Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Giao Phong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 09:14:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,241,153,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Mua đất, đắp đập thi công | Theo chương V E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | Theo chương V E-HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất | Theo chương V E-HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước | Theo chương V E-HSMT | 0,7 | ca |
| 5 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 29,6 | m3 |
| 6 | Đào san bùn | Theo chương V E-HSMT | 0,296 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 25,07 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,4357 | 100m3 |
| 9 | Mua đất | Theo chương V E-HSMT | 22,86 | m3 |
| 10 | Làm lớp đá dăm đệm móng cống | Theo chương V E-HSMT | 14,07 | m3 |
| 11 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 140,7 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,2649 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 16,88 | m3 |
| 14 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 42,94 | m3 |
| 15 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 441,1 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 4,41 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,1529 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,1414 | tấn |
| 19 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Theo chương V E-HSMT | 0,95 | m3 |
| 20 | Lắp đặt thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 35 | Cấu kiện |
| 21 | Vận chuyển cát 79m | Theo chương V E-HSMT | 39,07 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đá 79m | Theo chương V E-HSMT | 32,81 | m3 |
| 23 | Vận chuyển gạch 79m | Theo chương V E-HSMT | 23,62 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển xi măng 79m | Theo chương V E-HSMT | 12 | tấn |
| 25 | Vận chuyển gỗ 79m | Theo chương V E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sắt thép 79m | Theo chương V E-HSMT | 0,14 | tấn |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Mua đất, đắp đập thi công | Theo chương V E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | Theo chương V E-HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất | Theo chương V E-HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước | Theo chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 5 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 36,73 | m3 |
| 6 | Đào san bùn | Theo chương V E-HSMT | 0,3673 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 71,34 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,9383 | 100m3 |
| 9 | Mua đất | Theo chương V E-HSMT | 31,87 | m3 |
| 10 | Làm lớp đá dăm đệm móng cống | Theo chương V E-HSMT | 18,8 | m3 |
| 11 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 187,98 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,3528 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 22,56 | m3 |
| 14 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 63,73 | m3 |
| 15 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 647,16 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 6,54 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,2097 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,1939 | tấn |
| 19 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Theo chương V E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 20 | Lắp đặt thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 48 | Cấu kiện |
| 21 | Lớp đá dăm đệm móng | Theo chương V E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 22 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 2,58 | m2 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 25 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 26 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 27 | Ván khuôn bê tông mũ kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 29 | Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,0149 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga | Theo chương V E-HSMT | 0,0416 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 4 | Cấu kiện |
| 34 | Vận chuyển cát 59m | Theo chương V E-HSMT | 56,62 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá 59m | Theo chương V E-HSMT | 44,79 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gạch 59m | Theo chương V E-HSMT | 35,43 | 1000v |
| 37 | Vận chuyển xi măng 59m | Theo chương V E-HSMT | 17,42 | tấn |
| 38 | Vận chuyển gỗ 59m | Theo chương V E-HSMT | 0,53 | m3 |
| 39 | Vận chuyển sắt thép 59m | Theo chương V E-HSMT | 0,27 | tấn |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Mua đất, đắp đập thi công | Theo chương V E-HSMT | 1,13 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | Theo chương V E-HSMT | 0,0113 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất | Theo chương V E-HSMT | 0,0113 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước | Theo chương V E-HSMT | 0,6 | ca |
| 5 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 20,33 | m3 |
| 6 | Đào san bùn | Theo chương V E-HSMT | 0,2033 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 73,92 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,5752 | 100m3 |
| 9 | Đào san đất | Theo chương V E-HSMT | 0,1065 | 100m3 |
| 10 | Làm lớp đá dăm đệm móng cống | Theo chương V E-HSMT | 11,09 | m3 |
| 11 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 110,93 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,2095 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 13,31 | m3 |
| 14 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 32,58 | m3 |
| 15 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 336,07 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 3,23 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,1223 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,1131 | tấn |
| 19 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Theo chương V E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 20 | Lắp đặt thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 28 | Cấu kiện |
| 21 | Lớp đá dăm đệm móng | Theo chương V E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 22 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 2,58 | m2 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 25 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 26 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 5,2 | m2 |
| 27 | Ván khuôn bê tông mũ kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 29 | Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,0149 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga | Theo chương V E-HSMT | 0,0416 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 4 | Cấu kiện |
| 34 | Vận chuyển cát 14m | Theo chương V E-HSMT | 30,86 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá 14m | Theo chương V E-HSMT | 26,79 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gạch 14m | Theo chương V E-HSMT | 18,23 | 1000v |
| 37 | Vận chuyển xi măng 14m | Theo chương V E-HSMT | 9,57 | tấn |
| 38 | Vận chuyển gỗ 14m | Theo chương V E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 39 | Vận chuyển sắt thép 14m | Theo chương V E-HSMT | 0,18 | tấn |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Mua đất, đắp đập thi công | Theo chương V E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | Theo chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất | Theo chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước | Theo chương V E-HSMT | 3,2 | ca |
| 5 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 235,33 | m3 |
| 6 | Đào san bùn | Theo chương V E-HSMT | 2,3533 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 215,8 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 6,5529 | 100m3 |
| 9 | Mua đất | Theo chương V E-HSMT | 505,02 | m3 |
| 10 | Làm lớp đá dăm đệm móng cống | Theo chương V E-HSMT | 60,88 | m3 |
| 11 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 608,83 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 1,1358 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 73,06 | m3 |
| 14 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 231,69 | m3 |
| 15 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 2.322,9 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 24,61 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,6814 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,6302 | tấn |
| 19 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Theo chương V E-HSMT | 4,24 | m3 |
| 20 | Lắp đặt thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 156 | Cấu kiện |
| 21 | Vận chuyển cát 60m | Theo chương V E-HSMT | 194,8 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đá 60m | Theo chương V E-HSMT | 142,09 | m3 |
| 23 | Vận chuyển gạch 60m | Theo chương V E-HSMT | 127,43 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển xi măng 60m | Theo chương V E-HSMT | 59,5 | tấn |
| 25 | Vận chuyển gỗ 60m | Theo chương V E-HSMT | 1,61 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sắt thép 60m | Theo chương V E-HSMT | 0,64 | tấn |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 22,38 | m3 |
| 2 | Đào san bùn, | Theo chương V E-HSMT | 0,2238 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 129,16 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,8217 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất, | Theo chương V E-HSMT | 0,3877 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá dăm đệm móng cống | Theo chương V E-HSMT | 14,3 | m3 |
| 7 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 142,98 | m2 |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,2691 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 17,16 | m3 |
| 10 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 43,62 | m3 |
| 11 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 448,57 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 4,41 | m2 |
| 13 | Ván khuôn thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,1572 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,1454 | tấn |
| 15 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Theo chương V E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 16 | Lắp đặt thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 36 | Cấu kiện |
| 17 | Lớp đá dăm đệm móng | Theo chương V E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 18 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 2,58 | m2 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 21 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 22 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 5,44 | m2 |
| 23 | Ván khuôn bê tông mũ kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 25 | Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,0149 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga | Theo chương V E-HSMT | 0,0416 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 4 | Cấu kiện |
| 30 | Vận chuyển cát 41m | Theo chương V E-HSMT | 40,5 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá 41m | Theo chương V E-HSMT | 34,28 | m3 |
| 32 | Vận chuyển gạch 41m | Theo chương V E-HSMT | 24,32 | 1000v |
| 33 | Vận chuyển xi măng 41m | Theo chương V E-HSMT | 12,52 | tấn |
| 34 | Vận chuyển gỗ 41m | Theo chương V E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 35 | Vận chuyển sắt thép 41m | Theo chương V E-HSMT | 0,22 | tấn |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Mua đất, đắp đập thi công | Theo chương V E-HSMT | 12 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | Theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất | Theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước | Theo chương V E-HSMT | 1,6 | ca |
| 5 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 67,92 | m3 |
| 6 | Đào san bùn, | Theo chương V E-HSMT | 0,6792 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 261,01 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 2,5502 | 100m3 |
| 9 | Làm lớp đá dăm đệm móng cống | Theo chương V E-HSMT | 31,83 | m3 |
| 10 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 318,29 | m2 |
| 11 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,5953 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 38,2 | m3 |
| 13 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 121,39 | m3 |
| 14 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 1.217,9 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 12,31 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,3538 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,3272 | tấn |
| 18 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Theo chương V E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 19 | Lắp đặt thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 81 | Cấu kiện |
| 20 | Lớp đá dăm đệm móng | Theo chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 21 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 5,62 | m2 |
| 22 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0409 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 24 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 3,29 | m3 |
| 25 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 26,14 | m2 |
| 26 | Ván khuôn bê tông mũ kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0383 | tấn |
| 28 | Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,0223 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga | Theo chương V E-HSMT | 0,0623 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 6 | Cấu kiện |
| 33 | Vận chuyển cát 110m | Theo chương V E-HSMT | 104,79 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đá 110m | Theo chương V E-HSMT | 76,33 | m3 |
| 35 | Vận chuyển gạch 110m | Theo chương V E-HSMT | 68,57 | 1000v |
| 36 | Vận chuyển xi măng 110m | Theo chương V E-HSMT | 32,14 | tấn |
| 37 | Vận chuyển gỗ 110m | Theo chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 38 | Vận chuyển sắt thép 110m | Theo chương V E-HSMT | 0,44 | tấn |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 13,01 | m3 |
| 2 | Đào san bùn | Theo chương V E-HSMT | 0,1301 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 163,97 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,7916 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi 150 m | Theo chương V E-HSMT | 19,51 | m3 |
| 6 | Đào san đất | Theo chương V E-HSMT | 0,5738 | 100m3 |
| 7 | Làm lớp đá dăm đệm móng cống | Theo chương V E-HSMT | 13,94 | m3 |
| 8 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 139,45 | m2 |
| 9 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,2625 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 16,73 | m3 |
| 11 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 42,54 | m3 |
| 12 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 437,54 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 4,41 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,1529 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,1414 | tấn |
| 16 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Theo chương V E-HSMT | 0,95 | m3 |
| 17 | Lắp đặt thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 35 | Cấu kiện |
| 18 | Lớp đá dăm đệm móng | Theo chương V E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 19 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 2,58 | m2 |
| 20 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 22 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 23 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 5,44 | m2 |
| 24 | Ván khuôn bê tông mũ kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 26 | Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,0149 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga | Theo chương V E-HSMT | 0,0416 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 4 | Cấu kiện |
| 31 | Vận chuyển cát 40m | Theo chương V E-HSMT | 39,51 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá 40m | Theo chương V E-HSMT | 33,44 | m3 |
| 33 | Vận chuyển gạch 40m | Theo chương V E-HSMT | 23,73 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển xi măng 40m | Theo chương V E-HSMT | 12,21 | tấn |
| 35 | Vận chuyển gỗ 40m | Theo chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 36 | Vận chuyển sắt thép 40m | Theo chương V E-HSMT | 0,21 | tấn |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Mua đất, đắp đập thi công | Theo chương V E-HSMT | 9,75 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | Theo chương V E-HSMT | 0,0975 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất | Theo chương V E-HSMT | 0,0975 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước | Theo chương V E-HSMT | 5,6 | ca |
| 5 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 283,33 | m3 |
| 6 | Đào san bùn, | Theo chương V E-HSMT | 2,8333 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 227,43 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 7,9003 | 100m3 |
| 9 | Mua đất | Theo chương V E-HSMT | 641,6 | m3 |
| 10 | Làm lớp đá dăm đệm móng cống | Theo chương V E-HSMT | 108,86 | m3 |
| 11 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 1.088,59 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 2,0284 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 130,63 | m3 |
| 14 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 348,9 | m3 |
| 15 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 3.566,09 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 38,2 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 1,223 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 1,1312 | tấn |
| 19 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Theo chương V E-HSMT | 7,61 | m3 |
| 20 | Lắp đặt thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 280 | Cấu kiện |
| 21 | Lớp đá dăm đệm móng | Theo chương V E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 22 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 6,45 | m2 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 25 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 2,18 | m3 |
| 26 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 27 | Ván khuôn bê tông mũ kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0638 | tấn |
| 29 | Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,0372 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga | Theo chương V E-HSMT | 0,1039 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 10 | Cấu kiện |
| 34 | Vận chuyển cát 105m | Theo chương V E-HSMT | 314,18 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá 105m | Theo chương V E-HSMT | 256,39 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gạch 105m | Theo chương V E-HSMT | 193,09 | 1000v |
| 37 | Vận chuyển xi măng 105m | Theo chương V E-HSMT | 96,58 | tấn |
| 38 | Vận chuyển gỗ 105m | Theo chương V E-HSMT | 2,94 | m3 |
| 39 | Vận chuyển sắt thép 105m | Theo chương V E-HSMT | 1,32 | tấn |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Mua đất, đắp đập thi công | Theo chương V E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đập thi công bằng máy | Theo chương V E-HSMT | 0,0225 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất | Theo chương V E-HSMT | 0,0225 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước | Theo chương V E-HSMT | 0,4 | ca |
| 5 | Vét bùn | Theo chương V E-HSMT | 18,38 | m3 |
| 6 | Đào san bùn, | Theo chương V E-HSMT | 0,1838 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 24,22 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,2789 | 100m3 |
| 9 | Mua đất | Theo chương V E-HSMT | 6,46 | m3 |
| 10 | Làm lớp đá dăm đệm móng cống | Theo chương V E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 11 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 79,19 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,1504 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 9,5 | m3 |
| 14 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 22,72 | m3 |
| 15 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 235,39 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V E-HSMT | 2,12 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,083 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 0,0768 | tấn |
| 19 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Theo chương V E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 20 | Lắp đặt thanh chống | Theo chương V E-HSMT | 19 | Cấu kiện |
| 21 | Lớp đá dăm đệm móng | Theo chương V E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 22 | Lớp nilong chống mất nước | Theo chương V E-HSMT | 7,74 | m2 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng kênh, M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 25 | Xây tường kênh, gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 26 | Trát tường kênh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Theo chương V E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 27 | Ván khuôn bê tông mũ kênh | Theo chương V E-HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ kênh, ĐK <=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0766 | tấn |
| 29 | Bê tông mũ kênh, M250, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan ga đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,0446 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan ga | Theo chương V E-HSMT | 0,1247 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan ga, đá 1x2, M250 | Theo chương V E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 12 | Cấu kiện |
| 34 | Vận chuyển cát 19m | Theo chương V E-HSMT | 23,46 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá 19m | Theo chương V E-HSMT | 21,21 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gạch 19m | Theo chương V E-HSMT | 13,41 | 1000v |
| 37 | Vận chuyển xi măng 19m | Theo chương V E-HSMT | 7,45 | tấn |
| 38 | Vận chuyển gỗ 19m | Theo chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 39 | Vận chuyển sắt thép 19m | Theo chương V E-HSMT | 0,28 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi