Gói thầu: xây lắp và dự phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200806034-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình
Tên gói thầu xây lắp và dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20200805963
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Minh Hóa
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 09:49:00 đến ngày 2020-08-11 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,515,134,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG TRÀN VÀ TRÀN LIÊN HỢP
B ĐƯỜNG TRÀN
1 Mặt, lề đường BTXM M300 đá 1x2cm độ sụt 2-4 Mục II Chương V trong E-HSMT 126,22 m3
2 Lót 2 lớp giấy dầu mặt đường tràn Mục II Chương V trong E-HSMT 631,11 m2
3 Lót 1 lớp giấy dầu mái taluy tràn Mục II Chương V trong E-HSMT 552,86 m2
4 Móng đường đá dăm TC 4x6cm dày 15cm Mục II Chương V trong E-HSMT 94,67 m2
5 Làm khe co Mục II Chương V trong E-HSMT 104 m
6 Làm khe giãn Mục II Chương V trong E-HSMT 26 m
7 Làm khe dọc Mục II Chương V trong E-HSMT 107,37 m
8 Ván khuôn mặt tràn Mục II Chương V trong E-HSMT 64,42 m2
9 Đắp đất nền đường đạt K=0.98 bằng máy đầm 16T Mục II Chương V trong E-HSMT 315,55 m3
10 Đắp đất nền đường K95 Mục II Chương V trong E-HSMT 104,23 m3
11 Đào nền, khuôn và đánh cấp nền đường đất C2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2.605,15 m3
12 Đào đất không thích hợp đất C1 Mục II Chương V trong E-HSMT 69,29 m3
13 Bê tông chân khay, sân tràn đá 1x2cm, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 101,41 m3
14 Bê tông chân khay, ta luy, lề gia cố đá 1x2cm, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 183,65 m2
15 Bê tông gờ chắn M250 đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,84 m3
16 Cốt thép gờ chắn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,11 kg
17 Ván khuôn móng và chân khay, taluy gia cố, gờ chắn Mục II Chương V trong E-HSMT 931,41 m2
18 Sản xuất cốt thép mái taluy và chân khay <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5,56 tấn
19 Sản xuất cốt thép sân gia cố và chân khay <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3,76 tấn
20 Lót 2 lớp giấy dầu, 3 lớp nhựa đường khe lún Mục II Chương V trong E-HSMT 58,5 m
21 Bê tông lót móng, chân khay, sân cống M100 đá 2x4cm Mục II Chương V trong E-HSMT 31,4 m3
22 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc Mục II Chương V trong E-HSMT 631,63 m3
23 Bơm nước hố móng Mục II Chương V trong E-HSMT 10 ca
24 Xếp rọ đá KT 1x1x2 (m) Mục II Chương V trong E-HSMT 129 rọ
25 Làm cọc thủy chí 0.18*0.18*2.95 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cọc
26 Phá bỏ kết cấu bê tông, gạch đá bằng búa căn Mục II Chương V trong E-HSMT 97,42 m3
27 Xúc hổn hợp bê tông lên phương tiện vận chuyển Mục II Chương V trong E-HSMT 97,42 m3
28 Vận chuyển bê tông đổ bãi thải bằng ôtô 12T (cự ly 4,9Km) Mục II Chương V trong E-HSMT 97,42 m3
29 Đắp đất đê quai K90 bằng đầm cóc Mục II Chương V trong E-HSMT 174,58 m3
30 Xếp rọ đá KT 1x0.5x2 (m) chống xói đê quai Mục II Chương V trong E-HSMT 86 rọ
31 Đào phá đê quai Mục II Chương V trong E-HSMT 174,58 m3
32 Đào mương dẫn đất c2 (bằng máy) <=6m Mục II Chương V trong E-HSMT 324,82 m3
33 Đắp đất bù mương và đường công vụ K95 bằng máy đầm Mục II Chương V trong E-HSMT 335,46 m3
34 Sản xuất cốt thép d<=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,24 tấn
35 Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm Mục II Chương V trong E-HSMT 10,84 m3
36 Bê tông chèn khe M300 đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,31 m3
37 Đệm dăm sạn 4x6 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,89 m3
38 Lắp đặt cống hộp đúc sẳn 1m Mục II Chương V trong E-HSMT 21 ck
39 Mối nối ống cống H100 Mục II Chương V trong E-HSMT 18 mnoi
40 Ván khuôn ống cống Mục II Chương V trong E-HSMT 186,48 m2
41 Vận chuyển đất hữu cơ đất c1 đổ bãi thải bằng ôtô 7T (cự ly4,9Km) Mục II Chương V trong E-HSMT 69,29 m3
42 Vận chuyển đất c2 đổ bãi thải bằng ôtô 7T (cự ly 4.9Km) Mục II Chương V trong E-HSMT 3.104,56 m3
C CỐNG TRÀN 5X2X2M
D THÂN CỐNG
1 Bê tông ống cống M300 đá 1x2cm đổ tại chổ Mục II Chương V trong E-HSMT 61,95 m3
2 Bê tông phủ mặt cống bản M300 đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,55 m3
3 Sản xuất cốt thép d<=18mm đổ tại chổ Mục II Chương V trong E-HSMT 9,87 kg
4 Bê tông M200# đá 2x4 móng cống Mục II Chương V trong E-HSMT 20,16 m3
5 Bê tông lót móng, chân khay, sân cống M100 đá 2x4cm Mục II Chương V trong E-HSMT 5,76 m3
6 Quét nhựa đường ống 2 lớp 3 mặt Mục II Chương V trong E-HSMT 35 m2
7 Ván khuôn ống cống đổ tại chổ Mục II Chương V trong E-HSMT 262,7 m2
E THƯỢNG LƯU
1 Bê tông M200# đá 2x4 tường đầu, tường cánh Mục II Chương V trong E-HSMT 7,79 m3
2 Bê tông M200# đá 2x4 móng, chân khay Mục II Chương V trong E-HSMT 57,44 m3
3 Bê tông M200# đá 2x4 chân khay và sân gia cố Mục II Chương V trong E-HSMT 30,7 m3
4 Bê tông lót móng, chân khay, sân cống M100 đá 2x4cm Mục II Chương V trong E-HSMT 12,67 m3
F HẠ LƯU
1 Bê tông M150# đá 2x4 tường đầu, tường cánh Mục II Chương V trong E-HSMT 10,95 m3
2 Bê tông M150# đá 2x4 móng, chân khay Mục II Chương V trong E-HSMT 73,9 m3
3 Bê tông M200# đá 2x4 bể tiêu năng Mục II Chương V trong E-HSMT 67,66 m3
4 Bê tông lót móng, chân khay, sân cống M100 đá 2x4cm Mục II Chương V trong E-HSMT 23,44 m3
G HẠNG MỤC KHÁC
1 Đắp đá dăm 4x6 trộn cát thân cống Mục II Chương V trong E-HSMT 42,02 m3
2 Phá bỏ kết cấu bê tông, gạch đá bằng búa căn Mục II Chương V trong E-HSMT 126,96 m3
3 Phá bỏ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II Chương V trong E-HSMT 6,25 m3
4 Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu Mục II Chương V trong E-HSMT 112,2 m2
5 Ván khuôn móng cống Mục II Chương V trong E-HSMT 302,42 m2
6 Xúc hổn hợp bê tông lên phương tiện vận chuyển Mục II Chương V trong E-HSMT 133,21 m3
7 Vận chuyển bê tông đổ bãi thải bằng ôtô 12T (cự ly 4,9Km) Mục II Chương V trong E-HSMT 133,21 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->