Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200777492-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 09:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200776940
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 09:34:00 đến ngày 2020-08-11 09:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,404,417,401 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: KÊNH MƯƠNG
1 Đào kênh mương bằng máy đào, đất cấp 3 (tính 95% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,757 100m3
2 Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp 3 (tính 10cm lớp lót móng) (tính 5% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,829 m3
3 Đắp bờ kênh mương bằng đầm cóc, K>=0,85 tận dụng đất đào (tính 90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,624 100m3
4 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công (tính 10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,712 m3
5 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 203 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,4 m3
7 Di dời trụ điện dân sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 trụ
8 Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,671 m3
9 Thép móng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,665 tấn
10 Thép tường D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,923 tấn
11 Thép đà giằng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,979 tấn
12 Thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,316 tấn
13 Thép tấm đan 10 <= D <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 tấn
14 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,714 100m2
15 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,937 100m2
16 Ván khuôn đà giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,624 100m2
17 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,547 100m2
18 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,279 m3
19 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,579 m3
20 Bê tông đà giằng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,496 m3
21 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m3
22 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
23 Bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,239 m2
B HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH, CỐNG HỘP
1 Lớp CPĐD loại 1 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m3
2 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 100m2
3 Lớp BTN C12,5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 100m2
4 Chiều dài cắt nhựa (ĐGMTC*0,971/1,004) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100m
5 Khối lượng phá dỡ BTN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 100m2
6 Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,735 m3
7 Thép móng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,968 tấn
8 Thép móng 10 <= D <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 tấn
9 Thép tường D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,527 tấn
10 Thép tường 10 <= D <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,293 tấn
11 Thép tấm nắp D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 tấn
12 Thép tấm nắp 10 <= D <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,613 tấn
13 Thép đà giằng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 tấn
14 Thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 tấn
15 Thép tấm đan 10 <= D <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
16 Sản xuất Thép U100x50x5mm, lưới chắn rác, sản xuất cửa van phẳng (cửa lấy nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,596 tấn
17 Lắp đặt Thép U100x50x5mm, lưới chắn rác, sản xuất cửa van phẳng (cửa lấy nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,596 tấn
18 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,455 100m2
19 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,377 100m2
20 Ván khuôn đà giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 100m2
21 Ván khuôn tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 100m2
22 Ván khuôn tấm đan + giàn van + tám phai Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,427 100m2
23 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,483 m3
24 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,638 m3
25 Bê tông đà giằng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,585 m3
26 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200, giàn van + tám phai Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,353 m3
27 Bê tông móng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,872 m3
28 Bê tông tường đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m3
29 Bê tông tấm nắp đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,736 m3
30 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
31 Bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 m2
32 Máy nâng V1,5, Vít me máy nâng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
33 Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 400mm (ĐGNC*1,029/0,917), (ĐGMTC*0,985/1,004) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,536 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->