Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 14:37:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,166,951,083 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 24 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 4 | Tháng | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | Phần Thảm Nhựa Mặt Đường | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường T/C 0,5 kg/m2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 93,605 | 100m2 |
| 2 | Thảm BTNC hạt trung dày 5 cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 90,601 | 100m2 |
| 3 | Cung cấp BTNC 12.5 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.802,412 | tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo thiết kế được phê duyệt | 18,024 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển BTNC 12.5 từ trạm trộn đến công trình 58km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo thiết kế được phê duyệt | 18,024 | 100tấn |
| 6 | Rải vải nilon lót tấm BTXM | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,881 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,115 | m3 |
| C | Phần sơn đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 86,325 | m2 |
| D | Phần hố thu nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa hiện hữu | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | 10m |
| 2 | Đào đất XD hố thu | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 3 | Gia công cốt thép HT D>=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,172 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép D=8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 171,57 | Kg |
| 5 | Ván khuôn thép HT & bó vỉa | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 6 | BT HT+bó vỉa đá 1x2 M.300 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 8 | Trát vữa dày1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9 | m2 |
| 9 | Lắp đặt HT vào vị trí | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi