Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200805569-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200802772
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 06:17:00 đến ngày 2020-08-14 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,277,516,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền mặt đường
1 Đào khuôn đường, đất cấp III (Đào bằng thủ công 10%) 35,893 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Đào bằng máy 90%) 3,2304 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 3,5893 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp III 3,5893 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,1781 100m3
6 Tiền vật liệu mua cấp phối đất núi đắp nền đường 246,1253 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 1,8151 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 3,2546 100m3
9 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 19,274 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 19,274 100m2
B Hạng mục 2: Rãnh thoát nước
1 Đào đất, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III, thủ công 10% 73,3674 m3
2 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III, đào máy 90% 6,6031 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 75,924 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 113,886 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng 3,33 100m2
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 169,479 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 929,32 m2
8 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 333 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 51,137 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh 5,372 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 38,922 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan 2,715 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 7,873 tấn
14 Lắp dựng tấm đan 1.332 cấu kiện
15 Đắp đất nền móng rãnh và lề (Đắp bằng thủ công 10%) 29,304 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đắp bằng máy 90%) 2,6374 100m3
17 Tiền vật liệu mua cấp phối đất núi đắp móng rãnh và lề 331,1352 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 7,3367 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, 2km tiếp theo, đất cấp III 7,3367 100m3
20 Chi phí di chuyển cột điện 15 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->