Gói thầu: Thi công xây lắp (bao gồm cung cấp vật tư còn lại) và tái lập mặt đường.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805720-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN TÂY THÀNH PHỐ - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM - VIỄN THÔNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (bao gồm cung cấp vật tư còn lại) và tái lập mặt đường. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Bồi thường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 09:20:00 đến ngày 2020-08-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,229,697,733 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,445,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu bốn trăm bốn mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng hầm và lắp cấu kiện | |||
| 1 | Hầm 1N 0,7x1,2m _ chịu tải 12,5T lề đường | 3 | cái | |
| 2 | Hầm 2N 0,7x1,2m_chịu tải 40T dưới đường. | 1 | cái | |
| B | Xây dựng tuyến pi trên lề (Cắt, đào, trải băng báo hiệu và lắp đặt cống) | |||
| 1 | Tổ hợp ống (1x1)Pi110_H50 | 16 | m | |
| 2 | Tổ hợp ống (2x1) Pi110_H50 | 10 | m | |
| 3 | Tổ hợp ống (2x2) Pi110_H50 | 43 | m | |
| 4 | Ống PVC 2 Pi 110 ngoi trụ điện lực. | 48 | m | |
| C | Xây dựng tuyến pi dưới đường (Cắt, đào, trải băng báo hiệu và lắp đặt cống) | |||
| 1 | Tổ hợp ống (1x1) Pi110_H102. | 41 | m | |
| 2 | Tổ hợp ống (2x1) Pi110_H102. | 32 | m | |
| 3 | Tổ hợp ống (2x2) Pi110_H102. | 1.286 | m | |
| 4 | Tổ hợp ống (1x3+1x2) Pi110_H102. | 14 | m | |
| 5 | Tổ hợp ống (2x3) Pi110_H102. | 34 | m | |
| 6 | Tổ hợp ống (2x4) Pi110_H102. | 18 | m | |
| 7 | Tổ hợp ống (2x2) Pi110_H130. | 421 | m | |
| D | Tái lập mặt đường, vỉa hè | |||
| 1 | Tái lập mặt đường nhựa đến hết lớp nhựa hạt trung dày 7cm | 840,93 | m2 | |
| 2 | Cào bóc mặt đường nhựa 5cm | 1.480,76 | m2 | |
| 3 | Tái lập lớp nhựa hạt mịn dày 5cm | 2.317,73 | m2 | |
| 4 | Lấp và đầm lèn rãnh cáp qua nền đường đá cấp phối L2 | 34,11 | m2 | |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2 M200 vỉa hè. | 34,11 | m2 | |
| E | Ra kéo căng hãm cáp ngầm | |||
| 1 | Ra, kéo cáp đồng trong cống bể 10x2. | 0,105 | km | |
| 2 | Ra, kéo cáp đồng trong cống bể 20x2. | 0,015 | km | |
| 3 | Ra, kéo cáp đồng trong cống bể 50x2. | 0,13 | km | |
| 4 | Ra, kéo cáp đồng trong cống bể 100x2. | 0,015 | km | |
| 5 | Ra, kéo cáp đồng trong cống bể 200x2. | 1,19 | km | |
| 6 | Ra, kéo cáp đồng trong cống bể 300x2. | 0,985 | km | |
| F | Hàn măng sông cáp đồng | |||
| 1 | Hàn nối măng xông cáp đồng, loại 200x2. | 2 | manchon | |
| 2 | Hàn nối măng xông cáp đồng, loại 300x2. | 1 | manchon | |
| 3 | Hàn nối manchon hiện hữu cáp đồng, loại 50x2. | 1 | manchon | |
| 4 | Hàn nối măng xông hiện hữu cáp đồng, loại 200x2. | 2 | manchon | |
| 5 | Hàn nối măng xông hiện hữu cáp đồng, loại 500x2. | 1 | manchon | |
| G | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp | |||
| 1 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp (50x 2) | 1 | tủ cáp | |
| 2 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp (100x 2) | 1 | tủ cáp | |
| 3 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp (200x 2) | 5 | tủ cáp | |
| H | Thu hồi cáp | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2_có đo thử (QĐ 601). | 0,105 | Km | |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2_có đo thử (QĐ 601). | có đo thử (QĐ 601). | 0,13 | Km |
| 3 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <= 200 x2_có đo thử (QĐ 601). | có đo thử (QĐ 601). | 0,98 | Km |
| 4 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <= 500 x2_có đo thử (QĐ 601). | 1 | Km | |
| I | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 FO | 0,065 | km | |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 FO. | 0,725 | km | |
| 3 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 FO. | 0,6 | km | |
| 4 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 96 FO | 4,225 | km | |
| 5 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 144 FO | 0,12 | km | |
| J | Hàn nối măng sông cáp sợi quang | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp quang ngầm, loại cáp quang 48 FO | 10 | bộ MX | |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp quang ngầm, loại cáp quang 96 FO | 11 | bộ MX | |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp quang ngầm, loại cáp quang 144 FO | 2 | bộ MX | |
| 4 | Hàn nối măng sông quang hiện hữu, loại cáp quang 24FO | 2 | bộ MX | |
| K | Lắp đặt và hàn nối tủ quang | |||
| 1 | Hàn nối tủ quang, hàn 12FO | 1 | bộ ODF | |
| 2 | Hàn nối tủ quang, hàn 24FO | 1 | bộ ODF | |
| 3 | Lắp đặt Module 24 FO cho tủ cáp quang | 2 | khung giá | |
| L | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi_có đo thử (QĐ 601). | 0,075 | Km | |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi_có đo thử (QĐ 601). | 1,27 | Km | |
| 3 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi_có đo thử (QĐ 601). | 4,36 | Km | |
| 4 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp <= 48 sợi_có đo thử (QĐ 601). | 0,115 | Km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi