Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng; Lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng; Lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp tại đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 22:47:00 đến ngày 2020-08-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 429,231,961 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu HSTK | 162,093 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu HSTK | 90,26 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 3,568 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,2082 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 34,7368 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 58,466 | m2 |
| 7 | Sửa chữa trám vá hố ga thu nước kích thước 400x400x1500mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | công |
| 8 | Gia công + lắp đặt nắp hố ga (thép đặc KT1150x1500mm sơn chống rỉ, V5 viền nắp hố ga) | Theo yêu cầu HSTK | 1.163 | kg |
| 9 | Bản lề khối mở nắp hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 22 | bộ |
| 10 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSTK | 0,1682 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,456 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,006 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1255 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,1536 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,11 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSTK | 0,2096 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu HSTK | 1,1007 | tấn |
| 18 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,8359 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,404 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu HSTK | 0,6405 | tấn |
| 21 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu HSTK | 1,1007 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,404 | tấn |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu HSTK | 0,6405 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo yêu cầu HSTK | 0,8997 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 208,661 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 2,3075 | 100m2 |
| 27 | Gia công + lắp dựng máng nước inox, dày 0.45mm | Theo yêu cầu HSTK | 32,5 | 0.0 |
| 28 | Bulong neo móng M20, L750 | Theo yêu cầu HSTK | 48 | 0.0 |
| 29 | Bulong kèo M16, L71 | Theo yêu cầu HSTK | 24 | 0.0 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu HSTK | 0,3005 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt đèn cao áp | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 39 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 31 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 70 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,18 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 39 | Rọ chắn rác inox D150 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | 0.0 |
| 40 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSTK | 3,7142 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 41 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,4334 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,6523 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,136 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,043 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,0655 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,7207 | m3 |
| 47 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0126 | 100m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,3617 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 31,927 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 30,4816 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch KT600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 7,4504 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT100x600mm gạch ≤ 0,06m2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,964 | m2 |
| 53 | Sản xuất + lắp đặt cửa nhôm xingfa | Theo yêu cầu HSTK | 5,012 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa nhôm xingfa | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 55 | Gia công song cửa inox | Theo yêu cầu HSTK | 0,0085 | tấn |
| 56 | Lắp dựng song cửa inox | Theo yêu cầu HSTK | 1,62 | m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,0754 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,0754 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 0,096 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất + lắp đặt tôn úp nóc | Theo yêu cầu HSTK | 9,4 | 0.0 |
| 61 | Gia công + lắp dựng máng nước inox, dày 0.45mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | 0.0 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 30,4816 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 31,927 | m2 |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x0.75mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 7 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 25 | m |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy nén khí; <br/>3HP, Công suất : 150l | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 2 | Máy hút bụi, 3 cửa hút Công suất: 80l | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 3 | Bình bọt, Công suất: 80l | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi