Gói thầu: gói thầu số 7: toàn bộ phần xây lắp và thiết bị các hạng mục nhà làm việc, nhà hội trường, hệ thống phòng cháy chữa cháy, các hạng mục phụ trợ, hạ tầng ngoài nhà.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200774344-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 7: toàn bộ phần xây lắp và thiết bị các hạng mục nhà làm việc, nhà hội trường, hệ thống phòng cháy chữa cháy, các hạng mục phụ trợ, hạ tầng ngoài nhà.
Số hiệu KHLCNT 20200514192
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quy định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 15:25:00 đến ngày 2020-08-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,234,158,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 750,000,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU - NHÀ LÀM VIỆC
1 Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 153,463 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Chương V- E-HSMT 18,8466 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 5,328 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 14,16,18mm Chương V- E-HSMT 20,652 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 0,335 tấn
6 Thép tấm làm bích thép đầu cọc, bản mã nối cọc Chương V- E-HSMT 5,7428 tấn
7 Sản xuất bích thép đầu cọc Chương V- E-HSMT 3,5031 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V- E-HSMT 3,5031 tấn
9 Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 24,886 100m
10 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 174 1 mối nối
11 Ép âm cọc BTCT, KT 25x25cm, đất C1 Chương V- E-HSMT 0,946 100m
12 Sản xuất chế tạo cọc ép âm dài 4,5 m thép I300 Chương V- E-HSMT 1 cọc
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V- E-HSMT 4,481 m3
14 Đào móng, Cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,6193 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 100,5162 1m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 1,0652 100m3
17 Ván khuôn móng băng Chương V- E-HSMT 0,956 100m2
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 24,686 m3
19 Ván khuôn móng Chương V- E-HSMT 1,998 100m2
20 Ván khuôn thép móng dài Chương V- E-HSMT 2,379 100m2
21 Ván khuôn móng Chương V- E-HSMT 0,623 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 1,434 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,808 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18mm Chương V- E-HSMT 2,11 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20,22mm Chương V- E-HSMT 6,392 tấn
26 Bê tông thương phẩm mác 300 Chương V- E-HSMT 103,5523 m3
27 Bê tông móng, M300, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 102,022 m3
28 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm Chương V- E-HSMT 34,211 m3
29 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm Chương V- E-HSMT 46,336 m3
30 Ván khuôn giằng móng Chương V- E-HSMT 1,008 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,239 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,954 tấn
33 Bê tông thương phẩm mác 300 Chương V- E-HSMT 11,2503 m3
34 Bê tông móng, M300, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 11,084 m3
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 1,97 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16,18mm Chương V- E-HSMT 0,431 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20,22mm Chương V- E-HSMT 9,5149 tấn
38 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 6,905 100m2
39 Bê tông thương phẩm mác 300 Chương V- E-HSMT 48,9768 m3
40 Bê tông cột TD ≤0,1m2, M300, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 48,253 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 2,563 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16,18mm Chương V- E-HSMT 1,011 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20,22mm Chương V- E-HSMT 11,945 tấn
44 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 5,086 100m2
45 Bê tông thương phẩm M300 Chương V- E-HSMT 206,4794 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 55,914 m3
47 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Chương V- E-HSMT 13,28 100m2
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 18,089 tấn
49 Bê tông sàn mái, M300, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 147,52 m3
50 Ván khuôn seno phào mái Chương V- E-HSMT 2,258 100m2
51 Lắp dựng cốt thép seno, máng nước, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,588 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép seno, đường kính 10 mm Chương V- E-HSMT 2,0993 tấn
53 Bê tông thương phẩm seno M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 20,8024 m3
54 Bê tông seno, M300, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 20,495 m3
55 Ván khuôn cầu thang Chương V- E-HSMT 0,588 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,046 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, Đ 10mm Chương V- E-HSMT 0,6512 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,1556 tấn
59 Bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 6,2077 m3
60 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 6,116 m3
61 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- E-HSMT 1,496 100m2
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,156 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0012 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0154 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắ ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,3935 tấn
66 Bê tông lanh tô bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 9,015 m3
B PHẦN KIẾN TRÚC-NHÀ LÀM VIỆC
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 180,907 m3
2 Xây tường thu hồi bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm , vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 44,679 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 (tường trong) Chương V- E-HSMT 197,496
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 7,866 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 5,046 m3
6 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm ,vữa XM M50,(tường trong) Chương V- E-HSMT 8,005 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 36,829 m3
8 Xây bậc cầu thang bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 3,9537 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 13,4138 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1.885,9864 m2
11 Trát sê nô, vữa XM M75, Chương V- E-HSMT 111,9888 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2.889,547 m2
13 Trát trụ cột, cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 397,517 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 508,6 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1.553,8 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 4.951,947 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 2.104,7541 m2
18 Đắp phào kép nhiều lớp Chương V- E-HSMT 295,052 md
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1.490,128 m
20 Vét chỉ lõm Chương V- E-HSMT 229,176 m
21 Đắp đầu phào chân cột (bao gồm vật tư, nhân công) Chương V- E-HSMT 32 cột
22 Ốp tường WC, gạch granite 300x600mm Chương V- E-HSMT 217,892 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic Chương V- E-HSMT 61,491 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái Chương V- E-HSMT 58,8051 m2
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 1,77 100m3
26 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 1,552 100m3
27 Bê tông thương phẩm mác 200 Chương V- E-HSMT 55,8092 m3
28 Bê tông nền, máy bơm, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 54,448 m3
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT600x600mm Chương V- E-HSMT 1.095,085 m2
30 Lát nền, sàn đá granite màu ghi Chương V- E-HSMT 13,607 m2
31 Ốp chân tường, viền tường KT 150*600 Chương V- E-HSMT 126,62 m2
32 Lát nền đá xanh băm nhám Chương V- E-HSMT 144,876 m2
33 Ốp đá tự nhiên vào tường, vữa xi măng mác 75 Chương V- E-HSMT 93,375 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Chương V- E-HSMT 281,689 m2
35 Láng mái sảnh 1.5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 278,797 m2
36 Tôn cát seno Chương V- E-HSMT 31,1296 m3
37 Láng sê nô dày 1.5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 153,6 m2
38 Lát gạch đất nung Chương V- E-HSMT 278,797 m2
39 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 2,738 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 2,3 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 365,052 1m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, sóng vuông dầy 0.42mm Chương V- E-HSMT 4,705 100m2
43 Tôn úp nóc, cạnh khổ 400 dày 0,42mm Chương V- E-HSMT 106,14 md
44 Cửa chống cháy 120 phút Chương V- E-HSMT 19,89 m2
45 Sản xuất và lắp đặt vách kính cố định nhôm kính, dùng toàn bộ kính dán an toàn 6,38mm Chương V- E-HSMT 29,418 m2
46 Sản xuất và lắp đặt cửa nhôm kính, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V- E-HSMT 4,32 m2
47 Sản xuất và lắp đặt cửa nhôm kính, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dán an toàn dày 6,38mm (chưa bao gồm chốt) Chương V- E-HSMT 41,58 m2
48 Chốt cửa đi đồng bộ Chương V- E-HSMT 18 bộ
49 Sản xuất và lắp đặt cửa đi mở quay 1, 2 cánh nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38mm, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V- E-HSMT 106,9 m2
50 Khóa + chốt cửa đi 1 cánh mở quay Chương V- E-HSMT 75 bộ
51 Sản xuất và lắp đặt cửa đi mở quay 1, toàn bộ kính cánh nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38mm, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V- E-HSMT 12,76 m2
52 Khóa + chốt cửa đi 1 cánh mở quay Chương V- E-HSMT 7 bộ
53 Cửa đi pa nô đặc (không chỉ bo) lim Nam phi Chương V- E-HSMT 82,314 m2
54 Cửa sổ kính (không chỉ bo) lim Nam phi Chương V- E-HSMT 16,947 m2
55 Khuôn cửa 60x135 Chương V- E-HSMT 218,55 md
56 Nẹp khuôn KT 10x40mm Chương V- E-HSMT 524 md
57 Khóa cửa, tay nắm mạ đồng Chương V- E-HSMT 33 bộ
58 Bản lề mạ đồng Chương V- E-HSMT 340 bộ
59 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 218,55 1m
60 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 82,314 1m2
61 Sơn Pu khuôn cửa gỗ Chương V- E-HSMT 285,619 m2
62 Hoa sắt cửa sổ sắt đặc 10x10 Chương V- E-HSMT 1,3933 tấn
63 Gia công hoa sắt Chương V- E-HSMT 1,3657 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 146,88 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 146,88 1m2
66 Sản xuất, lắp đặt lan can hành lang inox 304 Chương V- E-HSMT 89,425 kg
67 Hệ trần nổi tấm nhôm 600x600mm Chương V- E-HSMT 61,491 m2
68 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact Chương V- E-HSMT 59,5 m2
69 Lát đá mặt bệ các loại Chương V- E-HSMT 9,396 m2
70 Inox làm giá đỡ lavabo Chương V- E-HSMT 168,639 kg
71 Mua Inox 304 làm tay vịn khu vệ sinh cho người khuyết tật Chương V- E-HSMT 2,8217 kg
72 Lát đá bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 126,989 m2
73 Sản xuất, lắp đặt lan can inox 304 Chương V- E-HSMT 493,5382 kg
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V- E-HSMT 17,0847 100m2
C PHẦN CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG - NHÀ LÀM VIỆC
1 Tủ điện tổng, vỏ tôn 1.5mm, sơn tĩnh điện KT 600x800x200mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
2 MCCB-3P-200A-18KA Chương V- E-HSMT 1 cái
3 MCB-3P-80A-10KA Chương V- E-HSMT 1 cái
4 MCB-3P-63A-10KA Chương V- E-HSMT 1 cái
5 MCB-3P-32A-10KA Chương V- E-HSMT 2 cái
6 MCB-1P-50A-6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
7 MCB-1P-40A-6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
8 MCB-1P-32A-6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
9 MCB-1P-25A-6KA Chương V- E-HSMT 5 cái
10 MCB-1P-20A-6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
11 MCB-1P-10A-6KA Chương V- E-HSMT 2 cái
12 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V- E-HSMT 3 bộ
13 Cầu chì 220V/6A Chương V- E-HSMT 3 bộ
14 Lắp đặt máy biến dòng 200/5A Chương V- E-HSMT 3 bộ
15 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V- E-HSMT 1 cái
16 chuyển mạch vôn kế Chương V- E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V- E-HSMT 3 cái
18 Tủ điện phòng ( Tủ 5 MODULE) Chương V- E-HSMT 4 hộp
19 MCB-1P-25A-10KA Chương V- E-HSMT 4 cái
20 MCB-1P-20A-6KA Chương V- E-HSMT 8 cái
21 MCB-1P-10A-6KA Chương V- E-HSMT 4 cái
22 Tủ điện phòng ( Tủ 9 MODULE) Chương V- E-HSMT 1 hộp
23 MCB-2P-50A-10KA Chương V- E-HSMT 1 cái
24 MCB-1P-25A-6KA Chương V- E-HSMT 2 cái
25 MCB-1P-20A-6KA Chương V- E-HSMT 4 cái
26 MCB-1P-10A-6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
27 Tủ điện phòng ( Tủ 7 MODULE) Chương V- E-HSMT 6 hộp
28 MCB-2P-32A-10KA Chương V- E-HSMT 6 cái
29 MCB-1P-20A-6KA Chương V- E-HSMT 24 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V- E-HSMT 6 cái
31 Tủ điện tổng tầng 2, vỏ tôn 1.5mm, sơn tĩnh điện KT 400x600x200mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
32 MCB-3P-63A-10KA Chương V- E-HSMT 1 cái
33 MCB-1P-50A-6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
34 MCB-1P-25A-6KA Chương V- E-HSMT 9 cái
35 MCB-1P-20A-6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
36 MCB-1P-10A-6KA Chương V- E-HSMT 2 cái
37 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V- E-HSMT 3 bộ
38 Cầu chì 220V/6A Chương V- E-HSMT 3 bộ
39 Tủ điện phòng ( Tủ 9 MODULE) Chương V- E-HSMT 1 hộp
40 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V- E-HSMT 1 cái
41 MCB-1P-20A-6KA Chương V- E-HSMT 6 cái
42 MCB-1P-10A-6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
43 Tủ điện phòng ( Tủ 5 MODULE) Chương V- E-HSMT 8 hộp
44 MCB-2P-25A-10KA Chương V- E-HSMT 8 cái
45 MCB-1P-20A-6KA Chương V- E-HSMT 16 cái
46 MCB-1P-10A-6KA Chương V- E-HSMT 8 cái
47 Tủ điện tổng tầng 3Vỏ tôn 1.5mm, sơn tĩnh điện KT 400x600x200mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
48 MCB-3P-80A-10KA Chương V- E-HSMT 1 cái
49 MCB-1P-25A-6KA Chương V- E-HSMT 13 cái
50 MCB-1P-20A-6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
51 MCB-1P-10A-6KA Chương V- E-HSMT 2 cái
52 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V- E-HSMT 3 bộ
53 Cầu chì 220V/6A Chương V- E-HSMT 3 bộ
54 Tủ điện phòng ( Tủ 5 MODULE) Chương V- E-HSMT 13 hộp
55 MCB-2P-25A-10KA Chương V- E-HSMT 13 cái
56 MCB-1P-20A-6KA Chương V- E-HSMT 26 cái
57 MCB-1P-10A-6KA Chương V- E-HSMT 13 cái
58 Tủ điện nhẹ( tủ âm tường 12 module) Chương V- E-HSMT 1 hộp
59 MCB-3P-32A-10KA Chương V- E-HSMT 1 cái
60 MCB-2P-25A-10KA Chương V- E-HSMT 4 cái
61 Đèn downlight LED D90 220V/7W, âm trần Chương V- E-HSMT 15 bộ
62 Đèn tuýp đôi dài 1200 - Led 2x18w Chương V- E-HSMT 72 bộ
63 Đèn ốp trần Led 15w Chương V- E-HSMT 56 bộ
64 Công tắc 1 hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường Chương V- E-HSMT 29 cái
65 Công tắc 2hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường Chương V- E-HSMT 10 cái
66 Công tắc 3hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường Chương V- E-HSMT 2 cái
67 Công tắc 1 hạt, 2 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường Chương V- E-HSMT 8 cái
68 Công tắc 2 hạt, 2 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường Chương V- E-HSMT 6 cái
69 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường Chương V- E-HSMT 137 cái
70 Lắp đặt đế Đế âm Chương V- E-HSMT 192 hộp
71 Hộp nối dây Chương V- E-HSMT 143 hộp
72 Cu/xlpe/pvc 4x25mm2 Chương V- E-HSMT 10 m
73 Cu/xlpe/pvc 4x16mm2 Chương V- E-HSMT 5 m
74 Cu/xlpe/pvc 4x6mm2 Chương V- E-HSMT 6 m
75 Cu/xlpe/pvc 2x10mm2 Chương V- E-HSMT 20 m
76 Cu/xlpe/pvc 2x6mm2 Chương V- E-HSMT 25 m
77 Cu/xlpe/pvc 2x4mm2 Chương V- E-HSMT 418 m
78 Cu/pvc 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 25 m
79 Cu/pvc 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 840 m
80 Cu/pvc 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 816 m
81 Cu/pvc 1x16mm2 (Dây E) Chương V- E-HSMT 15 m
82 Cu/pvc 1x10mm2 (Dây E) Chương V- E-HSMT 20 m
83 Cu/pvc 1x6mm2 (Dây E) Chương V- E-HSMT 31 m
84 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 431 m
85 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 420 m
86 Ống luồn dây D40 Chương V- E-HSMT 15 m
87 Ống luồn dây D32 Chương V- E-HSMT 51 m
88 Ống luồn dây D25 Chương V- E-HSMT 431 m
89 Ống luồn dây D20 Chương V- E-HSMT 828 m
90 Đào móng, Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,243 100m3
91 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,243 100m3
92 Lắp đặt kim thu sét tiên đạo bán kính bảo vệ R=84m Chương V- E-HSMT 1 cái
93 Bulong ecu inox M10 Chương V- E-HSMT 4 Cái
94 Cáp đồng bện 70mm2 Chương V- E-HSMT 62 m
95 Kéo dải dây đồng bện M70mm Chương V- E-HSMT 62 m
96 Chân trụ đỡ kim thu sét (1 mặt bích 350x350x3mm + 4 mặt bích tam giác 180x120x5mm + 1 ống thép mạ kẽm 2mxD48x3mm) Chương V- E-HSMT 1 Bộ
97 Lắp đặt chân trụ đỡ kim thu sét Chương V- E-HSMT 1 cái
98 Đo điện trở tiếp địa Chương V- E-HSMT 1 ca
99 Đóng cọc chống sét mạ kẽm Chương V- E-HSMT 6 cọc
100 Băng đồng tiếp đất 25x3 Chương V- E-HSMT 26 m
101 Ống luồn dây D25 Chương V- E-HSMT 72 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 Chương V- E-HSMT 17 m
103 Đóng cọc chống sét mạ kẽm dài 2,4m Chương V- E-HSMT 10 cọc
104 Kiểm tra tiếp địa Chương V- E-HSMT 2 ca
D PHẦN ĐIỆN NHẸ - NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp đặt tủ Rack (chuyên dùng cho lưu trữ), loại tủ < 33U Chương V- E-HSMT 1 Tủ
2 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch Từ 16 đến 48 cổng Chương V- E-HSMT 1 Thiết bị
3 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch Từ 16 đến 48 cổng Chương V- E-HSMT 1 Thiết bị
4 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA Chương V- E-HSMT 1 bộ
5 Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45 + ổ cắm thoại đơn (1xRJ11)(gồm cả đế âm) Chương V- E-HSMT 38 cái
6 Ổ cắm mạng đôi 2xRJ45 (gồm cả đế âm) Chương V- E-HSMT 11 cái
7 Lắp đặt đế âm Chương V- E-HSMT 49 hộp
8 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan Chương V- E-HSMT 9 Thiết bị
9 Mua dây tín hiệu cáp Cat5e Chương V- E-HSMT 1.725 m
10 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi Chương V- E-HSMT 172,5 10 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn Chương V- E-HSMT 575 m
12 Cài đặt tổng đài điện thoại analog 2 trung kế 64 máy lẻ Chương V- E-HSMT 1 cái
13 Tủ đấu dây thoại tổng 50P Chương V- E-HSMT 1 tủ
14 Phiến đấu dây Krone 20P Chương V- E-HSMT 2 m
15 Cáp điện thoại 10Px0,5 Chương V- E-HSMT 15 m
16 Lắp đặt dây cáp điện thoại 1Px0,5 Chương V- E-HSMT 1,5 10 m
17 Cáp điện thoại 2Px0,5 Chương V- E-HSMT 950 m
18 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2Px0,5 Chương V- E-HSMT 95 10 m
19 Ống luồn dây PVC D20 Chương V- E-HSMT 317 m
20 Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay, lắp trên trần Chương V- E-HSMT 2 bộ
21 Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay, lắp trên trần Chương V- E-HSMT 8 bộ
22 Lắp cáp HDMI 3m Chương V- E-HSMT 1 10 m
23 Mua dây tín hiệu cáp Cat5e Chương V- E-HSMT 250 m
24 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi 25 10 m
25 Ống luồn dây PVC D20 Chương V- E-HSMT 83 m
26 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA Chương V- E-HSMT 1 bộ
27 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị trang âm, loại thiết bị trộn âm thanh (bàn trộn 16 kênh) của mạng Điện nhẹ Viễn thông Chương V- E-HSMT 19 thiết bị
28 Dây tín hiệu chống cháy, chống nhiễu 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 130 m
29 Ống luồn dây PVC D20 Chương V- E-HSMT 130 m
E PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC - NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 13 bộ
2 Lắp đặt lavabo - Âm bàn Chương V- E-HSMT 13 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V- E-HSMT 13 bộ
4 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 13 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 9 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
8 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 40mm PN10 Chương V- E-HSMT 0,06 100m
9 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 32mm PN10 Chương V- E-HSMT 0,08 100m
10 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm PN10 Chương V- E-HSMT 0,52 100m
11 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 20mm PN10 Chương V- E-HSMT 0,28 100m
12 Lắp đặt chếch PPR - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 18 cái
15 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 10 cái
16 Lắp đặt cút PPR ren trong - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 39 cái
17 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 9 cái
19 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 20mm ren trong Chương V- E-HSMT 12 cái
20 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 21 cái
23 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 40/32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 32/25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 25/20mm Chương V- E-HSMT 9 cái
26 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 12 cái
29 Lắp đặt van phao điện - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 0,66 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 2,8 100m
34 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 0,48 100m
35 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 0,32 100m
36 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 0,24 100m
37 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 20 cái
38 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 70 cái
39 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 76mm Chương V- E-HSMT 12 cái
40 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 10 cái
41 Lắp đặt cút uPVC 90 độ - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 24 cái
42 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 24 cái
43 Lắp đặt tê uPVC 45 độ - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 30 cái
44 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 22 cái
45 Y PVC D76 Chương V- E-HSMT 31 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 7 cái
47 Lắp đặt côn PVC - Đường kính 90/75mm Chương V- E-HSMT 8 cái
48 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 15 cái
49 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 15 cái
50 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 24 cái
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 3 cái
52 Chóp thông hơi Chương V- E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 6 cái
54 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V- E-HSMT 14 cái
55 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,2001 100m3
56 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 1,026 m3
57 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,274 m3
58 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,047 100m2
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,226 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18mm Chương V- E-HSMT 0,101 tấn
61 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- E-HSMT 3,079 m3
62 Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 0,055 100m2
63 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,544 m3
64 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,71 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V- E-HSMT 0,038 100m2
66 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 Chương V- E-HSMT 0,036 tấn
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V- E-HSMT 10 cái
68 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 20,232 m2
69 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 20,232 m2
70 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 1.5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 6,5096 m2
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0638 100m3
F PHẦN ĐIỀU HÒA - NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp đặt máy điều hoà 12000 BTU Chương V- E-HSMT 19 máy
2 Lắp đặt máy điều hoà 18000 BTU Chương V- E-HSMT 12 máy
3 Lắp đặt máy điều hoà 24000 BTU Chương V- E-HSMT 2 máy
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 12,7mm Chương V- E-HSMT 0,36 100m
5 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 0,99 100m
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 6,4mm Chương V- E-HSMT 0,57 100m
7 Lắp đặt ống đồng dẫn ga- Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
9 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V- E-HSMT 0,36 100m
10 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 0,99 100m
11 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V- E-HSMT 0,57 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát- Đường kính 21mm Chương V- E-HSMT 0,99 100m
13 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 22,2mm Chương V- E-HSMT 0,99 100m
14 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V- E-HSMT 396 m
15 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V- E-HSMT 7 cái
G NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 81,16 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V- E-HSMT 38,12 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V- E-HSMT 43,04 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V- E-HSMT 437,34 m2
H NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 79,4 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V- E-HSMT 34,64 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V- E-HSMT 44,76 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V- E-HSMT 317,63 m2
I NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN KẾT CẤU
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 53,001 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V- E-HSMT 6,382 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 1,84 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,203 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14; 16; 18mm Chương V- E-HSMT 6,929 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20; 22; 25mm Chương V- E-HSMT 0,116 tấn
7 Mua thép tấm làm bản mã bịt đầu cọc Chương V- E-HSMT 1.268,4 kg
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V- E-HSMT 0,8744 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V- E-HSMT 0,874 tấn
10 Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 8,41 100m
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 60 1 mối nối
12 Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,319 100m
13 Cọc dẫn ép cọc Chương V- E-HSMT 1 cọc
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V- E-HSMT 1,631 m3
15 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V- E-HSMT 0,0163 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V- E-HSMT 0,0163 100m3
17 Đào móng, Cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,03 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 36,717 m3
19 Đắp cát hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,368 100m3
20 Ván khuôn móng lót dầm, giằng móng Chương V- E-HSMT 0,45 100m2
21 Ván khuôn lót đài móng Chương V- E-HSMT 0,172 100m2
22 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 12,377 m3
23 Ván khuôn đài móng, cổ cột Chương V- E-HSMT 1,418 100m2
24 Ván khuôn dầm móng Chương V- E-HSMT 1,633 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6; 8mm Chương V- E-HSMT 1,166 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,784 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14; 16; 18mm Chương V- E-HSMT 3,722 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20; 22; 25mm Chương V- E-HSMT 1,538 tấn
29 Mua bê tông mác 300 Chương V- E-HSMT 54,2971
30 Bê tông móng, M300, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 53,467 m3
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm , vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 15,644 m3
32 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 32,9211 m3
33 Ván khuôn giằng tường móng Chương V- E-HSMT 0,9257 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,192 tấn
35 Ván khuôn bản bê tông Chương V- E-HSMT 0,419 100m2
36 Bê tông nền SX, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,191 m3
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6; 8mm Chương V- E-HSMT 0,384 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14; 16; 18mm Chương V- E-HSMT 0,834 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20, 22, 25mm Chương V- E-HSMT 2,373 tấn
40 Ván khuôn cột Chương V- E-HSMT 2,468 100m2
41 Bê tông cột, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 15,157 m3
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6; 8mm Chương V- E-HSMT 0,926 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14; 16; 18mm Chương V- E-HSMT 2,796 tấn
44 Ván khuôn thép xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 1,949 100m2
45 Mua bê tông mác 300 Chương V- E-HSMT 21,7565
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 21,435 m3
47 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn Chương V- E-HSMT 4,51 tấn
48 Mua thép D14, 18mm làm giằng vì kèo, giằng xà gồ Chương V- E-HSMT 324,309 kg
49 Mua thép hình C150x20x18x2mm Chương V- E-HSMT 1.975,2262 kg
50 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 2,245 tấn
51 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- E-HSMT 4,51 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 2,245 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 339,366 1m2
54 Tăng đơ D18mm, dài 300mm Chương V- E-HSMT 32 cái
55 Ván khuôn thép sàn mái Chương V- E-HSMT 4,737 100m2
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 4,7236 tấn
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,872 tấn
58 Mua bê tông mác 300 Chương V- E-HSMT 45,5806
59 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 44,907 m3
60 Ván khuôn lanh tô Chương V- E-HSMT 0,247 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6; 8mm Chương V- E-HSMT 0,036 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,091 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14; 16; 18mm Chương V- E-HSMT 0,076 tấn
64 Bê tông lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,623 m3
J NHÀ HỘI TRƯỜNG - KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 (tường ngoài) Chương V- E-HSMT 78,5044 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 (tường trong) Chương V- E-HSMT 41,1872 m3
3 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 (tường lan can) Chương V- E-HSMT 2,824 m3
4 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm ,vữa XM M50, (tường khu vệ sinh tầng 1) Chương V- E-HSMT 4,4642 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, Chương V- E-HSMT 35,673 m3
6 Xây bục sân khấu bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 5,315 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 474,643 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 783,48 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 256,651 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 195,1 m2
11 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 473,7 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 1.452,28 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 734,294 m2
14 Đắp phào kép Chương V- E-HSMT 277,695 m
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1.042,756 m
16 Đắp phào đầu cột và chân cột Chương V- E-HSMT 18 cái
17 Ốp tường WC, gạch Granite KT 300x600mm Chương V- E-HSMT 78,864 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V- E-HSMT 21,764 m2
19 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 4,633 100m3
20 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 1,051 100m3
21 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V- E-HSMT 62,3786
22 Bê tông nền, M200, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 61,456 m3
23 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V- E-HSMT 517,082 m2
24 Ốp chân tường gạch Granite 150x600mm Chương V- E-HSMT 33,807 m2
25 Ốp đá granit tự nhiên vào chân tường ngoài nhà Chương V- E-HSMT 57,9757 m2
26 Lát nền bằng đá xanh băm nhám Chương V- E-HSMT 16,254 m2
27 Quét chống thấm sàn (3 lớp: 1 lớp lót, 2 lớp phủ ) sê nô Chương V- E-HSMT 362,756 m2
28 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 280,631 m2
29 Lát gạch lá nem KT 300x300mm Chương V- E-HSMT 130 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm Chương V- E-HSMT 4,178 100m2
31 Tôn úp nóc, cạnh khổ 400 dày 0,4mm Chương V- E-HSMT 53,837 md
32 Cửa sổ lật nhôm kính, dùng kính 6,38mm mùa trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V- E-HSMT 20,28
33 Chốt cửa đồng bộ Chương V- E-HSMT 17 bộ
34 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ nhôm kính dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Chương V- E-HSMT 7,296
35 Chốt cửa đồng bộ Chương V- E-HSMT 4 bộ
36 Vách kính cố định hệ nhôm kính dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V- E-HSMT 40,084
37 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ nhôm kính, cửa đi + cửa sổ mở quay nhôm kính, dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V- E-HSMT 6,16
38 Khóa + chốt cửa đi 1 cánh mở quay Chương V- E-HSMT 3 bộ
39 Cửa đi pa nô đặc (không chỉ bo) Chương V- E-HSMT 43,332
40 Cửa sổ kính (không chỉ bo) Chương V- E-HSMT 7,635
41 Khuôn cửa 60x135mm Chương V- E-HSMT 95,3 md
42 Nẹp phào 10x40mm Chương V- E-HSMT 201,2 md
43 Khóa cửa tay bẻ liên doanh đồng bộ cửa đi Chương V- E-HSMT 10 bộ
44 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 100,6 1m cấu kiện
45 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 52,902 1m2 cấu kiện
46 Sơn Pu cửa gỗ Chương V- E-HSMT 96,036
47 Sơn Pu khuôn cửa gỗ Chương V- E-HSMT 100,6 md
48 Mua thép KT 10x10mm làm hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 502,4256 kg
49 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10mm Chương V- E-HSMT 0,5024 tấn
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 71,82 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 25,0993 1m2
52 Mua tấm trần thạch cao khung xương. Tấm thạch cao siêu trắng 9mm Chương V- E-HSMT 361,511
53 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V- E-HSMT 361,511 m2
54 Trần nhôm thả thả KT 600x600 lắp khu vệ sinh Chương V- E-HSMT 21,764
55 Vách ngăn vệ sinh Compact Chương V- E-HSMT 18,004
56 Mua Inox 304 làm khung thép chậu rửa Chương V- E-HSMT 30,762 kg
57 Lát đá mặt bệ lavabo Chương V- E-HSMT 2,349 m2
58 Mua Inox 304 làm tay vịn khu vệ sinh cho người khuyết tật Chương V- E-HSMT 2,8217 kg
59 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm , vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 7,658 m3
60 Lát đá bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 82,296 m2
61 Lan can đường dốc bằng Inox Chương V- E-HSMT 67,112 kg
62 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m Chương V- E-HSMT 3,6151 100m2
63 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m Chương V- E-HSMT 10,845 100m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V- E-HSMT 8,8781 100m2
K NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN ĐIỆN, CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm (KT 800x600x200) Chương V- E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 160A Chương V- E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha MCB 32A Chương V- E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha MCB 25A Chương V- E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V- E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V- E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V- E-HSMT 5 cái
8 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V- E-HSMT 3 cái
9 Cầu chì 220V/6A Chương V- E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A Chương V- E-HSMT 3 bộ
11 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V- E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt chuyển mạch vôn kế Chương V- E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V- E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt đèn downlight led D90 - 220V/7W âm trần Chương V- E-HSMT 9 bộ
15 Lắp đặt đèn tuýt đơn dài 1,2m - Led 18w Chương V- E-HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt đèn máng âm trần 600x1200 - Led 3x18w Chương V- E-HSMT 28 bộ
17 Lắp đặt đèn ốp trần Led 15w Chương V- E-HSMT 15 bộ
18 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E-HSMT 5 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- E-HSMT 19 cái
22 Lắp đặt đế âm Chương V- E-HSMT 29 hộp
23 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V- E-HSMT 56 hộp
24 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 780 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 660 m
26 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 336 m
27 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (dây E) Chương V- E-HSMT 240 m
28 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (dây E) Chương V- E-HSMT 330 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 240 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 498 m
L NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC, BỂ PHỐT
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 0,3 100m
3 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 15 cái
5 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm Chương V- E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt van góc - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt van phao điện Chương V- E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 5 bộ
16 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 4 bộ
17 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 3 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
21 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát,ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 0,54 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 75mm Chương V- E-HSMT 0,18 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 0,24 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
26 Lắp đặt chếch PVC nhựa miệng bát , ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 36 cái
28 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 76mm Chương V- E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 5 cái
33 Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 76mm Chương V- E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt Y nhựa miệng bát , ĐK 110/76mm Chương V- E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt Y nhựa miệng bát , ĐK 76/42mm Chương V- E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 76/42mm Chương V- E-HSMT 3 cái
37 Lắp nút bịt thông tắc, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 20 cái
38 Lắp nút bịt thông tắc, ĐK 75mm Chương V- E-HSMT 20 cái
39 Chóp thông hơi Chương V- E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt phễu thu Chương V- E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V- E-HSMT 12 cái
42 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,2001 100m3
43 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 1,026 m3
44 Ván khuôn lót đáy bể phốt Chương V- E-HSMT 0,013 100m2
45 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,274 m3
46 Ván khuôn đáy bể Chương V- E-HSMT 0,048 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0205 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,205 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0426 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14; 16; 18mm Chương V- E-HSMT 0,058 tấn
51 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 3,078 m3
52 Ván khuôn nắp bể phốt Chương V- E-HSMT 0,055 100m2
53 Bê tông nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,544 m3
54 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,71 m3
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V- E-HSMT 0,038 100m2
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,036 tấn
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V- E-HSMT 10 cái
58 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 20,232 m2
59 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 20,232 m2
60 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 6,51 m2
61 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0637 100m3
M NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN ĐIỀU HÒA
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V- E-HSMT 6 máy
2 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 12,7mm Chương V- E-HSMT 0,72 100m
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 19,1mm Chương V- E-HSMT 0,72 100m
4 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 13x19mm Chương V- E-HSMT 0,72 100m
5 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 19x19mm Chương V- E-HSMT 0,72 100m
6 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng - Đường kính 21mm Chương V- E-HSMT 0,3 100m
7 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 0,3 100m
8 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 360 m
N NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điện nhẹ, Rack 6U-D400 Chương V- E-HSMT 1 Tủ
2 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch 6 cổng, 2 SFP Chương V- E-HSMT 1 Thiết bị
3 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn 1xRJ45 + ổ cắm thoại đơn 1xRJ11 Chương V- E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt đế âm Chương V- E-HSMT 3 hộp
5 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan Chương V- E-HSMT 2 Thiết bị
6 Mua dây tín hiệu cáp Cat5e Chương V- E-HSMT 80 m
7 Lắp đặt dây tín hiệu cáp Cat5e Chương V- E-HSMT 8 10 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 27 m
9 Phiến đấu dây Krone 10P Chương V- E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt thiết bị Phiến đấu dây Krone 10P Chương V- E-HSMT 2 phiến
11 Mua dây tín hiệu thoại 2 đôi dây Chương V- E-HSMT 20 m
12 Lắp đặt dây tín hiệu thoại 2 đôi dây Chương V- E-HSMT 2 10 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 7 m
14 Lắp đặt Camera IP bán cầu cố định Chương V- E-HSMT 3 thiết bị
15 Mua dây tín hiệu cáp Cat5e Chương V- E-HSMT 75 m
16 Lắp đặt dây tín hiệu cáp Cat5e Chương V- E-HSMT 7,5 10 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 25 m
18 Lắp đặt loa tròn âm trần, 6w Chương V- E-HSMT 6 thiết bị
19 Cầu đấu dây loa Chương V- E-HSMT 1 m
20 Mua dây tín hiệu chống cháy, chống nhiễu 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 55 m
21 Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy, chống nhiễu Chương V- E-HSMT 5,5 10 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 55 m
O NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,0333 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,0111 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,9678 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,1598 100m2
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,3141 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0177 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0311 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14; 16mm Chương V- E-HSMT 0,1569 tấn
9 Ván khuôn thép cột Chương V- E-HSMT 0,0933 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0145 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,0609 tấn
12 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,513 m3
13 Ván khuônxà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,1089 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,4104 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,1509 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,8316 m3
17 Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 0,3068 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,3757 tấn
19 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 3,4106 m3
20 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,839 m3
21 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm , vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 2,097 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm , vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 8,9576 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 55,792 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 40,87 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 34,1056 m2
26 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,0286 100m3
27 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,4288 m3
28 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V- E-HSMT 25,4724 m2
29 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 38,7776 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 55,792 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 74,976 m2
32 Gia công, sản xuất cửa đi, gỗ Lim Nam Phi pano kính, sơn màu cánh gián Chương V- E-HSMT 2,16 m2
33 Gia công, sản xuất cửa sổ, gỗ Lim Nam Phi pano kính, sơn màu cánh gián Chương V- E-HSMT 4,8 m2
34 Khuôn cửa 60x140 Chương V- E-HSMT 18,1 md
35 Nẹp khuôn cửa Chương V- E-HSMT 36,2 md
36 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 18,1 1m cấu kiện
37 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 6,96 1m2 cấu kiện
38 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 2,088 m2
39 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,43 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,43 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 75 1m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm Chương V- E-HSMT 0,4301 100m2
43 Tấm úp nóc B400 dày 0,42mm, Austnam Chương V- E-HSMT 15,6 md
44 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V- E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V- E-HSMT 3 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V- E-HSMT 5 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
49 Cầu chì 220V/2A Chương V- E-HSMT 3 Cái
50 Đèn tín hiệu báo pha 220V Chương V- E-HSMT 3 Cái
51 Vỏ tủ (600x400x200) tôn sơn tĩnh điện dầy 1.0mm, tủ loại 1 lớp cánh Chương V- E-HSMT 1 Bộ
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- E-HSMT 4 bộ
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- E-HSMT 3 cái
56 Lắp đặt đế âm Chương V- E-HSMT 6 hộp
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V- E-HSMT 315 m
58 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 20 m
59 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 20 m
60 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 315 m
61 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 10 m
62 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 10 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40/30mm Chương V- E-HSMT 315 m
64 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 20 m
65 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V- E-HSMT 1 máy
66 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 6,4mm Chương V- E-HSMT 0,03 100m
67 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 0,03 100m
68 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 15mm Chương V- E-HSMT 0,03 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 0,03 100m
70 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 6 m
71 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 3 m
72 Lắp đặt dây đơn 1x1,0mm2 Chương V- E-HSMT 6 m
P NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,2026 100m3
2 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,0675 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 1,979 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,4844 100m2
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 6,138 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0668 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0746 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0762 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,3541 tấn
10 Lắp đặt khung bulong M18x500 Chương V- E-HSMT 11 bộ
11 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V- E-HSMT 23,7226
12 Bê tông nền, M200, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 23,144 m3
13 Ván khuôn móng nền nhà xe Chương V- E-HSMT 0,0958 100m2
14 Mua thép ống làm cột nhà xe Chương V- E-HSMT 408 kg
15 Mua thép bản làm cột Chương V- E-HSMT 21,735 kg
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V- E-HSMT 0,4207 tấn
17 Lắp cột thép các loại Chương V- E-HSMT 0,4207 tấn
18 Mua thép hộp mạ kẽm làm vì kèo Chương V- E-HSMT 293,454 kg
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V- E-HSMT 0,2935 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- E-HSMT 0,2935 tấn
21 Mua thép hộp mạ kẽm làm xà gồ Chương V- E-HSMT 480,012 kg
22 Mua thép hình mạ kẽm làm xà gồ Chương V- E-HSMT 1.125,1425 kg
23 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 1,5683 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 1,5683 tấn
25 Lợp mái nhà xe bằng mái nhựa màu xanh Chương V- E-HSMT 2,376 100m2
26 Mua tấm nhựa polycarbonate, dày 1,6mm Chương V- E-HSMT 237,6 m2
27 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- E-HSMT 10 bộ
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 35 m
Q NHÀ TRẠM BƠM
1 Khoan cấy đổ keo Chương V- E-HSMT 16 lỗ
2 Ván khuôn cột Chương V- E-HSMT 0,1091 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0259 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 0,1061 tấn
5 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,6002 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,1368 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,3419 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,138 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,9689 m3
10 Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 0,2896 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,3773 tấn
12 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 3,021 m3
13 Ván khuôn lanh tô Chương V- E-HSMT 0,035 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0022 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0131 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,244 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm , vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 7,9162 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 57,86 m2
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 42,084 m2
20 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 26,8 m2
21 Gạch thông gió, gạch hoa chanh Chương V- E-HSMT 16 viên
22 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,31 m3
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 41,1336 m2
24 Quét 3 lớp sika chống thấm nền Chương V- E-HSMT 41,1336 m2
25 Lát gạch lá nem KT 300x300mm Chương V- E-HSMT 28,0368 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 57,86 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 63,868 m2
28 Cửa đi, cửa thép Chương V- E-HSMT 2,2 m2
29 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, Cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm, (chưa bao gồm khóa, chốt, phụ kiện) Chương V- E-HSMT 7,24 m2
30 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) Chương V- E-HSMT 3 bộ
31 Lắp đặt các Aptomat MCB 3P 25A 10KA Chương V- E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt các Aptomat MCB 2P 20A 10KA Chương V- E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt các Aptomat MCB 1P 20A 6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt các Aptomat MCB 2P 10A 6KA Chương V- E-HSMT 1 cái
35 Bộ khởi động trực tiếp 1P - 2.5kW Chương V- E-HSMT 1 Cái
36 Mạch điều khiển Chương V- E-HSMT 3 Cái
37 Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) Chương V- E-HSMT 3 Cái
38 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- E-HSMT 2 bộ
40 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- E-HSMT 3 cái
42 Lắp đặt đế âm Chương V- E-HSMT 4 hộp
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 10 m
44 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 15 m
45 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 15 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 15 m
R HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V- E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt đế, đầu báo nhiệt Chương V- E-HSMT 8 10 đầu
3 Tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn Chương V- E-HSMT 9 hộp
4 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V- E-HSMT 5,6 5 đèn
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V- E-HSMT 960 m
6 Lắp đặt cáp nguồn Chương V- E-HSMT 13 10 m
7 Cáp nguồn tín hiệu 20x10x0,5mm2 Chương V- E-HSMT 130 m
8 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm Chương V- E-HSMT 960 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm Chương V- E-HSMT 130 m
10 Điện trở cuối kênh Chương V- E-HSMT 5 chiếc
11 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V- E-HSMT 1 cái
12 Đóng cọc tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy Chương V- E-HSMT 1 cọc
13 Ắc quy dự phòng 24DCV Chương V- E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng Chương V- E-HSMT 5 hộp
15 Đào móng bằng máy- Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,208 100m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,208 100m3
17 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V- E-HSMT 1 kênh
18 Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng Chương V- E-HSMT 5 hộp
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 600 m
20 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V- E-HSMT 600 m
21 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V- E-HSMT 59 cái
22 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V- E-HSMT 1,4 5 đèn
23 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V- E-HSMT 10,4 5 đèn
24 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,6 m3
25 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,08 100m2
26 Lắp đặt tủ điều khiển bơm Chương V- E-HSMT 1 tủ
27 Lắp đặt máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng Chương V- E-HSMT 2 1 máy
28 Lắp đặt các automat 1 pha >200A Chương V- E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V- E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt bể nước Inox 0,2m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
31 Lắp đặt van khóa - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt van khóa - Đường kính ≤25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính ≤25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt van xả khí - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt rọ hút - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V- E-HSMT 60 m
39 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm Chương V- E-HSMT 60 m
40 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,92 100m3
41 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,92 100m3
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 2,3 100m
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 1,2 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm- Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
45 Lắp đặt ống thép tráng kẽm- Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
46 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V- E-HSMT 3,74 100m
47 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 16 cái
48 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100/65mm Chương V- E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 6 cái
50 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 10 cái
51 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt tê thép tráng kẽm Chương V- E-HSMT 10 cái
53 Lắp bích thép đặc- Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 20 cặp bích
54 Lắp nút bịt ren trong - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 10 cái
55 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 600x500x180 Chương V- E-HSMT 8 hộp
56 Vòi rồng chữa cháy D50 16bar dài 20m + khớp nối Chương V- E-HSMT 8 cuộn
57 Lăng chữa cháy D50 Chương V- E-HSMT 8 cái
58 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 65mm Chương V- E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 3 cái
60 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V- E-HSMT 17 bộ
61 Lắp đặt bình bọt ABC - MFZL4 Chương V- E-HSMT 34 bình
62 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Chương V- E-HSMT 17 bình
63 Lắp đặt kệ kính Chương V- E-HSMT 0 cái
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V- E-HSMT 30 1m2
S BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 5,1126 100m3
2 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 1,0976 100m3
3 Ván khuôn lót móng Chương V- E-HSMT 0,0521 100m2
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 16,052 m3
5 Ván khuôn đáy bể nước ngầm Chương V- E-HSMT 0,4325 100m2
6 Ván khuôn tường thẳng Chương V- E-HSMT 2,3293 100m2
7 Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 1,7996 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,1917 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 3,7284 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 1,0003 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0135 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,4014 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 1,6193 tấn
14 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 2,2813 tấn
15 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,1946 tấn
16 Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 1,0003 tấn
17 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 35,2201
18 Bê tông móng, M250, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 34,6996 m3
19 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 12,18
20 Bê tông tường, M250, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 12 m3
21 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 25,0616
22 Bê tông nắp bể, M250, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 24,6912 m3
23 Lắp đặt băng cản nước Chương V- E-HSMT 96 md
24 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 13,1502 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 122,2 m2
26 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 262,73 m2
27 Quét sika chống thấm Chương V- E-HSMT 13,0968 m2
28 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 262,73 m2
T ĐÀI PHUN NƯỚC
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,061 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,025 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 1,242 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,206 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,0388 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,2062 tấn
7 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,351 m3
8 Quét sika chống thấm Chương V- E-HSMT 19,2383 m2
9 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V- E-HSMT 21,611 m2
10 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V- E-HSMT 14,758 m2
11 Lắp đặt ống inox D50x1.4mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
12 Lắp đặt ống inox D34x1.4mm Chương V- E-HSMT 0,005 100m
13 Lắp đặt ống inox D15x1mm Chương V- E-HSMT 0,006 100m
14 Lắp đặt Tê inox D50 Chương V- E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt Tê inox D50/15 Chương V- E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt Côn Inox D50/34 Chương V- E-HSMT 1 cái
17 Van chặn D50 Chương V- E-HSMT 1 cái
18 Van chặn D34 Chương V- E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt đầu phun tạo hình Chương V- E-HSMT 12 cái
20 Vòi phun nước hình cây thông Chương V- E-HSMT 1 cái
21 Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 1mm, KT (800x600x300) Chương V- E-HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt MCB-3P 40A 10kA Chương V- E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt MCB-3P 25A 10kA Chương V- E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt MCB-1P 25A 6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
25 Bộ khởi động DOL 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
26 Bộ đổi nguồn 220V AC/DC 24v 250W Chương V- E-HSMT 1 bộ
27 Đèn báo xanh đỏ vàng Chương V- E-HSMT 1 bộ
28 Cầu chì 2A Chương V- E-HSMT 1 bộ
29 Dây Cu/XPLE/PVC 4x4mm2 Chương V- E-HSMT 30 m
30 Dây PVC 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 30 m
31 Ống luồn dây PVC D20 Chương V- E-HSMT 30 m
32 Lắp đặt đèn đài phun nước Chương V- E-HSMT 3 bộ
U CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Cáp điện CU/XLPE/PVC (1x70)mm2 Chương V- E-HSMT 448 m
2 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 Chương V- E-HSMT 146 m
3 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Chương V- E-HSMT 43 m
4 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Chương V- E-HSMT 26 m
5 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 Chương V- E-HSMT 26 m
6 Cáp tiếp địa CU/PVC (1x35)mm2 Chương V- E-HSMT 112 m
7 Cáp tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Chương V- E-HSMT 172 m
8 Cáp tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 Chương V- E-HSMT 43 m
9 Cáp tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 Chương V- E-HSMT 26 m
10 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm Chương V- E-HSMT 1,72 100m
11 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm Chương V- E-HSMT 8,7 100m
12 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp - Đường kính 130/100mm Chương V- E-HSMT 1,12 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp - Đường kính 200mm Chương V- E-HSMT 1,72 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp - Đường kính 40/30mm Chương V- E-HSMT 0,69 100 m
15 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,485 100m3 đất nguyên thổ
16 Lưới bảo vệ cáp ngầm Chương V- E-HSMT 176,5 m2
17 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V- E-HSMT 1,765 100m2
18 Gạch xi măng Chương V- E-HSMT 2.118 viên
19 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch xi măng Chương V- E-HSMT 2,118 1000 viên
20 Băng báo hiệu tuyến cáp rộng 0.5m Chương V- E-HSMT 353 m
V CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,141 100m3 đất nguyên thổ
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,308 100m2
3 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 4,84 m3
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp - Đường kính 40/30mm Chương V- E-HSMT 3,59 100 m
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 1,141 100m3
6 Băng cảnh báo cáp ngầm khổ 0,5m Chương V- E-HSMT 290 m
7 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V- E-HSMT 1,45 100m2
W CHIẾU SÁNG - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240X240X650 Chương V- E-HSMT 11 bộ
2 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Chương V- E-HSMT 11 cái
3 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V- E-HSMT 11 1 bộ
4 Lắp dựng cột thép Chương V- E-HSMT 11 1 cột
5 Lắp đèn led chiếu sáng đường 70W Chương V- E-HSMT 11 bộ
6 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V- E-HSMT 0,99 100m
7 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V- E-HSMT 22 1 đầu cáp
8 Lắp bảng điện cửa cột Chương V- E-HSMT 11 bảng
9 Làm đầu cáp khô Chương V- E-HSMT 22 1 đầu cáp
10 Đánh số cửa cột Chương V- E-HSMT 11 bảng
11 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V- E-HSMT 1 1 tủ
12 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V- E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Chương V- E-HSMT 2 cái
X PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 50mm Chương V- E-HSMT 0,985 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 32mm Chương V- E-HSMT 1,305 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 20mm Chương V- E-HSMT 1,33 100 m
4 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 0,985 100m
5 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 1,305 100m
6 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 1,33 100m
7 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 3,62 100m
8 Lắp đặt van chặn, ĐK50mm Chương V- E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt cút nhựa HDPE , ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 8 cái
12 Lắp đặt cút nhựa HDPE , ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt cút nhựa HDPE , ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt Tê nhựa HDPE , ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt Tê nhựa HDPE , ĐK 50/20mm Chương V- E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt Tê nhựa HDPE , ĐK 32/20mm Chương V- E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt côn nhựa HDPE , ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt côn nhựa HDPE , ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
19 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 4 cái
20 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Chương V- E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt van phao cơ Chương V- E-HSMT 2 cái
23 Mua ống cống D600 TTC Chương V- E-HSMT 17 m
24 Lắp đặt ống bê tông - Đường kính 600mm Chương V- E-HSMT 8,5 1 đoạn ống
25 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V- E-HSMT 15 cái
26 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Chương V- E-HSMT 8 mối nối
27 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,375 100m3 đất nguyên thổ
28 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 1,697 100m3
29 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,419 100m3
30 Ván khuôn đáy rãnh Chương V- E-HSMT 1,105 100m2
31 Bê tông đáy rãnh, M150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 62,78 m3
32 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 48,38 m3
33 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 278,54 m2
34 Ván khuôn cổ rãnh Chương V- E-HSMT 2,934 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 1,9425 tấn
36 Bê tông cổ rãnh, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 22,58 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , tấm đan Chương V- E-HSMT 0,88 100m2
38 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 25,66 m3
39 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK (8-10)mm Chương V- E-HSMT 2,7487 tấn
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V- E-HSMT 733 cái
41 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,981 100m3 đất nguyên thổ
42 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,791 100m3
43 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,019 100m3
44 Ván khuôn đáy hố ga Chương V- E-HSMT 0,069 100m2
45 Bê tông đáy hố ga, M150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,82 m3
46 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 4,99 m3
47 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 17,57 m2
48 Ván khuôn cổ hố ga Chương V- E-HSMT 0,1366 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,077 tấn
50 Bê tông cổ hố ga, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,05 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , tấm đan Chương V- E-HSMT 0,03 100m2
52 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,2 m3
53 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK10mm Chương V- E-HSMT 0,0808 tấn
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V- E-HSMT 14 cái
Y PHẦN SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 73,0692 100m3
2 Đắp nền đường bằng , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 6,228 100m3
3 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 5,5508 100m3
4 Giấy dầu lót 1 lớp Chương V- E-HSMT 5.550,75 m2
5 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 568,957 0.0
6 Bê tông nền, M250, đá 1x2 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 555,08 m3
7 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V- E-HSMT 19,7231 100m
8 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm Chương V- E-HSMT 75,39 m
9 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Chương V- E-HSMT 365,25 m
Z PHẦN CÂY XANH
1 Mua đất trồng cây Chương V- E-HSMT 423,7 m3
2 Cây phượng vỹ - Cao 3-5m đường kính 13-15cm Chương V- E-HSMT 2 cây
3 Cây bàng Đài loan - Cao 3-5m đường kính cây 7-9cm Chương V- E-HSMT 32 cây
4 Cây ngâu vàng - Cao 1-1,2m Chương V- E-HSMT 86 cây
5 Trồng cỏ lá tre Chương V- E-HSMT 1.553 m2
AA CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,072 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,028 100m3
3 Bê tông lót móng cổng chính, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,5 m3
4 Ván khuôn móng cổng chính Chương V- E-HSMT 0,036 100m2
5 Ván khuôn giằng móng Chương V- E-HSMT 0,055 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,4239 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Chương V- E-HSMT 0,119 100m2
8 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,654 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0228 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0207 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0531 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,0757 tấn
13 Xây cột, trụ cổng chính bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm,vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2,439 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm ,vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 0,215 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm,vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 0,0616 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 20,8016 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 3,296 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 23,48 m2
19 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V- E-HSMT 0,4 m2
20 Ốp gạch thẻ Chương V- E-HSMT 3,398 m2
21 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên Chương V- E-HSMT 1,844 m2
22 Ốp đá Granite tự nhiên màu đỏ Chương V- E-HSMT 3,584 m2
23 Cổng sắt Chương V- E-HSMT 13,824 m2
24 Phụ kiện (bản lề, bánh xe, khóa cổng..) Chương V- E-HSMT 3 bộ
25 Gắn chữ nổi trên tường biển hiệu Chương V- E-HSMT 1 bộ
26 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,062 100m3 đất nguyên thổ
27 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,021 100m3
28 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,796 m3
29 Ván khuôn gỗ móng cổng phụ Chương V- E-HSMT 0,054 100m2
30 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V- E-HSMT 0,094 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0174 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0155 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0378 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,0623 tấn
35 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,043 m3
36 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,926 m3
37 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,168 100m2
38 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 3,435 m3
39 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 35,1216 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 35,122 m2
41 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V- E-HSMT 0,72 m2
42 Ốp gạch thẻ Chương V- E-HSMT 3,398 m2
43 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Chương V- E-HSMT 2,766 m2
44 Cổng sắt Chương V- E-HSMT 27,648 m2
45 Phụ kiện (bản lề, bánh xe, khóa cổng..) Chương V- E-HSMT 6 bộ
46 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 10,4041 100m3 đất nguyên thổ
47 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 5,665 100m3
48 Ván khuôn đáy tường chắn Chương V- E-HSMT 1,527 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,4661 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 1,3558 tấn
51 Bê tông móng,M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 30,54 m3
52 Xây móng bằng đá hộcvữa XM M100 Chương V- E-HSMT 585,93 m3
53 Đất sét Chương V- E-HSMT 80,08 m3
54 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V- E-HSMT 0,126 100m3
55 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V- E-HSMT 0,7682 100m2
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 1,0241 100m
57 Vữa xi măng M100 Chương V- E-HSMT 0,71 m3
58 Xơ đay tẩm nhựa đường Chương V- E-HSMT 1,56 m3
59 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 3,928 100m2
60 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 21,606 m3
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,3164 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 1,6108 tấn
63 Ván khuôn hàng rào Chương V- E-HSMT 1,632 100m2
64 Lắp dựng cốt thép giằng hàng rào, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,1355 tấn
65 Lắp dựng cốt thép giằng hàng rào, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,5093 tấn
66 Bê tông giằng hàng rào, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 8,705 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 23,902 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm , vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 51,601 m3
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 469,098 m2
70 Trát giằng hàng rào, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 189,567 m2
71 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 451,584 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 892,8 m
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 1.110,249 m2
74 Mua sắt đặc 16x16 Chương V- E-HSMT 8.190,6 kg
75 Sản xuất hàng rào bằng sắt vuông đặc 16x16mm Chương V- E-HSMT 8,03 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 401,625 1m2
77 Lắp dựng hàng rào Chương V- E-HSMT 401,625 m2
78 Mũi mác đúc sẵn và hoa văn tường rào Chương V- E-HSMT 5.076 cái
AB THIẾT BỊ
1 Tủ rack trung tâm điện thoại 27U: Kích thước: 1350x1100x600; Chât liệu: Tôn 1.0 - 2.0mm; Hệ thống cửa đều có khoá an toàn, dễ dàng tháo lắp; Tủ theo tiêu chuẩn 19 inches. Sơn tĩnh điện; Hệ thống bánh xe, chân chỉnh giúp dễ di chuyển và cố định tủ. Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
2 Switch 24 cổng: 24 x 10/100/100 RJ-45; Công suất chuyển mạch: 56 Gbps; Khả năng chuyển mạch: 41.7 Mpps; DRAM: 256 MB; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 50°C; Độ ẩm: 10%-90% không ngưng tụ Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
3 Switch POE 24 cổng + 2 cổng quang: 24 x 10/100/1000 Base-T; 2 x 100/1000 Base X ( SFP); Công suất chuyển mạch: 56 Gbps; Băng thông chuyển mạch: 41.7 Mbps - PoE: 802.3af, POE( 15.4W); IEEE 802.3 at + POE (30 W); POE ra 370W;Tính năng +) VLAN: IEEE802.1Q, VLAN riêng, Giao thức VLAN, Thoại VLAN, MAC VLAN +) DHCP: IPv4/IPv6 DHCP Client,IPv4/IPv6 DHCP Relay; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 50°C; Độ ẩm: 5% ~ 95% không ngưng tụ Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
4 Máy tính server cấu hình tiêu chuẩn Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
5 UPS 3KVA: Công suất: 3KVA (2400W): Hệ số công suất: 0.8; Số pha: Vào 1 pha ra 1pha; Dải nguồn vào: 55-150VAC hoặc 110-300 VAC; Dạng sóng: Since chuẩn; Thời gian chuyển mạch: 0ms; Thời gian nạp đầy ắc quy: 6-8h Chương V- E-HSMT 1 Bộ
6 Bộ phát wifi Chương V- E-HSMT 9 Bộ
7 Tổng đài điện thoại 2 trung kế, 64 máy lẻ analog: Dung lượng 02 đường vào trung kế, 64 máy lẻ analog, 500 máy lẻ IP; Chức năng lời chào trả lời tự động; Chức năng họp hội nghị nhiều bên; Chức năng video call; Chức năng hiện số gọi đến; Ghi âm cuộc gọi cho từng máy lẻ. Hỗ trợ ghi âm nội dung cuộc gọi Chương V- E-HSMT 1 Bộ
8 Camera IP Camera IP chữ nhật cố định chống nước: Độ phân giải 1280 x 960 Color: 0.01 [email protected], AGC on; B/W: 0.001 [email protected], AGC on; Đầu vào âm thanh 1-ch giao diện âm thanh 3.5mm, Mic in/Line in, 1-ch tích hợp Microphone; Kích thước: 69.8×58×145 mm; Chương V- E-HSMT 2 Chiếc
9 Camera bán cầu hồng ngoại: Độ phân giải 1920 (H) * 1080 (V); 0.003 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux với IR ; Đầu ra composite 1Vp-p (75Ω / BNC); Điều kiện hoạt động: -40 ° C – 60 ° C Độ ẩm 90% hoặc ít hơn (không ngưng tụ); Kích thước: Φ 110 mm × 93,2 mm; Chương V- E-HSMT 8 Chiếc
10 Đầu ghi hình 16 kênh 2K: Hỗ trợ camera HD-TVI 1080P, Analog + Camera IP trong đó tối đa 4/8/16 camera TVI hoặc analog và thêm 1 IP camera ONVIF 2MP ), Lưu ý phải cắm camera cùng loại thành từng cặp, ví dụ 1-2;3-4;5-6…); Hỗ trợ H.264+ tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ; Tín hiệu truyền khoảng cách xa hơn: 1200m @ 720P , 800m @ 1080P với cáp đồng RG6, 500m @ 720P ; 400m @ 1080P với cáp UTP; Với 16 ngõ vào video, 1 cổng audio input, 1 cổng RS485, 1 cổng SATA hỗ trợ ổ cứng 6TB; Độ phân giải ghi hình: 1920×1080P: 12 fps/ch, 1280×720P: 25(P)/30(N) fps/ch; Hỗ trợ 1 cổng VGA: 1920 × 1080p,1 cổng HDMI hỗ trợ ngõ ra hình ảnh 4K; Hỗ trợ cổng USB 3.0, hỗ trợ ngõ ra hình ảnh CVBS với độ phân giải PAL:704×576,NTSC:704×480; Tối đa 128 người truy cập cùng lúc, Chương V- E-HSMT 1 Bộ
11 Ổ cứng 6Tb Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
12 Màn hình LED 32 inch: Độ phân giải: Full HD; HDMI: 3 cổng; USB: 2 Cổng; Kết nối internet: Wifi, Cổng LAN; Cổng AV: Cổng Composite Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
13 UPS 3KVA: + Công suất: 3KVA (2400W); Hệ số công suất: 0.8; Số pha: Vào 1 pha ra 1pha; Dải nguồn vào: 55-150VAC hoặc 110-300 VAC; Dạng sóng: Since chuẩn; Thời gian chuyển mạch: 0ms; Thời gian nạp đầy ắc quy: 6-8h Chương V- E-HSMT 1 Bộ
14 Loa âm trần công suất 6W: Loa hộp treo tường sử dụng lý tưởng cho việc thông báo và phát nhạc BGM; Có thể lắp đặt theo chiều ngang/chiều dọc; Thao tác lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng; Miệng loa tròn: 12cm (5 inch).F82 Chương V- E-HSMT 19 Bộ
15 Bộ tăng âm kèm mixer 240w: Công suất: 240W; Điều chỉnh điện áp đầu ra: ≤ 2dB; Phụ trợ đầu ra: 1V (0dBV); Input: MIC1-3/600Ω 2.5mV (-52dBV), không cân bằng microphone jack AUX1-2/10kΩ, 316 mV (-10dBV), không cân bằng, RCA ổ cắm; Power: AC220V ~ 50Hz; Công suất tiêu thụ: 495W; Kích thước: 420 (W) × 89 (cao) x 384 (sâu) mm; Chương V- E-HSMT 1 Bộ
16 Đầu phát CD: Nguồn điện 220V; Sản phẩm này có thể đọc đĩa CD lẫn CD-R/W, MP3 hoặc WMA. Chương V- E-HSMT 1 Bộ
17 Bộ phát bản tin theo giờ: Nguồn cung cấp: Supplied from an external 24 V DC/400 mA power supply or from an optional AD-246 AC adapter; Nguồn điện tiêu thụ :10 W (Công suất ngõ ra); Dạng sóng :44.1 kHz sampling frequency, 16-bit PCM (monaural); Đáp ứng tần số :20 Hz - 20 kHz ±3 dB (1 kHz), 50 Hz - 14 kHz ±3 dB (IT-450 mounted, 1 kHz); Độ méo :Dưới 1 % (1 kHz, Công suất ngõ ra); Hệ thống ghi :USB data transfer or analog recording "Ngõ vào điều khiển :Play 1-4, stop: No-voltage make contact input, pulse make length: 200 ms; Điện áp hở: 30 V DC, Dòng ngắn mạch: 10 mA; removable terminal block (22 pins)" Chương V- E-HSMT 1 Bộ
18 Bộ lập trình thời gian: Nguồn điện: 220-240VAC; Nguồn điện tiêu thụ :10 W (Công suất ngõ ra); Kích thước: 420 (W) x 59 (H) x 342 (D) mm; Chương V- E-HSMT 1 Bộ
19 Máy điều hoà 12000 BTU, 1 chiều Inverter Chương V- E-HSMT 19 Bộ
20 Máy điều hoà 18000 BTU, 1 chiều Inverter Chương V- E-HSMT 12 Bộ
21 Máy điều hoà 24000 BTU, 1 chiều Inverter Chương V- E-HSMT 2 Bộ
22 Tủ rack trung tâm điện thoại 6U: Kích thước: 320x550x400mm; Chất liệu: Tôn 1.0 - 2.0mm; Hệ thống cửa đều có khoá an toàn, dễ dàng tháo lắp; Tủ theo tiêu chuẩn 19 inches. Sơn tĩnh điện; Hệ thống bánh xe, chân chỉnh giúp dễ di chuyển và cố định tủ. Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
23 Switch 6cổng, 2 SFP: 6 x 10/100/100 RJ-45; 2 x 100/1000 Base X ( SFP); Công suất chuyển mạch: 56 Gbps; Khả năng chuyển mạch: 41.7 Mpps; DRAM: 256 MB; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 50°C; Độ ẩm: 10%-90% không ngưng tụ Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
24 Bộ phát wifi: Giao diện: 4 10/100Mbps LAN PORTS; 1 10/100Mbps WAN PORT; Nguồn cấp: 12VDC / 1A; Chuẩn Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b; Kích thước: 230 x 144 x 35mm Chương V- E-HSMT 2 Bộ
25 Camera bán cầu HD-TVI hồng ngoại: Độ phân giải 1920 (H) * 1080 (V) 0.003 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux với IR; Đầu ra composite 1Vp-p (75Ω / BNC) Điều kiện hoạt động: -40 ° C – 60 ° C Độ ẩm 90% hoặc ít hơn (không ngưng tụ); Kích thước: Φ 110 mm × 93,2 mm Chương V- E-HSMT 3 Chiếc
26 Loa âm trần công suất 6W Chương V- E-HSMT 6 Bộ
27 Máy điều hoà 56000 BTU, 1 chiều Inverter Chương V- E-HSMT 6 Bộ
28 Máy điều hoà 9000 BTU, 1 chiều Inverter Chương V- E-HSMT 1 Bộ
29 Máy bơm cấp nước sinh hoạt: Công suất 15HP/11kW/380V; Lưu lượng: Q= 24- 72 m3/h; Cột áp H= 51- 37m Chương V- E-HSMT 2 Máy
30 Máy bơm đài phun nước: Công suất 4HP/380V; Lưu lượng: Q= 6-72 m3/h; Cột áp H= 24,6-8,3m Chương V- E-HSMT 1 Máy
31 Máy bơm chữa cháy động cơ điện: Công suất 25HP/18,5kW/380V; Lưu lượng: Q= 800-2200 lít/phút; Cột áp H= 53,5-37m Chương V- E-HSMT 1 Máy
32 Máy bơm chữa cháy động cơ diesel: Công suất 50HP/37kW; Lưu lượng: Q= 60- 142 m3/h; Cột áp H= 90- 54m Chương V- E-HSMT 1 Máy
33 Tủ điều khiển 02 bơm tự động Chương V- E-HSMT 1 Tủ
34 Tủ trung tâm 15 kênh Horing Chương V- E-HSMT 1 Tủ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->