Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804739-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 16:54:00 đến ngày 2020-08-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,930,615,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Cải Tạo Nhà Lớp Học N1 | |||
| B | MÁI TÔN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | 360,394 | m2 | |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,6039 | 100m2 | |
| C | CHỐNG THẤM SÊ NÔ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 46,08 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | 44,928 | m2 | |
| 3 | Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng | 44,928 | m2 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 44,928 | m2 | |
| D | CẠO SƠN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 550,5514 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 159,0587 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 362,6741 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 98,28 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà để đi đường điện | 91,7586 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà để đi đường điện | 26,5098 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 91,7586 | m2 | |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 26,5098 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.463,647 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 362,6741 | m2 | |
| E | GẠCH LÁT NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ gach lát nền bong tróc và lớp vữa trát lót | 22,654 | m2 | |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | 22,654 | m2 | |
| 3 | Cắt chỉ mạch vữa tháo dỡ gạch bị phồng rộp (khu vực gạch bị phồng rộp nhưng không vỡ) | 9 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 9 | m2 | |
| 5 | Lát lại nền gạch | 9 | m2 | |
| F | CẢI TẠO LAN CAN HIÊN CHƠI | |||
| 1 | Gia công lan can | 0,0304 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng lan can sắt | 2,142 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,481 | 1m2 | |
| G | CẢI TẠO WC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 2,8378 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 0,9898 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 213,7876 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 213,7876 | m2 | |
| 5 | Quét sika chống thấm nền WC tầng 2 | 65,1738 | m2 | |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 70,7476 | m2 | |
| 7 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 271,3836 | m2 | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt vách ngăn compact dày 12mm | 18 | m2 | |
| 9 | Hút bể phốt | 2 | bể | |
| H | THÁO DỠ THIẾT BỊ CŨ WC | |||
| 1 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 5 | cái | |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | 20 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | 24 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | 12 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ quạt trần | 12 | cái | |
| 7 | Tháo dỡ bóng đèn | 68 | bộ | |
| I | LẮP ĐẶT ĐIỆN NƯỚC MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt hộp aptomat 8 module | 4 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2P 63A | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1 pha 25A | 8 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha 10A | 12 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat chống giật 1 pha 2P 25A | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 20A - bình nóng lạnh | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt đèn Led loại 2x18W (Lắp đặt lại) | 28 | bộ | |
| 8 | Bộ đèn Led loại 1x18W | 16 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt đèn led ốp trần khu WC | 24 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn trang trí ốp trần hành lang | 12 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt quạt trần (lắp đặt lại) | 12 | cái | |
| 12 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 8 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt hộp box đấu dây loại 3 ngả | 136 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt hộp nối 250x250mm | 4 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi | 28 | cái | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 67 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 67 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | 552 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 1.044 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 1.668 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm | 67 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm | 276 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm | 762 | m | |
| 27 | Lắp đặt măng xông nhựa D32 | 23 | cái | |
| 28 | Lắp đặt măng xông nhựa D25 | 95 | cái | |
| 29 | Lắp đặt măng xông nhựa D20 | 263 | cái | |
| 30 | Lắp đặt ống PPR D50 | 0,02 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống PPR D32 | 0,3 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống PPR D25 | 0,84 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống PPR D20 | 0,74 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt ống tránh PPR D25 | 16 | cái | |
| 35 | Lắp đặt ống tránh PPR D20 | 12 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 8 | cái | |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 20 | cái | |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 20 | cái | |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt côn thu PPR D50/32 | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt côn thu PPR D32/25 | 4 | cái | |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 52 | cái | |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | 20 | cái | |
| 46 | Lắp đặt tê thu PPR D32/25 | 4 | cái | |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D25 | 60 | cái | |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D20 | 28 | cái | |
| 49 | Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D50 | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt kép TTK DN40 | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt kép TTK DN15 | 136 | cái | |
| 52 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | 12 | cái | |
| 54 | Lắp đặt rắc co PPR D20 | 4 | cái | |
| 55 | Lắp đặt nút bịt ren D15 | 88 | cái | |
| 56 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN15 | 24 | cái | |
| 57 | Lắp đặt măng xông PPR D32 | 8 | cái | |
| 58 | Lắp đặt măng xông PPR D25 | 21 | cái | |
| 59 | Lắp đặt măng xông PPR D20 | 19 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,68 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 2,31 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,56 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | 0,2 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,32 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 | 26 | cái | |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D90 | 18 | cái | |
| 67 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D60 | 12 | cái | |
| 68 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D48 | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D110/60 | 4 | cái | |
| 70 | Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D90/60 | 8 | cái | |
| 71 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 68 | cái | |
| 72 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | 69 | cái | |
| 73 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | 8 | cái | |
| 74 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 | 4 | cái | |
| 75 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | 16 | cái | |
| 76 | Lắp đặt bạc uPVC D60/48 | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt bạc uPVC D60/42 | 16 | cái | |
| 78 | Lắp đặt siphong uPVC D90 | 20 | cái | |
| 79 | Lắp đặt cút uPVC D60 | 18 | cái | |
| 80 | Lắp đặt cút uPVC D48 | 24 | cái | |
| 81 | Lắp đặt cút uPVC D42 | 48 | cái | |
| 82 | Lắp đặt côn thu uPVC D110/60 | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt côn thu uPVC D90/60 | 4 | cái | |
| 84 | Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D110 | 8 | cái | |
| 85 | Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D60 | 4 | cái | |
| 86 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D110 | 17 | cái | |
| 87 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D90 | 58 | cái | |
| 88 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D60 | 14 | cái | |
| 89 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D48 | 5 | cái | |
| 90 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D42 | 8 | cái | |
| 91 | Lắp đặt nút bịt uPVC D110 | 24 | cái | |
| 92 | Lắp đặt nút bịt uPVC D90 | 20 | cái | |
| 93 | Lắp đặt nút bịt uPVC D48 | 8 | cái | |
| 94 | Lắp đặt nút bịt uPVC D42 | 16 | cái | |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (loại trẻ em) | 16 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (loại trẻ em) | 16 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 8 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 8 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại trẻ em) | 20 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại trẻ em) | 20 | cái | |
| 101 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại người lớn) | 4 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại người lớn) | 4 | cái | |
| 103 | Lắp đặt bình nóng lạnh | 4 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt thoát sàn D90 | 20 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt van PPR D50 | 2 | cái | |
| 106 | Lắp đặt van PPR D25 | 12 | cái | |
| 107 | Lắp đặt van PPR D20 | 4 | cái | |
| J | VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI | |||
| 1 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10,901 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 10,901 | m3 | |
| K | HẠNG MỤC: Cải Tạo Nhà Hiệu Bộ | |||
| L | MÁI TÔN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | 324,2104 | m2 | |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 3,2421 | 100m2 | |
| M | DÓC TRÁT TƯỜNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 30,006 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 44,678 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 30,006 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 44,678 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 30,006 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,678 | m2 | |
| N | CẠO SƠN TƯỜNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 392,0546 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 410,4936 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 410,4936 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 392,0546 | m2 | |
| O | CHỐNG THẤM SÊ NÔ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 33,536 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 37,728 | m2 | |
| 3 | Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng | 37,728 | m2 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 33,536 | m2 | |
| P | GẠCH LÁT NỀN TẦNG 2 | |||
| 1 | Phá dỡ lớp gạch cũ và vữa trát lót | 58,8544 | m2 | |
| 2 | Lát hoàn trả nền gạch | 58,8544 | m2 | |
| Q | HÀNH LANG CẦU | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 34,2 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 37,24 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 28,576 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,2 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 37,24 | m2 | |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 28,576 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,776 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 37,24 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 1,128 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 1,128 | m2 | |
| 11 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm | 1,128 | m2 | |
| R | CẢI TẠO WC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 99,6 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 99,6 | m2 | |
| 3 | Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng | 19,0488 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | 20,328 | m2 | |
| 5 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600mm | 79,272 | m2 | |
| 6 | Hút bể phốt | 1 | bể | |
| S | THÁO DỠ THIẾT BỊ CŨ WC | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | 8 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | 9 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | 1 | bộ | |
| T | LẮP ĐẶT NƯỚC MỚI | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 0,4949 | m3 | |
| 2 | Lắp đặt ống PPR D50 | 0,02 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống PPR D32 | 0,22 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống PPR D25 | 0,22 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 7 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 5 | cái | |
| 8 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt côn thu PPR D50/32 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt côn thu PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 11 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê thu PPR D32/25 | 8 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D25 | 19 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR 1 đầu ren trong D25 | 3 | cái | |
| 16 | Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D50 | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt kép TTK DN40 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt kép TTK DN15 | 34 | cái | |
| 19 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt nút bịt ren D15 | 26 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN15 | 8 | cái | |
| 24 | Lắp đặt măng xông PPR D32 | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt măng xông PPR D25 | 6 | cái | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,2 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,54 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 | 0,16 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,56 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | 0,04 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,12 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 | 3 | cái | |
| 33 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D60 | 15 | cái | |
| 34 | Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D110/60 | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D75/60 | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 18 | cái | |
| 37 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | 48 | cái | |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D75 | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | 10 | cái | |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt bạc uPVC D60/48 | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt bạc uPVC D60/42 | 9 | cái | |
| 43 | Lắp đặt siphong uPVC D60 | 8 | cái | |
| 44 | Lắp đặt cút uPVC D60 | 9 | cái | |
| 45 | Lắp đặt cút uPVC D48 | 4 | cái | |
| 46 | Lắp đặt cút uPVC D42 | 24 | cái | |
| 47 | Lắp đặt côn thu uPVC D110/60 | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt côn thu uPVC D75/60 | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D110 | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D60 | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D90 | 14 | cái | |
| 52 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D60 | 14 | cái | |
| 53 | Lắp đặt nút bịt uPVC D110 | 8 | cái | |
| 54 | Lắp đặt nút bịt uPVC D60 | 8 | cái | |
| 55 | Lắp đặt nút bịt uPVC D48 | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt nút bịt uPVC D42 | 9 | cái | |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (loại trẻ em) | 6 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (loại người lớn) | 3 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nam (loại trẻ em) | 1 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại trẻ em) | 6 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại trẻ em) | 6 | cái | |
| 62 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại người lớn) | 2 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại người lớn) | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt thoát sàn D60 | 8 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt van PPR D50 | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt van PPR D32 | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt van PPR D25 | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| U | XỬ LÝ KHE LÚN | |||
| 1 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,116 | 100m2 | |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,0766 | m3 | |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 1,16 | m2 | |
| 4 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 4,64 | m | |
| V | HẠNG MỤC: Cải Tạo Nhà Học N2 | |||
| W | MÁI TÔN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | 360,394 | m2 | |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài 0,45mm | 3,6039 | 100m2 | |
| X | CHỐNG THẤM SÊ NÔ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 39,744 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 44,928 | m2 | |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 44,928 | m2 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 39,744 | m2 | |
| Y | SƠN LẠI | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 631,9665 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 159,0587 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 362,6741 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 98,28 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.735,0307 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 362,6741 | m2 | |
| Z | GẠCH LÁT NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền bong tróc và lớp vữa trát lót | 6,58 | m2 | |
| 2 | Lát lại nền gạch | 6,58 | m2 | |
| AA | CẢI TẠO LAN CAN HIÊN CHƠI | |||
| 1 | Gia công lan can | 0,0304 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng lan can sắt | 2,142 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,481 | 1m2 | |
| AB | HẠNG MỤC: Cải Tạo Nhà Bếp | |||
| AC | MÁI TÔN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | 125,16 | m2 | |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | 1,2516 | 100m2 | |
| AD | CHỐNG THẤM SÊ NÔ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 29,264 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 39,184 | m2 | |
| 3 | Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng | 39,184 | m2 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 29,264 | m2 | |
| AE | DÓC TRÁT | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 35,91 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 175,56 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát má cửa | 15,598 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 99,7926 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 155,536 | m2 | |
| 6 | Ốp tường gạch 300x600mm | 35,91 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 155,248 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 155,536 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 255,0406 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 155,536 | m2 | |
| AF | CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 26,94 | m2 | |
| 2 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhựa uPVC lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới kính an toàn 2 lớp 6,38mm | 10,56 | m2 | |
| 3 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa uPVC lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới kính an toàn 2 lớp 6,38mm | 1,98 | m2 | |
| 4 | Vách kính cố định | 2,85 | m2 | |
| 5 | Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện kim khí bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị | 43,2 | m2 | |
| 6 | Lưới chống côn trùng | 43,2 | m2 | |
| AG | GẠCH LÁT NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền bong tróc và lớp vữa trát lót | 102,1444 | m2 | |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 mm | 102,1444 | m2 | |
| AH | KHU WC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,594 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,018 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0416 | tấn | |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,8018 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 22,14 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 22,14 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 3,5876 | m2 | |
| 9 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | 3,5876 | m2 | |
| 10 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | 3,5876 | m2 | |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,493 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2286 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 0,0238 | tấn | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | 1,0346 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 1,0346 | m3 | |
| 17 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 3,308 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,4446 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 1,1943 | m3 | |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,2275 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0207 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0154 | tấn | |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,622 | m3 | |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,0632 | m3 | |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 28,6241 | m2 | |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 1,309 | m2 | |
| 27 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | 18,01 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | 16,81 | m2 | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt vách ngăn compact | 3,52 | m2 | |
| 30 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa uPVC lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới kính an toàn 2 lớp 6,38mm | 1,47 | m2 | |
| 31 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhựa uPVC có lõi thép kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, pano thanh | 0,54 | m2 | |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 60 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 30 | m | |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt đèn led bulb-12w | 1 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 1 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt ống PPR D32 | 0,23 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống PPR D25 | 0,1 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống PPR D20 | 0,04 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt tê thu PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 7 | cái | |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 3 | cái | |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt côn thu PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 3 | cái | |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 ren trong | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D25 | 5 | cái | |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D20 | 3 | cái | |
| 51 | Lắp đặt nút bịt ren D15 | 9 | cái | |
| 52 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN15 | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm DN15 | 9 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,02 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 | 0,06 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,02 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D75 | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D75/60 | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt bạc uPVC D60/42 | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D75 | 3 | cái | |
| 62 | Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D75 | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt cút uPVC D42 | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt nút bịt uPVC D110 | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt nút bịt uPVC D75 | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt nút bịt uPVC D42 | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt siphong uPVC D75 | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (loại người lớn) | 1 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (loại người lớn) | 1 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt xí bệt (loại người lớn) | 1 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại người lớn) | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt thoát sàn D75 | 2 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa tay 1 vòi | 2 | bộ | |
| AI | HẠNG MỤC: Hạ Tầng Kỹ Thuật | |||
| AJ | HÀNG RÀO SẮT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | 38,34 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | 38,34 | m2 | |
| 3 | Mua sắt hộp 20x40x1,2mm để gia công hàng rào | 0,4369 | tấn | |
| 4 | Gia công hàng rào song sắt. | 0,4262 | m2 | |
| 5 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 38,34 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,252 | 1m2 | |
| AK | BỂ CÁT VẦY | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | 6,7314 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,4616 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 1,6925 | m3 | |
| 4 | Cung cấp và đổ cát vào bể | 4,4103 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất đất cấp I | 0,0673 | 100m3 | |
| AL | BỂ NƯỚC VẦY | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | 3,5865 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,797 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,797 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0504 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | 0,0212 | 100m2 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 0,815 | m3 | |
| 7 | Cung cấp gạch mosaic | 8,9424 | m2 | |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch Mosaic | 8,9424 | m2 | |
| 9 | Vận chuyển, ô tô | 0,0359 | 100m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm | 0,05 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,05 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt hộp thu đáy D150 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt van PPR D20 | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 20mm | 2 | cái | |
| AM | SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 203,5 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 203,5 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sang tiết diện gạch 400x400mm | 203,5 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi