Gói thầu: Thi công xây dựng Công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801387-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư và xây dựng huyện Đoan Hùng
Tên gói thầu Thi công xây dựng Công trình
Số hiệu KHLCNT 20200801381
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 11:07:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,139,702,960 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,0026 100m2
2 Đào nền đường bằng TC, đất C3 (tận dụng 70%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,339 m3
3 Đào nền đường bằng MTC đất C3 (tận dụng 70%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8844 100m3
4 Đào rãnh, mương thoát nước bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3825 m3
5 Đào rãnh thoát nước, mương bằng MTC đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5927 100m3
6 Đào đất không thích hợp bằng TC, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,467 m3
7 Đào đất không thích hợp bằng MTC đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,0287 100m3
8 Đào cấp nền đường, đất C3 (tận dụng 70%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2208 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9657 100m3
10 Đắp nền đường, bằng MTC độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,3475 100m3
11 Vận chuyển đất đào sang đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,283 100m3
12 Khai thác đất để đắp, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,1468 100m3
13 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 2km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4855 100m3
14 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤2km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1213 100m3
15 Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 2km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,1468 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 880,87 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8885 100m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0181 100m2
4 Rải nilong chống mất nước BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.833,59 m2
5 Cắt khe co giãn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,3624 10m
C ĐƯỜNG GIAO VUỐT NỐI
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5785 m3
2 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4399 100m3
3 Đào đất không thích hợp, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,578 m3
4 Đào đất không thích hợp, bằng MTC đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3898 100m3
5 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3464 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,64 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6842 100m3
8 Ván khuôn thép vuốt nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1683 100m2
9 Rải nilong chống mất nước BT vuốt nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 588,2 m2
D CỐNG BẢN TRÊN TUYẾN
1 Cốt thép xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1508 tấn
2 Bê tông thân cống, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m3
3 Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,99 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,57 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6386 100m2
6 Cốt thép tấm đan D<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0105 tấn
7 Cốt thép tấm đan D>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6022 tấn
8 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 m3
9 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3058 100m2
10 Lắp dựng tấm bản bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
11 Bê tông tường đầu + tường cánh, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,99 m3
12 Bê tông móng tường cánh + sân cống, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,28 m3
13 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2493 100m2
14 Ván khuôn đổ bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2149 100m2
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,84 m3
16 Xây đá hộc tường đầu M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,81 m3
17 Xây đá hộc gia cố sân cống M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,76 m3
18 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,36 m3
19 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 m3
20 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5245 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3914 100m3
24 Khai thác đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5723 100m3
25 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 2km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5245 100m3
26 Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 2km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5723 100m3
E CỐNG TRÒN TRÊN TUYẾN
1 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3836 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3165 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,496 100m2
5 Bê tông chèn khe, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,38 m3
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 đoạn
7 Quét nhựa bitum chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 349,6 m2
8 Mối nối cống VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 mối nối
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,27 m3
10 Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,58 m3
11 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0577 100m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,05 m3
13 Bê tông tường đầu + tường cánh, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,17 m3
14 Bê tông móng tường cánh + sân cống, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,99 m3
15 Ván khuôn tường đầu + tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6318 100m2
16 Ván khuôn móng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4183 100m2
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,51 m3
18 Xây đá hộc tường đầu M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,05 m3
19 Xây đá hộc gia cố sân cống M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,94 m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,25 m3
21 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,48 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,46 100m3
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1283 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1257 100m3
25 Khai thác đất về đắp, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,402 100m3
26 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤2km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1283 100m3
27 Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤2km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,402 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->