Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và ngân sách cấp trên hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 15:18:00 đến ngày 2020-08-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,792,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 25,137 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,181 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSMT + BVKT | 74,071 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSMT + BVKT | 18,613 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSMT + BVKT | 8,012 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 1,007 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSMT + BVKT | 1,007 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG, 4 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 1,78 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | HSMT + BVKT | 115,59 | 100m |
| 3 | Cát đen phủ đầu cọc | HSMT + BVKT | 23,118 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 15,412 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 1,036 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 55,416 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,222 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,375 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 23,144 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,4 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 5,863 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 2,134 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 0,347 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 3,26 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 0,753 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 1,027 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km-đất cấp II | HSMT + BVKT | 1,027 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 0,686 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 20,68 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 2,019 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 12,302 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 3,076 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 24,513 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 1,018 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 3,667 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 6,479 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT + BVKT | 0,993 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,237 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,908 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 5,245 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 4,72 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 7,011 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 53,432 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSMT + BVKT | 0,287 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,263 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,137 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 bằng bơm bê tông | HSMT + BVKT | 2,613 | m3 |
| 38 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,631 | m3 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 24,66 | m2 |
| 40 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 24,66 | m2 |
| 41 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 41,7 | m |
| 42 | Gia công lan can sắt | HSMT + BVKT | 0,106 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT + BVKT | 1,372 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 4,5 | 1m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 91,009 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 39,915 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 5,111 | m3 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 66,533 | m2 |
| 49 | Ngâm xi măng chống thấm mái | HSMT + BVKT | 66,533 | kg |
| 50 | Ca máy bơm nước | HSMT + BVKT | 9 | ca |
| 51 | Gia công xà gồ thép | HSMT + BVKT | 1,047 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT + BVKT | 1,047 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 88,864 | 1m2 |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | HSMT + BVKT | 2,652 | 100m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 566,069 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 583,952 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 26,245 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 28,7 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 151,16 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 472 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 88,58 | m |
| 62 | Nhân công đắp chân cột+ đầu cột | HSMT + BVKT | 3 | công |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | HSMT + BVKT | 359,683 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400 mm chống trơn nhà vệ sinh | HSMT + BVKT | 24,694 | m2 |
| 65 | Ốp tường gạch ceramic KT 250x400mm | HSMT + BVKT | 239,58 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 1.262,057 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 566,069 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa đi TPWin dow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng | HSMT + BVKT | 47,115 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa sổ TPWinow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng | HSMT + BVKT | 31,92 | m2 |
| 70 | Sản xuất vách đựng TPWinow- cả lắp dựng | HSMT + BVKT | 4,32 | m2 |
| 71 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12mm | HSMT + BVKT | 370,033 | kg |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT + BVKT | 31,92 | m2 |
| 73 | Cửa vào khu vệ sinh Compac HPL | HSMT + BVKT | 6,6 | m2 |
| 74 | Gia công lan can | HSMT + BVKT | 1,49 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT + BVKT | 76,469 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 60,618 | 1m2 |
| 77 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 6,38 | m3 |
| 78 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 32,83 | m3 |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 3,27 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 13,162 | m3 |
| 81 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1,175 | m3 |
| 82 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đbê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 8,79 | m3 |
| 83 | Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,224 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | HSMT + BVKT | 1,393 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | HSMT + BVKT | 87,73 | m2 |
| 86 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 26,75 | m2 |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 59,2 | m2 |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,135 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | HSMT + BVKT | 0,164 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | HSMT + BVKT | 3,547 | m3 |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSMT + BVKT | 150 | cái |
| 92 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 11,964 | m2 |
| 93 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSMT + BVKT | 27,66 | m |
| 94 | Tủ điện | HSMT + BVKT | 2 | hộp |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSMT + BVKT | 24 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSMT + BVKT | 17 | bộ |
| 97 | Lắp đặt đèn hắt | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSMT + BVKT | 11 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSMT + BVKT | 11 | cái |
| 100 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSMT + BVKT | 17 | cái |
| 101 | Lắp đặt quạt trần | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 102 | Móc treo quạt trần | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt cầu dao tự động 100 Ampe | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt các automat chống rò 100A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt cầu dao tự động 50 Ampe | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt các automat chống rò 50A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | HSMT + BVKT | 1.000 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | HSMT + BVKT | 750 | m |
| 111 | Dây Cu/PVC 2x4mm2 | HSMT + BVKT | 450 | m |
| 112 | Dây Cu/PVC 2x6mm2 | HSMT + BVKT | 150 | m |
| 113 | Dây Cu/PVC 2x10mm2 | HSMT + BVKT | 150 | m |
| 114 | Gia công kim thu sét, dài 1m | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 116 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSMT + BVKT | 2 | cọc |
| 117 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSMT + BVKT | 100 | m |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | HSMT + BVKT | 100 | m |
| 119 | Bật đỡ sắt d10 | HSMT + BVKT | 60 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu, ĐK90mm | HSMT + BVKT | 9 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 0,702 | 100m |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 9 | cái |
| 123 | Rọ chắn rác | HSMT + BVKT | 9 | cái |
| 124 | Đai thép D110+ bật đỡ | HSMT + BVKT | 54 | cái |
| 125 | Máy bơm nước đẩy cao Panasonic GP-350JA 350W | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | HSMT + BVKT | 2 | bể |
| 127 | Lắp đặt xí bệt | HSMT + BVKT | 20 | bộ |
| 128 | Lắp đặt cò xịt cho xí bệt | HSMT + BVKT | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt tiểu treo | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSMT + BVKT | 12 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSMT + BVKT | 12 | bộ |
| 132 | Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy | HSMT + BVKT | 4 | hộp |
| 133 | Bảng nội quy+ tiêu lệnh chữa cháy | HSMT + BVKT | 2 | Bảng |
| 134 | Bình bọt chữa cháy ABC | HSMT + BVKT | 8 | Bình |
| 135 | Bình khí chữa cháy CO2 | HSMT + BVKT | 8 | Bình |
| 136 | Thoát sàn | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,04 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,12 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,16 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,36 | 100m |
| 141 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 9 | cái |
| 144 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 20mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 145 | Van phao điện | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 146 | Van phao cơ | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 147 | Tê PPR D40mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 148 | Tê nhựa PPR D32mm | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 149 | Tê nhựa PPR D25mm | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 150 | Tê nhựa PPR D20 | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 151 | Nối góc PPR D40 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 152 | Nối góc PPR D25 | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 153 | Nối góc PPR D20 | HSMT + BVKT | 40 | cái |
| 154 | Nối giảm PPR D40-32 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 155 | Nối giảm PPR D32-25 | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 156 | Nối giảm PPR D25-20 | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 157 | Măng sông hàn PPR D40 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 158 | Măng sông hàn PPR D32 | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 159 | Măng sông hàn PPR D25 | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 160 | Măng sông hàn PPR D20 | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 161 | Đầu nối ren trong PPR D20 | HSMT + BVKT | 24 | cái |
| 162 | Ống nhựa PVC D110 | HSMT + BVKT | 0,48 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | HSMT + BVKT | 0,08 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | HSMT + BVKT | 0,6 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | HSMT + BVKT | 0,12 | 100m |
| 166 | Chếch PVC D110mm | HSMT + BVKT | 40 | cái |
| 167 | Chếch PVC D75mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 168 | Chếch PVC D60mm | HSMT + BVKT | 34 | cái |
| 169 | Chếch PVC D42mm | HSMT + BVKT | 24 | cái |
| 170 | Tê PVC D110x110mm | HSMT + BVKT | 32 | cái |
| 171 | Tê PVC D110x75mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 172 | Tê PVC D110x60mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 173 | Tê PVC D60 x60mm | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 174 | Tê PVC D60x42mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 175 | Măng sông D110 | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 176 | Măng sông D75 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 177 | Măng sông D60 | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 0,101 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | HSMT + BVKT | 10,8 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 1,44 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,096 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 4,896 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1,563 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,045 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,739 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,168 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 0,22 | tấn |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSMT + BVKT | 3,236 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSMT + BVKT | 2,694 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,347 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 8,233 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1,595 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT + BVKT | 0,017 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,01 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,094 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,132 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,051 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,163 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,128 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 0,237 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,389 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,725 | m3 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 8,304 | m2 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | HSMT + BVKT | 0,133 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT + BVKT | 0,133 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 9,635 | 1m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | HSMT + BVKT | 0,168 | 100m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 70,278 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 34,713 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 23,7 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 20,88 | m |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | HSMT + BVKT | 14,486 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 58,413 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 70,278 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa đi TPWin dow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng | HSMT + BVKT | 2,16 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa sổ TPWinow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng | HSMT + BVKT | 6,975 | m2 |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt lắp chìm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt treo tường | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 44 | Tủ điện | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | HSMT + BVKT | 15 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | HSMT + BVKT | 17 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | HSMT + BVKT | 8 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | HSMT + BVKT | 25 | m |
| 50 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 0,18 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 53 | Rọ chắn rác | HSMT + BVKT | 74 | cái |
| 54 | Đai thép D110+ bật đỡ | HSMT + BVKT | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi