Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200776353-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Nhánh Tổng Công Ty Điện Lực TP.HCM TNHH - Công Ty Điện Lực Bình Phú
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200776321
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 12:07:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,184,425,856 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRUNG THẾ- VẬT TƯ
1 FCO 24KV 100A (thân Polymer) 3 cái
2 trụ bê tông ly tâm 14m 37 trụ
3 Ciment p400 5.217,6 Kg
4 Cát xây dựng 10,0227 m3
5 Đá dăm 1*2 16,3403 m3
6 Nước ngọt 3.726,3 lít
7 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 39 Cái
8 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*500 2 Cái
9 boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*650 2 Cái
10 xà thép l75*75*8*2m 84 cái
11 thanh chống thép l50 2,1m 84 cái
12 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 88 cái
13 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 118 cái
14 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 41 cái
15 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 4 cái
16 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 3 cái
17 Xà thép L75*75*8*2,4m 2 cái
18 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m 4 cái
19 Sứ treo Polymer 22KV 63 cái
20 Móc treo chữ U D18 126 cái
21 g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50m 64 cái
22 g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240 36 cái
23 Uclevis 36 cái
24 Sứ ống chỉ 36 cái
25 Kẹp nối ép rẽ dạng H (25-50/25-50) 28 cái
26 Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 183,42 Mét
27 Cáp đồng trần 25mm2 14,535 kg
28 cáp nhôm bọc acv 24kv 50mm2 2.169,54 Mét
29 fuse link 30k 3 cái
30 fuse link 15k 3 cái
31 kẹp căng dây ac 50-70mm2 5 cái
32 kẹp căng dây ac 95-120mm2 5 cái
33 boulon mắt có đai ốc 16*300 . 10 cái
34 kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 6 cái
B PHẦN TRUNG THẾ-NHÂN CÔNG
1 Lắp FCO 100A-24kV thân Polymer 3 Bộ
2 Bốc lên phụ kiện các loại 0,024 tấn
3 Xếp xuống phụ kiện các loại 0,024 tấn
4 Dựng trụ BTLT đơn 14m 33 Vị trí
5 Đổ bê tông móng trụ 14m (1000x1000x600) 33 Vị trí
6 Dựng trụ BTLT đôi 14m 2 Vị trí
7 Đổ bê tông móng trụ 14m (1100x1100x600) 2 Vị trí
8 Lắp đà đôi L75x75x8-2m 41 Bộ
9 Lắp đà đôi L75x75x8-2m (16*600) 1 Bộ
10 Lắp đà đôi L75x75x8-2,4m (16*600) 1 Bộ
11 Lắp sứ treo polymer 24kV + giáp níu 50 dừng đà 45 Bộ
12 Lắp sứ treo polymer 24kV + giáp níu 95 dừng đà 6 Bộ
13 Lắp sứ treo polymer 24kV + giáp níu 240 dừng đà 12 Bộ
14 Lắp sứ đứng đôi 24kV + giáp buộc đôi 50 64 Bộ
15 Lắp sứ đứng đôi 24kV + giáp buộc đôi 95 9 Bộ
16 Lắp sứ đứng đôi 24kV + giáp buộc đôi 240 36 Bộ
17 Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (đỡ dây) 33 bộ
18 Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (dừng dây) 3 bộ
19 Kéo rải, căng dây đồng bọc 24kv-M25mm2 183,42 mét
20 Kéo rải, căng dây đồng trần M25mm2 58,14 mét
21 Kéo rải, căng dây cáp nhôm bọc acv 24kv 50mm2 2.169,54 mét
22 Kéo rải, căng dây Cáp nhôm trần ac 50mm2 723,18 mét
23 Kéo rải, căng dây cáp nhôm bọc acv 24kv 95mm2 391,68 mét
24 Kéo rải, căng dây Cáp nhôm trần ac 70mm2 130,56 mét
25 Kéo rải, căng dây cáp nhôm bọc acv 24kv 240mm2 1.741,14 mét
26 Kéo rải, căng dây Cáp nhôm trần ac 95mm2 580,38 mét
27 Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, bằng cẩu kết hợp thủ công 20 trụ
28 Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ cự ly ≤1km 9,042 tấn/km
29 V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km 51,726 km
30 Bốc lên dây dẫn điện các loại 5,695 tấn
31 Xếp xuống dây dẫn điện các loại 5,695 tấn
32 Bốc lên phụ kiện các loại 3,347 tấn
33 Xếp xuống phụ kiện các loại 3,347 tấn
C PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - VẬT TƯ
1 LA 18kV 10kA & phụ kiện 27 cái
2 FCO 24KV 100A (thân Polymer) 27 cái
3 Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện 34 bộ
4 Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A & phụ kiện 136 bộ
5 trụ bê tông ly tâm 14m 18 trụ
6 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*500 9 Cái
7 boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*650 9 Cái
8 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 37 Cái
9 Ciment p400 4.106,2 Kg
10 Cát xây dựng 8,5218 m3
11 Đá dăm 1*2 10,2732 m3
12 Đá 4*6 3,6218 m3
13 Nước ngọt 3.042,2 lít
14 thép tròn đk12mm 361,2 kg
15 dây thép mềm đk 1mm 5,04 kg
16 xà thép l75*75*8*2m 14 cái
17 thanh chống thép l50 2,1m 14 cái
18 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 68 cái
19 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 28 cái
20 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 150 cái
21 Xà thép L75*75*8*2,4m 27 cái
22 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m 40 cái
23 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 80 cái
24 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 4 cái
25 xà thép l75*75*8*1,2m 14 cái
26 thanh chống l50 0.9m 14 cái
27 Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 388 cái
28 Sứ treo Polymer 22KV 30 cái
29 Móc treo chữ U D18 60 cái
30 g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50m 5 cái
31 g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240 5 cái
32 Uclevis 10 cái
33 Sứ ống chỉ 10 cái
34 Kẹp nối ép rẽ dạng H (25-50/25-50) 160 cái
35 Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 309 mét
36 Xà thép u100 - 0,5m 34 cái
37 Xà thép u100 - 0,7m 51 cái
38 Xà thép u100 - 1,1m 51 cái
39 Xà thép U160 - 0,7m 17 cái
40 Xà thép U160 - 1,457m 17 cái
41 Xà thép U160 - 1,7m 34 cái
42 Xà thép u160 - 2,1m 34 cái
43 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 102 cái
44 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 68 cái
45 Boulon thép mạ có đai ốc 16*100 68 cái
46 Thùng điện kế composite 500*300*200 17 cái
47 Cáp đồng kiểm tra 4*2,5 mm2 170 mét
48 Cosse ép cu 3,5mm2 136 cái
49 ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ) 170 mét
50 Đai thép không rỉ 20*0,7mm 374 Mét
51 Khóa đai 374 Cái
52 Băng keo hạ thế 17 cuộn
53 Tủ bảo vệ MCCB + phụ kiện 34 cái
54 thép kẹp l50 - 1m 68 cái
55 ống nhựa pvc đk 114mm 68 mét
56 Co pvc đk 114 68 cái
57 Cáp đồng bọc 300mm2 170 mét
58 Cáp đồng bọc 240mm2 1.020 mét
59 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 102 Cái
60 Cáp đồng trần 25mm2 102 Kg
61 Boulon cu chẻ 25mm2 34 Cái
62 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm 306 Mét
63 Ống nhựa pvc đk 27mm 102 Mét
64 Thuốc hàn (Cadweld). 102 lọ
65 Que hàn c47 đk 4mm 18,36 Kg
66 Bảng đánh số trụ. 34 tấm
67 Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) 34 tấm
68 kẹp căng dây ac 50-70mm2 4 cái
69 kẹp căng dây ac 95-120mm2 3 cái
70 boulon mắt có đai ốc 16*300 . 7 cái
71 kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 6 Cái
72 kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/25-50mm2 12 Cái
73 Bushing (chụp sứ cao thế MBT PP) 51 cái
74 fuse link 15k 51 cái
75 Chụp đầu cực LA 51 cái
76 cosse cu 300mm2 68 cái
77 cosse cu 240mm2 408 cái
78 boulon móc cáp abc 16*300 34 cái
79 Boulon thép mạ có đai ốc 12*50 68 cái
80 Bảng tên trạm 17 cái
D PHẦN TRẠM BIẾN ÁP -NHÂN CÔNG
1 Lắp đặt MBA 3P 560KVA 22KV/0,4KV 17 Máy
2 Lắp LA 18kV-10kA 27 Bộ
3 Lắp FCO 100A-24kV thân Polymer 27 Bộ
4 Bốc lên phụ kiện các loại 36,3451 tấn
5 Xếp xuống phụ kiện các loại 36,3451 tấn
6 Lắp Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện 34 Bộ
7 Lắp Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A & phụ kiện 136 Bộ
8 Dựng trụ BTLT 14m đôi 9 Vị trí
9 Đổ bê tông móng trụ đôi 14m (1.5-1.4-0.6)m 14 Vị trí
10 Lắp đà đôi L75x75x8-2m (16*600) 7 Bộ
11 Lắp đà đôi L75x75x8-2,4m 2 Bộ
12 Lắp đà đôi L75x75x8-1,2m + đà đơn 2,4m 7 Bộ
13 Lắp đà đơn L75x75x8-2,4m 16 Bộ
14 Lắp sứ treo polymer 24kV + giáp níu 50 dừng đà 18 Bộ
15 Lắp sứ treo polymer 24kV + giáp níu 95 dừng đà 3 Bộ
16 Lắp sứ treo polymer 24kV + giáp níu 240 dừng đà 9 Bộ
17 Lắp sứ đứng đơn 24kV + giáp buộc đơn 50 42 Bộ
18 Lắp sứ đứng đôi 24kV + giáp buộc đôi 50 5 Bộ
19 Lắp sứ đứng đôi 24kV + giáp buộc đôi 95 1 Bộ
20 Lắp sứ đứng đôi 24kV + giáp buộc đôi 240 5 Bộ
21 Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (đỡ dây) 7 Bộ
22 Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (dừng dây) 3 bộ
23 Đấu dây đồng bọc 25mm2 xuống MBT 309 Mét
24 Lắp bộ đà đỡ MBT trụ ghép 17 Bộ
25 Lắp tủ + điện kế cáp nhị thứ 17 Bộ
26 Lắp thùng MCCB tổng 34 Bộ
27 Lắp ống nhựa đk 114mm 34 Bộ
28 Lắp cáp suất Cu 300mm2 170 Mét
29 Lắp cáp suất Cu 240mm2 1.020 Mét
30 Tiếp địa trạm + chống sét 17 Bộ
31 Tháo xà đỡ, trọng lượng xà 24,3kg 1 Cái
32 Tháo xà đỡ, trọng lượng xà 15kg 3 cái
33 Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 12m, bằng cẩu kết hợp thủ công 1 trụ
34 Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, bằng cẩu kết hợp thủ công 6 trụ
35 Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ cự ly ≤1km 11,8557 tấn/km
36 V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km 25,164 km
37 Bốc lên dây dẫn điện các loại 3,3341 tấn
38 Xếp xuống dây dẫn điện các loại 3,3341 tấn
39 Bốc lên phụ kiện các loại 8,5216 tấn
40 Xếp xuống phụ kiện các loại 8,5216 tấn
E PHẦN HẠ THẾ - VẬT TƯ
1 ống nhựa pvc đk 114mm 132 mét
2 Co pvc đk 114 132 cái
3 Đai thép không rỉ 20*0,7mm 132 mét
4 Khóa đai 132 cái
5 Ciment p400 627 Kg
6 Cát xây dựng 1,2045 m3
7 Đá dăm 1*2 1,9624 m3
8 Nước ngọt 447,7 lít
9 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 11 Cái
10 xà thép l75*75*8*1,2m 2 cái
11 thanh chống l50 0.9m 2 cái
12 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 21 cái
13 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 4 cái
14 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 2 cái
15 xà thép l75*75*8*2m 2 cái
16 thanh chống thép l50 2,1m 2 cái
17 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 30 Cái
18 Cáp đồng trần 25mm2 30 Kg
19 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm 120 Mét
20 Kẹp nối ép rẽ dạng H (25-50/25-50) 30 Cái
21 Ống nhựa pvc đk 27mm 45 Mét
22 Que hàn c47 đk 4mm 1,35 Kg
23 Cáp đồng bọc hạ thế 50mm2 96 Mét
24 boulon móc cáp abc 16*300 266 Cái
25 Kẹp ngừng cáp ABC 4*50 mm2 3 cái
26 băng keo hạ thế 11 cuộn
27 Biển báo lộ ra cáp hạ thế 146 cái
F PHẦN HẠ THẾ - NHÂN CÔNG
1 Lắp dây cáp xuất ABC 4x95mm2 330 mét
2 Kéo rải, căng dây cáp nhôm ABC 4x95mm2 1.998,86 mét
3 Lắp ống nhựa đk 114mm 66 Bộ
4 Dựng trụ BTLT 10m đơn + móng (0.7x0.7x0.5)m 11 Bộ
5 Lắp đà đôi L75x75x8-1,2m 1 Bộ
6 Lắp đà đôi L75x75x8-2m 1 Bộ
7 Lắp tiếp địa hạ thế cáp abc 15 Bộ
8 Lắp mới hộp phân phối đầu trụ loại 9 cực 24 bộ
9 Tháo hộp domino 6 hoặc 9 cực 11 1 hộp
10 Tháo cáp vặn xoắn ≤4x95mm2 0,4768 km
11 Tháo cáp vặn xoắn ≤4x70mm2 0,178 km
12 Tháo hạ dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 0,066 km
13 Thay hộp domino 6 hoặc 9 cực 1 1 hộp
14 Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ cự ly ≤1km 7,7535 tấn/km
15 V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km 10,329 km
16 Bốc lên dây dẫn điện các loại 6,0453 tấn
17 Xếp xuống dây dẫn điện các loại 6,0453 tấn
18 Bốc lên phụ kiện các loại 1,7082 tấn
19 Xếp xuống phụ kiện các loại 1,7082 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->