Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 06:28:00 đến ngày 2020-08-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,007,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: ĐÀO ĐẮP NỀN | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 84,417 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,5976 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 21,849 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 24,071 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,1328 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 59,715 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,3744 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 214,698 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,3228 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1993 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,7937 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,492 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1343 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 66,763 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,0087 | 100m3 |
| 16 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.041 | 1m |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,4417 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,4417 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,4428 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,4428 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,9715 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,9715 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,662 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,6265 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,8436 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,8436 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 743,68 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, mặt đường bê tông | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,447 | 100m2 |
| 7 | Lớp nilon chống thấm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 32,7646 | 100m2 |
| 8 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 72,3184 | 10m |
| 9 | Đánh bóng bề mặt đường Bê tông | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3.276,46 | m² |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,2457 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: VỈA HÈ, BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, BÓ GÁY HÈ | |||
| 1 | Thi công lớp cát vàng gia cố xi măng vỉa hè, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1501 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vỉa hè gạch block bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0938 | 100m3 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng gạch block tự chèn P7-P10 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 187,64 | m2 |
| 4 | Đắp cát vỉa hè bê tông bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0138 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông vỉa hè, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,77 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 35,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa đan rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,688 | 100m2 |
| 8 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.120 | m |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,44 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,9408 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng đan rãnh bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.240 | cái |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó gáy hè, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó gáy hè | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng bó gáy hè, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài bó gáy hè, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,72 | m2 |
| D | HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC TUYẾN 1, 2, 3, 4, 5 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 297,435 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 26,7692 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,0117 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 29,7435 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 29,7435 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 431,81 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,3181 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,3181 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát rãnh B400 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,377 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng rãnh B400, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 206,55 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh B400 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,825 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước B400, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 330,66 | m3 |
| 13 | Trát tường trong rãnh B400, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.216,99 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan rãnh B400, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 97,92 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan rãnh B400 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,0184 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B400 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 16,3415 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B400 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,3933 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh B400, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 81,6 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh B400 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,2 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan rãnh B400 bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.275 | cấu kiện |
| 21 | Đắp cát rãnh B600 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,4813 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng rãnh B600, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 72,19 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn rãnh B600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,128 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước B600, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 131,3 | m3 |
| 25 | Trát tường trong rãnh B600, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 897,63 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan rãnh B600, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 47,38 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan rãnh B600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,023 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,5897 | tấn |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,3394 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh B600, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,08 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh B600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,76 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan rãnh B600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 752 | cái |
| 33 | Đào đất móng ga rãnh, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 34 | Đào móng ga rãnh, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1728 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát ga rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát ga rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,163 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng ga rãnh, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 32,19 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,7606 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ga rãnh, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 60,9 | m3 |
| 42 | Trát tường trong ga rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 267,44 | m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan ga rãnh, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,37 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan ga rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5971 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,1225 | tấn |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,86 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga rãnh, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,39 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,9934 | 100m2 |
| 49 | Bộ khung nắp composite thu 250KN | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 50 | Bộ khung nắp composite thăm 250KN | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 51 | Lắp dựng bộ khung nắp composite bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 62 | cái |
| 52 | Lắp đặt tấm đan ga rãnh trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 52 | cấu kiện |
| 53 | Đào đất móng cửa xả, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 54 | Đào móng cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1044 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát cửa xả bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0256 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát cửa xả bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng cửa xả, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cửa xả | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cửa xả, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 62 | Trát tường trong cửa xả, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,64 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 25,084 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,2576 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,287 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,2214 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,2214 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,46 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,57 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,56 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,6201 | 100m2 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 16,28 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,292 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 65,8 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 304,33 | m2 |
| F | HẠNG MỤC 6: MƯƠNG TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,4973 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng mương, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 99,46 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng mương | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,344 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây mương, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 162,626 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.075,2 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ngang, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ngang | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1537 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép giằng ngang | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,191 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng dọc | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,672 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng dọc, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng dọc, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,971 | tấn |
| 12 | Lắp dựng giằng ngang bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 113 | cái |
| G | HẠNG MỤC 7: MƯƠNG TUYẾN 7, 8 | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,3398 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 264,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng mương | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,217 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây mương rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 424,662 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.876,4 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ngang, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,9 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ngang | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5815 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép giằng ngang | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5945 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng dọc | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,64 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng dọc, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 16,4 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng dọc, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,3698 | tấn |
| 12 | Lắp dựng giằng ngang bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 375 | cái |
| 13 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 531,62 | m3 |
| 14 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 258,75 | m3 |
| 15 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 149,4656 | tấn |
| 16 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 233,5641 | 1000v |
| 17 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,9791 | tấn |
| 18 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,38 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 531,62 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 258,75 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 149,4656 | tấn |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 233,5641 | 1000v |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,9791 | tấn |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,38 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Cát các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 531,62 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 258,75 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Xi măng bao | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 149,4656 | tấn |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Gạch xây các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 233,5641 | 1000v |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Sắt thép các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,9791 | tấn |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 368m tiếp theo - Gỗ các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,38 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi