Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765990-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Bình Hòa |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200752601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tại Quyết định số 1396/QĐ-UBND ngày 25/9/2019 của UBND tỉnh Quảng Ngãi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 09:43:00 đến ngày 2020-08-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,571,590,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=0,95 | Chương V -HSMT | 976,34 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Chương V -HSMT | 302,73 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp 3 | Chương V -HSMT | 45,95 | m3 |
| 4 | Đào rãnh | Chương V -HSMT | 142,6 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 10km, đất cấp III | Chương V -HSMT | 548,118 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Chương V -HSMT | 788,61 | m3 |
| 2 | Lớp lót bao ni lông | Chương V -HSMT | 4.928,79 | m2 |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại B (Dmax=37,5) | Chương V -HSMT | 592,62 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V -HSMT | 451,52 | m2 |
| 5 | Nhựa đường chèn khe | Chương V -HSMT | 233 | kg |
| 6 | Gỗ làm khe | Chương V -HSMT | 1,55 | m3 |
| 7 | Làm khe co mặt đường BTXM | Chương V -HSMT | 864,5 | m |
| 8 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | Chương V -HSMT | 122,5 | m |
| C | NÚT GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 dày 16cm | Chương V -HSMT | 25,73 | m3 |
| 2 | Lớp lót bao ni lông | Chương V -HSMT | 160,82 | m2 |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại B (Dmax=37,5) | Chương V -HSMT | 19,3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V -HSMT | 18,06 | m2 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Chương V -HSMT | 20,69 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, đất cấp 3, K=0.95 | Chương V -HSMT | 1,89 | m3 |
| 7 | Nhựa đường chèn khe | Chương V -HSMT | 3,68 | kg |
| 8 | Gỗ làm khe | Chương V -HSMT | 0,02 | m3 |
| 9 | Làm khe co mặt đường BTXM | Chương V -HSMT | 17,5 | m |
| D | Biển báo hiệu | |||
| 1 | Đào móng biển báo, đất cấp III | Chương V -HSMT | 0,38 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Chương V -HSMT | 0,37 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 90cm | Chương V -HSMT | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển hình tròn d90cm | Chương V -HSMT | 2 | cái |
| E | Thoát nước ngang cống V(50x50)cm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Chương V -HSMT | 32,94 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Chương V -HSMT | 21,96 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | Chương V -HSMT | 2,72 | m3 |
| 4 | Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 | Chương V -HSMT | 0,1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống, mối nối | Chương V -HSMT | 57,6 | m2 |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống, d<=10mm | Chương V -HSMT | 0,29 | tấn |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm + mối nối ống cống | Chương V -HSMT | 12 | ống |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Chương V -HSMT | 12 | ống |
| 9 | Móng thân cống bằng cấp phối đá dăm | Chương V -HSMT | 2,4 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4 M150 | Chương V -HSMT | 1,08 | m3 |
| 11 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Chương V -HSMT | 3,15 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, móng tường | Chương V -HSMT | 20,44 | m2 |
| 13 | Đệm móng CPĐD tường đầu, tường cánh | Chương V -HSMT | 0,53 | m3 |
| F | Thoát nước ngang cống D50 cm | |||
| 1 | Tháo dỡ đốt cống hiện hữu (tận dụng lại) | Chương V -HSMT | 20 | cái |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Chương V -HSMT | 58,13 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | Chương V -HSMT | 38,75 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | Chương V -HSMT | 1,17 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Chương V -HSMT | 29,15 | m2 |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống, d<=10mm | Chương V -HSMT | 0,06 | tấn |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm + mối nối ống cống | Chương V -HSMT | 28 | ống |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Chương V -HSMT | 28 | ống |
| 9 | Đệm móng cống CPĐD | Chương V -HSMT | 7,46 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu, móng tường, đá 2x4 M150 | Chương V -HSMT | 2,47 | m3 |
| 11 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Chương V -HSMT | 6,22 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, móng cống | Chương V -HSMT | 42,09 | m2 |
| 13 | Đệm móng CPĐD tường đầu, tường cánh | Chương V -HSMT | 1,04 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi