Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà cơ chế một cửa và phòng truyền thống theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cẩm Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà cơ chế một cửa và phòng truyền thống theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 14:03:00 đến ngày 2020-08-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,021,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ 1 CỬA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 7,4913 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 4,8568 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 1,1113 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 12,734 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,2592 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 19,4793 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,262 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,2579 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,5167 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có CDKT kèm theo | 0,0909 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Có CDKT kèm theo | 0,4262 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 26,1546 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 26,5532 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Có CDKT kèm theo | 0,563 | 100m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 5,5836 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0326 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 0,1088 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 5,3334 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,1253 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,5568 | tấn |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Có CDKT kèm theo | 0,9019 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 14,5975 | m3 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 9,1868 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 6,8345 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 2,182 | m3 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 39,672 | m2 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 5,472 | m3 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp | Có CDKT kèm theo | 27,81 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 40,5008 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Có CDKT kèm theo | 40,5008 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 40,5008 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,163 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,8133 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,7458 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,5119 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,8627 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 2,9963 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 4,0222 | tấn |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 6,6396 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 25,7609 | m3 |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 37,5384 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,0501 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,3165 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 3,336 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có CDKT kèm theo | 0,3687 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 1,092 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 2,3966 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 3,9347 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,2301 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,1154 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,96 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Có CDKT kèm theo | 0,298 | 100m2 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 0,9891 | m3 |
| 54 | Lát đá bậc cầu thang | Có CDKT kèm theo | 21,9812 | m2 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 46,5137 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 12,9096 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 0,9493 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 10,3122 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 2,7967 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 4,3067 | m3 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | Có CDKT kèm theo | 8,16 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | Có CDKT kèm theo | 17,26 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 317,8855 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 324,5349 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 248,2732 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 393,47 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 158,182 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Có CDKT kèm theo | 642,4204 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Có CDKT kèm theo | 783,2212 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 1.107,7561 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 317,8855 | m2 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Có CDKT kèm theo | 72,273 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 72,273 | m2 |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 179,8 | m |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Có CDKT kèm theo | 18,1734 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch Granit-tiết diện gạch 600x600mm | Có CDKT kèm theo | 279,7152 | m2 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 11,4466 | m3 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 104,06 | m2 |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,1176 | 100m2 |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,2936 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,0908 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,0256 | tấn |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 1,0353 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 67,752 | 1m2 |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 1,0353 | tấn |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 1,9573 | 100m2 |
| 87 | Tôn úp nóc dày 0,45ly khổ 400mm | Có CDKT kèm theo | 18,82 | m |
| 88 | Ke chống bão 3 cái trên 1m2 | Có CDKT kèm theo | 587,19 | cái |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Có CDKT kèm theo | 5,7876 | 100m2 |
| 90 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Có CDKT kèm theo | 127,524 | m2 |
| 91 | Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Có CDKT kèm theo | 10,92 | m2 |
| 92 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Có CDKT kèm theo | 2,45 | m2 |
| 93 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Có CDKT kèm theo | 26,4 | m2 |
| 94 | Cửa sổ mở hất <0,5m2, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Có CDKT kèm theo | 0,6 | m2 |
| 95 | Vách kính cố định, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Có CDKT kèm theo | 16,44 | m2 |
| 96 | Vách kính cố định, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính cường lực dày 10mm | Có CDKT kèm theo | 7,2 | m2 |
| 97 | Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính cường lực dày 10mm | Có CDKT kèm theo | 9,464 | m2 |
| 98 | Sản xuất hoa cửa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Có CDKT kèm theo | 26,4 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 26,4 | 1m2 |
| 100 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 26,4 | m2 |
| 101 | Sản xuất lan can inox cầu thang | Có CDKT kèm theo | 10,5648 | m2 |
| 102 | Lắp dựng lan can sắt | Có CDKT kèm theo | 10,5648 | m2 |
| 103 | Trụ thang bằng inox D120 | Có CDKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 104 | Gia công xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 0,4832 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 31,62 | 1m2 |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 0,4832 | tấn |
| 107 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Có CDKT kèm theo | 60 | m |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Có CDKT kèm theo | 30 | m |
| 111 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Có CDKT kèm theo | 4 | cọc |
| 112 | Bật sắt chẻ đuôi cá | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 113 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 3,7088 | m3 |
| 114 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,143 | m3 |
| 115 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Có CDKT kèm theo | 0,0357 | 100m3 |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Có CDKT kèm theo | 1 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Có CDKT kèm theo | 60 | cái |
| 118 | Lưới chắn rác | Có CDKT kèm theo | 10 | Cái |
| 119 | Đai giữ ống + đinh vít | Có CDKT kèm theo | 70 | Cái |
| 120 | Bình bọt PCCC TQ | Có CDKT kèm theo | 8 | bình |
| 121 | Hộp đựng bình | Có CDKT kèm theo | 4 | hộp |
| 122 | Bảng Tiêu lệnh PCCC VN | Có CDKT kèm theo | 2 | bảng |
| 123 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt xí bệt | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 126 | Khoan giếng | Có CDKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 127 | Máy bơm nước | Có CDKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 128 | Phao điện | Có CDKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 129 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Có CDKT kèm theo | 1 | bể |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 10 | m |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Có CDKT kèm theo | 0,5 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Có CDKT kèm theo | 0,12 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 0,12 | 100m |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Có CDKT kèm theo | 16 | bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Có CDKT kèm theo | 7 | bộ |
| 144 | Lắp đặt quạt trần | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Có CDKT kèm theo | 1 | hộp |
| 148 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Có CDKT kèm theo | 9 | hộp |
| 149 | Lắp đặt ô cắm đôi | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Có CDKT kèm theo | 11 | hộp |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Có CDKT kèm theo | 9 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 300 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 130 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Có CDKT kèm theo | 35 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Có CDKT kèm theo | 60 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Có CDKT kèm theo | 30 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Có CDKT kèm theo | 530 | m |
| 160 | Lắp đặt bóng đèn led | Có CDKT kèm theo | 3 | bộ |
| 161 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 0,2545 | 100m3 |
| 162 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 1,0696 | m3 |
| 163 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,6045 | m3 |
| 164 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,352 | m3 |
| 165 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 5,6302 | m3 |
| 166 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có CDKT kèm theo | 0,8 | m3 |
| 167 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 168 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0724 | tấn |
| 169 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Có CDKT kèm theo | 0,113 | tấn |
| 170 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0205 | 100m2 |
| 171 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,032 | 100m2 |
| 172 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có CDKT kèm theo | 0,032 | 100m2 |
| 173 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 34,464 | m2 |
| 174 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 5,8968 | m2 |
| 175 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 12,5684 | m2 |
| 176 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Có CDKT kèm theo | 0,0848 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt hàng rào | Có CDKT kèm theo | 30,024 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Có CDKT kèm theo | 1,3464 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Có CDKT kèm theo | 5,1374 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có CDKT kèm theo | 0,0648 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 0,2214 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 2,4595 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 2,52 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,03 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,1894 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,168 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,1 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 10,5 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 0,12 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 0,126 | 100m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0296 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,174 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,1334 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,4678 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,2122 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,3464 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 3,6696 | m3 |
| 22 | Đánh gỉ hoa sắt hàng rào | Có CDKT kèm theo | 30,024 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 30,024 | 1m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 30,024 | m2 |
| 25 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 12,48 | m |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 72 | m |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 54,0432 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 18,312 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 72,3552 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi