Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200784358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần an thành phát Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783496 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 16:22:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,941,009,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HOÀN THIỆN MẶT ĐƯỜNG KHU ĐẤU GIÁ ĐỒNG SƠN | |||
| 1 | Đào hữu cơ , vét bùn, vận chuyển đến vị trí bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 810,09 | m3 |
| 2 | Đào khuôn, nền, đánh cấp-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 213,85 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,1464 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,558 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.394,77 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,2743 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,4148 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,6948 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,6948 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 50÷60T/h và vận chuyển bê tông đến vị trí thi công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,6001 | 100tấn |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,6948 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,6948 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa C12,5 bằng trạm trộn 50÷60T/h và vận chuyển bê tông nhựa đến vị trí thi công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0838 | 100tấn |
| 14 | Cát lót vỉa hè | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9584 | 100m3 |
| 15 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 191,67 | m3 |
| 16 | Lát gạch terrazzo 30x30 giả đá | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.916,74 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan rãnh bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,03 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,323 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.764 | cái |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 220,5 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,05 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9262 | 100m2 |
| 23 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x30x100cm, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 882,04 | m |
| 24 | Bê tông lót móng bó vỉa M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,46 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài (bê tông lót bó vỉa) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,935 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,77 | m3 |
| 27 | Bê tông bó gáy M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,29 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bó gáy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,2144 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng ô trồng cây M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,35 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ô trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 324 | m |
| 31 | Bê tông bó gốc cây M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,51 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ,tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1664 | 100m2 |
| 33 | Đào hố trồng cây đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40,69 | m3 |
| 34 | Mua đất màu trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,62 | m3 |
| 35 | Trồng cây xanh đường kình gốc 8-12cm, cao >3m(kích thước bầu 0,6x0,6x0,6) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 81 | cây |
| 36 | Bê tông lót móng hố thu nước M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4 | m3 |
| 37 | Bê tông hố thu nước M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,22 | m3 |
| 38 | Ván khuôn hố thu nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8184 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước , ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2325 | tấn |
| 40 | Lưới chắn rác composite(808x350x50)mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,496 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,948 | 100 m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,845 | 100 m |
| 44 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 45 | Đai khởi thủy 75/50 (ren) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Đai khởi thủy 50/50 (ren) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 47 | Đai khởi thủy D50/25 (ren) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79 | cái |
| 48 | Đầu bịt HDPE D25 (ren) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79 | cái |
| 49 | Đầu bịt HDPE D50 (ren) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 50 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 368,98 | m2 |
| 51 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101 | m2 |
| 52 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 54 | Mua biển báo tam giác (0.9x0.9) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 55 | Mua biển báo vuông phản quang KT (0.6x0.6) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 56 | Mua cột biển báo đã bao gồm cả sơn (D80) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59,5 | m |
| 57 | Đào móng Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,4 | m3 |
| 58 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,4 | m3 |
| B | CẢI TẠO, NÂNG CẤP ĐƯỜNG TỪ QL.21 ĐẾN TRẠM Y TẾ XÃ | |||
| 1 | Phá dỡ kết bê tông và vận chuyển đến bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 81,8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch và vận chuyển đến bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,9 | m3 |
| 3 | Đào nền Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 561,3 | m3 |
| 4 | Đào chân khay- Cấp đất I và vận chuyển đến vị trí bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 109,9 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,097 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,104 | 100m3 |
| 7 | Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 533,52 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,587 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,38 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,754 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,754 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông nhựa C19bằng trạm trộn 50÷60T/h và vận chuyển bê tông nhựa đến vị trí thi công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2887 | 100tấn |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,754 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,754 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h và vận chuyển bê tông nhựa đến vị trí thi công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9398 | 100tấn |
| 16 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76,8188 | 100m |
| 17 | Đá lót 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,3 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 61,5 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | m3 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,3 | m2 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,609 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3612 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng đình bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,9 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,4 | m3 |
| 25 | Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,4 | m3 |
| 26 | Bê tông tường M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,9 | m3 |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 134 | 1cấu kiện |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,42 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép thành rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,123 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,699 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,9884 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0471 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,1796 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7202 | tấn |
| 36 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6 | m2 |
| 37 | Bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | ca |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch và vận chuyển đến vị trí bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,5 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông và vận chuyển đến vị trí bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,8 | m3 |
| 40 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,07 | 10m |
| 41 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0536 | tấn |
| 42 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 43,9 | m2 |
| 43 | Đào móng Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 87 | m3 |
| 44 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,681 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,3 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt lieu KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,2 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt lieu KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu đặc KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,3 | m3 |
| 49 | Bê tông giằng , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,08 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 43,9 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 43,9 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62,8 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,2 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 87 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ cổng cũ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 57 | Phá dỡ kết bê tông và vận chuyển đến vị trí bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6 | m3 |
| 58 | Đào móng - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,063 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,032 | 100m3 |
| 60 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1044 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0492 | tấn |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7 | m3 |
| 67 | Bê tông cột chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0215 | m3 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,2 | m2 |
| 69 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2901 | tấn |
| 70 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0338 | tấn |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,034 | tấn |
| 72 | Bánh xe | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 73 | Sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,14 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,4 | m2 |
| 75 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,89 | 10m |
| 76 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,089 | m3 |
| 77 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,089 | m3 |
| 78 | Gia công biển báo (Bỏ vật liệu chính) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1384 | tấn |
| 79 | Mua thép hộp tráng kẽm D60x60x3 (khung biển tên trạm y tế) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 88,452 | kg |
| 80 | Mua thép hộp tráng kẽm D40x20x2.5 (khung tên ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,345 | kg |
| 81 | Tôn dày 2mm (khung tên) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,21 | m2 |
| 82 | Công lắp dựng (khung tên) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 83 | Công kẻ tên biển | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 84 | Cát lót nền | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,049 | 100m3 |
| 85 | Nilon lót | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,521 | 100m2 |
| 86 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,8 | m3 |
| 87 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,32 | 100m2 |
| 88 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4 | m3 |
| C | CẢI TẠO KÊNH THOÁT NƯỚC HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Đào nền - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 249,21 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch và vận chuyển đến bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,18 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đến bãi thải | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,17 | m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8942 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,0477 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 935,6009 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,25 | m3 |
| 8 | Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,37 | m3 |
| 9 | Bê tông tường , M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,97 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,95 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 166 | 1ck |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5224 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,3189 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9158 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,9061 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0582 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,4282 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,5683 | tấn |
| 19 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 114,0356 | 100m |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,44 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,34 | m3 |
| 22 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,65 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,19 | m3 |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | 1ck |
| 25 | Bê tông xà mũ , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,16 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,05 | m3 |
| 27 | Lắp cấu kiện đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0194 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0244 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0179 | 100m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu đặc KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,81 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75#, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,1 | m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0164 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0131 | tấn |
| 35 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0063 | tấn |
| 36 | Đào móng - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4595 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2807 | 100m3 |
| 38 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,936 | 100m |
| 39 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,206 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,603 | m3 |
| 41 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,67 | m3 |
| 42 | Đá 4x6 lót | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,95 | m3 |
| 43 | Đào móng- Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5385 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1589 | 100m3 |
| 45 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,5281 | 100m |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG-PHẦN HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Tấm móc F20 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 2 | Kẹp néo | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 3 | Đai thép+khoá | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bu lôngAL-3BL | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 6 | Cột bê tông PC-8.5-4.3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cột |
| 7 | Cột bê tông PC-8.5-5.0 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cột |
| 8 | Móng 1 cột tròn M-PC8.5 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | móng |
| 9 | Tiếp địa lặp lại Rll | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoán 4x70mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 274,49 | m |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoán 4x95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 205,17 | m |
| 12 | Ca xe vận chuyển vật tư | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | ca |
| 13 | Công bậc 3/7 thu dọn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 0,4KV | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | sợi |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG-PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tấm móc F16 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | cái |
| 2 | Tăng đơ F20 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | cái |
| 3 | Đai thép+khoá | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | cái |
| 4 | Dây cáp lụa F4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 427 | m |
| 5 | Dây đồng 1x4 ghim cáp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 6 | Ghíp đồng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 7 | Băng dính | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cuộn |
| 8 | Chụp cần đèn liền đơn trên cột BTLT | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | cần |
| 9 | Cột bê tông PC-8.5-4.3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cột |
| 10 | Móng 1 cột tròn M-PC8.5 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | móng |
| 11 | Bộ đèn chiếu sáng Led 80W | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | bộ |
| 12 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | tủ |
| 13 | Giá bắt tủ chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Tiếp địa đèn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | bộ |
| 15 | Cáp đồng treo Cu/XLPE/PVC3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 450,84 | m |
| 16 | Cáp đồng 2x2.5mm2 lên đèn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 85 | m |
| 17 | Cáp đồng 1x2.5mm2 chống sét đèn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 85 | cột |
| 18 | Ca xe vận chuyển vật tư | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | ca |
| 19 | Công bậc 3/7 dọn dẹp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 20 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | bộ |
| 21 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 0,4KV | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi