Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200805329-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200783653
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 06:28:00 đến ngày 2020-08-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,007,632,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: ĐÀO ĐẮP NỀN
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 84,417 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,5976 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 21,849 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24,071 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,1328 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 59,715 m3
7 Phá dỡ nền bê tông bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,3744 100m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 214,698 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,3228 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1993 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,7937 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,492 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1343 100m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 66,763 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,0087 100m3
16 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2.041 1m
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,4417 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,4417 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,4428 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,4428 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,9715 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,9715 100m3
B HẠNG MỤC 2: MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,662 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,6265 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,8436 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,8436 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 743,68 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, mặt đường bê tông HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,447 100m2
7 Lớp nilon chống thấm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 32,7646 100m2
8 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 72,3184 10m
9 Đánh bóng bề mặt đường Bê tông HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3.276,46
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,2457 100m3
C HẠNG MỤC 3: VỈA HÈ, BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, BÓ GÁY HÈ
1 Thi công lớp cát vàng gia cố xi măng vỉa hè, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1501 100m3
2 Đắp cát vỉa hè gạch block bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0938 100m3
3 Lát vỉa hè bằng gạch block tự chèn P7-P10 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 187,64 m2
4 Đắp cát vỉa hè bê tông bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0138 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông vỉa hè, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,77 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 35,84 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,688 100m2
8 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.120 m
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13,44 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,9408 100m2
11 Lắp dựng đan rãnh bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2.240 cái
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó gáy hè, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,65 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó gáy hè HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,048 100m2
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng bó gáy hè, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,66 m3
15 Trát tường ngoài bó gáy hè, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,72 m2
D HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC TUYẾN 1, 2, 3, 4, 5
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 297,435 m3
2 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 26,7692 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,0117 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 29,7435 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 29,7435 100m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 431,81 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,3181 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,3181 100m3
9 Đắp cát rãnh B400 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,377 100m3
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng rãnh B400, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 206,55 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,825 100m2
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước B400, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 330,66 m3
13 Trát tường trong rãnh B400, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2.216,99 m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan rãnh B400, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 97,92 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,0184 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 16,3415 tấn
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,3933 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh B400, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 81,6 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,2 100m2
20 Lắp đặt tấm đan rãnh B400 bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.275 cấu kiện
21 Đắp cát rãnh B600 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,4813 100m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng rãnh B600, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 72,19 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn rãnh B600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,128 100m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước B600, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 131,3 m3
25 Trát tường trong rãnh B600, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 897,63 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan rãnh B600, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 47,38 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan rãnh B600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,023 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,5897 tấn
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,3394 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh B600, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,08 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh B600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,76 100m2
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan rãnh B600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 752 cái
33 Đào đất móng ga rãnh, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,92 m3
34 Đào móng ga rãnh, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1728 100m3
35 Đắp cát ga rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,061 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,192 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,192 100m3
38 Đắp cát ga rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,163 100m3
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng ga rãnh, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 32,19 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,7606 100m2
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ga rãnh, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 60,9 m3
42 Trát tường trong ga rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 267,44 m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan ga rãnh, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,37 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan ga rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5971 100m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,1225 tấn
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,86 tấn
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga rãnh, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,39 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,9934 100m2
49 Bộ khung nắp composite thu 250KN HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 48 cái
50 Bộ khung nắp composite thăm 250KN HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 14 cái
51 Lắp dựng bộ khung nắp composite bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 62 cái
52 Lắp đặt tấm đan ga rãnh trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 52 cấu kiện
53 Đào đất móng cửa xả, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,16 m3
54 Đào móng cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1044 100m3
55 Đắp cát cửa xả bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0256 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,116 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,116 100m3
58 Đắp cát cửa xả bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0068 100m3
59 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng cửa xả, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,8 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cửa xả HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,15 100m2
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cửa xả, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,8 m3
62 Trát tường trong cửa xả, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,64 m2
E HẠNG MỤC 5: TƯỜNG CHẮN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 25,084 m3
2 Đào móng công trình, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,2576 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,287 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,2214 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,2214 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,46 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,57 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,56 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,6201 100m2
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 16,28 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,292 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 65,8 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 304,33 m2
F HẠNG MỤC 6: MƯƠNG TUYẾN 6
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,4973 100m3
2 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng mương, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 99,46 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng mương HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,344 100m2
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây mương, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 162,626 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.075,2 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ngang, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,77 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ngang HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1537 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép giằng ngang HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,191 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng dọc HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,672 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng dọc, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,72 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng dọc, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,971 tấn
12 Lắp dựng giằng ngang bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 113 cái
G HẠNG MỤC 7: MƯƠNG TUYẾN 7, 8
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,3398 100m3
2 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 264,56 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng mương HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,217 100m2
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây mương rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 424,662 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2.876,4 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ngang, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,9 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ngang HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5815 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép giằng ngang HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5945 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng dọc HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,64 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng dọc, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 16,4 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng dọc, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,3698 tấn
12 Lắp dựng giằng ngang bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 375 cái
13 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 531,62 m3
14 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 258,75 m3
15 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 149,4656 tấn
16 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 233,5641 1000v
17 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,9791 tấn
18 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,38 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 531,62 m3
20 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 258,75 m3
21 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 149,4656 tấn
22 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 233,5641 1000v
23 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,9791 tấn
24 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,38 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Cát các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 531,62 m3
26 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 258,75 m3
27 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Xi măng bao HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 149,4656 tấn
28 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Gạch xây các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 233,5641 1000v
29 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Sắt thép các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,9791 tấn
30 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Gỗ các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,38 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->