Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200784358-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần an thành phát Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200783496
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 16:22:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,941,009,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HOÀN THIỆN MẶT ĐƯỜNG KHU ĐẤU GIÁ ĐỒNG SƠN
1 Đào hữu cơ , vét bùn, vận chuyển đến vị trí bãi thải Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 810,09 m3
2 Đào khuôn, nền, đánh cấp-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 213,85 m3
3 Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,1464 100m3
4 Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,558 100m3
5 Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.394,77 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,2743 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,4148 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,6948 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,6948 100m2
10 Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 50÷60T/h và vận chuyển bê tông đến vị trí thi công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,6001 100tấn
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,6948 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,6948 100m2
13 Sản xuất bê tông nhựa C12,5 bằng trạm trộn 50÷60T/h và vận chuyển bê tông nhựa đến vị trí thi công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0838 100tấn
14 Cát lót vỉa hè Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9584 100m3
15 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 191,67 m3
16 Lát gạch terrazzo 30x30 giả đá Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.916,74 m2
17 Bê tông tấm đan rãnh bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,03 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,323 100m2
19 Lắp dựng tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.764 cái
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 220,5 m2
21 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,05 m3
22 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9262 100m2
23 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x30x100cm, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 882,04 m
24 Bê tông lót móng bó vỉa M150, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,46 m3
25 Ván khuôn móng dài (bê tông lót bó vỉa) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,935 100m2
26 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,77 m3
27 Bê tông bó gáy M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,29 m3
28 Ván khuôn bó gáy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,2144 100m2
29 Bê tông lót móng ô trồng cây M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,35 m3
30 Lắp đặt ô trồng cây Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 324 m
31 Bê tông bó gốc cây M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,51 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ,tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1664 100m2
33 Đào hố trồng cây đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 40,69 m3
34 Mua đất màu trồng cây Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,62 m3
35 Trồng cây xanh đường kình gốc 8-12cm, cao >3m(kích thước bầu 0,6x0,6x0,6) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 81 cây
36 Bê tông lót móng hố thu nước M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4 m3
37 Bê tông hố thu nước M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,22 m3
38 Ván khuôn hố thu nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8184 100m2
39 Lắp dựng cốt thép hố thu nước , ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2325 tấn
40 Lưới chắn rác composite(808x350x50)mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 31 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 200mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,496 100m
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,948 100 m
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,845 100 m
44 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,24 100m
45 Đai khởi thủy 75/50 (ren) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
46 Đai khởi thủy 50/50 (ren) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
47 Đai khởi thủy D50/25 (ren) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 79 cái
48 Đầu bịt HDPE D25 (ren) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 79 cái
49 Đầu bịt HDPE D50 (ren) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
50 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 368,98 m2
51 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 101 m2
52 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
53 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
54 Mua biển báo tam giác (0.9x0.9) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
55 Mua biển báo vuông phản quang KT (0.6x0.6) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
56 Mua cột biển báo đã bao gồm cả sơn (D80) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 59,5 m
57 Đào móng Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,4 m3
58 Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,4 m3
B CẢI TẠO, NÂNG CẤP ĐƯỜNG TỪ QL.21 ĐẾN TRẠM Y TẾ XÃ
1 Phá dỡ kết bê tông và vận chuyển đến bãi thải Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 81,8 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch và vận chuyển đến bãi thải Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 63,9 m3
3 Đào nền Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 561,3 m3
4 Đào chân khay- Cấp đất I và vận chuyển đến vị trí bãi thải Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 109,9 m3
5 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,097 100m3
6 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,104 100m3
7 Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 533,52 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,587 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,38 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,754 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,754 100m2
12 Sản xuất bê tông nhựa C19bằng trạm trộn 50÷60T/h và vận chuyển bê tông nhựa đến vị trí thi công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2887 100tấn
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,754 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,754 100m2
15 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h và vận chuyển bê tông nhựa đến vị trí thi công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9398 100tấn
16 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 76,8188 100m
17 Đá lót 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,3 m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 61,5 m3
19 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 60 m3
20 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,3 m2
21 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,609 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3612 tấn
23 Bê tông giằng đình bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,9 m3
24 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,4 m3
25 Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,4 m3
26 Bê tông tường M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35 m3
27 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,9 m3
28 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 134 1cấu kiện
29 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,42 100m2
30 Ván khuôn thép thành rãnh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,123 100m2
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,699 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,9884 tấn
33 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0471 tấn
34 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,1796 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7202 tấn
36 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,6 m2
37 Bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 ca
38 Phá dỡ kết cấu gạch và vận chuyển đến vị trí bãi thải Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,5 m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông và vận chuyển đến vị trí bãi thải Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,8 m3
40 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,07 10m
41 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0536 tấn
42 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 43,9 m2
43 Đào móng Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 87 m3
44 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,681 100m3
45 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,3 m3
46 Xây móng bằng gạch xi măng cốt lieu KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,2 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt lieu KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu đặc KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,3 m3
49 Bê tông giằng , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2 m3
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,08 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 43,9 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 43,9 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 62,8 m2
54 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,2 m2
55 Sơn dầm, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 87 m2
56 Tháo dỡ cổng cũ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
57 Phá dỡ kết bê tông và vận chuyển đến vị trí bãi thải Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6 m3
58 Đào móng - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,063 100m3
59 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,032 100m3
60 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4 m3
61 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,108 100m2
62 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7 m3
63 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,101 100m2
64 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1044 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0492 tấn
66 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7 m3
67 Bê tông cột chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0215 m3
68 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,2 m2
69 Gia công cổng sắt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2901 tấn
70 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0338 tấn
71 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,034 tấn
72 Bánh xe Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
73 Sơn tĩnh điện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,14 m2
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,4 m2
75 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,89 10m
76 Đào xúc đất - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,089 m3
77 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,089 m3
78 Gia công biển báo (Bỏ vật liệu chính) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1384 tấn
79 Mua thép hộp tráng kẽm D60x60x3 (khung biển tên trạm y tế) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 88,452 kg
80 Mua thép hộp tráng kẽm D40x20x2.5 (khung tên ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,345 kg
81 Tôn dày 2mm (khung tên) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,21 m2
82 Công lắp dựng (khung tên) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 công
83 Công kẻ tên biển Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 công
84 Cát lót nền Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,049 100m3
85 Nilon lót Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,521 100m2
86 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,8 m3
87 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,32 100m2
88 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4 m3
C CẢI TẠO KÊNH THOÁT NƯỚC HIỆN TRẠNG
1 Đào nền - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 249,21 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch và vận chuyển đến bãi thải Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,18 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đến bãi thải Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,17 m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8942 100m3
5 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,0477 100m3
6 Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 935,6009 m3
7 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,25 m3
8 Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,37 m3
9 Bê tông tường , M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 44,97 m3
10 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,95 m3
11 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 166 1ck
12 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5224 100m2
13 Ván khuôn thép tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,3189 100m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9158 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,9061 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0582 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,4282 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,5683 tấn
19 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 114,0356 100m
20 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,44 m2
21 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,34 m3
22 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,65 m3
23 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,19 m3
24 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 1ck
25 Bê tông xà mũ , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,16 m3
26 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,05 m3
27 Lắp cấu kiện đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0194 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0244 100m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0179 100m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu đặc KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,81 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75#, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,1 m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0164 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0131 tấn
35 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0063 tấn
36 Đào móng - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4595 100m3
37 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2807 100m3
38 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,936 100m
39 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,206 m3
40 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,603 m3
41 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,67 m3
42 Đá 4x6 lót Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,95 m3
43 Đào móng- Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5385 100m3
44 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1589 100m3
45 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,5281 100m
D HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG-PHẦN HẠ THẾ 0,4KV
1 Tấm móc F20 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
2 Kẹp néo Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
3 Đai thép+khoá Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42 cái
4 Ghíp nhôm 3 bu lôngAL-3BL Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 cái
5 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 cái
6 Cột bê tông PC-8.5-4.3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cột
7 Cột bê tông PC-8.5-5.0 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cột
8 Móng 1 cột tròn M-PC8.5 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 móng
9 Tiếp địa lặp lại Rll Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bộ
10 Cáp nhôm vặn xoán 4x70mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 274,49 m
11 Cáp nhôm vặn xoán 4x95mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 205,17 m
12 Ca xe vận chuyển vật tư Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 ca
13 Công bậc 3/7 thu dọn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
14 Thí nghiệm tiếp địa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bộ
15 Thí nghiệm cáp lực điện áp 0,4KV Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 sợi
E HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG-PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Tấm móc F16 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35 cái
2 Tăng đơ F20 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35 cái
3 Đai thép+khoá Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 34 cái
4 Dây cáp lụa F4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 427 m
5 Dây đồng 1x4 ghim cáp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 m
6 Ghíp đồng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 40 cái
7 Băng dính Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cuộn
8 Chụp cần đèn liền đơn trên cột BTLT Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 cần
9 Cột bê tông PC-8.5-4.3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cột
10 Móng 1 cột tròn M-PC8.5 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 móng
11 Bộ đèn chiếu sáng Led 80W Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 bộ
12 Tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 tủ
13 Giá bắt tủ chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
14 Tiếp địa đèn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 bộ
15 Cáp đồng treo Cu/XLPE/PVC3x10+1x6mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 450,84 m
16 Cáp đồng 2x2.5mm2 lên đèn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 85 m
17 Cáp đồng 1x2.5mm2 chống sét đèn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 85 cột
18 Ca xe vận chuyển vật tư Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 ca
19 Công bậc 3/7 dọn dẹp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 công
20 Thí nghiệm tiếp địa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 bộ
21 Thí nghiệm cáp lực điện áp 0,4KV Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->