Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804892-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200801285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 22:54:00 đến ngày 2020-08-11 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,272,330,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC
1 Đóng cọc tre gia cố nền đường chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II HSMT+BVKT 4,3583 100m
2 Cọc tre nẹp ngang HSMT+BVKT 104 m
3 Chắn phên nứa 02 lớp HSMT+BVKT 62,4 m2
4 Vét bùn ao cũ dày 1.0m (20% thủ công) HSMT+BVKT 25,645 m3
5 Vét bùn ao cũ dày 1.0m (80% máy) HSMT+BVKT 1,0258 100m3
6 Đào nền đường đất cấp II (20% thủ công) HSMT+BVKT 1,1326 m3
7 Đào nền đường đất cấp II (80% máy HSMT+BVKT 0,0453 100m3
8 Đào cấp đất cấp II (20% thủ công) HSMT+BVKT 3,5584 m3
9 Đào cấp đất cấp II (80% máy) HSMT+BVKT 0,1423 100m3
10 Đào khuôn đường đất cấp II (20% thủ công) HSMT+BVKT 146,7326 m3
11 Đào khuôn đường đất cấp II (80% máy HSMT+BVKT 5,8693 100m3
12 Đắp cát nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSMT+BVKT 3,7309 100m3
13 Đắp cát nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 dày 30cm HSMT+BVKT 2,2348 100m3
14 Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm HSMT+BVKT 1,4899 100m3
15 Lót 01 lớp nylong HSMT+BVKT 7,4494 100m2
16 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 dày 20cm+Bù vênh mặt đường cũ HSMT+BVKT 327,621 m3
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông HSMT+BVKT 0,965 100m2
18 Làm khe dọc mặt đường bê tông HSMT+BVKT 241,17 m
19 Làm khe giãn mặt đường bê tông HSMT+BVKT 49,28 m
20 Làm khe co mặt đường bê tông HSMT+BVKT 246,4 m
21 Đắp đất lề+taluy bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 HSMT+BVKT 2,6482 100m3
22 Đào hố móng rãnh đất cấp II (30% thủ công) HSMT+BVKT 85,5513 m3
23 Đào hố móng rãnh đất cấp II (70% máy) HSMT+BVKT 1,9962 100m3
24 Đắp đất trả hố móng rãnh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 HSMT+BVKT 0,8638 100m3
25 Đá 2x4 đệm móng rãnh dày 10cm HSMT+BVKT 21,526 m3
26 Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 HSMT+BVKT 32,289 m3
27 Ván khuôn gỗ đổ BT móng rãnh HSMT+BVKT 0,687 100m2
28 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước hố ga VXM mác 75 HSMT+BVKT 76,542 m3
29 Trát tường trong rãnh, hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT+BVKT 395,934 m2
30 Bê tông mũ rãnh, mũ hố thu M250 đá 1x2 HSMT+BVKT 17,633 m3
31 Ván khuôn gỗ đổ Bê tông mũ rãnh, hố thu HSMT+BVKT 2,29 100m2
32 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng <= 250 kg HSMT+BVKT 229 1cấu kiện
33 Cốt thép tấm đan rãnh d<=10mm HSMT+BVKT 1,661 tấn
34 Cốt thép tấm đan rãnh d>10mm HSMT+BVKT 2,44 tấn
35 Bê tông tấm đan rãnh M250 đá 1x2 HSMT+BVKT 20,61 m3
36 Ván khuôn gỗ đổ BT tấm đan HSMT+BVKT 1,099 100m2
37 Cắt mặt đường bê tông cũ HSMT+BVKT 5,88 m
38 Phá dỡ mặt đường bê tông cũ HSMT+BVKT 0,974 m3
39 Đào hố móng rãnh đất cấp II (30% thủ công) HSMT+BVKT 2,7033 m3
40 Đào hố móng rãnh đất cấp II (70% máy ) HSMT+BVKT 0,0631 100m3
41 Đắp trả hố móng rãnh, đầm cóc bằng cát đen đầm K95 HSMT+BVKT 0,0266 100m3
42 Đắp trả hố móng rãnh, đầm cóc bằng cát đen đầm K98 dày 30cm HSMT+BVKT 0,0088 100m3
43 Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm HSMT+BVKT 0,0059 100m3
44 Lót 01 lớp nylong HSMT+BVKT 0,0294 100m2
45 Đá 2x4 đệm móng rãnh dày 10cm HSMT+BVKT 0,658 m3
46 Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 HSMT+BVKT 0,987 m3
47 Ván khuôn gỗ đổ BT móng rãnh HSMT+BVKT 0,021 100m2
48 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 HSMT+BVKT 0,47 m3
49 Trát tường móng rãnh VXM mác 75 dày 1.5cm HSMT+BVKT 1,97 m2
50 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước VXM mác 75 HSMT+BVKT 2,834 m3
51 Trát tường trong rãnh, hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT+BVKT 14,28 m2
52 Bê tông mũ rãnh, mũ hố thu M250 đá 1x2 HSMT+BVKT 0,539 m3
53 Ván khuôn gỗ đổ Bê tông mũ rãnh, hố thu HSMT+BVKT 0,07 100m2
54 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng <= 250 kg HSMT+BVKT 7 1cấu kiện
55 Cốt thép tấm đan rãnh d<=10mm HSMT+BVKT 0,051 tấn
56 Cốt thép tấm đan rãnh d>10mm HSMT+BVKT 0,075 tấn
57 Bê tông tấm đan rãnh M250 đá 1x2 HSMT+BVKT 0,63 m3
58 Ván khuôn gỗ đổ BT tấm đan HSMT+BVKT 0,034 100m2
59 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT+BVKT 1,2823 100m3
60 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp I HSMT+BVKT 1,2823 100m3
61 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT+BVKT 6,6595 100m3
62 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp II HSMT+BVKT 6,6595 100m3
63 Đá 4x6 đệm bãi đúc cấu kiện bê tông dày 10cm HSMT+BVKT 10 m3
64 Láng bãi đúc cấu kiện bê tông VXM mác 100 dày 3cm HSMT+BVKT 100 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->