Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công cải tạo sửa chữa 09 Trạm Kiểm lâm phục vụ công tác phòng cháy, chữa cháy rừng (Quang Chiểu - Mường Lát; Trí Nang - Lang Chánh; Mỹ Tân, Vân Am - Ngọc Lặc; Bù Đồn, Xuân Khao - Thường Xuân; Cẩm Bình - Cẩm Thủy; Thạch Quảng - Thạch Thành và Thanh Tân - Như Thanh và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200805394-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2020 21:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Kiểm lâm Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công cải tạo sửa chữa 09 Trạm Kiểm lâm phục vụ công tác phòng cháy, chữa cháy rừng (Quang Chiểu - Mường Lát; Trí Nang - Lang Chánh; Mỹ Tân, Vân Am - Ngọc Lặc; Bù Đồn, Xuân Khao - Thường Xuân; Cẩm Bình - Cẩm Thủy; Thạch Quảng - Thạch Thành và Thanh Tân - Như Thanh và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công
Số hiệu KHLCNT 20200805334
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương từ Chương trình mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững năm 2019 được Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa phê duyệt kế hoạch giải ngân năm 2020 tại Quyết định số 513/QĐ-UBND ngày 11/02/2
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 21:12:00 đến ngày 2020-08-13 21:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,402,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM KIỂM LÂM TRÍ NANG
1 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công 10 công
2 Tháo dỡ cửa 30,54 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 68 m
4 Tháo dỡ mái tôn 102,34 m2
5 Tháo dỡ xà gồ thép 5 công
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 151,8096 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 593,204 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem 109,0776 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 17,1 m2
10 vệ sinh sàn bê tông chống thấm 69,84 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
12 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,1391 100m3
13 Trát trần, VXM M75, PC40 151,8096 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 269,632 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 312,748 m2
16 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 10,824 m2
17 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 69,84 m2
18 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 69,84 m2
19 Sản xuất xà gồ thép 0,3617 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép 0,3617 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 46,08 1m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi 1,0234 100m2
23 Ke chống bão (4 cái/m2) 409,36 cái
24 Tôn úp nóc 14,62 m
25 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 109,0776 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 280,456 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 464,5576 m2
28 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly 13,44 m2
29 Sản xuất sổ 2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 17,1 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,1 1m2
31 Phá lớp vữa trát bậc tam cấp 13,068 m2
32 Lát đá bậc tam cấp 13,068 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài 3,4846 100m2
34 Lắp dựng dàn giáo trong 1,1491 100m2
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
36 Lắp đặt quạt trần 4 cái
37 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
38 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
40 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 90 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
44 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
45 Tủ điện 1 cái
46 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 5 công
47 Tháo dỡ mái tôn 46,1 m2
48 Tháo dỡ xà gồ mái 2 công
49 Tháo dỡ cửa 19,2 m2
50 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 41,4 m
51 Phá dỡ nền gạch lá nem 49,8704 m2
52 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 77,1672 m2
53 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 264,761 m2
54 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 9,12 m2
55 Vê sinh sàn bê tông chống thấm 43,56 m2
56 Vận chuyển đất, đất C3 0,0638 100m3
57 Trát trần, VXM M75, PC40 77,1672 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 13,376 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 162,981 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 88,404 m2
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,461 100m2
62 Ke chống bão (4 cái/m2) 184,4 cái
63 Tôn úp nóc 9,22 m
64 Sản xuất xà gồ thép 0,1807 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép 0,1807 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 23,6032 1m2
67 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 43,56 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 49,8704 m2
69 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 43,56 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 176,357 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 165,5712 m2
72 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 10,08 m2
73 Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 9,12 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,12 1m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài 2,3495 100m2
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
77 Lắp đặt quạt trần 2 cái
78 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
81 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 45 m
83 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 75 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 25 m
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 80 m
86 Tủ điện 1 cái
87 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 2 công
88 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 36,0584 m2
89 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 199,0804 m2
90 Phá dỡ nền gạch lá nem 36,0584 m2
91 Vê sinh sàn bê tông chống thấm 45,7704 m2
92 Vận chuyển đất, đất C3 0,0443 100m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 2,2792 m3
94 Trát trần, VXM M75, PC40 36,0584 m2
95 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 127,3544 m2
96 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 80,014 m2
97 Sản xuất xà gồ thép 0,203 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép 0,203 tấn
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,92 1m2
100 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,42 100m2
101 Ke chống bão (4 cái/m2) 168 cái
102 Tôn úp nóc 7 m
103 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 45,7704 m2
104 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 45,7704 m2
105 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 36,0584 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 127,3544 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 116,0724 m2
108 Sản xuất lắp dựng cửa sắt xếp 14 m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài 0,7441 100m2
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
111 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
112 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 25 m
114 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 45 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 20 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 50 m
117 Tủ điện 1 cái
118 Tháo dỡ cửa 3,72 m2
119 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
120 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
121 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng 2 công
122 Tháo dỡ gạch ốp tường 26,712 m2
123 Phá dỡ nền gạch lá nem 13,6104 m2
124 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 22,4504 m2
125 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 134,303 m2
126 Vệ sinh sàn bê tông 22,4504 m2
127 Vận chuyển đất, đất C3 0,0336 100m3
128 Trát trần, VXM M75, PC40 22,4504 m2
129 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 64,737 m2
130 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 42,854 m2
131 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 26,712 m2
132 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 22,4504 m2
133 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 22,4504 m2
134 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 13,6104 m2
135 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 64,737 m2
136 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 65,3044 m2
137 Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,64 m2
138 Sản xuất sổ 1 cánh nở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 1,08 m2
139 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
140 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
141 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
142 Lắp đặt gương soi 1 cái
143 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m, ĐK 25mm 0,1 100m
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 25mm 5 cái
146 Bình nóng lạnh 1 bộ
147 Hệ thống đường ống nước thay mới 1 h.thống
148 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
149 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
150 Hộp điện 1 hộp
151 hộp âm tường 4 cái
152 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 3 hộp
153 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 30 m
154 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 20 m
155 Keo dán 3 cuộn
156 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
157 Đào móng, đất C3 0,0438 100m3
158 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 0,4867 m3
159 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0162 100m3
160 Bê tông gạch vỡ, M50, PC40 0,338 m3
161 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 1,014 m3
162 Ván khuôn móng 0,0156 100m2
163 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng 0,0344 tấn
164 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,6152 m3
165 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 11,3 m2
166 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 13,2664 m2
167 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 4,2436 m2
168 Quét nước xi măng 2 nước 17,51 m2
169 Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 0,13 m3
170 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,023 100m2
171 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,0403 tấn
172 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,44 m3
173 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 4,352 m2
174 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 3,648 m2
175 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 1,17 m2
176 Quét nước xi măng 2 nước 4,818 m2
177 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 0,4375 m3
178 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0245 100m2
179 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0447 tấn
180 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 10 1cấu kiện
181 Cát lọc 0,585 m3
182 Lắp đặt van ren, ĐK34mm 1 cái
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK42mm 0,042 100m
184 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 42mm 6 cái
185 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
186 Máy bơm nước 2 cái
187 Khoan giếng 1 cái
188 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông 165 m2
189 Rải nilon lót sàn 165 m2
190 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 16,5 m3
191 Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 24,75 m3
192 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 6 10m
193 Đánh mặt sân bê tông 165 m2
194 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 332,856 m2
195 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 217,74 m2
196 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 115,116 m2
197 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 332,856 m2
198 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 138,51 m2
199 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 138,51 1m2
B TRẠM KIỂM LÂM MỸ TÂN
1 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công 10 công
2 Tháo dỡ cửa 29,28 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 67,55 m
4 Tháo dỡ mái tôn 102,34 m2
5 Tháo dỡ xà gồ thép 5 công
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 147,5556 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 592,444 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem 103,6356 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 17,1 m2
10 Vệ sinh sàn bê tông chống thấm 64,98 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
12 Vận chuyển đất, đất C3 0,1366 100m3
13 Trát trần, VXM M75, PC40 147,5556 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 269,392 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 313,909 m2
16 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 10,824 m2
17 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 64,98 m2
18 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 64,98 m2
19 Lát đá bậc tam cấp 14,58 m2
20 Sản xuất xà gồ thép 0,3673 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,3673 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 46,784 1m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi 1,0234 100m2
24 Ke chống bão (4 cái/m2) 409,36 cái
25 Tôn úp nóc 14,62 m
26 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 103,6356 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 280,216 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 461,4646 m2
29 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 10,08 m2
30 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 17,1 m2
31 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,1 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,1 1m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài 3,4447 100m2
34 Lắp dựng dàn giáo trong 1,5714 100m2
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
36 Lắp đặt quạt trần 4 cái
37 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
38 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
40 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 90 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột2x2,5mm2 60 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
44 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
45 Tủ điện 1 cái
46 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 3 công
47 Tháo dỡ cửa 7,93 m2
48 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 23,4 m
49 Tháo dỡ xà gồ thép 2 công
50 Tháo dỡ mái tôn 38,016 m2
51 Phá dỡ tường xây gạch 7,267 m3
52 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép 1,512 m3
53 Phá dỡ nền gạch lá nem 29,3188 m2
54 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 23,2064 m2
55 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 132,351 m2
56 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 5,13 m2
57 Vận chuyển đất, đất C4 0,1184 100m3
58 Đào móng băng, đất C3 0,7995 m3
59 Đào móng, đất C3 0,072 100m3
60 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0267 100m3
61 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 1,7159 m3
62 Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 6,0689 m3
63 Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 1,1933 m3
64 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1085 100m2
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,1671 tấn
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 16,4907 m3
67 Bê tông giằng thu hồi, M200, PC40, đá 1x2 0,2846 m3
68 Ván khuôn giằng thu hồi 0,0259 100m2
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi 0,0194 tấn
70 Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 2,1499 m3
71 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1776 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,2594 tấn
73 Bê tông sàn mái , M200, PC40, đá 1x2 2,7846 m3
74 Ván khuôn sàn mái 0,3081 100m2
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái 0,263 tấn
76 Trát trần, VXM M75, PC40 54,0164 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 18,04 m2
78 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 155,483 m2
79 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 37,2 m
80 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 117,058 m2
81 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 23,2744 m2
82 Sản xuất vì kèo thép hình 0,1271 tấn
83 Lắp vì kèo thép 0,1271 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 7,072 1m2
85 Sản xuất xà gồ thép 0,221 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép 0,221 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 28,16 1m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,6977 100m2
89 Ke chống bão (4 cái/m2) 279,08 cái
90 Tôn úp nóc 10,8 m
91 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 62,422 m2
92 Lát đá bậc tam cấp 14,877 m2
93 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 23,2744 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 173,523 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 171,0744 m2
96 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 8,4 m2
97 Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 8,55 m2
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5,13 1m2
99 Hoa sắt cửa sổ 12x12 mới 3,42 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài 2,7354 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo trong 0,7722 100m2
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 6 bộ
103 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 2 bộ
104 Lắp đặt công tắc 2 hạt 4 cái
105 Lắp đặt ô cắm đôi 6 cái
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 65 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 90 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 20 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
110 Tủ điện 1 cái
111 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 2 công
112 Tháo dỡ cửa 6,72 m2
113 Tháo dỡ mái tôn 42 m2
114 Tháo dỡ xà gồ thép 1 công
115 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 40,0064 m2
116 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 186,4204 m2
117 Phá dỡ nền gạch lá nem 36,0584 m2
118 Vê sinh sàn bê tông chống thấm 4,9842 m2
119 Trát trần, VXM M75, PC40 40,0064 m2
120 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 99,6984 m2
121 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 86,722 m2
122 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,42 100m2
123 Ke chống bão (4 cái/m2) 168 cái
124 Tôn úp nóc 7 m
125 Sản xuất xà gồ thép 0,1376 tấn
126 Lắp dựng xà gồ thép 0,1376 tấn
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,9712 1m2
128 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 4,9842 m2
129 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 4,9842 m2
130 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 36,0584 m2
131 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 99,6984 m2
132 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 126,7284 m2
133 Cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 6,72 m2
134 Lắp dựng dàn giáo ngoài 1,5571 100m2
135 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
136 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
137 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 25 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 45 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 20 m
141 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 50 m
142 Tủ điện 1 cái
143 Tháo dỡ cửa 3,8 m2
144 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
145 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
146 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng 2 công
147 Tháo dỡ gạch ốp tường 37,68 m2
148 Phá dỡ nền gạch lá nem 12,8019 m2
149 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 22,4504 m2
150 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 71,831 m2
151 Vê sinh sàn bê tông chống thấm 22,4504 m2
152 Trát trần, VXM M75, PC40 22,4504 m2
153 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 55,393 m2
154 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 16,438 m2
155 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 22,4504 m2
156 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 22,4504 m2
157 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 12,8019 m2
158 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 37,68 m2
159 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 55,393 m2
160 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 38,8884 m2
161 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 3,08 m2
162 Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 0,72 m2
163 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
164 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
165 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
166 Lắp đặt gương soi 1 cái
167 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
168 Gía treo giấy 1 cái
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m, ĐK 25mm 0,1 100m
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 25mm 5 cái
171 Bình nóng lạnh 1 bộ
172 Thay mới hệ thông cấp nước 1 hệ
173 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 2 bộ
174 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
175 Hộp điện 1 hộp
176 Hộp âm tường 4 cái
177 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 3 hộp
178 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
179 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 20 m
180 Keo dán 3 cuộn
181 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
182 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông 184 m2
183 Lớp nilon lót bê tông 184 m2
184 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 18,4 m3
185 Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 27,6 m3
186 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 7,3 10m
187 Đánh mặt sân bê tông 184 m2
188 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 282,632 m2
189 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 282,632 m2
190 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 282,632 m2
191 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 24,464 m2
192 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 24,464 1m2
C TRẠM KIỂM LÂM VÂN AM
1 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công 10 công
2 Tháo dỡ cửa 30,54 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 68 m
4 Tháo dỡ mái tôn 102,34 m2
5 Tháo dỡ xà gồ thép 5 công
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 152,9976 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 606,272 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem 109,0776 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 17,1 m2
10 Vệ sinh sàn bê tông chống thấm 43,92 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
12 Vận chuyển đất, đất cấp IV 0,0273 100m3
13 Trát trần, vữa XM M75 152,9976 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 269,632 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 312,748 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 10,824 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 43,92 m2
18 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 43,92 m2
19 Gia công xà gồ thép 0,3673 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép 0,3673 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 46,784 1m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,0234 100m2
23 Tôn úp nóc 14,2 m
24 Ke chống bão (4 cái/m2) 409,36 cái
25 Lát đá bậc tam cấp 13,068 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 109,0776 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 269,632 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 465,7456 m2
29 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 13,44 m2
30 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 17,1 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,1 1m2
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài 3,4846 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo trong nhà 1,62 100m2
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
35 Lắp đặt quạt trần 4 cái
36 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
39 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 90 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 60 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
44 Tủ điện 1 cái
45 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 3 công
46 Tháo dỡ cửa 19,2 m2
47 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 41,4 m
48 Tháo dỡ xà gồ thép 2 công
49 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 46,6532 m2
50 Phá dỡ nền gạch lá nem 49,8704 m2
51 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 83,16 m2
52 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 264,761 m2
53 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 9,12 m2
54 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông 30,06 m2
55 Vận chuyển đất, đất cấp IV 0,0125 100m3
56 Trát trần, vữa XM M75 83,16 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 13,376 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 162,981 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 88,404 m2
60 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 30,06 m2
61 Gia công xà gồ thép 0,1853 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép 0,1853 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 23,6032 1m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,4665 100m2
65 Tôn úp nóc 9,22 m
66 Ke chống bão (4 cái/m2) 186,6 cái
67 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 49,8704 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 30,06 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 176,357 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 171,564 m2
71 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 10,08 m2
72 Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 9,12 m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,12 1m2
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài 2,3495 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo trong nhà 0,8316 100m2
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
77 Lắp đặt quạt trần 2 cái
78 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
81 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 45 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 75 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 25 m
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 80 m
86 Tủ điện 1 cái
87 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 3 công
88 Tháo dỡ cửa 14 m2
89 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 40,0064 m2
90 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 172,4324 m2
91 Phá dỡ nền gạch lá nem 36,0584 m2
92 Vê sinh sàn bê tông chống thấm 4,212 m2
93 Vận chuyển đất, đất cấp IV 0,009 100m3
94 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 2,6048 m3
95 Trát trần, vữa XM M75 40,0064 m2
96 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 104,2584 m2
97 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 80,014 m2
98 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,42 100m2
99 Ke chống bão (4 cái/m2) 168 cái
100 Tôn úp nóc 7 m
101 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 4,212 m2
102 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 4,212 m2
103 Gia công xà gồ thép 0,203 tấn
104 Lắp dựng xà gồ thép 0,203 tấn
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,92 1m2
106 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 36,0584 m2
107 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 104,2584 m2
108 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 120,0204 m2
109 Sản xuất cửa sắt xếp 14 m2
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,589 100m2
111 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
112 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
113 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 25 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 45 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 20 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 50 m
118 Tủ điện 1 cái
119 Tháo dỡ cửa 3,72 m2
120 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
121 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
122 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng 2 công
123 Tháo dỡ gạch ốp tường 26,712 m2
124 Phá dỡ nền gạch lá nem 12,9229 m2
125 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 22,4504 m2
126 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 158,8118 m2
127 Vê sinh sàn bê tông chống thấm 22,4504 m2
128 Vận chuyển đất, đất cấp IV 0,0099 100m3
129 Trát trần, vữa XM M75 22,4504 m2
130 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 64,737 m2
131 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 94,0748 m2
132 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm 26,712 m2
133 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 22,4504 m2
134 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 22,4504 m2
135 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 12,9229 m2
136 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 64,737 m2
137 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 116,5252 m2
138 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,64 m2
139 Sản xuất sổ 1 cánh nở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 1,08 m2
140 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
141 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
142 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
143 Lắp đặt gương soi 1 cái
144 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
145 Gía treo giấy 1 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm 0,1 100m
147 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 32mm 5 cái
148 Bình nóng lạnh 1 bộ
149 Hệ thống đường ống nước thay mới 1 h.thống
150 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
151 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
152 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 1 hộp
153 hộp âm tường 4 cái
154 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 3 hộp
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 30 m
156 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 20 m
157 Keo dán 3 cuộn
158 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
159 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông 760 m2
160 nilon lót bê tông 760 m2
161 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 76 m3
162 Bê tông nền , M250, đá 1x2 114 m3
163 Đánh mặt sân bê tông 760 m2
164 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 30 10m
165 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 538,664 m2
166 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 538,664 m2
167 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 538,664 m2
D TRẠM KIỂM LÂM BÙ ĐỒN
1 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 10 công
2 Tháo dỡ cửa 39,68 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 95,6 m
4 Tháo dỡ mái tôn 140,448 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 29,6 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 165,5992 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 527,1372 m2
8 Vệ sinh sàn bê tông chống thấm 46,764 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem 118,8352 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 224,0012 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 263,008 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 40,128 m2
13 Trát trần, VXM M75, PC40 165,5992 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 264,1292 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 428,6072 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 29,6 1m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi 1,4045 100m2
18 Ke chống bão (4 cái/m2) 561,8 cái
19 Tôn úp nóc 16,72 m
20 Lát đá bậc tam cấp 26,378 m2
21 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 6,72 m2
22 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 3,36 m2
23 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 29,6 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 46,764 m2
25 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 46,764 m2
26 Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 11,8835 m3
27 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 118,8352 m2
28 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
29 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
30 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
31 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
32 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
33 Lắp đặt quạt trần 4 cái
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 90 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
38 Tủ điện 1 cái
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 0,196 m3
40 Đào móng, đất C3 0,0176 100m3
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0065 100m3
42 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 0,297 m3
43 Ván khuôn móng 0,0315 100m2
44 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 0,6653 m3
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng 0,0342 tấn
46 Sản xuất cột bằng thép hình 0,1318 tấn
47 Lắp cột thép các loại 0,1318 tấn
48 Sản xuất vì kèo thép hình 0,2881 tấn
49 Sản xuất giằng mái thép 0,3042 tấn
50 Lắp vì kèo thép 0,2881 tấn
51 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,3042 tấn
52 Sản xuất xà gồ thép 0,4896 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép 0,4896 tấn
54 Sản xuất bản mã 0,0571 tấn
55 Lắp các loại bản mã 0,0571 tấn
56 Bu lông neo đuôi cá 24 cái
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 53,0597 1m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dài 0,4mm 0,9885 100m2
59 Ke chống bão (4 cái/1m2) 395,4 cái
60 Tôn úp nóc 16,52 m
61 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 5 công
62 Tháo dỡ cửa 14,88 m2
63 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 35,4 m
64 Tháo dỡ mái tôn 41,8 m2
65 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 6,24 m2
66 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 72,36 m2
67 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 248,676 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 127,248 m2
69 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 96,788 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 24,64 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 151,888 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 96,788 m2
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,418 100m2
74 Ke chống bão (4 cái/m2) 167,2 cái
75 Tôn úp nóc 17,1 m
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,24 1m2
77 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 8,64 m2
78 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 6,24 m2
79 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 3 bộ
80 Lắp đặt ô cắm đôi 8 cái
81 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 50 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
86 Tủ điện 1 cái
87 Đào móng cột, đất C3 0,1634 m3
88 Đào móng, đất C3 0,0147 100m3
89 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0054 100m3
90 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 0,2475 m3
91 Ván khuôn móng 0,0263 100m2
92 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 0,5544 m3
93 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm 0,0285 tấn
94 Sản xuất cột bằng thép hình 0,1098 tấn
95 Lắp cột thép các loại 0,1098 tấn
96 Sản xuất vì kèo thép hình 0,125 tấn
97 Lắp vì kèo thép 0,125 tấn
98 Sản xuất giằng mái thép 0,1953 tấn
99 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,1953 tấn
100 Sản xuất xà gồ thép 0,1747 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép 0,1747 tấn
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 27,8637 1m2
103 Sản xuất bản mã 0,0476 tấn
104 Sản xuất bản mã 0,0476 tấn
105 Bu lông neo đuôi cá 20 cái
106 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dài 0,4mm 0,2898 100m2
107 Ke chống bão (4 cái/1m2) 115,92 cái
108 Tôn úp nóc 10,3 m
109 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 0,403 m3
110 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật 0,0084 100m2
111 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 0,36 m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 2,3162 m3
113 Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,0204 100m2
114 Cốt thép nắp đan, tấm chớp 0,0216 tấn
115 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 0,36 m3
116 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 6 1cấu kiện
117 Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75 21,9644 m2
118 Láng bể nước, dày 2 cm, VXM 75 1,92 m2
119 Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất 11,2244 m2
120 Tháo dỡ cửa 4,38 m2
121 Tháo dỡ gạch ốp tường 27,68 m2
122 Phá dỡ nền gạch lá nem 11,036 m2
123 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 23,94 m2
124 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 88,908 m2
125 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 64,98 m2
126 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 21,128 m2
127 Trát trần, VXM M75, PC40 23,94 m2
128 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 21,8104 m2
129 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 21,8104 m2
130 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 64,98 m2
131 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 45,068 m2
132 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 27,68 m2
133 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 11,036 m2
134 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
135 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
136 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
137 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
138 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
139 Lắp đặt gương soi 1 cái
140 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
141 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
142 Gía treo giấy 1 cái
143 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,94 m2
144 Sản xuất sổ 1 cánh nở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 1,44 m2
145 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 5 bộ
146 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 60 m
149 Tủ điện 1 cái
150 Tháo dỡ cửa 8,16 m2
151 Phá dỡ kết cấu bê tông 2,2358 m3
152 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 37,95 m2
153 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 130,43 m2
154 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 79,426 m2
155 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 51,004 m2
156 Trát trần, VXM M75, PC40 37,95 m2
157 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 79,426 m2
158 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 88,954 m2
159 Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 2,2358 m3
160 Sản xuất cửa xếp bịt tôn 8,16 m2
161 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
162 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
164 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 40 m
165 Tủ điện 1 cái
166 Tháo dỡ cửa 10,26 m2
167 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 26 m
168 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 8,1 m2
169 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 32,49 m2
170 Phá dỡ nền gạch lá nem 18,3184 m2
171 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 190,2708 m2
172 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 77,573 m2
173 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 112,6978 m2
174 Trát trần, VXM M75, PC40 32,49 m2
175 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 18,3184 m2
176 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 30,0304 m2
177 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 30,0304 m2
178 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 77,573 m2
179 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 145,1878 m2
180 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,1 1m2
181 Sản xuất cửa 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,16 m2
182 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 8,1 m2
183 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
184 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
185 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
186 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
187 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 40 m
188 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
189 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 60 m
190 Tủ điện 1 cái
191 Vệ sinh sân bê tông cũ trước khi đổ bê tông 318 m2
192 Lớp nilon lót bê tông 318 m2
193 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 31,8 m3
194 Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 47,7 m3
195 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 12,7 10m
196 Đánh mặt sân bê tông 318 m2
197 Phá dỡ tường rào cũ (tận dụng móng hiện trạng) 30 công
198 Bê tông giằng , M200, PC40, đá 1x2 1,6538 m3
199 Ván khuôn giằng 0,0945 100m2
200 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0738 tấn
201 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 1,9927 m3
202 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 39,8541 m2
203 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 25,083 m2
204 Hoa sắt tường rào bằng thép đặc 14x14 44,592 m2
205 Xây trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,5755 m3
206 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 31,218 m2
207 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 71,0721 m2
208 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 58,08 m
209 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 34,062 m2
210 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 34,062 m2
211 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 34,062 m2
212 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 15,774 m2
213 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 15,774 1m2
214 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 300,906 m2
215 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 300,906 m2
216 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 300,906 m2
E TRẠM KIỂM LÂM XUÂN KHAO
1 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công 10 công
2 Phá dỡ nền gạch lá nem 94,3696 m2
3 Tháo dỡ cửa 32,36 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 85 m
5 Tháo dỡ xà gồ thép 5 công
6 Tháo dỡ mái tôn 115,476 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 145,8 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 487,104 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 23,4 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
11 Trát trần, VXM M75, PC40 145,8 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 216,828 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 260,244 m2
14 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 10,032 m2
15 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 42,516 m2
16 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 42,516 m2
17 Sản xuất xà gồ thép 0,3744 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép 0,3744 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 47,696 1m2
20 Lát đá bậc tam cấp 11,664 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi 1,1548 100m2
22 ke chống bão 461,92 cái
23 Tôn úp nóc 22,4 m
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 226,86 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 406,044 m2
26 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 8,96 m2
27 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 23,4 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 23,4 1m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 94,3696 m2
30 Lắp dựng dàn giáo ngoài 2,9736 100m2
31 Lắp dựng dàn giáo trong 1,458 100m2
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 5 bộ
33 Lắp đặt quạt trần 4 cái
34 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
37 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 90 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 150 m
42 Tủ điện 1 cái
43 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công 5 công
44 Phá dỡ nền gạch lá nem 62,2688 m2
45 Tháo dỡ cửa 27,52 m2
46 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 51,8 m
47 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 94,5 m2
48 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 320,732 m2
49 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 14,56 m2
50 Tháo dỡ mái tôn 63,75 m2
51 Tháo dỡ xà gồ mái 3 công
52 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 62,2688 m2
53 Trát trần, VXM M75, PC40 94,5 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 173,32 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 147,412 m2
56 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 36,18 m2
57 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 36,18 m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,6375 100m2
59 Ke chống bão (4 cái/m2) 255 cái
60 Tôn úp nóc 29,5 m
61 Sản xuất xà gồ thép 0,26 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép 0,26 tấn
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 173,32 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 241,912 m2
65 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 3,84 m2
66 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 14,56 m2
67 Sản xuất cửa xếp bịt tôn 9,12 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,56 1m2
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài 2,3856 100m2
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 8 bộ
71 Lắp đặt công tắc 2 hạt 4 cái
72 Lắp đặt ô cắm đôi 8 cái
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 80 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 90 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
77 Tủ điện 1 cái
78 Phá dỡ bể nước mái 3 công
79 Tháo dỡ cửa 3,6 m2
80 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
81 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
82 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 16,81 m2
83 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 70,898 m2
84 Phá dỡ nền gạch lá nem 8,41 m2
85 Tháo dỡ gạch ốp tường 37,36 m2
86 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 54,554 m2
87 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 16,344 m2
88 Trát trần, VXM M75, PC40 16,81 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 54,554 m2
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 33,154 m2
91 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 8,41 m2
92 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 37,36 m2
93 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 16,81 m2
94 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 16,81 m2
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
97 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
98 Lắp đặt gương soi 1 cái
99 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
100 Gía treo giấy 1 cái
101 Sản xuất cửa đi hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,16 m2
102 Sản xuất sổ 1 cánh nở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 1,44 m2
103 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
104 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
105 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 40 m
108 Tủ điện 1 cái
109 Phá dỡ bể nước cũ 2 công
110 Khoan giếng 1 cái
111 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 0,704 m3
112 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật 0,01 100m2
113 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 0,9 m3
114 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 4,62 m3
115 Ván khuôn mái bể chứa 0,07 100m2
116 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái bể chứa 0,1438 tấn
117 Bê tông sàn mái bể chứa , M200, PC40, đá 1x2 0,6 m3
118 Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,007 100m2
119 Cốt thép nắp đan, tấm chớp 0,063 tấn
120 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 0,3 m3
121 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 1 1cấu kiện
122 Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75 37,776 m2
123 Láng bể nước, dày 2 cm, VXM 75 5,7736 m2
124 Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất 22,5496 m2
125 Ống lọc U.PVC D60mm 5 md
126 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 28,49 m2
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 28,49 1m2
128 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 46,5326 m2
129 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 46,5326 m2
130 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 46,5326 m2
131 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 280,87 m2
132 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 280,87 m2
133 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 280,87 m2
F TRẠM KIỂM LÂM QUANG CHIỂU
1 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công 10 công
2 Tháo dỡ cửa 39,68 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 95,6 m
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 29,6 m2
5 Tháo dỡ mái tôn 119,884 m2
6 Tháo dỡ xà gồ thép 5 công
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 135,3048 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 509,636 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem 97,9912 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 Công
11 Trát trần, VXM M75, PC40 135,3048 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 233,732 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 258,744 m2
14 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 17,16 m2
15 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 42,444 m2
16 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 42,444 m2
17 Sản xuất xà gồ thép 0,3673 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép 0,3673 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 46,784 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi 1,1988 100m2
21 ke chống bão (4 cái /m2) 479,52 cái
22 Tôn úp nóc 14,62 m
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 97,9912 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 250,892 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 394,0488 m2
26 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly 6,72 m2
27 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly 3,36 m2
28 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly 29,6 m2
29 Sản xuất slắp dựng hóa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 12x12, sơn tĩnh điện 29,6 m2
30 Lắp dựng dàn giáo ngoài 2,9948 100m2
31 Lắp dựng dàn giáo trong 1,4872 100m2
32 Lát đá bậc tam cấp 5,082 m2
33 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 5 bộ
34 Lắp đặt đèn lốp kiểu chiếu sáng 3 bộ
35 Lắp đặt quạt trần 4 cái
36 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
37 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
38 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 90 m
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 150 m
43 tủ điện 1 cái
44 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 3 công
45 Tháo dỡ cửa 17,88 m2
46 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 40,2 m
47 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 7,8 m2
48 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 65,9448 m2
49 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 210,383 m2
50 Phá dỡ nền gạch lá nem 44,2552 m2
51 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 42,35 m2
52 Tháo dỡ xà gồ thép 3 Công
53 Trát trần, VXM M75, PC40 65,9448 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 24,64 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 131,499 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 95,226 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 156,139 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 161,1708 m2
59 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly 10,08 m2
60 Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly 7,8 m2
61 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa số bằng thép vuông đặc 12x12, sơn tĩnh điện 7,8 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm 44,2552 m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,4235 100m2
64 Ke chống bão ( 4 cái/m2) 169,4 cái
65 Tôn úp nóc 21,5 m
66 Gia công xà gồ thép 0,18 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép 0,18 tấn
68 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 42,84 m2
69 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 42,84 m2
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài 0,98 100m2
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 3 bộ
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi 8 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 50 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
78 Tủ điện 1 cái
79 Tháo dỡ cửa 4,38 m2
80 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
81 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
82 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng 2 công
83 Tháo dỡ gạch ốp tường 27,98 m2
84 Phá dỡ nền gạch lá nem 11,2674 m2
85 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 20,9624 m2
86 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 108,503 m2
87 Trát trần, VXM M75, PC40 20,9624 m2
88 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 55,575 m2
89 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 24,948 m2
90 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm 27,98 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm 11,2674 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 55,575 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 45,9104 m2
94 Sản xuất cửa đi, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly 2,94 m2
95 Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly 1,44 m2
96 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 23,94 m2
97 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 23,94 m2
98 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
100 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
101 Lắp đặt gương soi 1 cái
102 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
103 Gía treo giấy 1 cái
104 Thay mới hệ thống dẫn nước 1 H.thống
105 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
106 Lắp đặt đèn lốp kiểu chiếu sáng 5 bộ
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 60 m
110 Tủ điện 1 cái
111 Giếng khoan 1 cái
112 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,623 m3
113 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 11,0112 m2
114 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 3,744 m2
115 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 1,4976 m2
116 Quét nước xi măng 9,9288 m2
117 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 0,476 m3
118 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0174 100m2
119 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0317 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 5 1cấu kiện
121 Tháo dỡ cửa 14 m2
122 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 55,2 m2
123 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 157,91 m2
124 Phá dỡ nền gạch lá nem 36,0584 m2
125 Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 3,6058 m3
126 Trát trần, VXM M75, PC40 55,2 m2
127 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 96,118 m2
128 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 61,792 m2
129 Sản xuất cửa sắt xếp 14 m2
130 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 96,118 m2
131 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 116,992 m2
132 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 55,2 m2
133 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 55,2 m2
134 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
135 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 40 m
138 Tủ điện 1 cái
139 Vệ sinh nền rước khi đổ bê tông 336 m2
140 lớp nilon lót bê tông 336 m2
141 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 33,6 m3
142 Bê tông nền , M250, đá 1x2 50,4 m3
143 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 13,4 10m
144 Lát gạch tezzazo-tiết diện gạch ≤0,16mm 100 m2
145 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 44,778 m2
146 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 44,778 m2
147 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 44,778 m2
148 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 20,306 m2
149 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 20,306 1m2
150 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 348,184 m2
151 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 348,184 m2
152 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 348,184 m2
G TRẠM KIỂM LÂM THẠCH QUẢNG
1 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công 10 công
2 Tháo dỡ cửa 39,68 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 95,6 m
4 Tháo dỡ mái tôn 131,58 m2
5 Tháo dỡ xà gồ thép 5 công
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 139,6432 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 504,771 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 103,1172 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 29,6 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
11 Trát trần, VXM M75, PC40 139,6432 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 245,715 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 259,056 m2
14 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 20,592 m2
15 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 42,84 m2
16 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 42,84 m2
17 Sản xuất xà gồ thép 0,3673 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép 0,3673 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 46,784 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi 1,3158 100m2
21 Ke chống bão (4 cái/m2) 526,32 caí
22 Tôn úp nóc 14,62 m
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 103,1172 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 266,307 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 398,6992 m2
26 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 6,72 m2
27 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 3,36 m2
28 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 29,6 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 29,6 1m2
30 Lát đá bậc tam cấp 6,729 m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài 2,9948 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo trong 1,4872 100m2
33 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 4 bộ
34 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
37 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
38 Lắp đặt quạt trần 4 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 90 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
43 Tủ điện 1 cái
44 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 3 công
45 Tháo dỡ cửa 14,88 m2
46 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 35,4 m
47 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 66,1384 m2
48 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 256,697 m2
49 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 6,24 m2
50 Tháo dỡ mái tôn 41,75 m2
51 Tháo dỡ xà gồ thép 3 công
52 Trát trần, VXM M75, PC40 66,1384 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 24,64 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 159,139 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 97,558 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 183,779 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 163,6964 m2
58 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 8,64 m2
59 Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 6,24 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,24 1m2
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4175 100m2
62 Ke chống bão ( 4 cái/m2) 167 cái
63 Tôn úp nóc 21,7 m
64 Sản xuất xà gồ thép 0,18 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép 0,18 tấn
66 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 42,84 m2
67 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 42,84 m2
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài 0,98 100m2
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 3 bộ
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
71 Lắp đặt ô cắm đôi 8 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 50 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
76 Tủ điện 1 cái
77 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 2 công
78 Tháo dỡ cửa 11,16 m2
79 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 27,2 m
80 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 9 m2
81 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 32,49 m2
82 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 124,4 m2
83 Trát trần, VXM M75, PC40 32,49 m2
84 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 76,376 m2
85 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 48,024 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 76,376 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 80,514 m2
88 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,16 m2
89 Sản xuất sổ 2 cánh mở quay,hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 9 m2
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9 1m2
91 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 32,49 m2
92 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 32,49 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài 0,8436 100m2
94 Tháo dỡ cửa 4,38 m2
95 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
96 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
97 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng 2 công
98 Tháo dỡ gạch ốp tường 30,92 m2
99 Phá dỡ nền gạch lá nem 11,2318 m2
100 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 21,6718 m2
101 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 86,592 m2
102 Trát trần, VXM M75, PC40 21,6718 m2
103 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 64,584 m2
104 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 22,008 m2
105 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 30,92 m2
106 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 11,2318 m2
107 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 23,94 m2
108 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 23,94 m2
109 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 64,584 m2
110 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,6798 m2
111 Sản xuất cửa đi hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,94 m2
112 Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 1,44 m2
113 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
115 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
116 Lắp đặt gương soi 1 cái
117 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
118 Gía treo giấy 1 cái
119 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
120 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 5 bộ
121 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 60 m
124 Tủ điện 1 cái
125 Giếng khoan 1 cái
126 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,623 m3
127 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 11,0112 m2
128 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 3,744 m2
129 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 1,4976 m2
130 Quét nước xi măng 9,9288 m2
131 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 0,476 m3
132 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0174 100m2
133 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0317 tấn
134 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 5 1cấu kiện
135 Tháo dỡ cửa 14 m2
136 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 55,2 m2
137 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 156,492 m2
138 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 36,0584 m2
139 Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 3,6058 m3
140 Trát trần, VXM M75, PC40 55,2 m2
141 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 96,416 m2
142 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 60,076 m2
143 Sản xuất cửa sắt xếp 14 m2
144 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 96,416 m2
145 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 115,276 m2
146 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 55,2 m2
147 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 55,2 m2
148 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
149 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
151 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 40 m
152 Tủ điện 1 cái
153 Phá dỡ cổng cũ 20 công
154 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 0,6753 m3
155 Đào móng, đất C2 0,0608 100m3
156 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0225 100m3
157 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 0,8464 m3
158 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 1,2942 m3
159 Ván khuôn móng 0,0272 100m2
160 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm 0,0129 tấn
161 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm 0,0564 tấn
162 Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 0,4065 m3
163 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,0094 tấn
164 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,0401 tấn
165 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,037 100m2
166 Bê tông cổ cột , TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 0,4224 m3
167 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật 0,0448 100m2
168 Bê tông cột , TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 0,8053 m3
169 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật 0,0575 100m2
170 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,0096 tấn
171 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,0637 tấn
172 Xây trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,0272 m3
173 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 37,13 m2
174 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 50 m
175 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 37,13 m2
176 Qủa cầu trang trí 3 cái
177 Sản xuất, lắp dựng Cổng thép hộp 14,272 m2
178 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,3235 m3
179 Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 0,1804 m3
180 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,002 tấn
181 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,0111 tấn
182 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,015 100m2
183 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 11,7999 m2
184 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 1,9925 m2
185 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,7999 m2
186 Bộ chữ mạ đồng :''TRẠM KIỂM LÂM THẠCH QUẢNG" 1 bộ
187 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông 326 m2
188 Lớp nilon lót bê tông 326 m2
189 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 32,6 m3
190 Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 48,9 m3
191 Đánh mặt sân bê tông 326 m2
192 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 13 10m
193 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 428,556 m2
194 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 428,556 m2
195 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 428,556 m2
H TRẠM KIỂM LÂM CẨM BÌNH
1 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công 10 công
2 Tháo dỡ cửa 46,08 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 110 m
4 Tháo dỡ mái tôn 127,1 m2
5 Tháo dỡ xà gồ thép 5 công
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 144,3996 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 542,084 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem 106,272 m2
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 36 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
11 Trát trần, VXM M75, PC40 144,3996 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 236,86 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 295,192 m2
14 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 10,032 m2
15 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 44,424 m2
16 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 44,424 m2
17 Sản xuất xà gồ thép 0,3894 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép 0,3894 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 49,6 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi 1,271 100m2
21 Ke chống bão ( 4 cái/m2) 508,4 cái
22 Tôn úp nóc 15,5 m
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 106,272 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 246,892 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 439,5916 m2
26 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 6,72 m2
27 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 3,36 m2
28 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 36 m2
29 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12, sơn tĩnh điện 36 m2
30 Lát đá bậc tam cấp 16,2 m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài 3,1246 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo trong 1,5881 100m2
33 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
35 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
36 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
37 Lắp đặt quạt trần 4 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 90 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
42 Tủ điện 1 cái
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
44 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 3 công
45 Tháo dỡ cửa 14,88 m2
46 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 35,4 m
47 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 66,1384 m2
48 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 255,927 m2
49 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 6,24 m2
50 Vệ sinh chống thấm mặt bê tông 36,54 m2
51 Tháo dỡ mái tôn 43 m2
52 Tháo dỡ xà gồ thép 3 công
53 Trát trần, VXM M75, PC40 66,1384 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 24,64 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 134,499 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 96,788 m2
57 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 36,54 m2
58 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 36,54 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 159,139 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 162,9264 m2
61 Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 8,64 m2
62 Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 6,24 m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,43 100m2
64 Ke chống bão (4 cái/m2) 172 cái
65 Tôn úp nóc 21,7 m
66 Sản xuất xà gồ thép 0,18 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép 0,18 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12, sơn tĩnh điện 6,24 m2
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài 0,6125 100m2
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 3 bộ
71 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
72 Lắp đặt ô cắm đôi 8 cái
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 50 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6m2 30 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
77 Tủ điện 1 cái
78 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 2 công
79 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 9 m2
80 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 28,53 m2
81 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 184,816 m2
82 Trát trần, VXM M75, PC40 28,53 m2
83 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 76,376 m2
84 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 108,44 m2
85 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 32,49 m2
86 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 32,49 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 76,376 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 136,97 m2
89 Sản xuất cửa đi 1 cánh hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,16 m2
90 Sản xuất sổ 2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 9 m2
91 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12, sơn tĩnh điện 9 m2
92 Lắp dựng dàn giáo ngoài 0,8436 100m2
93 Tháo dỡ cửa 4,38 m2
94 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
95 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
96 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng 2 công
97 Tháo dỡ gạch ốp tường 30,92 m2
98 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 11,2318 m2
99 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 21,6718 m2
100 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 86,592 m2
101 Trát trần, VXM M75, PC40 21,6718 m2
102 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 64,584 m2
103 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 22,008 m2
104 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 11,2318 m2
105 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 30,92 m2
106 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 23,94 m2
107 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 23,94 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 64,584 m2
109 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,6798 m2
110 Sản xuất cửa đi hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,94 m2
111 Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 1,44 m2
112 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
114 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
115 Lắp đặt gương soi 1 cái
116 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
117 Gía treo giấy 1
118 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
119 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 5 bộ
120 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 60 m
123 Tủ điện 1 cái
124 Giếng khoan 1 cái
125 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,623 m3
126 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 11,0112 m2
127 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 3,744 m2
128 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 1,4976 m2
129 Quét nước xi măng 9,9288 m2
130 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 0,476 m3
131 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0174 100m2
132 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0317 tấn
133 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 5 1cấu kiện
134 Tháo dỡ cửa 14 m2
135 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 55,2 m2
136 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 156,492 m2
137 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 36,0584 m2
138 Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 3,6058 m3
139 Trát trần, VXM M75, PC40 55,2 m2
140 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 96,416 m2
141 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 60,076 m2
142 Sản xuất cửa sắt xếp 14 m2
143 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 96,416 m2
144 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 115,276 m2
145 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 55,2 m2
146 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 55,2 m2
147 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
148 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
150 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 40 m
151 Tủ điện 1 cái
152 Vệ sinh nền rước khi đổ bê tông 326 m2
153 Lớp nilon lót bê tông 326 m2
154 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 32,6 m3
155 Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 48,9 m3
156 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 13 10m
157 Đánh mặt sân bê tông 326 m2
158 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 13,8 m2
159 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 13,8 1m2
160 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 32,523 m2
161 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 32,523 m2
162 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 32,523 m2
163 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 10,08 m2
164 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,08 1m2
165 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 297,272 m2
166 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 297,272 m2
167 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 297,272 m2
I TRẠM KIỂM LÂM THANH TÂN
1 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 10 công
2 Phá dỡ nền gạch lá nem 95,7216 m2
3 Tháo dỡ cửa 38,56 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 95,2 m
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 138,0216 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 496,026 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 29,6 m2
8 Tháo dỡ mái tôn 72,25 m2
9 Tháo dỡ hệ xà gồ 5 công
10 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
11 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 95,7216 m2
12 Trát trần, VXM M75, PC40 138,0216 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 226,666 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 259,328 m2
15 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 10,032 m2
16 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 42,3 m2
17 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 42,3 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,7225 100m2
19 Ke chống bão ( 4 cái/m2) 289 cái
20 Tôn úp nóc 38 m
21 Sản xuất xà gồ thép 0,423 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0,423 tấn
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 236,698 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 397,3496 m2
25 Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 8,96 m2
26 Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 29,6 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 29,6 1m2
28 Lát đá bậc tam cấp 7,56 m2
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài 2,9854 100m2
30 Lắp dựng dàn giáo trong 1,4742 100m2
31 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
32 Lắp đặt quạt trần 4 cái
33 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 3 bộ
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
35 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
36 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 90 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
41 Tủ điện 1 cái
42 Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công 3 công
43 Tháo dỡ cửa 13,12 m2
44 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 34,8 m
45 Tháo dỡ mái tôn 36 m2
46 Tháo dỡ xà gồ 3 công
47 Phá dỡ nền gạch lá nem 28,2064 m2
48 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 47,376 m2
49 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 183,695 m2
50 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 8,32 m2
51 Trát trần, VXM M75, PC40 47,376 m2
52 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 70,168 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 113,527 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 113,527 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 117,544 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 28,2064 m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,36 100m2
58 Ke chống bão ( 4 cái/m2) 144 cái
59 Tôn úp nóc 6,22 m
60 Sản xuất xà gồ thép 0,122 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép 0,122 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 15,36 1m2
63 Sản xuất cửa đi, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 4,8 m2
64 Sản xuất sổ hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 8,32 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,32 1m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài 1,624 100m2
67 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
68 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
69 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 70 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 30 m
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
74 Tủ điện 1 cái
75 Phá dỡ bán bình cũ bằng broximang 5 công
76 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 0,9801 m3
77 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0033 100m3
78 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 0,1485 m3
79 Ván khuôn móng 0,0174 100m2
80 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 0,3026 m3
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm 0,0107 tấn
82 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm 0,0064 tấn
83 Sản xuất cột bằng thép hình 0,0819 tấn
84 Lắp cột thép các loại 0,0819 tấn
85 Sản xuất vì kèo thép hình 0,144 tấn
86 Sản xuất giằng mái thép 0,1335 tấn
87 Lắp vì kèo thép 0,144 tấn
88 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,1335 tấn
89 Sản xuất xà gồ thép 0,2136 tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép 0,2136 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 41,447 1m2
92 Sản xuất bản mã 0,0179 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép 0,0179 tấn
94 Bu lông neo đuôi cá 12 cái
95 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dài 0,4mm 0,4389 100m2
96 Ke chống bão (4 cái/1m2) 175,56 cái
97 Phá dỡ bể nước mái 3 công
98 Phá dỡ nền gạch lá nem 6,7944 m2
99 Tháo dỡ gạch ốp tường 29,28 m2
100 Tháo dỡ cửa 4,38 m2
101 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
102 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
103 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 16,28 m2
104 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 57,84 m2
105 Trát trần, VXM M75, PC40 16,28 m2
106 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M25, PC40 45,84 m2
107 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 12 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 45,84 m2
109 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 28,28 m2
110 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm 29,28 m2
111 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm 6,7944 m2
112 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
115 Lắp đặt gương soi 1 cái
116 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
117 Gía treo giấy 1 cái
118 Sản xuất cửa đi chệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 2,94 m2
119 Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 1,44 m2
120 Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 8,28 m2
121 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô 8,28 m2
122 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
123 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 2 bộ
124 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 20 m
127 Tủ điện 1 cái
128 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 0,704 m3
129 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật 0,015 100m2
130 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 0,9 m3
131 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 4,62 m3
132 Ván khuôn mái bể chứa 0,07 100m2
133 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái bể chứa 0,1442 tấn
134 Bê tông sàn mái bể chứa , M200, PC40, đá 1x2 0,6 m3
135 Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,007 100m2
136 Cốt thép nắp đan, tấm chớp 0,063 tấn
137 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 0,3 m3
138 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 1 1cấu kiện
139 Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75 37,776 m2
140 Láng bể nước, dày 2 cm, VXM 75 5,7736 m2
141 Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất 22,5496 m2
142 Ống lọc U.PVC D60mm 5 m
143 Đắp cát vàng bể lọc 0,8736 m3
144 Tháo dỡ cửa 15,2 m2
145 Tháo dỡ mái tôn 36 m2
146 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 40,2 m2
147 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 162,2156 m2
148 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 96,5718 m2
149 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 65,6438 m2
150 Trát trần, VXM M75, PC40 40,2 m2
151 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 96,5718 m2
152 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 105,8438 m2
153 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,36 100m2
154 Ke chống bão ( 4 cái/m2) 144 cái
155 Tôn úp nóc 6,22 m
156 Sản xuất xà gồ thép 0,122 tấn
157 Lắp dựng xà gồ thép 0,122 tấn
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 15,36 1m2
159 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 8,28 m2
160 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 8,28 m2
161 Sản xuất cửa xếp bịt tôn 11,04 m2
162 Sản xuất sổ hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly 4,16 m2
163 Phá dỡ kết cấu bê tông 2,8206 m3
164 Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 2,8206 m3
165 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
166 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
168 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 40 m
169 Tủ điện 1 cái
170 Vệ sinh sân bê tông cũ trước khi đổ bê tông 315 m2
171 Lớp nilon lót bê tông 315 m2
172 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 31,5 m3
173 Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 47,25 m3
174 Đánh mặt sân bê tông 315 m2
175 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 12,6 10m
176 Tháo dỡ cổng, hoa sắt tường rào cũ 10 công
177 Thay thế cửa cổng cũ bằng công thép hộp 11,96 m2
178 Thay mới hoa sắt tường rào bằng thép đặc 14x14 sơn tĩnh điện 24,831 m2
179 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 402,9628 m2
180 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 402,9628 m2
181 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 402,9628 m2
J CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Khoản 1, Điều 62 Luật Đấu thầu số 43&#x2F;2013&#x2F;QH13 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->