Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777054 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 13:27:00 đến ngày 2020-08-18 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,440,744,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KÊNH MƯƠNG | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào, đất cấp 3 (tính 95% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,925 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp 3 (tính 10cm lớp lót móng) (tính 5% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,446 | m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng đầm cóc, K>=0,85 tận dụng đất đào (tính 90% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,89 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công (tính 10% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,218 | m3 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 688,5 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m3 |
| 7 | Di dời trụ điện dân sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | trụ |
| 8 | Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,731 | m3 |
| 9 | Thép móng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,453 | tấn |
| 10 | Thép tường D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,432 | tấn |
| 11 | Thép đà giằng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,562 | tấn |
| 12 | Thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,406 | tấn |
| 13 | Thép tấm đan 10 <= D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,378 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,204 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn đà giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,88 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,857 | m3 |
| 19 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,44 | m3 |
| 20 | Bê tông đà giằng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,519 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,996 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 23 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,856 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH, CỐNG HỘP | |||
| 1 | Lớp CPĐD loại 1 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,496 | 100m2 |
| 3 | Lớp BTN C12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,496 | 100m2 |
| 4 | Chiều dài cắt nhựa (ĐGMTC*0,971/1,004) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | 100m |
| 5 | Khối lượng phá dỡ BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,496 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,046 | m3 |
| 7 | Thép móng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,296 | tấn |
| 8 | Thép móng 10 <= D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,569 | tấn |
| 9 | Thép tường D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,609 | tấn |
| 10 | Thép tường 10 <= D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,473 | tấn |
| 11 | Thép tấm nắp D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,383 | tấn |
| 12 | Thép tấm nắp 10 <= D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,952 | tấn |
| 13 | Thép đà giằng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,511 | tấn |
| 14 | Thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,791 | tấn |
| 15 | Thép tấm đan 10 <= D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 16 | Sản xuất Thép U100x50x5mm, lưới chắn rác, sản xuất cửa van phẳng (cửa lấy nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,413 | tấn |
| 17 | Lắp đặt Thép U100x50x5mm, lưới chắn rác, sản xuất cửa van phẳng (cửa lấy nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,413 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,026 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,891 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn đà giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,449 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan + giàn van + tám phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,221 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,594 | m3 |
| 24 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,417 | m3 |
| 25 | Bê tông đà giằng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,408 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200, giàn van + tám phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,088 | m3 |
| 27 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,338 | m3 |
| 28 | Bê tông tường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm nắp đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,904 | m3 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 31 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,76 | m2 |
| 32 | Máy nâng V1,5, Vít me máy nâng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: CỐNG TRÒN D60cm | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,6 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,858 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600mm (ĐGNC*1,029/0,917) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600mm, L = 4m (ĐGNC*1,029/0,917), (ĐGMTC*0,985/1,004) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | đoạn cống |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600mm, L = 2m (ĐGNC*1,029/0,917), (ĐGMTC*0,985/1,004) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn cống |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600mm, L = 1m (ĐGNC*1,029/0,917), (ĐGMTC*0,985/1,004) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn cống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm (ĐGNC*1,029/0,917) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | mối nối |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,328 | 100m2 |
| 9 | Trát vữa chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,346 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi