Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình đường trục xã: Đoạn đi thôn Nà Cào, xã Thượng Nông, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình đường trục xã: Đoạn đi thôn Nà Cào, xã Thượng Nông, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 16:08:00 đến ngày 2020-08-10 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,578,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,600,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền đường, cấp đất III | Theo HS thiết kế | 25,7177 | 100m3 |
| 2 | Phá đá kênh mương, nền đường, cấp đá IV | Theo HS thiết kế | 14,9919 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường | độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,8926 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ, cấp đất III | 23,5791 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đá đi đổ | 14,9919 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS thiết kế | 3,7258 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất bê tông mặt đường dày mặt đường | Đá 2x4, mác 250 | 415,92 | m3 |
| 8 | Sản xuất bê tông lề đường | Đá 2x4, mác 200 | 36,15 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HS thiết kế | 2,6949 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Theo HS thiết kế | 1,3352 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo HS thiết kế | 0,4825 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo HS thiết kế | 0,2471 | tấn |
| 13 | Ống PVC D40 | Theo HS thiết kế | 10,56 | m |
| B | Rãnh dọc bê tông | |||
| 1 | Sản xuất bê tông móng | Đá 2x4, mác 200 | 30,34 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan | Đá 1x2, mác 200 | 72,37 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo HS thiết kế | 5,8951 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HS thiết kế | 3.530 | Cái |
| 5 | Miết mạch vữa XM mác 100 | Theo HS thiết kế | 152,0064 | m2 |
| 6 | Đào thanh thải cóng cũ, cấp đất II | Theo HS thiết kế | 0,1139 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, cấp đất II | Theo HS thiết kế | 0,1139 | 100m3 |
| 8 | Di chuyển cột điện 0.4 | Theo HS thiết kế | 3 | CK |
| C | Gia cố hạ lưu cống bản L0 = 80 cm | |||
| 1 | Đào móng băng, cấp đất III | Theo HS thiết kế | 9,974 | m3 |
| 2 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo HS thiết kế | 13,714 | m3 |
| 3 | Xếp đá khan không chít mạch | Theo HS thiết kế | 0,668 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi