Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Bình Phước |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Chương trình mục tiêu năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 15:54:00 đến ngày 2020-08-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,379,379,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ Ở NGƯỜI CAO TUỔI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3321 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,961 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,361 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,361 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,8023 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 đắp nền nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 190,1961 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,902 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,6077 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,0825 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,511 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 89,688 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,439 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,42 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,4 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 99,795 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,608 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,1302 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7531 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,812 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,4134 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,6832 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7708 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2931 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,9245 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3923 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,7463 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,2725 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,848 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,7395 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7695 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5987 | tấn |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,8498 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,6876 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,605 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,6203 | m3 |
| 36 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59,9352 | m3 |
| 37 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 185,4879 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 601,23 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.101,996 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 741,63 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 96,48 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.256,826 | m2 |
| 44 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,16 | m2 |
| 45 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 256,923 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,76 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 323,1 | m |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55,5 | m |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 540,42 | m |
| 50 | Đắp bánh ú trang trí mái vòm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | Cái |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,76 | m2 |
| 52 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.269,953 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.342,86 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.610,229 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 601,23 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.351,859 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 993,585 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 83,82 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.081,44 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,765 | m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,0862 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,0862 | tấn |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,9938 | 100m2 |
| 64 | SX lan can inox tay vịn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,866 | m2 |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,866 | m2 |
| 66 | SX cửa đi nhôm hộp sơn tĩnh điện kính cường lực dày 5 ly (chưa ổ khóa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 82,32 | m2 |
| 67 | SX cửa sổ nhôm hộp sơn tĩnh điện kính cường lực dày 5 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 144,72 | m2 |
| 68 | SX hoa sắt cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 129,6 | m2 |
| 69 | SXLD ổ khóa cửa tay nắm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42 | cái |
| 70 | SX nắp lỗ thăm mái khung sắt panô sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,92 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 131,52 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 228,96 | m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 129,6 | m2 |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 141 | bộ |
| 75 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27 | cái |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 84 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 360 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 840 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 (dây 2.5mm) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.050 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 (dây 1.5mm) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.400 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.250 | m |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72 | hộp |
| 89 | Tủ điện âm tường 350*250*150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt đế, mặt nổi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | bộ |
| 91 | Băng keo điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42 | cuộn |
| 92 | Lắp đặt chậu xí xổm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| 93 | Lắp đặt hộp đựng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt hộp đựng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | bộ |
| 97 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| 100 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 102 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,4 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,95 | 100m |
| 107 | SXLD co D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 108 | SXLD co D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | cái |
| 109 | SXLD co D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 110 | SXLD co D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 84 | cái |
| 111 | SXLD tê D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 112 | SXLD tê D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | cái |
| 113 | SXLD tê D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 114 | SXLD tê D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | cái |
| 115 | SXLD tê rút D34-27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 116 | SXLD co rút D34-27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 117 | Khóa D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 118 | Khóa D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 119 | kéo dán ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | cái |
| 120 | Lắp đặt cùm omega neo ống D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 121 | Lắp đặt cùm omega neo ống D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | cái |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4224 | 100m3 |
| 123 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,065 | m3 |
| 124 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1644 | 100m3 |
| 125 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,1422 | m3 |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,112 | m3 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8 | m3 |
| 128 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,9632 | m3 |
| 129 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0777 | tấn |
| 130 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0555 | 100m2 |
| 131 | Cung cấp ống bi làm giếng thấm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 132 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cấu kiện |
| 133 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75,6 | m2 |
| 134 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75,6 | m2 |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,18 | 100m |
| 136 | Co nhựa PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,045 | 100m |
| 138 | Co nhựa PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,09 | 100m |
| 140 | Co nhựa PVC D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,067 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,112 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,296 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,69 | m3 |
| 5 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,8664 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,947 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1739 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,156 | m3 |
| 9 | Mua đất để đắp nền nhà có chọn lọc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 68,01 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6801 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6801 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7204 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,67 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,012 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,1398 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,256 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,3188 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,4873 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,4752 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,558 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0074 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9147 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5317 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6905 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,6343 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0602 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0321 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,234 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9188 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1949 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3872 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,034 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,3649 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4541 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1687 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7543 | tấn |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1289 | m3 |
| 38 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,6721 | m3 |
| 39 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,3785 | m3 |
| 40 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,295 | m3 |
| 41 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,108 | m3 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,875 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 58,255 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,4 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 182,168 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200,327 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150,525 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 201,2 | m2 |
| 49 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 196,7424 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 196,74 | m2 |
| 51 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 264,0401 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 264,04 | m2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,28 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,28 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 47,88 | m2 |
| 56 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,0275 | m2 |
| 57 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,02 | m2 |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8295 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8295 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,31 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,31 | m2 |
| 62 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,6 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 225,894 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8893 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,302 | m2 |
| 66 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 172,6 | m |
| 67 | Đắp biểu tượng trên vòm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200,327 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 603,1674 | m2 |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5048 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5048 | tấn |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,044 | 100m2 |
| 73 | LD khóa SOLEX loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 115,541 | m2 |
| 75 | SX cửa đi khung sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,415 | m2 |
| 76 | SX cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,126 | m2 |
| 77 | SX song cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | m2 |
| 78 | SX LD kính trằng 5 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,76 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,415 | m2 |
| 80 | SX lan can inox tay vịn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,75 | m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,2992 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,4864 | 100m2 |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | bộ |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bảng |
| 88 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bảng |
| 89 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bảng |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | cái |
| 91 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 250 | m |
| 94 | Cáp đồng vỏ bọc PVC 2*4mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 95 | Cáp đồng vỏ bọc PVC 2*10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 90 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 125 | m |
| 98 | Thùng điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 99 | Cọc tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cọc |
| 100 | Bu lông siết cáp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 101 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | m |
| 102 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | bộ |
| 104 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,15 | 100m |
| 109 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | cái |
| 111 | Co 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 112 | Khâu nối | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 113 | Van đồng D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 114 | Vòi đồng D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | Cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,04 | 100m |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 120 | Con thỏ D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | con |
| 121 | TÊ pvc D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 124 | TÊ pvc D140 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 125 | Nối rút trơn D60*34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 126 | Nối rút giảm D90*34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 127 | Nối rút giảm D114*60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 128 | Nút bịt D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 129 | Nút bịt D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 130 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2347 | 100m3 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,924 | m3 |
| 132 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | m3 |
| 133 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0248 | 100m2 |
| 134 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0555 | tấn |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6933 | m3 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8628 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0397 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 139 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,76 | m3 |
| 140 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,4 | m2 |
| 141 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,2 | m2 |
| 142 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,12 | m2 |
| 143 | Lớp đá 1x2 dày 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1108 | m3 |
| 144 | Lớp đá 4x6 dày 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1108 | m3 |
| 145 | Lớp đá hộc dày 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1108 | m3 |
| 146 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,693 | m3 |
| 147 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,012 | tấn |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4082 | m3 |
| 149 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2261 | m3 |
| 150 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,2608 | m2 |
| 151 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1539 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0154 | 100m2 |
| 153 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0816 | 100m2 |
| 154 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC: BỜ KÈ VÀ LAN CAN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,067 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,3017 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 106,938 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,556 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2045 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0308 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,207 | tấn |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2768 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2092 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | m2 |
| 11 | Gia công hàng rào song sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | m2 |
| 12 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 58,6785 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 615,7351 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 85,68 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Lu lèn mặt sân đất | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | ca |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 133,02 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,812 | m3 |
| 4 | xoa mặt sân | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.330,2 | m2 |
| 5 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 133,02 | 10m |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9699 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,5405 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 56,45 | m3 |
| 4 | Lát gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8.181,25 | viên |
| 5 | Khóa D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | cái |
| 7 | Tê D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 8 | Giam 42-34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Vòi nước D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,18 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,05 | 100m |
| 12 | Khóa D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 13 | Khóa D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 17 | Tê D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 18 | Giam 42-34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 19 | Vòi nước D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,05 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,65 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,8 | 100m |
| 23 | Lắp đặt máy bơm nước động cơ điện 2HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | m |
| 25 | Cáp treo D6mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | m |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,728 | m3 |
| 27 | SXLD trụ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | trụ |
| 28 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 57 | m |
| 29 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | m |
| 30 | Tủ điều khiển chiếu sáng ngoài trời | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | tủ |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1103 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,728 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,011 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1628 | 100m2 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,139 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,792 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,44 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,92 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1832 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,372 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,24 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0986 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0531 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0801 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,012 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,024 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0992 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1679 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0096 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,024 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0513 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1363 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2133 | tấn |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,88 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,88 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,66 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 74,42 | m2 |
| 58 | Gia công thang sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,101 | tấn |
| 59 | Gia công lan can | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1335 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,938 | m2 |
| 61 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bể |
| F | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,4072 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,4072 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi