT + BVKT 370,033 kg
72 Lắp dựng hoa sắt cửa HSMT + BVKT 31,92 m2
73 Cửa vào khu vệ sinh Compac HPL HSMT + BVKT 6,6 m2
74 Gia công lan can HSMT + BVKT 1,49 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt HSMT + BVKT 76,469 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 60,618 1m2
77 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT + BVKT 6,38 m3
78 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II HSMT + BVKT 32,83 m3
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT + BVKT 3,27 m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 13,162 m3
81 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,175 m3
82 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đbê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 8,79 m3
83 Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,224 m3
84 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 HSMT + BVKT 1,393 m2
85 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 HSMT + BVKT 87,73 m2
86 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 26,75 m2
87 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 59,2 m2
88 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,135 100m2
89 Sản xuất, lắp đặt tấm đan HSMT + BVKT 0,164 tấn
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công HSMT + BVKT 3,547 m3
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg HSMT + BVKT 150 cái
92 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 11,964 m2
93 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 27,66 m
94 Tủ điện HSMT + BVKT 2 hộp
95 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng HSMT + BVKT 24 bộ
96 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSMT + BVKT 17 bộ
97 Lắp đặt đèn hắt HSMT + BVKT 2 bộ
98 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSMT + BVKT 11 cái
99 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSMT + BVKT 11 cái
100 Lắp đặt ô cắm đôi HSMT + BVKT 17 cái
101 Lắp đặt quạt trần HSMT + BVKT 16 cái
102 Móc treo quạt trần HSMT + BVKT 16 cái
103 Lắp đặt cầu dao tự động 100 Ampe HSMT + BVKT 1 bộ
104 Lắp đặt các automat chống rò 100A HSMT + BVKT 1 cái
105 Lắp đặt cầu dao tự động 50 Ampe HSMT + BVKT 1 bộ
106 Lắp đặt các automat chống rò 50A HSMT + BVKT 1 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 32A HSMT + BVKT 4 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha 16A HSMT + BVKT 8 cái
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 HSMT + BVKT 1.000 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 HSMT + BVKT 750 m
111 Dây Cu/PVC 2x4mm2 HSMT + BVKT 450 m
112 Dây Cu/PVC 2x6mm2 HSMT + BVKT 150 m
113 Dây Cu/PVC 2x10mm2 HSMT + BVKT 150 m
114 Gia công kim thu sét, dài 1m HSMT + BVKT 12 cái
115 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m HSMT + BVKT 12 cái
116 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSMT + BVKT 2 cọc
117 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm HSMT + BVKT 100 m
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm HSMT + BVKT 100 m
119 Bật đỡ sắt d10 HSMT + BVKT 60 cái
120 Lắp đặt phễu thu, ĐK90mm HSMT + BVKT 9 cái
121 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSMT + BVKT 0,702 100m
122 Lắp đặt cút nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 90mm HSMT + BVKT 9 cái
123 Rọ chắn rác HSMT + BVKT 9 cái
124 Đai thép D110+ bật đỡ HSMT + BVKT 54 cái
125 Máy bơm nước đẩy cao Panasonic GP-350JA 350W HSMT + BVKT 1 cái
126 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 HSMT + BVKT 2 bể
127 Lắp đặt xí bệt HSMT + BVKT 20 bộ
128 Lắp đặt cò xịt cho xí bệt HSMT + BVKT 20 cái
129 Lắp đặt tiểu treo HSMT + BVKT 4 bộ
130 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSMT + BVKT 12 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSMT + BVKT 12 bộ
132 Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy HSMT + BVKT 4 hộp
133 Bảng nội quy+ tiêu lệnh chữa cháy HSMT + BVKT 2 Bảng
134 Bình bọt chữa cháy ABC HSMT + BVKT 8 Bình
135 Bình khí chữa cháy CO2 HSMT + BVKT 8 Bình
136 Thoát sàn HSMT + BVKT 4 bộ
137 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,04 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,12 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,16 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,36 100m
141 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm HSMT + BVKT 2 cái
142 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm HSMT + BVKT 2 cái
143 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm HSMT + BVKT 9 cái
144 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 20mm HSMT + BVKT 8 cái
145 Van phao điện HSMT + BVKT 1 cái
146 Van phao cơ HSMT + BVKT 2 cái
147 Tê PPR D40mm HSMT + BVKT 2 cái
148 Tê nhựa PPR D32mm HSMT + BVKT 3 cái
149 Tê nhựa PPR D25mm HSMT + BVKT 10 cái
150 Tê nhựa PPR D20 HSMT + BVKT 16 cái
151 Nối góc PPR D40 HSMT + BVKT 2 cái
152 Nối góc PPR D25 HSMT + BVKT 10 cái
153 Nối góc PPR D20 HSMT + BVKT 40 cái
154 Nối giảm PPR D40-32 HSMT + BVKT 2 cái
155 Nối giảm PPR D32-25 HSMT + BVKT 4 cái
156 Nối giảm PPR D25-20 HSMT + BVKT 8 cái
157 Măng sông hàn PPR D40 HSMT + BVKT 2 cái
158 Măng sông hàn PPR D32 HSMT + BVKT 4 cái
159 Măng sông hàn PPR D25 HSMT + BVKT 4 cái
160 Măng sông hàn PPR D20 HSMT + BVKT 12 cái
161 Đầu nối ren trong PPR D20 HSMT + BVKT 24 cái
162 Ống nhựa PVC D110 HSMT + BVKT 0,48 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm HSMT + BVKT 0,08 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm HSMT + BVKT 0,6 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm HSMT + BVKT 0,12 100m
166 Chếch PVC D110mm HSMT + BVKT 40 cái
167 Chếch PVC D75mm HSMT + BVKT 1 cái
168 Chếch PVC D60mm HSMT + BVKT 34 cái
169 Chếch PVC D42mm HSMT + BVKT 24 cái
170 Tê PVC D110x110mm HSMT + BVKT 32 cái
171 Tê PVC D110x75mm HSMT + BVKT 1 cái
172 Tê PVC D110x60mm HSMT + BVKT 8 cái
173 Tê PVC D60 x60mm HSMT + BVKT 3 cái
174 Tê PVC D60x42mm HSMT + BVKT 8 cái
175 Măng sông D110 HSMT + BVKT 12 cái
176 Măng sông D75 HSMT + BVKT 2 cái
177 Măng sông D60 HSMT + BVKT 12 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT + BVKT 0,101 100m3
2 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II HSMT + BVKT 10,8 100m
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 1,44 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,096 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 4,896 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,563 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,045 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,739 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,168 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 0,22 tấn
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT + BVKT 3,236 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công HSMT + BVKT 2,694 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,347 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 8,233 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,595 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT + BVKT 0,017 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,01 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,094 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,132 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,051 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,163 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,128 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,237 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,389 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 2,725 m3
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 8,304 m2
27 Gia công xà gồ thép HSMT + BVKT 0,133 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép HSMT + BVKT 0,133 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 9,635 1m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ HSMT + BVKT 0,168 100m2
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 70,278 m2
32 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 34,713 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 23,7 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 20,88 m
35 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm HSMT + BVKT 14,486 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 58,413 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 70,278 m2
38 Sản xuất cửa đi TPWin dow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng HSMT + BVKT 2,16 m2
39 Sản xuất cửa sổ TPWinow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng HSMT + BVKT 6,975 m2
40 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng HSMT + BVKT 2 bộ
41 Lắp đặt ô cắm đôi HSMT + BVKT 2 cái
42 Lắp đặt công tắc 2 hạt lắp chìm HSMT + BVKT 1 cái
43 Lắp đặt quạt treo tường HSMT + BVKT 1 cái
44 Tủ điện HSMT + BVKT 1 hộp
45 Lắp đặt các automat 1 pha 15A HSMT + BVKT 1 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 HSMT + BVKT 15 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 HSMT + BVKT 17 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 HSMT + BVKT 8 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm HSMT + BVKT 25 m
50 Lắp đặt phễu thu, ĐK 48mm HSMT + BVKT 4 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm HSMT + BVKT 0,18 100m
52 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm HSMT + BVKT 4 cái
53 Rọ chắn rác HSMT + BVKT 74 cái
54 Đai thép D110+ bật đỡ HSMT + BVKT 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->