Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng đường giao thông, thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Cẩm Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng đường giao thông, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783805 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 10:02:00 đến ngày 2020-08-14 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,801,359,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo chỉ dẫn Chương V | 23,8552 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo chỉ dẫn Chương V | 19,084 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất cấp III | Theo chỉ dẫn Chương V | 810,102 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Theo chỉ dẫn Chương V | 10,931 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ nền đường | Theo chỉ dẫn Chương V | 1.420,483 | m3 |
| 6 | Trồng đá vỉa KT 25x20cm | Theo chỉ dẫn Chương V | 200,027 | m3 |
| 7 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo chỉ dẫn Chương V | 10,931 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chỉ dẫn Chương V | 73,454 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày 16cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chỉ dẫn Chương V | 1.175,255 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn Chương V | 3,212 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo chỉ dẫn Chương V | 21 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Theo chỉ dẫn Chương V | 2 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Theo chỉ dẫn Chương V | 23 | cái |
| 14 | SX thép tấm mạ kẽm chân trụ biển báo | Theo chỉ dẫn Chương V | 0,134 | tấn |
| 15 | Cung cấp bu lông M16, l=76cm | Theo chỉ dẫn Chương V | 38 | cái |
| 16 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Theo chỉ dẫn Chương V | 40 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chỉ dẫn Chương V | 0,9083 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo chỉ dẫn Chương V | 14,1532 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chỉ dẫn Chương V | 27,5364 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn Chương V | 19,68 | m3 |
| 5 | Bê tông thành mương đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chỉ dẫn Chương V | 20,727 | m3 |
| 6 | Bê tông gờ gác đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chỉ dẫn Chương V | 7,56 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chỉ dẫn Chương V | 2,75 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 mác 300 | Theo chỉ dẫn Chương V | 7,56 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | Theo chỉ dẫn Chương V | 0,5487 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính >10mm | Theo chỉ dẫn Chương V | 1,0968 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ gác đan đường kính <=10mm | Theo chỉ dẫn Chương V | 0,5714 | tấn |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo chỉ dẫn Chương V | 63 | cái |
| 13 | Ván khuôn kim loại (BT đổ tại chỗ) | Theo chỉ dẫn Chương V | 2,9846 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo chỉ dẫn Chương V | 0,3402 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi