Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746388 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 07:30:00 đến ngày 2020-08-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 172,501,864 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ BVTC | 2,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 4 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo hồ sơ BVTC | 5,5803 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ BVTC | 22,192 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn tường, xà, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTC | 117,3578 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo hồ sơ BVTC | 4 | Phòng |
| 8 | tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước khu vệ sinh | Theo hồ sơ BVTC | 1 | Phòng |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 1,6676 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 1,6676 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BVTC | 0,558 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ BVTC | 5,5803 | m2 |
| 13 | Ốp tường Gạch 300x450mm | Theo hồ sơ BVTC | 20,7175 | 1m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 22,192 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 120,0983 | m2 |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 60 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 60 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo hồ sơ BVTC | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt công tác đôi | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 23 | LĐ hạt công tắc các loại | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 24 | LĐ đế âm tường các loại | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 25 | LĐ mặt ổ cắm, công tắc các loại | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 26 | LĐ đèn báo ổ cắm, công tắc các loại | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 27 | Hộp tủ điện âm tường chống cháy nắp mica | Theo hồ sơ BVTC | 4 | hộp |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D=25mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,65 | 100m |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D=25mm | Theo hồ sơ BVTC | 18 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D=25mm | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa D=25mm | Theo hồ sơ BVTC | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 25mm | Theo hồ sơ BVTC | 15 | Cái |
| 34 | Lắp đặt kép nhựa các loại | Theo hồ sơ BVTC | 12 | cái |
| 35 | Ống u.PVC D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,65 | 100m |
| 36 | Ống u.PVC D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,5 | 100m |
| 37 | Lắp đăt cút nhựa, D=90mm | Theo hồ sơ BVTC | 32 | cái |
| 38 | Lắp đăt cút nhựa, D=34mm | Theo hồ sơ BVTC | 28 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa D=90x90mm | Theo hồ sơ BVTC | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt đai đỡ ống | Theo hồ sơ BVTC | 35 | Cái |
| 41 | Phụ kiện lắp đặt thiết bị nước | Theo hồ sơ BVTC | 2 | lô |
| 42 | Trải thảm nền nhà | Theo hồ sơ BVTC | 221,4 | m2 |
| 43 | Rèm gỗ che cửa sổ | Theo hồ sơ BVTC | 5,4 | m2 |
| 44 | SXLD cửa đi 6 cánh thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 552,972 | kg |
| 45 | Sơn tĩnh điện cửa đi 6 cánh thép hộp | Theo hồ sơ BVTC | 552,972 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi