Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã An Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 11:41:00 đến ngày 2020-08-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,762,922,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Nền đường | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1872 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường- Cấp đất III | E-HSMT- Chương V | 1,0517 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1872 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1872 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | E-HSMT- Chương V | 1,0517 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | E-HSMT- Chương V | 1,0517 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 8,4084 | 100m3 |
| B | II. Mặt đường làm mới | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | E-HSMT- Chương V | 3,3292 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 3,3292 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 83,23 | m3 |
| 4 | Trải nilon mặt đường | E-HSMT- Chương V | 332,92 | m2 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,3329 | 100m3 |
| C | III. Mặt đường tăng cường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | E-HSMT- Chương V | 45,9641 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 45,9641 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung 5.5% trên mặt đường cũ | E-HSMT- Chương V | 265,2552 | Tấn |
| 4 | Gia cố nền đường bằng vải địa kỹ thuật sợi cốt thủy tinh | E-HSMT- Chương V | 45,9641 | 100m2 |
| D | IV. Hè đường+bỏ vỉa+rãnh biên | |||
| 1 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | E-HSMT- Chương V | 626,34 | m2 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | E-HSMT- Chương V | 0,3132 | 100m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2 | m3 |
| 4 | Lát gạch lá dừa, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,8 | m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT- Chương V | 2,87 | m3 |
| 6 | Cây sao đen h>=2m, đường kính gốc 8 - 13m | E-HSMT- Chương V | 10 | cây |
| 7 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 90 | m |
| 8 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x40cm, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 28 | m |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 1,35 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng tấm đan rãnh biên, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27 | m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,77 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,118 | 100m2 |
| E | V. CỐNG DỌC THOÁT NƯỚC MƯA D60CM | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | E-HSMT- Chương V | 3,1 | m3 |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | E-HSMT- Chương V | 69 | 1 cái |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | E-HSMT- Chương V | 17 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 0.5m - Đường kính =600mm | E-HSMT- Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông - Đường kính 600mm | E-HSMT- Chương V | 17 | mối nối |
| F | VI. CỐNG DỌC THOÁT NƯỚC MƯA D80CM | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,3151 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,3151 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,3151 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | E-HSMT- Chương V | 5,24 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính =800mm | E-HSMT- Chương V | 86 | 1 cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính =800mm | E-HSMT- Chương V | 20 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính =800mm | E-HSMT- Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông - Đường kính 800mm | E-HSMT- Chương V | 20 | mối nối |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0953 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng ống thoát nước D48mm để đảm bảo thoát nước mặt đường | E-HSMT- Chương V | 96 | m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông | E-HSMT- Chương V | 12,8 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m, phá dỡ kết cấu bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi 2km, | E-HSMT- Chương V | 0,128 | 100m3/1km |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,448 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,4 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 160 | cấu kiện |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 19,2 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 2,6256 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,864 | 100m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 35,2 | m2 |
| G | VII. HỐ GA THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1862 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | E-HSMT- Chương V | 1,82 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,7 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,37 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 25,49 | m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 4,36 | m³ |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,1519 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0269 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,06 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0745 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK>10mm | E-HSMT- Chương V | 0,1522 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 13 | Lưới chắn rác bằng Composite, KT 430x860 | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 14 | Mua và lắp dựng cửa thu nước ngăn mùi bằng BTCT KL<250kg | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 12 | cấu kiện |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0923 | 100m3 |
| 17 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,4921 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,4921 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,4921 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0321 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,4338 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | E-HSMT- Chương V | 1,96 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,7 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 24,32 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 48,6 | m2 |
| 26 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,0126 | 100m3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,155 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,1166 | 100m2 |
| 29 | Đắp đê quây thi công móng kè, độ chặt Y/C K = 0,9 | E-HSMT- Chương V | 1,32 | 100m3 |
| 30 | Đào phá đê quây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,32 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi