Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804871-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Giao Phong
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200729227
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 09:14:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,241,153,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Mua đất, đắp đập thi công Theo chương V E-HSMT 1,35 m3
2 Phá dỡ đập thi công bằng máy Theo chương V E-HSMT 0,0135 100m3
3 Đào san đất Theo chương V E-HSMT 0,0135 100m3
4 Bơm nước Theo chương V E-HSMT 0,7 ca
5 Vét bùn Theo chương V E-HSMT 29,6 m3
6 Đào san bùn Theo chương V E-HSMT 0,296 100m3
7 Đào móng kênh Theo chương V E-HSMT 25,07 m3
8 Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,4357 100m3
9 Mua đất Theo chương V E-HSMT 22,86 m3
10 Làm lớp đá dăm đệm móng cống Theo chương V E-HSMT 14,07 m3
11 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 140,7 m2
12 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,2649 100m2
13 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 16,88 m3
14 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 42,94 m3
15 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 441,1 m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 4,41 m2
17 Ván khuôn thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,1529 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,1414 tấn
19 Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,95 m3
20 Lắp đặt thanh chống Theo chương V E-HSMT 35 Cấu kiện
21 Vận chuyển cát 79m Theo chương V E-HSMT 39,07 m3
22 Vận chuyển đá 79m Theo chương V E-HSMT 32,81 m3
23 Vận chuyển gạch 79m Theo chương V E-HSMT 23,62 1000v
24 Vận chuyển xi măng 79m Theo chương V E-HSMT 12 tấn
25 Vận chuyển gỗ 79m Theo chương V E-HSMT 0,37 m3
26 Vận chuyển sắt thép 79m Theo chương V E-HSMT 0,14 tấn
B TUYẾN 2
1 Mua đất, đắp đập thi công Theo chương V E-HSMT 3,75 m3
2 Phá dỡ đập thi công bằng máy Theo chương V E-HSMT 0,0375 100m3
3 Đào san đất Theo chương V E-HSMT 0,0375 100m3
4 Bơm nước Theo chương V E-HSMT 1 ca
5 Vét bùn Theo chương V E-HSMT 36,73 m3
6 Đào san bùn Theo chương V E-HSMT 0,3673 100m3
7 Đào móng kênh Theo chương V E-HSMT 71,34 m3
8 Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,9383 100m3
9 Mua đất Theo chương V E-HSMT 31,87 m3
10 Làm lớp đá dăm đệm móng cống Theo chương V E-HSMT 18,8 m3
11 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 187,98 m2
12 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,3528 100m2
13 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 22,56 m3
14 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 63,73 m3
15 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 647,16 m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 6,54 m2
17 Ván khuôn thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,2097 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,1939 tấn
19 Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 1,3 m3
20 Lắp đặt thanh chống Theo chương V E-HSMT 48 Cấu kiện
21 Lớp đá dăm đệm móng Theo chương V E-HSMT 0,26 m3
22 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 2,58 m2
23 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,0048 100m2
24 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 0,31 m3
25 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 0,69 m3
26 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 6,24 m2
27 Ván khuôn bê tông mũ kênh Theo chương V E-HSMT 0,0176 100m2
28 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0255 tấn
29 Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 0,14 m3
30 Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn Theo chương V E-HSMT 0,0149 100m2
31 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga Theo chương V E-HSMT 0,0416 tấn
32 Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 Theo chương V E-HSMT 0,25 m3
33 Lắp đặt tấm đan Theo chương V E-HSMT 4 Cấu kiện
34 Vận chuyển cát 59m Theo chương V E-HSMT 56,62 m3
35 Vận chuyển đá 59m Theo chương V E-HSMT 44,79 m3
36 Vận chuyển gạch 59m Theo chương V E-HSMT 35,43 1000v
37 Vận chuyển xi măng 59m Theo chương V E-HSMT 17,42 tấn
38 Vận chuyển gỗ 59m Theo chương V E-HSMT 0,53 m3
39 Vận chuyển sắt thép 59m Theo chương V E-HSMT 0,27 tấn
C TUYẾN 3
1 Mua đất, đắp đập thi công Theo chương V E-HSMT 1,13 m3
2 Phá dỡ đập thi công bằng máy Theo chương V E-HSMT 0,0113 100m3
3 Đào san đất Theo chương V E-HSMT 0,0113 100m3
4 Bơm nước Theo chương V E-HSMT 0,6 ca
5 Vét bùn Theo chương V E-HSMT 20,33 m3
6 Đào san bùn Theo chương V E-HSMT 0,2033 100m3
7 Đào móng kênh Theo chương V E-HSMT 73,92 m3
8 Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,5752 100m3
9 Đào san đất Theo chương V E-HSMT 0,1065 100m3
10 Làm lớp đá dăm đệm móng cống Theo chương V E-HSMT 11,09 m3
11 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 110,93 m2
12 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,2095 100m2
13 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 13,31 m3
14 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 32,58 m3
15 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 336,07 m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 3,23 m2
17 Ván khuôn thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,1223 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,1131 tấn
19 Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,76 m3
20 Lắp đặt thanh chống Theo chương V E-HSMT 28 Cấu kiện
21 Lớp đá dăm đệm móng Theo chương V E-HSMT 0,26 m3
22 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 2,58 m2
23 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,0048 100m2
24 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 0,31 m3
25 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 0,57 m3
26 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 5,2 m2
27 Ván khuôn bê tông mũ kênh Theo chương V E-HSMT 0,0176 100m2
28 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0255 tấn
29 Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 0,14 m3
30 Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn Theo chương V E-HSMT 0,0149 100m2
31 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga Theo chương V E-HSMT 0,0416 tấn
32 Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 Theo chương V E-HSMT 0,25 m3
33 Lắp đặt tấm đan Theo chương V E-HSMT 4 Cấu kiện
34 Vận chuyển cát 14m Theo chương V E-HSMT 30,86 m3
35 Vận chuyển đá 14m Theo chương V E-HSMT 26,79 m3
36 Vận chuyển gạch 14m Theo chương V E-HSMT 18,23 1000v
37 Vận chuyển xi măng 14m Theo chương V E-HSMT 9,57 tấn
38 Vận chuyển gỗ 14m Theo chương V E-HSMT 0,33 m3
39 Vận chuyển sắt thép 14m Theo chương V E-HSMT 0,18 tấn
D TUYẾN 4
1 Mua đất, đắp đập thi công Theo chương V E-HSMT 5,4 m3
2 Phá dỡ đập thi công bằng máy Theo chương V E-HSMT 0,054 100m3
3 Đào san đất Theo chương V E-HSMT 0,054 100m3
4 Bơm nước Theo chương V E-HSMT 3,2 ca
5 Vét bùn Theo chương V E-HSMT 235,33 m3
6 Đào san bùn Theo chương V E-HSMT 2,3533 100m3
7 Đào móng kênh Theo chương V E-HSMT 215,8 m3
8 Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 6,5529 100m3
9 Mua đất Theo chương V E-HSMT 505,02 m3
10 Làm lớp đá dăm đệm móng cống Theo chương V E-HSMT 60,88 m3
11 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 608,83 m2
12 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 1,1358 100m2
13 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 73,06 m3
14 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 231,69 m3
15 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 2.322,9 m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 24,61 m2
17 Ván khuôn thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,6814 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,6302 tấn
19 Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 4,24 m3
20 Lắp đặt thanh chống Theo chương V E-HSMT 156 Cấu kiện
21 Vận chuyển cát 60m Theo chương V E-HSMT 194,8 m3
22 Vận chuyển đá 60m Theo chương V E-HSMT 142,09 m3
23 Vận chuyển gạch 60m Theo chương V E-HSMT 127,43 1000v
24 Vận chuyển xi măng 60m Theo chương V E-HSMT 59,5 tấn
25 Vận chuyển gỗ 60m Theo chương V E-HSMT 1,61 m3
26 Vận chuyển sắt thép 60m Theo chương V E-HSMT 0,64 tấn
E TUYẾN 5
1 Vét bùn Theo chương V E-HSMT 22,38 m3
2 Đào san bùn, Theo chương V E-HSMT 0,2238 100m3
3 Đào móng kênh Theo chương V E-HSMT 129,16 m3
4 Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,8217 100m3
5 Đào san đất, Theo chương V E-HSMT 0,3877 100m3
6 Làm lớp đá dăm đệm móng cống Theo chương V E-HSMT 14,3 m3
7 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 142,98 m2
8 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,2691 100m2
9 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 17,16 m3
10 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 43,62 m3
11 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 448,57 m2
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 4,41 m2
13 Ván khuôn thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,1572 100m2
14 Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,1454 tấn
15 Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,98 m3
16 Lắp đặt thanh chống Theo chương V E-HSMT 36 Cấu kiện
17 Lớp đá dăm đệm móng Theo chương V E-HSMT 0,26 m3
18 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 2,58 m2
19 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,0048 100m2
20 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 0,31 m3
21 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 0,6 m3
22 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 5,44 m2
23 Ván khuôn bê tông mũ kênh Theo chương V E-HSMT 0,0176 100m2
24 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0255 tấn
25 Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 0,14 m3
26 Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn Theo chương V E-HSMT 0,0149 100m2
27 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga Theo chương V E-HSMT 0,0416 tấn
28 Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 Theo chương V E-HSMT 0,25 m3
29 Lắp đặt tấm đan Theo chương V E-HSMT 4 Cấu kiện
30 Vận chuyển cát 41m Theo chương V E-HSMT 40,5 m3
31 Vận chuyển đá 41m Theo chương V E-HSMT 34,28 m3
32 Vận chuyển gạch 41m Theo chương V E-HSMT 24,32 1000v
33 Vận chuyển xi măng 41m Theo chương V E-HSMT 12,52 tấn
34 Vận chuyển gỗ 41m Theo chương V E-HSMT 0,41 m3
35 Vận chuyển sắt thép 41m Theo chương V E-HSMT 0,22 tấn
F TUYẾN 6
1 Mua đất, đắp đập thi công Theo chương V E-HSMT 12 m3
2 Phá dỡ đập thi công bằng máy Theo chương V E-HSMT 0,12 100m3
3 Đào san đất Theo chương V E-HSMT 0,12 100m3
4 Bơm nước Theo chương V E-HSMT 1,6 ca
5 Vét bùn Theo chương V E-HSMT 67,92 m3
6 Đào san bùn, Theo chương V E-HSMT 0,6792 100m3
7 Đào móng kênh Theo chương V E-HSMT 261,01 m3
8 Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 2,5502 100m3
9 Làm lớp đá dăm đệm móng cống Theo chương V E-HSMT 31,83 m3
10 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 318,29 m2
11 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,5953 100m2
12 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 38,2 m3
13 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 121,39 m3
14 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 1.217,9 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 12,31 m2
16 Ván khuôn thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,3538 100m2
17 Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,3272 tấn
18 Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 2,2 m3
19 Lắp đặt thanh chống Theo chương V E-HSMT 81 Cấu kiện
20 Lớp đá dăm đệm móng Theo chương V E-HSMT 0,56 m3
21 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 5,62 m2
22 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,0409 100m2
23 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 0,99 m3
24 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 3,29 m3
25 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 26,14 m2
26 Ván khuôn bê tông mũ kênh Theo chương V E-HSMT 0,0264 100m2
27 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0383 tấn
28 Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 0,21 m3
29 Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn Theo chương V E-HSMT 0,0223 100m2
30 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga Theo chương V E-HSMT 0,0623 tấn
31 Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 Theo chương V E-HSMT 0,38 m3
32 Lắp đặt tấm đan Theo chương V E-HSMT 6 Cấu kiện
33 Vận chuyển cát 110m Theo chương V E-HSMT 104,79 m3
34 Vận chuyển đá 110m Theo chương V E-HSMT 76,33 m3
35 Vận chuyển gạch 110m Theo chương V E-HSMT 68,57 1000v
36 Vận chuyển xi măng 110m Theo chương V E-HSMT 32,14 tấn
37 Vận chuyển gỗ 110m Theo chương V E-HSMT 0,93 m3
38 Vận chuyển sắt thép 110m Theo chương V E-HSMT 0,44 tấn
G TUYẾN 7
1 Vét bùn Theo chương V E-HSMT 13,01 m3
2 Đào san bùn Theo chương V E-HSMT 0,1301 100m3
3 Đào móng kênh Theo chương V E-HSMT 163,97 m3
4 Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,7916 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi 150 m Theo chương V E-HSMT 19,51 m3
6 Đào san đất Theo chương V E-HSMT 0,5738 100m3
7 Làm lớp đá dăm đệm móng cống Theo chương V E-HSMT 13,94 m3
8 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 139,45 m2
9 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,2625 100m2
10 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 16,73 m3
11 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 42,54 m3
12 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 437,54 m2
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 4,41 m2
14 Ván khuôn thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,1529 100m2
15 Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,1414 tấn
16 Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,95 m3
17 Lắp đặt thanh chống Theo chương V E-HSMT 35 Cấu kiện
18 Lớp đá dăm đệm móng Theo chương V E-HSMT 0,26 m3
19 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 2,58 m2
20 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,0048 100m2
21 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 0,31 m3
22 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 0,6 m3
23 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 5,44 m2
24 Ván khuôn bê tông mũ kênh Theo chương V E-HSMT 0,0176 100m2
25 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0255 tấn
26 Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 0,14 m3
27 Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn Theo chương V E-HSMT 0,0149 100m2
28 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga Theo chương V E-HSMT 0,0416 tấn
29 Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 Theo chương V E-HSMT 0,25 m3
30 Lắp đặt tấm đan Theo chương V E-HSMT 4 Cấu kiện
31 Vận chuyển cát 40m Theo chương V E-HSMT 39,51 m3
32 Vận chuyển đá 40m Theo chương V E-HSMT 33,44 m3
33 Vận chuyển gạch 40m Theo chương V E-HSMT 23,73 1000v
34 Vận chuyển xi măng 40m Theo chương V E-HSMT 12,21 tấn
35 Vận chuyển gỗ 40m Theo chương V E-HSMT 0,4 m3
36 Vận chuyển sắt thép 40m Theo chương V E-HSMT 0,21 tấn
H TUYẾN 8
1 Mua đất, đắp đập thi công Theo chương V E-HSMT 9,75 m3
2 Phá dỡ đập thi công bằng máy Theo chương V E-HSMT 0,0975 100m3
3 Đào san đất Theo chương V E-HSMT 0,0975 100m3
4 Bơm nước Theo chương V E-HSMT 5,6 ca
5 Vét bùn Theo chương V E-HSMT 283,33 m3
6 Đào san bùn, Theo chương V E-HSMT 2,8333 100m3
7 Đào móng kênh Theo chương V E-HSMT 227,43 m3
8 Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 7,9003 100m3
9 Mua đất Theo chương V E-HSMT 641,6 m3
10 Làm lớp đá dăm đệm móng cống Theo chương V E-HSMT 108,86 m3
11 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 1.088,59 m2
12 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 2,0284 100m2
13 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 130,63 m3
14 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 348,9 m3
15 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 3.566,09 m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 38,2 m2
17 Ván khuôn thanh chống Theo chương V E-HSMT 1,223 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống Theo chương V E-HSMT 1,1312 tấn
19 Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 7,61 m3
20 Lắp đặt thanh chống Theo chương V E-HSMT 280 Cấu kiện
21 Lớp đá dăm đệm móng Theo chương V E-HSMT 0,65 m3
22 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 6,45 m2
23 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,012 100m2
24 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 0,77 m3
25 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 2,18 m3
26 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 19,8 m2
27 Ván khuôn bê tông mũ kênh Theo chương V E-HSMT 0,044 100m2
28 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0638 tấn
29 Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 0,35 m3
30 Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn Theo chương V E-HSMT 0,0372 100m2
31 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga Theo chương V E-HSMT 0,1039 tấn
32 Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 Theo chương V E-HSMT 0,63 m3
33 Lắp đặt tấm đan Theo chương V E-HSMT 10 Cấu kiện
34 Vận chuyển cát 105m Theo chương V E-HSMT 314,18 m3
35 Vận chuyển đá 105m Theo chương V E-HSMT 256,39 m3
36 Vận chuyển gạch 105m Theo chương V E-HSMT 193,09 1000v
37 Vận chuyển xi măng 105m Theo chương V E-HSMT 96,58 tấn
38 Vận chuyển gỗ 105m Theo chương V E-HSMT 2,94 m3
39 Vận chuyển sắt thép 105m Theo chương V E-HSMT 1,32 tấn
I TUYẾN 9
1 Mua đất, đắp đập thi công Theo chương V E-HSMT 2,25 m3
2 Phá dỡ đập thi công bằng máy Theo chương V E-HSMT 0,0225 100m3
3 Đào san đất Theo chương V E-HSMT 0,0225 100m3
4 Bơm nước Theo chương V E-HSMT 0,4 ca
5 Vét bùn Theo chương V E-HSMT 18,38 m3
6 Đào san bùn, Theo chương V E-HSMT 0,1838 100m3
7 Đào móng kênh Theo chương V E-HSMT 24,22 m3
8 Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,2789 100m3
9 Mua đất Theo chương V E-HSMT 6,46 m3
10 Làm lớp đá dăm đệm móng cống Theo chương V E-HSMT 7,92 m3
11 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 79,19 m2
12 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,1504 100m2
13 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 9,5 m3
14 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 22,72 m3
15 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 235,39 m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 2,12 m2
17 Ván khuôn thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,083 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống Theo chương V E-HSMT 0,0768 tấn
19 Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Theo chương V E-HSMT 0,52 m3
20 Lắp đặt thanh chống Theo chương V E-HSMT 19 Cấu kiện
21 Lớp đá dăm đệm móng Theo chương V E-HSMT 0,77 m3
22 Lớp nilong chống mất nước Theo chương V E-HSMT 7,74 m2
23 Ván khuôn bê tông móng kênh Theo chương V E-HSMT 0,0144 100m2
24 Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 Theo chương V E-HSMT 0,93 m3
25 Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 1,66 m3
26 Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Theo chương V E-HSMT 15,12 m2
27 Ván khuôn bê tông mũ kênh Theo chương V E-HSMT 0,0528 100m2
28 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0766 tấn
29 Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 0,42 m3
30 Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn Theo chương V E-HSMT 0,0446 100m2
31 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga Theo chương V E-HSMT 0,1247 tấn
32 Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 Theo chương V E-HSMT 0,76 m3
33 Lắp đặt tấm đan Theo chương V E-HSMT 12 Cấu kiện
34 Vận chuyển cát 19m Theo chương V E-HSMT 23,46 m3
35 Vận chuyển đá 19m Theo chương V E-HSMT 21,21 m3
36 Vận chuyển gạch 19m Theo chương V E-HSMT 13,41 1000v
37 Vận chuyển xi măng 19m Theo chương V E-HSMT 7,45 tấn
38 Vận chuyển gỗ 19m Theo chương V E-HSMT 0,3 m3
39 Vận chuyển sắt thép 19m Theo chương V E-HSMT 0,28 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->