Gói thầu: Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200805157-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Trung Trực
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200788652
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí được giao tại Quyết định số 25/QĐ-UBND ngày 10/3/2020 của Uỷ ban nhân dân huyện Yên Sơn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 10:33:00 đến ngày 2020-08-14 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,884,421,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Công phát dọn mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 công
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,72 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,95 100m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1184 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5552 1m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3152 1m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2278 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,796 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1991 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0834 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5652 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,0577 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3703 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8816 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,5715 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0804 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,334 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8397 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1708 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5103 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (1/3 đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,5701 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3633 100m3
23 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5719 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5719 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5719 100m3/1km
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6645 1m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5859 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8837 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,896 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0238 m3
31 Đắp đất chân móng bồn hoa =1/3Vđào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5548 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,1983 m3
33 Cắt khe lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3 10m
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0711 100m3
35 Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1934 m3
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3217 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2537 tấn
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6633 100m2
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7749 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,0001 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4404 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0819 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4626 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2161 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0199 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6304 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1676 100m2
48 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0693 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2695 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6121 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1529 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5785 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4803 m3
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,3305 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4083 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9501 m3
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,385 100m2
58 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5367 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0787 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,473 tấn
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2429 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,818 m3
63 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8277 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8378 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7817 m3
66 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0946 100m2
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0721 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0455 tấn
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9882 m3
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8023 tấn
71 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,268 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,5469 1m2
73 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8023 tấn
74 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,268 tấn
75 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1182 tấn
76 Thép bản táp + gia công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,45 kg
77 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1182 tấn
78 Bu lông M12 liên kết xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192 cái
79 Bu lông M14 liên két giằng đứng với vì kèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
80 Tăng đơ D 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
81 Lợp mái tôn sóng thẳng dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,915 100m2
82 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,5 m
83 Xây bờ chẩy bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5711 m3
84 Gia công dầm trần thép hộp mạ kẽm 60x30x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6436 tấn
85 Ty treo dầm trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280 m
86 Hộp nối ty Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 cái
87 Bộ kẹp xà gồ dầm trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 bộ
88 Lắp trần tôn thường dày 0.3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,421 100m2
89 Phào nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,68 m
90 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250,4884 m2
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 582,1342 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 406,4149 m2
93 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198,3482 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 212,39 m2
95 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,04 m
96 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 137,82 m
97 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,0827 m2
98 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2 để kẻ mạch lõm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,0827 m2
99 Miết mạch tường gạch loại lõm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,0827 m2
100 Con sơn trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 cái
101 Đắp biểu tượng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 k.gọn
102 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,8736 m2
103 Cửa khung sắt hộp sơn tĩnh điện đầy đủ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,8736 m2
104 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,252 m2
106 Hoa sắt mua thẳng đã sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,252 m2
107 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 382,595 m2
108 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,9869 m2
109 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 817,1531 m2
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 761,2169 m2
111 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
113 Phễu thu nước PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
114 Phễu thu nước PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
115 Cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
116 Cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
117 Cầu chắn rác D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
118 Đai inox giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73 cái
119 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng x30w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
120 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng x30w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
121 Lắp đặt đèn Led ốp trần 14W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
122 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
123 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
124 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
125 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
126 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
127 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bảng
128 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
130 Tủ điện kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 600 m
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
136 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 hạt
137 Mặt viền đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
138 Đế nhựa đơn âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
139 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 hộp
140 Xà đón điện + sứ bướm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
141 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
142 Bắng dính điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cuộn
143 Bình bọt cứu hỏa Trung Quốc MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bình
144 Hộp đựng bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Hộp
145 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
146 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,96 1m3
147 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,96 m3
148 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
149 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
150 Que hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 kg
151 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 m
152 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 m
153 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cọc
154 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 kg
155 Gia công đầu nối tiếp địa KZ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
156 Hoá chất làm giảm điện trở GEM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 kg
157 Ống nhựa PVC D21 luồn dây thép D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
158 Bật sắt D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->