Gói thầu: Gói thầu số 02: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790039-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục và đào tạo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:23:00 đến ngày 2020-08-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,164,550,904 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 301,808 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 2,2287 | m3 |
| 3 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 313,3084 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống chống sét cũ hư hỏng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 1 | CT |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 127,4 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 322 | m |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 140 | m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 1,8928 | m2 |
| 9 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 63,7525 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 9,1164 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 0,9257 | m3 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 1.370,717 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 4,7928 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 503,0158 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 532,8288 | m2 |
| 16 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 2,107 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 1 | CT |
| B | Cải tạo | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 16,128 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 5,983 | m3 |
| 3 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 313,3084 | m2 |
| 4 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 313,3084 | m2 |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 0,6161 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 0,616 | tấn |
| 7 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 3,0181 | 100m2 |
| 8 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 48,22 | m |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 918,6785 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 523,7305 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 232,68 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 4,7928 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 473,1348 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 15,68 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 14,16 | m2 |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 8,48 | m2 |
| 17 | Lan can INOX mua thẳng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 8,48 | m2 |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 26,04 | m2 |
| 19 | Lan can sắt mua thẳng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 26,04 | m2 |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 43,12 | m2 |
| 21 | Hoa sắt mua thẳng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 43,12 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 94,64 | m2 |
| 23 | Cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly mở quay | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 51,52 | m2 |
| 24 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly mở quay | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 28 | bộ |
| 25 | Cửa sổ 2 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly mở lùa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 43,12 | m2 |
| 26 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly mở lùa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 28 | bộ |
| 27 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 43,5975 | m2 |
| 28 | Vách kính khung nhôm Việt Pháp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 43,5975 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 8,67 | m2 |
| 30 | Cửa sắt mua thẳng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 8,67 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 1.688,9801 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 435,811 | m2 |
| C | Tấm đan + Giằng lan can | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 0,0525 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 0,1503 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 0,2112 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, sỏi 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 2,112 | m3 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 20 | cái |
| D | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 65 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 470 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 75 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 250 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 220 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 28 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 30 | bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 56 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 56 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75A | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 14 | hộp |
| 18 | Tủ điện tổng TĐT ( 5-8 ATM ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 1 | tủ |
| 19 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 10 | cuộn |
| 20 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 400 | cái |
| 21 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 135 | cái |
| 22 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 50 | m |
| 24 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 2 | bình |
| 26 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 2 | bình |
| 27 | Hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 2 | hộp |
| E | Chống sét | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 16 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 15,608 | m3 |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 110 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 65 | m |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 6 | cọc |
| 6 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 6 | cọc |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 13 | cái |
| 9 | Cọc đỡ thép Æ8, L = 250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 180 | cọc |
| 10 | Ống sứ cách điện cao áp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 3 | kg |
| 13 | Que hàn điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 3 | kg |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 15 | Nón chống dột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 7 | cái |
| 16 | Đệm cao su cách điện mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 7 | cái |
| 17 | Đệm cao su cách điện xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 14 | cái |
| 18 | Thép dẹt 50x3, L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 14 | cái |
| 19 | Bu lông Æ 10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 28 | cái |
| F | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi