Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804739-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200422447
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 16:54:00 đến ngày 2020-08-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,930,615,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Cải Tạo Nhà Lớp Học N1
B MÁI TÔN
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m 360,394 m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,6039 100m2
C CHỐNG THẤM SÊ NÔ
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 46,08 m2
2 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng 44,928 m2
3 Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng 44,928 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 44,928 m2
D CẠO SƠN
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 550,5514 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 159,0587 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 362,6741 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 98,28 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà để đi đường điện 91,7586 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà để đi đường điện 26,5098 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 91,7586 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75 26,5098 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.463,647 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 362,6741 m2
E GẠCH LÁT NỀN
1 Phá dỡ gach lát nền bong tróc và lớp vữa trát lót 22,654 m2
2 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm 22,654 m2
3 Cắt chỉ mạch vữa tháo dỡ gạch bị phồng rộp (khu vực gạch bị phồng rộp nhưng không vỡ) 9 m2
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 9 m2
5 Lát lại nền gạch 9 m2
F CẢI TẠO LAN CAN HIÊN CHƠI
1 Gia công lan can 0,0304 tấn
2 Lắp dựng lan can sắt 2,142 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,481 1m2
G CẢI TẠO WC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá 2,8378 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 0,9898 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 213,7876 m2
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 213,7876 m2
5 Quét sika chống thấm nền WC tầng 2 65,1738 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 70,7476 m2
7 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 271,3836 m2
8 Cung cấp và lắp đặt vách ngăn compact dày 12mm 18 m2
9 Hút bể phốt 2 bể
H THÁO DỠ THIẾT BỊ CŨ WC
1 Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công 2 cái
2 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 5 cái
3 Tháo dỡ bệ xí 20 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa 24 bộ
5 Tháo dỡ chậu tiểu 12 bộ
6 Tháo dỡ quạt trần 12 cái
7 Tháo dỡ bóng đèn 68 bộ
I LẮP ĐẶT ĐIỆN NƯỚC MỚI
1 Lắp đặt hộp aptomat 8 module 4 hộp
2 Lắp đặt aptomat 1 pha 2P 63A 4 cái
3 Lắp đặt aptomat 1 pha 25A 8 cái
4 Lắp đặt aptomat 1 pha 10A 12 cái
5 Lắp đặt aptomat chống giật 1 pha 2P 25A 4 cái
6 Lắp đặt công tắc 20A - bình nóng lạnh 1 cái
7 Lắp đặt đèn Led loại 2x18W (Lắp đặt lại) 28 bộ
8 Bộ đèn Led loại 1x18W 16 bộ
9 Lắp đặt đèn led ốp trần khu WC 24 bộ
10 Lắp đặt đèn trang trí ốp trần hành lang 12 bộ
11 Lắp đặt quạt trần (lắp đặt lại) 12 cái
12 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 8 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt 8 cái
15 Lắp đặt công tắc 4 hạt 4 cái
16 Lắp đặt hộp box đấu dây loại 3 ngả 136 hộp
17 Lắp đặt hộp nối 250x250mm 4 hộp
18 Lắp đặt ô cắm đôi 28 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 67 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 67 m
21 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 552 m
22 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 1.044 m
23 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 1.668 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm 67 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm 276 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm 762 m
27 Lắp đặt măng xông nhựa D32 23 cái
28 Lắp đặt măng xông nhựa D25 95 cái
29 Lắp đặt măng xông nhựa D20 263 cái
30 Lắp đặt ống PPR D50 0,02 100m
31 Lắp đặt ống PPR D32 0,3 100m
32 Lắp đặt ống PPR D25 0,84 100m
33 Lắp đặt ống PPR D20 0,74 100m
34 Lắp đặt ống tránh PPR D25 16 cái
35 Lắp đặt ống tránh PPR D20 12 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 2 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 8 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 20 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 20 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 2 cái
41 Lắp đặt côn thu PPR D50/32 2 cái
42 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 4 cái
43 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 2 cái
44 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 52 cái
45 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 20 cái
46 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 4 cái
47 Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D25 60 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D20 28 cái
49 Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D50 2 cái
50 Lắp đặt kép TTK DN40 2 cái
51 Lắp đặt kép TTK DN15 136 cái
52 Lắp đặt rắc co PPR D50 2 cái
53 Lắp đặt rắc co PPR D25 12 cái
54 Lắp đặt rắc co PPR D20 4 cái
55 Lắp đặt nút bịt ren D15 88 cái
56 Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN15 24 cái
57 Lắp đặt măng xông PPR D32 8 cái
58 Lắp đặt măng xông PPR D25 21 cái
59 Lắp đặt măng xông PPR D20 19 cái
60 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 0,68 100m
61 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 2,31 100m
62 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 0,56 100m
63 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 0,2 100m
64 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 0,32 100m
65 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 26 cái
66 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90 18 cái
67 Lắp đặt Y nhựa uPVC D60 12 cái
68 Lắp đặt Y nhựa uPVC D48 2 cái
69 Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D110/60 4 cái
70 Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D90/60 8 cái
71 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 68 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 69 cái
73 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 8 cái
74 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 4 cái
75 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 16 cái
76 Lắp đặt bạc uPVC D60/48 4 cái
77 Lắp đặt bạc uPVC D60/42 16 cái
78 Lắp đặt siphong uPVC D90 20 cái
79 Lắp đặt cút uPVC D60 18 cái
80 Lắp đặt cút uPVC D48 24 cái
81 Lắp đặt cút uPVC D42 48 cái
82 Lắp đặt côn thu uPVC D110/60 2 cái
83 Lắp đặt côn thu uPVC D90/60 4 cái
84 Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D110 8 cái
85 Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D60 4 cái
86 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D110 17 cái
87 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D90 58 cái
88 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D60 14 cái
89 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D48 5 cái
90 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D42 8 cái
91 Lắp đặt nút bịt uPVC D110 24 cái
92 Lắp đặt nút bịt uPVC D90 20 cái
93 Lắp đặt nút bịt uPVC D48 8 cái
94 Lắp đặt nút bịt uPVC D42 16 cái
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (loại trẻ em) 16 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (loại trẻ em) 16 bộ
97 Lắp đặt chậu tiểu nam 8 bộ
98 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen 8 bộ
99 Lắp đặt chậu xí bệt (loại trẻ em) 20 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại trẻ em) 20 cái
101 Lắp đặt chậu xí bệt (loại người lớn) 4 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại người lớn) 4 cái
103 Lắp đặt bình nóng lạnh 4 bộ
104 Lắp đặt thoát sàn D90 20 bộ
105 Lắp đặt van PPR D50 2 cái
106 Lắp đặt van PPR D25 12 cái
107 Lắp đặt van PPR D20 4 cái
J VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI
1 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 10,901 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 10,901 m3
K HẠNG MỤC: Cải Tạo Nhà Hiệu Bộ
L MÁI TÔN
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m 324,2104 m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 3,2421 100m2
M DÓC TRÁT TƯỜNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 30,006 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 44,678 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 30,006 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 44,678 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 30,006 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 44,678 m2
N CẠO SƠN TƯỜNG NGOÀI NHÀ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 392,0546 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 410,4936 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 410,4936 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 392,0546 m2
O CHỐNG THẤM SÊ NÔ
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 33,536 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 37,728 m2
3 Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng 37,728 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 33,536 m2
P GẠCH LÁT NỀN TẦNG 2
1 Phá dỡ lớp gạch cũ và vữa trát lót 58,8544 m2
2 Lát hoàn trả nền gạch 58,8544 m2
Q HÀNH LANG CẦU
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 34,2 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 37,24 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 28,576 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 34,2 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 37,24 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75 28,576 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 62,776 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 37,24 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 1,128 m2
10 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 1,128 m2
11 Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm 1,128 m2
R CẢI TẠO WC
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 99,6 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 99,6 m2
3 Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng 19,0488 m2
4 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm 20,328 m2
5 Ốp tường gạch Ceramic 300x600mm 79,272 m2
6 Hút bể phốt 1 bể
S THÁO DỠ THIẾT BỊ CŨ WC
1 Tháo dỡ bệ xí 8 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa 9 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu 1 bộ
T LẮP ĐẶT NƯỚC MỚI
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 0,4949 m3
2 Lắp đặt ống PPR D50 0,02 100m
3 Lắp đặt ống PPR D32 0,22 100m
4 Lắp đặt ống PPR D25 0,22 100m
5 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 1 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 7 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 5 cái
8 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 1 cái
9 Lắp đặt côn thu PPR D50/32 1 cái
10 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 2 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 1 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 11 cái
13 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 8 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D25 19 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR 1 đầu ren trong D25 3 cái
16 Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D50 1 cái
17 Lắp đặt kép TTK DN40 1 cái
18 Lắp đặt kép TTK DN15 34 cái
19 Lắp đặt rắc co PPR D50 1 cái
20 Lắp đặt rắc co PPR D32 1 cái
21 Lắp đặt rắc co PPR D25 2 cái
22 Lắp đặt nút bịt ren D15 26 cái
23 Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN15 8 cái
24 Lắp đặt măng xông PPR D32 2 cái
25 Lắp đặt măng xông PPR D25 6 cái
26 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 0,2 100m
27 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 0,54 100m
28 Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 0,16 100m
29 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 0,56 100m
30 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 0,04 100m
31 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 0,12 100m
32 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 3 cái
33 Lắp đặt Y nhựa uPVC D60 15 cái
34 Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D110/60 1 cái
35 Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D75/60 2 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 18 cái
37 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 48 cái
38 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D75 4 cái
39 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 10 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 1 cái
41 Lắp đặt bạc uPVC D60/48 1 cái
42 Lắp đặt bạc uPVC D60/42 9 cái
43 Lắp đặt siphong uPVC D60 8 cái
44 Lắp đặt cút uPVC D60 9 cái
45 Lắp đặt cút uPVC D48 4 cái
46 Lắp đặt cút uPVC D42 24 cái
47 Lắp đặt côn thu uPVC D110/60 1 cái
48 Lắp đặt côn thu uPVC D75/60 2 cái
49 Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D110 1 cái
50 Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D60 2 cái
51 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D90 14 cái
52 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D60 14 cái
53 Lắp đặt nút bịt uPVC D110 8 cái
54 Lắp đặt nút bịt uPVC D60 8 cái
55 Lắp đặt nút bịt uPVC D48 1 cái
56 Lắp đặt nút bịt uPVC D42 9 cái
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (loại trẻ em) 6 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (loại người lớn) 3 bộ
59 Lắp đặt chậu tiểu nam (loại trẻ em) 1 bộ
60 Lắp đặt chậu xí bệt (loại trẻ em) 6 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại trẻ em) 6 cái
62 Lắp đặt chậu xí bệt (loại người lớn) 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại người lớn) 2 cái
64 Lắp đặt thoát sàn D60 8 bộ
65 Lắp đặt van PPR D50 1 cái
66 Lắp đặt van PPR D32 1 cái
67 Lắp đặt van PPR D25 2 cái
68 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
U XỬ LÝ KHE LÚN
1 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,116 100m2
2 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,0766 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 1,16 m2
4 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa 4,64 m
V HẠNG MỤC: Cải Tạo Nhà Học N2
W MÁI TÔN
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m 360,394 m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài 0,45mm 3,6039 100m2
X CHỐNG THẤM SÊ NÔ
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 39,744 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 44,928 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng 44,928 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 39,744 m2
Y SƠN LẠI
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 631,9665 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 159,0587 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 362,6741 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 98,28 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.735,0307 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 362,6741 m2
Z GẠCH LÁT NỀN
1 Phá dỡ gạch lát nền bong tróc và lớp vữa trát lót 6,58 m2
2 Lát lại nền gạch 6,58 m2
AA CẢI TẠO LAN CAN HIÊN CHƠI
1 Gia công lan can 0,0304 tấn
2 Lắp dựng lan can sắt 2,142 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,481 1m2
AB HẠNG MỤC: Cải Tạo Nhà Bếp
AC MÁI TÔN
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m 125,16 m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm 1,2516 100m2
AD CHỐNG THẤM SÊ NÔ
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 29,264 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 39,184 m2
3 Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng 39,184 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 29,264 m2
AE DÓC TRÁT
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 35,91 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 175,56 m2
3 Phá lớp vữa trát má cửa 15,598 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 99,7926 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 155,536 m2
6 Ốp tường gạch 300x600mm 35,91 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 155,248 m2
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 155,536 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 255,0406 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 155,536 m2
AF CỬA
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 26,94 m2
2 Cửa đi 2 cánh mở quay nhựa uPVC lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới kính an toàn 2 lớp 6,38mm 10,56 m2
3 Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa uPVC lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới kính an toàn 2 lớp 6,38mm 1,98 m2
4 Vách kính cố định 2,85 m2
5 Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện kim khí bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị 43,2 m2
6 Lưới chống côn trùng 43,2 m2
AG GẠCH LÁT NỀN
1 Phá dỡ gạch lát nền bong tróc và lớp vữa trát lót 102,1444 m2
2 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 mm 102,1444 m2
AH KHU WC
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,594 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,018 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0416 tấn
5 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 1,8018 m3
6 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 22,14 m2
7 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 22,14 m2
8 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 3,5876 m2
9 Ngâm nước xi măng chống thấm bể 3,5876 m2
10 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất 3,5876 m2
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,493 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2286 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm 0,0238 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy 1,0346 m3
16 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 1,0346 m3
17 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 3,308 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,4446 m3
19 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 1,1943 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,2275 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0207 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0154 tấn
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,622 m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,0632 m3
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 28,6241 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 1,309 m2
27 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm 18,01 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm 16,81 m2
29 Cung cấp và lắp đặt vách ngăn compact 3,52 m2
30 Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa uPVC lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới kính an toàn 2 lớp 6,38mm 1,47 m2
31 Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhựa uPVC có lõi thép kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, pano thanh 0,54 m2
32 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 60 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 30 m
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
36 Lắp đặt đèn led bulb-12w 1 bộ
37 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 1 bộ
38 Lắp đặt ống PPR D32 0,23 100m
39 Lắp đặt ống PPR D25 0,1 100m
40 Lắp đặt ống PPR D20 0,04 100m
41 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 2 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 7 cái
43 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 3 cái
44 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 2 cái
45 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 1 cái
46 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 3 cái
47 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 1 cái
48 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 ren trong 1 cái
49 Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D25 5 cái
50 Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D20 3 cái
51 Lắp đặt nút bịt ren D15 9 cái
52 Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN15 1 cái
53 Lắp đặt kép thép tráng kẽm DN15 9 cái
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 0,02 100m
55 Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 0,06 100m
56 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 0,02 100m
57 Lắp đặt Y nhựa uPVC D75 2 cái
58 Lắp đặt Y thu nhựa uPVC D75/60 1 cái
59 Lắp đặt bạc uPVC D60/42 1 cái
60 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 2 cái
61 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D75 3 cái
62 Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D75 1 cái
63 Lắp đặt cút uPVC D42 2 cái
64 Lắp đặt nút bịt uPVC D110 1 cái
65 Lắp đặt nút bịt uPVC D75 2 cái
66 Lắp đặt nút bịt uPVC D42 1 cái
67 Lắp đặt siphong uPVC D75 2 cái
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (loại người lớn) 1 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (loại người lớn) 1 bộ
70 Lắp đặt xí bệt (loại người lớn) 1 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (loại người lớn) 1 cái
72 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
73 Lắp đặt thoát sàn D75 2 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa tay 1 vòi 2 bộ
AI HẠNG MỤC: Hạ Tầng Kỹ Thuật
AJ HÀNG RÀO SẮT
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m 38,34 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản 38,34 m2
3 Mua sắt hộp 20x40x1,2mm để gia công hàng rào 0,4369 tấn
4 Gia công hàng rào song sắt. 0,4262 m2
5 Lắp dựng hàng rào song sắt 38,34 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 45,252 1m2
AK BỂ CÁT VẦY
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I 6,7314 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,4616 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 1,6925 m3
4 Cung cấp và đổ cát vào bể 4,4103 m3
5 Vận chuyển đất đất cấp I 0,0673 100m3
AL BỂ NƯỚC VẦY
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I 3,5865 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,797 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,797 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0504 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác 0,0212 100m2
6 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 0,815 m3
7 Cung cấp gạch mosaic 8,9424 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch Mosaic 8,9424 m2
9 Vận chuyển, ô tô 0,0359 100m3
10 Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm 0,05 100m
11 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 0,05 100m
12 Lắp đặt hộp thu đáy D150 1 cái
13 Lắp đặt van PPR D20 1 cái
14 Lắp đặt cút PPR, ĐK 20mm 2 cái
AM SÂN
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 203,5 m2
2 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 203,5 m2
3 Lát nền, sang tiết diện gạch 400x400mm 203,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->