Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà cơ chế một cửa và phòng truyền thống theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200806997-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cẩm Bình
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà cơ chế một cửa và phòng truyền thống theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200806957
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 14:03:00 đến ngày 2020-08-14 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,021,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ 1 CỬA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Có CDKT kèm theo 7,4913 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Có CDKT kèm theo 4,8568 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Có CDKT kèm theo 1,1113 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 12,734 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,2592 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 19,4793 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,262 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 2,2579 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có CDKT kèm theo 0,5167 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Có CDKT kèm theo 0,0909 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Có CDKT kèm theo 0,4262 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 26,1546 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 26,5532 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Có CDKT kèm theo 0,563 100m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 5,5836 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,0326 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 0,1088 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 5,3334 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,1253 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,5568 tấn
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Có CDKT kèm theo 0,9019 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 14,5975 m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Có CDKT kèm theo 9,1868 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 6,8345 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 2,182 m3
26 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 39,672 m2
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 5,472 m3
28 Lát đá bậc tam cấp Có CDKT kèm theo 27,81 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 40,5008 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Có CDKT kèm theo 40,5008 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 40,5008 m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 0,163 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 0,8133 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 0,7458 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 0,5119 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 0,8627 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 2,9963 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 4,0222 tấn
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 6,6396 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 25,7609 m3
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 37,5384 m3
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 0,0501 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 0,3165 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 3,336 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có CDKT kèm theo 0,3687 100m2
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 1,092 100m2
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 2,3966 100m2
48 Ván khuôn gỗ sàn mái Có CDKT kèm theo 3,9347 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,2301 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,1154 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 2,96 m3
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Có CDKT kèm theo 0,298 100m2
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 0,9891 m3
54 Lát đá bậc cầu thang Có CDKT kèm theo 21,9812 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 46,5137 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 12,9096 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 0,9493 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 10,3122 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 2,7967 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 4,3067 m3
61 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm Có CDKT kèm theo 8,16 m2
62 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm Có CDKT kèm theo 17,26 m2
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 317,8855 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 324,5349 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 248,2732 m2
66 Trát trần, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 393,47 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 158,182 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường Có CDKT kèm theo 642,4204 m2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Có CDKT kèm theo 783,2212 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 1.107,7561 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 317,8855 m2
72 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Có CDKT kèm theo 72,273 m2
73 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 72,273 m2
74 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 179,8 m
75 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Có CDKT kèm theo 18,1734 m2
76 Lát nền, sàn gạch Granit-tiết diện gạch 600x600mm Có CDKT kèm theo 279,7152 m2
77 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 11,4466 m3
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 104,06 m2
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,1176 100m2
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1,2936 m3
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 0,0908 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Có CDKT kèm theo 0,0256 tấn
83 Gia công xà gồ thép Có CDKT kèm theo 1,0353 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 67,752 1m2
85 Lắp dựng xà gồ thép Có CDKT kèm theo 1,0353 tấn
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có CDKT kèm theo 1,9573 100m2
87 Tôn úp nóc dày 0,45ly khổ 400mm Có CDKT kèm theo 18,82 m
88 Ke chống bão 3 cái trên 1m2 Có CDKT kèm theo 587,19 cái
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Có CDKT kèm theo 5,7876 100m2
90 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Có CDKT kèm theo 127,524 m2
91 Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Có CDKT kèm theo 10,92 m2
92 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Có CDKT kèm theo 2,45 m2
93 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Có CDKT kèm theo 26,4 m2
94 Cửa sổ mở hất <0,5m2, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Có CDKT kèm theo 0,6 m2
95 Vách kính cố định, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Có CDKT kèm theo 16,44 m2
96 Vách kính cố định, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính cường lực dày 10mm Có CDKT kèm theo 7,2 m2
97 Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính cường lực dày 10mm Có CDKT kèm theo 9,464 m2
98 Sản xuất hoa cửa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Có CDKT kèm theo 26,4 m2
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 26,4 1m2
100 Lắp dựng hoa sắt cửa Có CDKT kèm theo 26,4 m2
101 Sản xuất lan can inox cầu thang Có CDKT kèm theo 10,5648 m2
102 Lắp dựng lan can sắt Có CDKT kèm theo 10,5648 m2
103 Trụ thang bằng inox D120 Có CDKT kèm theo 1 Bộ
104 Gia công xà gồ thép Có CDKT kèm theo 0,4832 tấn
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 31,62 1m2
106 Lắp dựng xà gồ thép Có CDKT kèm theo 0,4832 tấn
107 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Có CDKT kèm theo 4 cái
108 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Có CDKT kèm theo 4 cái
109 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Có CDKT kèm theo 60 m
110 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Có CDKT kèm theo 30 m
111 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Có CDKT kèm theo 4 cọc
112 Bật sắt chẻ đuôi cá Có CDKT kèm theo 16 cái
113 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Có CDKT kèm theo 3,7088 m3
114 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 0,143 m3
115 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Có CDKT kèm theo 0,0357 100m3
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Có CDKT kèm theo 1 100m
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Có CDKT kèm theo 60 cái
118 Lưới chắn rác Có CDKT kèm theo 10 Cái
119 Đai giữ ống + đinh vít Có CDKT kèm theo 70 Cái
120 Bình bọt PCCC TQ Có CDKT kèm theo 8 bình
121 Hộp đựng bình Có CDKT kèm theo 4 hộp
122 Bảng Tiêu lệnh PCCC VN Có CDKT kèm theo 2 bảng
123 Lắp đặt chậu tiểu nam Có CDKT kèm theo 1 bộ
124 Lắp đặt xí bệt Có CDKT kèm theo 1 bộ
125 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Có CDKT kèm theo 1 bộ
126 Khoan giếng Có CDKT kèm theo 1 Bộ
127 Máy bơm nước Có CDKT kèm theo 1 Bộ
128 Phao điện Có CDKT kèm theo 1 Bộ
129 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Có CDKT kèm theo 1 bể
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Có CDKT kèm theo 10 m
131 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Có CDKT kèm theo 1 cái
132 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm Có CDKT kèm theo 3 cái
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Có CDKT kèm theo 0,5 100m
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Có CDKT kèm theo 10 cái
135 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Có CDKT kèm theo 5 cái
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Có CDKT kèm theo 0,12 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Có CDKT kèm theo 0,12 100m
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Có CDKT kèm theo 10 cái
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Có CDKT kèm theo 6 cái
140 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Có CDKT kèm theo 2 cái
141 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Có CDKT kèm theo 3 cái
142 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Có CDKT kèm theo 16 bộ
143 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Có CDKT kèm theo 7 bộ
144 Lắp đặt quạt trần Có CDKT kèm theo 8 cái
145 Lắp đặt công tắc đảo chiều Có CDKT kèm theo 2 cái
146 Lắp đặt công tắc 2 hạt Có CDKT kèm theo 8 cái
147 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Có CDKT kèm theo 1 hộp
148 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Có CDKT kèm theo 9 hộp
149 Lắp đặt ô cắm đôi Có CDKT kèm theo 20 cái
150 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Có CDKT kèm theo 11 hộp
151 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Có CDKT kèm theo 9 cái
152 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Có CDKT kèm theo 2 cái
153 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A Có CDKT kèm theo 1 cái
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Có CDKT kèm theo 300 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Có CDKT kèm theo 130 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Có CDKT kèm theo 35 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Có CDKT kèm theo 60 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Có CDKT kèm theo 30 m
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Có CDKT kèm theo 530 m
160 Lắp đặt bóng đèn led Có CDKT kèm theo 3 bộ
161 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Có CDKT kèm theo 0,2545 100m3
162 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 1,0696 m3
163 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1,6045 m3
164 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 0,352 m3
165 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 5,6302 m3
166 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Có CDKT kèm theo 0,8 m3
167 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg Có CDKT kèm theo 8 cái
168 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có CDKT kèm theo 0,0724 tấn
169 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Có CDKT kèm theo 0,113 tấn
170 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,0205 100m2
171 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,032 100m2
172 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Có CDKT kèm theo 0,032 100m2
173 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 34,464 m2
174 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 5,8968 m2
175 Trát xà dầm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 12,5684 m2
176 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Có CDKT kèm theo 0,0848 100m3
B HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ hoa sắt hàng rào Có CDKT kèm theo 30,024 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Có CDKT kèm theo 1,3464 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Có CDKT kèm theo 5,1374 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Có CDKT kèm theo 0,0648 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Có CDKT kèm theo 0,2214 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Có CDKT kèm theo 2,4595 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 2,52 m3
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,03 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,1894 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,168 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 2,1 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 10,5 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 0,12 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Có CDKT kèm theo 0,126 100m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,0296 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,174 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,1334 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1,4678 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,2122 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1,3464 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 3,6696 m3
22 Đánh gỉ hoa sắt hàng rào Có CDKT kèm theo 30,024 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 30,024 1m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Có CDKT kèm theo 30,024 m2
25 Đắp phào kép, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 12,48 m
26 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 72 m
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 54,0432 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 18,312 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 72,3552 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->