Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công cải tạo sửa chữa 09 Trạm Kiểm lâm phục vụ công tác phòng cháy, chữa cháy rừng (Quang Chiểu - Mường Lát; Trí Nang - Lang Chánh; Mỹ Tân, Vân Am - Ngọc Lặc; Bù Đồn, Xuân Khao - Thường Xuân; Cẩm Bình - Cẩm Thủy; Thạch Quảng - Thạch Thành và Thanh Tân - Như Thanh và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 21:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm lâm Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công cải tạo sửa chữa 09 Trạm Kiểm lâm phục vụ công tác phòng cháy, chữa cháy rừng (Quang Chiểu - Mường Lát; Trí Nang - Lang Chánh; Mỹ Tân, Vân Am - Ngọc Lặc; Bù Đồn, Xuân Khao - Thường Xuân; Cẩm Bình - Cẩm Thủy; Thạch Quảng - Thạch Thành và Thanh Tân - Như Thanh và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805334 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương từ Chương trình mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững năm 2019 được Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa phê duyệt kế hoạch giải ngân năm 2020 tại Quyết định số 513/QĐ-UBND ngày 11/02/2 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 21:12:00 đến ngày 2020-08-13 21:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,402,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM KIỂM LÂM TRÍ NANG | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 30,54 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 68 | m | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | 102,34 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ thép | 5 | công | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 151,8096 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 593,204 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 109,0776 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 17,1 | m2 | |
| 10 | vệ sinh sàn bê tông chống thấm | 69,84 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,1391 | 100m3 | |
| 13 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 151,8096 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 269,632 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 312,748 | m2 | |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 10,824 | m2 | |
| 17 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 69,84 | m2 | |
| 18 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 69,84 | m2 | |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | 0,3617 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3617 | tấn | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,08 | 1m2 | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 1,0234 | 100m2 | |
| 23 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 409,36 | cái | |
| 24 | Tôn úp nóc | 14,62 | m | |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 109,0776 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 280,456 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 464,5576 | m2 | |
| 28 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly | 13,44 | m2 | |
| 29 | Sản xuất sổ 2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 17,1 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,1 | 1m2 | |
| 31 | Phá lớp vữa trát bậc tam cấp | 13,068 | m2 | |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | 13,068 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 3,4846 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong | 1,1491 | 100m2 | |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 90 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 45 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 46 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 5 | công | |
| 47 | Tháo dỡ mái tôn | 46,1 | m2 | |
| 48 | Tháo dỡ xà gồ mái | 2 | công | |
| 49 | Tháo dỡ cửa | 19,2 | m2 | |
| 50 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 41,4 | m | |
| 51 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 49,8704 | m2 | |
| 52 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 77,1672 | m2 | |
| 53 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 264,761 | m2 | |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 9,12 | m2 | |
| 55 | Vê sinh sàn bê tông chống thấm | 43,56 | m2 | |
| 56 | Vận chuyển đất, đất C3 | 0,0638 | 100m3 | |
| 57 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 77,1672 | m2 | |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 13,376 | m2 | |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 162,981 | m2 | |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 88,404 | m2 | |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,461 | 100m2 | |
| 62 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 184,4 | cái | |
| 63 | Tôn úp nóc | 9,22 | m | |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1807 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1807 | tấn | |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,6032 | 1m2 | |
| 67 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 43,56 | m2 | |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 49,8704 | m2 | |
| 69 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 43,56 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 176,357 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 165,5712 | m2 | |
| 72 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 10,08 | m2 | |
| 73 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 9,12 | m2 | |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,12 | 1m2 | |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 2,3495 | 100m2 | |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 45 | m | |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 75 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 25 | m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 80 | m | |
| 86 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 87 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 2 | công | |
| 88 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 36,0584 | m2 | |
| 89 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 199,0804 | m2 | |
| 90 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 36,0584 | m2 | |
| 91 | Vê sinh sàn bê tông chống thấm | 45,7704 | m2 | |
| 92 | Vận chuyển đất, đất C3 | 0,0443 | 100m3 | |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 2,2792 | m3 | |
| 94 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 36,0584 | m2 | |
| 95 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 127,3544 | m2 | |
| 96 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 80,014 | m2 | |
| 97 | Sản xuất xà gồ thép | 0,203 | tấn | |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,203 | tấn | |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,92 | 1m2 | |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,42 | 100m2 | |
| 101 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 168 | cái | |
| 102 | Tôn úp nóc | 7 | m | |
| 103 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 45,7704 | m2 | |
| 104 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 45,7704 | m2 | |
| 105 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 36,0584 | m2 | |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 127,3544 | m2 | |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 116,0724 | m2 | |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cửa sắt xếp | 14 | m2 | |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 0,7441 | 100m2 | |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 25 | m | |
| 114 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 45 | m | |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | 20 | m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 50 | m | |
| 117 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 118 | Tháo dỡ cửa | 3,72 | m2 | |
| 119 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 120 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 121 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng | 2 | công | |
| 122 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 26,712 | m2 | |
| 123 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 13,6104 | m2 | |
| 124 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 22,4504 | m2 | |
| 125 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 134,303 | m2 | |
| 126 | Vệ sinh sàn bê tông | 22,4504 | m2 | |
| 127 | Vận chuyển đất, đất C3 | 0,0336 | 100m3 | |
| 128 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 22,4504 | m2 | |
| 129 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 64,737 | m2 | |
| 130 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 42,854 | m2 | |
| 131 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 26,712 | m2 | |
| 132 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 22,4504 | m2 | |
| 133 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 22,4504 | m2 | |
| 134 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 13,6104 | m2 | |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,737 | m2 | |
| 136 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,3044 | m2 | |
| 137 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,64 | m2 | |
| 138 | Sản xuất sổ 1 cánh nở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 1,08 | m2 | |
| 139 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 143 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m, ĐK 25mm | 0,1 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 25mm | 5 | cái | |
| 146 | Bình nóng lạnh | 1 | bộ | |
| 147 | Hệ thống đường ống nước thay mới | 1 | h.thống | |
| 148 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 150 | Hộp điện | 1 | hộp | |
| 151 | hộp âm tường | 4 | cái | |
| 152 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 3 | hộp | |
| 153 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 20 | m | |
| 155 | Keo dán | 3 | cuộn | |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 157 | Đào móng, đất C3 | 0,0438 | 100m3 | |
| 158 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | 0,4867 | m3 | |
| 159 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0162 | 100m3 | |
| 160 | Bê tông gạch vỡ, M50, PC40 | 0,338 | m3 | |
| 161 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | 1,014 | m3 | |
| 162 | Ván khuôn móng | 0,0156 | 100m2 | |
| 163 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng | 0,0344 | tấn | |
| 164 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,6152 | m3 | |
| 165 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 11,3 | m2 | |
| 166 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 13,2664 | m2 | |
| 167 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 4,2436 | m2 | |
| 168 | Quét nước xi măng 2 nước | 17,51 | m2 | |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 | 0,13 | m3 | |
| 170 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,023 | 100m2 | |
| 171 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,0403 | tấn | |
| 172 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,44 | m3 | |
| 173 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 4,352 | m2 | |
| 174 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 3,648 | m2 | |
| 175 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 1,17 | m2 | |
| 176 | Quét nước xi măng 2 nước | 4,818 | m2 | |
| 177 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | 0,4375 | m3 | |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0245 | 100m2 | |
| 179 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0447 | tấn | |
| 180 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10 | 1cấu kiện | |
| 181 | Cát lọc | 0,585 | m3 | |
| 182 | Lắp đặt van ren, ĐK34mm | 1 | cái | |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK42mm | 0,042 | 100m | |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 185 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 186 | Máy bơm nước | 2 | cái | |
| 187 | Khoan giếng | 1 | cái | |
| 188 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 165 | m2 | |
| 189 | Rải nilon lót sàn | 165 | m2 | |
| 190 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 16,5 | m3 | |
| 191 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | 24,75 | m3 | |
| 192 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 | 6 | 10m | |
| 193 | Đánh mặt sân bê tông | 165 | m2 | |
| 194 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 332,856 | m2 | |
| 195 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 217,74 | m2 | |
| 196 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 115,116 | m2 | |
| 197 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 332,856 | m2 | |
| 198 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 138,51 | m2 | |
| 199 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 138,51 | 1m2 | |
| B | TRẠM KIỂM LÂM MỸ TÂN | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 29,28 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 67,55 | m | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | 102,34 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ thép | 5 | công | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 147,5556 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 592,444 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 103,6356 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 17,1 | m2 | |
| 10 | Vệ sinh sàn bê tông chống thấm | 64,98 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 12 | Vận chuyển đất, đất C3 | 0,1366 | 100m3 | |
| 13 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 147,5556 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 269,392 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 313,909 | m2 | |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 10,824 | m2 | |
| 17 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 64,98 | m2 | |
| 18 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 64,98 | m2 | |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | 14,58 | m2 | |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | 0,3673 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3673 | tấn | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,784 | 1m2 | |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 1,0234 | 100m2 | |
| 24 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 409,36 | cái | |
| 25 | Tôn úp nóc | 14,62 | m | |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 103,6356 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 280,216 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 461,4646 | m2 | |
| 29 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 10,08 | m2 | |
| 30 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 17,1 | m2 | |
| 31 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,1 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,1 | 1m2 | |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 3,4447 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong | 1,5714 | 100m2 | |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 90 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 45 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 46 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 3 | công | |
| 47 | Tháo dỡ cửa | 7,93 | m2 | |
| 48 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 23,4 | m | |
| 49 | Tháo dỡ xà gồ thép | 2 | công | |
| 50 | Tháo dỡ mái tôn | 38,016 | m2 | |
| 51 | Phá dỡ tường xây gạch | 7,267 | m3 | |
| 52 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | 1,512 | m3 | |
| 53 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 29,3188 | m2 | |
| 54 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,2064 | m2 | |
| 55 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 132,351 | m2 | |
| 56 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 5,13 | m2 | |
| 57 | Vận chuyển đất, đất C4 | 0,1184 | 100m3 | |
| 58 | Đào móng băng, đất C3 | 0,7995 | m3 | |
| 59 | Đào móng, đất C3 | 0,072 | 100m3 | |
| 60 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0267 | 100m3 | |
| 61 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 1,7159 | m3 | |
| 62 | Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 | 6,0689 | m3 | |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 | 1,1933 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1085 | 100m2 | |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,1671 | tấn | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 16,4907 | m3 | |
| 67 | Bê tông giằng thu hồi, M200, PC40, đá 1x2 | 0,2846 | m3 | |
| 68 | Ván khuôn giằng thu hồi | 0,0259 | 100m2 | |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi | 0,0194 | tấn | |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 | 2,1499 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1776 | 100m2 | |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,2594 | tấn | |
| 73 | Bê tông sàn mái , M200, PC40, đá 1x2 | 2,7846 | m3 | |
| 74 | Ván khuôn sàn mái | 0,3081 | 100m2 | |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái | 0,263 | tấn | |
| 76 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 54,0164 | m2 | |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 18,04 | m2 | |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 155,483 | m2 | |
| 79 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | 37,2 | m | |
| 80 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 117,058 | m2 | |
| 81 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 23,2744 | m2 | |
| 82 | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,1271 | tấn | |
| 83 | Lắp vì kèo thép | 0,1271 | tấn | |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,072 | 1m2 | |
| 85 | Sản xuất xà gồ thép | 0,221 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,221 | tấn | |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,16 | 1m2 | |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,6977 | 100m2 | |
| 89 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 279,08 | cái | |
| 90 | Tôn úp nóc | 10,8 | m | |
| 91 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 62,422 | m2 | |
| 92 | Lát đá bậc tam cấp | 14,877 | m2 | |
| 93 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 23,2744 | m2 | |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 173,523 | m2 | |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 171,0744 | m2 | |
| 96 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 8,4 | m2 | |
| 97 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 8,55 | m2 | |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,13 | 1m2 | |
| 99 | Hoa sắt cửa sổ 12x12 mới | 3,42 | m2 | |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 2,7354 | 100m2 | |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo trong | 0,7722 | 100m2 | |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 2 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đôi | 6 | cái | |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 65 | m | |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 90 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 20 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 110 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 111 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 2 | công | |
| 112 | Tháo dỡ cửa | 6,72 | m2 | |
| 113 | Tháo dỡ mái tôn | 42 | m2 | |
| 114 | Tháo dỡ xà gồ thép | 1 | công | |
| 115 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 40,0064 | m2 | |
| 116 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 186,4204 | m2 | |
| 117 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 36,0584 | m2 | |
| 118 | Vê sinh sàn bê tông chống thấm | 4,9842 | m2 | |
| 119 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 40,0064 | m2 | |
| 120 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 99,6984 | m2 | |
| 121 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 86,722 | m2 | |
| 122 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,42 | 100m2 | |
| 123 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 168 | cái | |
| 124 | Tôn úp nóc | 7 | m | |
| 125 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1376 | tấn | |
| 126 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1376 | tấn | |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,9712 | 1m2 | |
| 128 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 4,9842 | m2 | |
| 129 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 4,9842 | m2 | |
| 130 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 36,0584 | m2 | |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,6984 | m2 | |
| 132 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 126,7284 | m2 | |
| 133 | Cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 6,72 | m2 | |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 1,5571 | 100m2 | |
| 135 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 25 | m | |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 45 | m | |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 20 | m | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 50 | m | |
| 142 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 143 | Tháo dỡ cửa | 3,8 | m2 | |
| 144 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 145 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 146 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng | 2 | công | |
| 147 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 37,68 | m2 | |
| 148 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 12,8019 | m2 | |
| 149 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 22,4504 | m2 | |
| 150 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 71,831 | m2 | |
| 151 | Vê sinh sàn bê tông chống thấm | 22,4504 | m2 | |
| 152 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 22,4504 | m2 | |
| 153 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 55,393 | m2 | |
| 154 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 16,438 | m2 | |
| 155 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 22,4504 | m2 | |
| 156 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 22,4504 | m2 | |
| 157 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 12,8019 | m2 | |
| 158 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 37,68 | m2 | |
| 159 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 55,393 | m2 | |
| 160 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 38,8884 | m2 | |
| 161 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 3,08 | m2 | |
| 162 | Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 0,72 | m2 | |
| 163 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 164 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 167 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 168 | Gía treo giấy | 1 | cái | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m, ĐK 25mm | 0,1 | 100m | |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 25mm | 5 | cái | |
| 171 | Bình nóng lạnh | 1 | bộ | |
| 172 | Thay mới hệ thông cấp nước | 1 | hệ | |
| 173 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 2 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 175 | Hộp điện | 1 | hộp | |
| 176 | Hộp âm tường | 4 | cái | |
| 177 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 3 | hộp | |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 20 | m | |
| 180 | Keo dán | 3 | cuộn | |
| 181 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 182 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 184 | m2 | |
| 183 | Lớp nilon lót bê tông | 184 | m2 | |
| 184 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | 18,4 | m3 | |
| 185 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | 27,6 | m3 | |
| 186 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 | 7,3 | 10m | |
| 187 | Đánh mặt sân bê tông | 184 | m2 | |
| 188 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 282,632 | m2 | |
| 189 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 282,632 | m2 | |
| 190 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 282,632 | m2 | |
| 191 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 24,464 | m2 | |
| 192 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,464 | 1m2 | |
| C | TRẠM KIỂM LÂM VÂN AM | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 30,54 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 68 | m | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | 102,34 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ thép | 5 | công | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 152,9976 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 606,272 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 109,0776 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 17,1 | m2 | |
| 10 | Vệ sinh sàn bê tông chống thấm | 43,92 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,0273 | 100m3 | |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75 | 152,9976 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 269,632 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 312,748 | m2 | |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,824 | m2 | |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 43,92 | m2 | |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 43,92 | m2 | |
| 19 | Gia công xà gồ thép | 0,3673 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3673 | tấn | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,784 | 1m2 | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,0234 | 100m2 | |
| 23 | Tôn úp nóc | 14,2 | m | |
| 24 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 409,36 | cái | |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp | 13,068 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 109,0776 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 269,632 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 465,7456 | m2 | |
| 29 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 13,44 | m2 | |
| 30 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 17,1 | m2 | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,1 | 1m2 | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 3,4846 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 1,62 | 100m2 | |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 90 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 60 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 44 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 45 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 3 | công | |
| 46 | Tháo dỡ cửa | 19,2 | m2 | |
| 47 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 41,4 | m | |
| 48 | Tháo dỡ xà gồ thép | 2 | công | |
| 49 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 46,6532 | m2 | |
| 50 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 49,8704 | m2 | |
| 51 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 83,16 | m2 | |
| 52 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 264,761 | m2 | |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 9,12 | m2 | |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | 30,06 | m2 | |
| 55 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,0125 | 100m3 | |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | 83,16 | m2 | |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,376 | m2 | |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 162,981 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 88,404 | m2 | |
| 60 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 30,06 | m2 | |
| 61 | Gia công xà gồ thép | 0,1853 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1853 | tấn | |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,6032 | 1m2 | |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,4665 | 100m2 | |
| 65 | Tôn úp nóc | 9,22 | m | |
| 66 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 186,6 | cái | |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 49,8704 | m2 | |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 30,06 | m2 | |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 176,357 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 171,564 | m2 | |
| 71 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 10,08 | m2 | |
| 72 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 9,12 | m2 | |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,12 | 1m2 | |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 2,3495 | 100m2 | |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 0,8316 | 100m2 | |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 45 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 75 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 25 | m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 80 | m | |
| 86 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 87 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 3 | công | |
| 88 | Tháo dỡ cửa | 14 | m2 | |
| 89 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 40,0064 | m2 | |
| 90 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 172,4324 | m2 | |
| 91 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 36,0584 | m2 | |
| 92 | Vê sinh sàn bê tông chống thấm | 4,212 | m2 | |
| 93 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,009 | 100m3 | |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 2,6048 | m3 | |
| 95 | Trát trần, vữa XM M75 | 40,0064 | m2 | |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 104,2584 | m2 | |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 80,014 | m2 | |
| 98 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,42 | 100m2 | |
| 99 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 168 | cái | |
| 100 | Tôn úp nóc | 7 | m | |
| 101 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 4,212 | m2 | |
| 102 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 4,212 | m2 | |
| 103 | Gia công xà gồ thép | 0,203 | tấn | |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,203 | tấn | |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,92 | 1m2 | |
| 106 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 36,0584 | m2 | |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 104,2584 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 120,0204 | m2 | |
| 109 | Sản xuất cửa sắt xếp | 14 | m2 | |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,589 | 100m2 | |
| 111 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 25 | m | |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 45 | m | |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 50 | m | |
| 118 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 119 | Tháo dỡ cửa | 3,72 | m2 | |
| 120 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 121 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 122 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng | 2 | công | |
| 123 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 26,712 | m2 | |
| 124 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 12,9229 | m2 | |
| 125 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 22,4504 | m2 | |
| 126 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 158,8118 | m2 | |
| 127 | Vê sinh sàn bê tông chống thấm | 22,4504 | m2 | |
| 128 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,0099 | 100m3 | |
| 129 | Trát trần, vữa XM M75 | 22,4504 | m2 | |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 64,737 | m2 | |
| 131 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 94,0748 | m2 | |
| 132 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm | 26,712 | m2 | |
| 133 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 22,4504 | m2 | |
| 134 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 22,4504 | m2 | |
| 135 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 12,9229 | m2 | |
| 136 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,737 | m2 | |
| 137 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 116,5252 | m2 | |
| 138 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,64 | m2 | |
| 139 | Sản xuất sổ 1 cánh nở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 1,08 | m2 | |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 145 | Gía treo giấy | 1 | cái | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm | 0,1 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 32mm | 5 | cái | |
| 148 | Bình nóng lạnh | 1 | bộ | |
| 149 | Hệ thống đường ống nước thay mới | 1 | h.thống | |
| 150 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 152 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 1 | hộp | |
| 153 | hộp âm tường | 4 | cái | |
| 154 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 3 | hộp | |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 20 | m | |
| 157 | Keo dán | 3 | cuộn | |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 159 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 760 | m2 | |
| 160 | nilon lót bê tông | 760 | m2 | |
| 161 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 76 | m3 | |
| 162 | Bê tông nền , M250, đá 1x2 | 114 | m3 | |
| 163 | Đánh mặt sân bê tông | 760 | m2 | |
| 164 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 30 | 10m | |
| 165 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 538,664 | m2 | |
| 166 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 538,664 | m2 | |
| 167 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 538,664 | m2 | |
| D | TRẠM KIỂM LÂM BÙ ĐỒN | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 39,68 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 95,6 | m | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | 140,448 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 29,6 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 165,5992 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 527,1372 | m2 | |
| 8 | Vệ sinh sàn bê tông chống thấm | 46,764 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 118,8352 | m2 | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 224,0012 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 263,008 | m2 | |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 40,128 | m2 | |
| 13 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 165,5992 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 264,1292 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 428,6072 | m2 | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,6 | 1m2 | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 1,4045 | 100m2 | |
| 18 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 561,8 | cái | |
| 19 | Tôn úp nóc | 16,72 | m | |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp | 26,378 | m2 | |
| 21 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 6,72 | m2 | |
| 22 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 3,36 | m2 | |
| 23 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 29,6 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 46,764 | m2 | |
| 25 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 46,764 | m2 | |
| 26 | Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 | 11,8835 | m3 | |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 118,8352 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 30 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 90 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 38 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | 0,196 | m3 | |
| 40 | Đào móng, đất C3 | 0,0176 | 100m3 | |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0065 | 100m3 | |
| 42 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | 0,297 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn móng | 0,0315 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | 0,6653 | m3 | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng | 0,0342 | tấn | |
| 46 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,1318 | tấn | |
| 47 | Lắp cột thép các loại | 0,1318 | tấn | |
| 48 | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,2881 | tấn | |
| 49 | Sản xuất giằng mái thép | 0,3042 | tấn | |
| 50 | Lắp vì kèo thép | 0,2881 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,3042 | tấn | |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép | 0,4896 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4896 | tấn | |
| 54 | Sản xuất bản mã | 0,0571 | tấn | |
| 55 | Lắp các loại bản mã | 0,0571 | tấn | |
| 56 | Bu lông neo đuôi cá | 24 | cái | |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,0597 | 1m2 | |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dài 0,4mm | 0,9885 | 100m2 | |
| 59 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | 395,4 | cái | |
| 60 | Tôn úp nóc | 16,52 | m | |
| 61 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 5 | công | |
| 62 | Tháo dỡ cửa | 14,88 | m2 | |
| 63 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 35,4 | m | |
| 64 | Tháo dỡ mái tôn | 41,8 | m2 | |
| 65 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 6,24 | m2 | |
| 66 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 72,36 | m2 | |
| 67 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 248,676 | m2 | |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 127,248 | m2 | |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 96,788 | m2 | |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 24,64 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 151,888 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 96,788 | m2 | |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,418 | 100m2 | |
| 74 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 167,2 | cái | |
| 75 | Tôn úp nóc | 17,1 | m | |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,24 | 1m2 | |
| 77 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 8,64 | m2 | |
| 78 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 6,24 | m2 | |
| 79 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đôi | 8 | cái | |
| 81 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 86 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 87 | Đào móng cột, đất C3 | 0,1634 | m3 | |
| 88 | Đào móng, đất C3 | 0,0147 | 100m3 | |
| 89 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0054 | 100m3 | |
| 90 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | 0,2475 | m3 | |
| 91 | Ván khuôn móng | 0,0263 | 100m2 | |
| 92 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | 0,5544 | m3 | |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | 0,0285 | tấn | |
| 94 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,1098 | tấn | |
| 95 | Lắp cột thép các loại | 0,1098 | tấn | |
| 96 | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,125 | tấn | |
| 97 | Lắp vì kèo thép | 0,125 | tấn | |
| 98 | Sản xuất giằng mái thép | 0,1953 | tấn | |
| 99 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,1953 | tấn | |
| 100 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1747 | tấn | |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1747 | tấn | |
| 102 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 27,8637 | 1m2 | |
| 103 | Sản xuất bản mã | 0,0476 | tấn | |
| 104 | Sản xuất bản mã | 0,0476 | tấn | |
| 105 | Bu lông neo đuôi cá | 20 | cái | |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dài 0,4mm | 0,2898 | 100m2 | |
| 107 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | 115,92 | cái | |
| 108 | Tôn úp nóc | 10,3 | m | |
| 109 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 0,403 | m3 | |
| 110 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | 0,0084 | 100m2 | |
| 111 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | 0,36 | m3 | |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 2,3162 | m3 | |
| 113 | Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,0204 | 100m2 | |
| 114 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | 0,0216 | tấn | |
| 115 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 | 0,36 | m3 | |
| 116 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 6 | 1cấu kiện | |
| 117 | Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75 | 21,9644 | m2 | |
| 118 | Láng bể nước, dày 2 cm, VXM 75 | 1,92 | m2 | |
| 119 | Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất | 11,2244 | m2 | |
| 120 | Tháo dỡ cửa | 4,38 | m2 | |
| 121 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 27,68 | m2 | |
| 122 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 11,036 | m2 | |
| 123 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,94 | m2 | |
| 124 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 88,908 | m2 | |
| 125 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 64,98 | m2 | |
| 126 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 21,128 | m2 | |
| 127 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 23,94 | m2 | |
| 128 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 21,8104 | m2 | |
| 129 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 21,8104 | m2 | |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,98 | m2 | |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,068 | m2 | |
| 132 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 27,68 | m2 | |
| 133 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 11,036 | m2 | |
| 134 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 135 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 140 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 142 | Gía treo giấy | 1 | cái | |
| 143 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,94 | m2 | |
| 144 | Sản xuất sổ 1 cánh nở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 1,44 | m2 | |
| 145 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 5 | bộ | |
| 146 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 60 | m | |
| 149 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 150 | Tháo dỡ cửa | 8,16 | m2 | |
| 151 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 2,2358 | m3 | |
| 152 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 37,95 | m2 | |
| 153 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 130,43 | m2 | |
| 154 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 79,426 | m2 | |
| 155 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 51,004 | m2 | |
| 156 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 37,95 | m2 | |
| 157 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 79,426 | m2 | |
| 158 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 88,954 | m2 | |
| 159 | Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 | 2,2358 | m3 | |
| 160 | Sản xuất cửa xếp bịt tôn | 8,16 | m2 | |
| 161 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 40 | m | |
| 165 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 166 | Tháo dỡ cửa | 10,26 | m2 | |
| 167 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 26 | m | |
| 168 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 8,1 | m2 | |
| 169 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 32,49 | m2 | |
| 170 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 18,3184 | m2 | |
| 171 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 190,2708 | m2 | |
| 172 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 77,573 | m2 | |
| 173 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 112,6978 | m2 | |
| 174 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 32,49 | m2 | |
| 175 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 18,3184 | m2 | |
| 176 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 30,0304 | m2 | |
| 177 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 30,0304 | m2 | |
| 178 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,573 | m2 | |
| 179 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 145,1878 | m2 | |
| 180 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,1 | 1m2 | |
| 181 | Sản xuất cửa 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,16 | m2 | |
| 182 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 8,1 | m2 | |
| 183 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 184 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 185 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 186 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 187 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 60 | m | |
| 190 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 191 | Vệ sinh sân bê tông cũ trước khi đổ bê tông | 318 | m2 | |
| 192 | Lớp nilon lót bê tông | 318 | m2 | |
| 193 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 31,8 | m3 | |
| 194 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | 47,7 | m3 | |
| 195 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 | 12,7 | 10m | |
| 196 | Đánh mặt sân bê tông | 318 | m2 | |
| 197 | Phá dỡ tường rào cũ (tận dụng móng hiện trạng) | 30 | công | |
| 198 | Bê tông giằng , M200, PC40, đá 1x2 | 1,6538 | m3 | |
| 199 | Ván khuôn giằng | 0,0945 | 100m2 | |
| 200 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0738 | tấn | |
| 201 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 1,9927 | m3 | |
| 202 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,8541 | m2 | |
| 203 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | 25,083 | m2 | |
| 204 | Hoa sắt tường rào bằng thép đặc 14x14 | 44,592 | m2 | |
| 205 | Xây trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,5755 | m3 | |
| 206 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 31,218 | m2 | |
| 207 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 71,0721 | m2 | |
| 208 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | 58,08 | m | |
| 209 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 34,062 | m2 | |
| 210 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,062 | m2 | |
| 211 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,062 | m2 | |
| 212 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 15,774 | m2 | |
| 213 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,774 | 1m2 | |
| 214 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 300,906 | m2 | |
| 215 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 300,906 | m2 | |
| 216 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 300,906 | m2 | |
| E | TRẠM KIỂM LÂM XUÂN KHAO | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công | 10 | công | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 94,3696 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 32,36 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 85 | m | |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ thép | 5 | công | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn | 115,476 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 145,8 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 487,104 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 23,4 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 11 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 145,8 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 216,828 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 260,244 | m2 | |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 10,032 | m2 | |
| 15 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 42,516 | m2 | |
| 16 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 42,516 | m2 | |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | 0,3744 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3744 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 47,696 | 1m2 | |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp | 11,664 | m2 | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 1,1548 | 100m2 | |
| 22 | ke chống bão | 461,92 | cái | |
| 23 | Tôn úp nóc | 22,4 | m | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 226,86 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 406,044 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 8,96 | m2 | |
| 27 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 23,4 | m2 | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,4 | 1m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 94,3696 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 2,9736 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo trong | 1,458 | 100m2 | |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 34 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 90 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 150 | m | |
| 42 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 43 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công | 5 | công | |
| 44 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 62,2688 | m2 | |
| 45 | Tháo dỡ cửa | 27,52 | m2 | |
| 46 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 51,8 | m | |
| 47 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 94,5 | m2 | |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 320,732 | m2 | |
| 49 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 14,56 | m2 | |
| 50 | Tháo dỡ mái tôn | 63,75 | m2 | |
| 51 | Tháo dỡ xà gồ mái | 3 | công | |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 62,2688 | m2 | |
| 53 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 94,5 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 173,32 | m2 | |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 147,412 | m2 | |
| 56 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 36,18 | m2 | |
| 57 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 36,18 | m2 | |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,6375 | 100m2 | |
| 59 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 255 | cái | |
| 60 | Tôn úp nóc | 29,5 | m | |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | 0,26 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,26 | tấn | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 173,32 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 241,912 | m2 | |
| 65 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 3,84 | m2 | |
| 66 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 14,56 | m2 | |
| 67 | Sản xuất cửa xếp bịt tôn | 9,12 | m2 | |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,56 | 1m2 | |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 2,3856 | 100m2 | |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đôi | 8 | cái | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 80 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 90 | m | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 77 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 78 | Phá dỡ bể nước mái | 3 | công | |
| 79 | Tháo dỡ cửa | 3,6 | m2 | |
| 80 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 81 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 82 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 16,81 | m2 | |
| 83 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 70,898 | m2 | |
| 84 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 8,41 | m2 | |
| 85 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 37,36 | m2 | |
| 86 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 54,554 | m2 | |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 16,344 | m2 | |
| 88 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 16,81 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 54,554 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,154 | m2 | |
| 91 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 8,41 | m2 | |
| 92 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 37,36 | m2 | |
| 93 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 16,81 | m2 | |
| 94 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 16,81 | m2 | |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 99 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 100 | Gía treo giấy | 1 | cái | |
| 101 | Sản xuất cửa đi hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,16 | m2 | |
| 102 | Sản xuất sổ 1 cánh nở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 1,44 | m2 | |
| 103 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 104 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 40 | m | |
| 108 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 109 | Phá dỡ bể nước cũ | 2 | công | |
| 110 | Khoan giếng | 1 | cái | |
| 111 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 0,704 | m3 | |
| 112 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | 0,01 | 100m2 | |
| 113 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | 0,9 | m3 | |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 4,62 | m3 | |
| 115 | Ván khuôn mái bể chứa | 0,07 | 100m2 | |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái bể chứa | 0,1438 | tấn | |
| 117 | Bê tông sàn mái bể chứa , M200, PC40, đá 1x2 | 0,6 | m3 | |
| 118 | Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,007 | 100m2 | |
| 119 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | 0,063 | tấn | |
| 120 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 | 0,3 | m3 | |
| 121 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 1 | 1cấu kiện | |
| 122 | Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75 | 37,776 | m2 | |
| 123 | Láng bể nước, dày 2 cm, VXM 75 | 5,7736 | m2 | |
| 124 | Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất | 22,5496 | m2 | |
| 125 | Ống lọc U.PVC D60mm | 5 | md | |
| 126 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 28,49 | m2 | |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,49 | 1m2 | |
| 128 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 46,5326 | m2 | |
| 129 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 46,5326 | m2 | |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,5326 | m2 | |
| 131 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 280,87 | m2 | |
| 132 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 280,87 | m2 | |
| 133 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 280,87 | m2 | |
| F | TRẠM KIỂM LÂM QUANG CHIỂU | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 39,68 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 95,6 | m | |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 29,6 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn | 119,884 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ xà gồ thép | 5 | công | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 135,3048 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 509,636 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 97,9912 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | Công | |
| 11 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 135,3048 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 233,732 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 258,744 | m2 | |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 17,16 | m2 | |
| 15 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 42,444 | m2 | |
| 16 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 42,444 | m2 | |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | 0,3673 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3673 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,784 | 1m2 | |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 1,1988 | 100m2 | |
| 21 | ke chống bão (4 cái /m2) | 479,52 | cái | |
| 22 | Tôn úp nóc | 14,62 | m | |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 97,9912 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 250,892 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 394,0488 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly | 6,72 | m2 | |
| 27 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly | 3,36 | m2 | |
| 28 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly | 29,6 | m2 | |
| 29 | Sản xuất slắp dựng hóa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 12x12, sơn tĩnh điện | 29,6 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 2,9948 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo trong | 1,4872 | 100m2 | |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | 5,082 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt đèn lốp kiểu chiếu sáng | 3 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 90 | m | |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 150 | m | |
| 43 | tủ điện | 1 | cái | |
| 44 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 3 | công | |
| 45 | Tháo dỡ cửa | 17,88 | m2 | |
| 46 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 40,2 | m | |
| 47 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 7,8 | m2 | |
| 48 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 65,9448 | m2 | |
| 49 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 210,383 | m2 | |
| 50 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 44,2552 | m2 | |
| 51 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 42,35 | m2 | |
| 52 | Tháo dỡ xà gồ thép | 3 | Công | |
| 53 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 65,9448 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 24,64 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 131,499 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 95,226 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 156,139 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 161,1708 | m2 | |
| 59 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly | 10,08 | m2 | |
| 60 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly | 7,8 | m2 | |
| 61 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa số bằng thép vuông đặc 12x12, sơn tĩnh điện | 7,8 | m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | 44,2552 | m2 | |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,4235 | 100m2 | |
| 64 | Ke chống bão ( 4 cái/m2) | 169,4 | cái | |
| 65 | Tôn úp nóc | 21,5 | m | |
| 66 | Gia công xà gồ thép | 0,18 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,18 | tấn | |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 42,84 | m2 | |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 42,84 | m2 | |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 0,98 | 100m2 | |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | 8 | cái | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 78 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 79 | Tháo dỡ cửa | 4,38 | m2 | |
| 80 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 81 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 82 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng | 2 | công | |
| 83 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 27,98 | m2 | |
| 84 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 11,2674 | m2 | |
| 85 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 20,9624 | m2 | |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 108,503 | m2 | |
| 87 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 20,9624 | m2 | |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 55,575 | m2 | |
| 89 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 24,948 | m2 | |
| 90 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | 27,98 | m2 | |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | 11,2674 | m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 55,575 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,9104 | m2 | |
| 94 | Sản xuất cửa đi, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly | 2,94 | m2 | |
| 95 | Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfaHyunDai kính trằng 6,38ly | 1,44 | m2 | |
| 96 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 23,94 | m2 | |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 23,94 | m2 | |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 103 | Gía treo giấy | 1 | cái | |
| 104 | Thay mới hệ thống dẫn nước | 1 | H.thống | |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 106 | Lắp đặt đèn lốp kiểu chiếu sáng | 5 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 60 | m | |
| 110 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 111 | Giếng khoan | 1 | cái | |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,623 | m3 | |
| 113 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 11,0112 | m2 | |
| 114 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 3,744 | m2 | |
| 115 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | 1,4976 | m2 | |
| 116 | Quét nước xi măng | 9,9288 | m2 | |
| 117 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | 0,476 | m3 | |
| 118 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0174 | 100m2 | |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0317 | tấn | |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 5 | 1cấu kiện | |
| 121 | Tháo dỡ cửa | 14 | m2 | |
| 122 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 55,2 | m2 | |
| 123 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 157,91 | m2 | |
| 124 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 36,0584 | m2 | |
| 125 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | 3,6058 | m3 | |
| 126 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 55,2 | m2 | |
| 127 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 96,118 | m2 | |
| 128 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 61,792 | m2 | |
| 129 | Sản xuất cửa sắt xếp | 14 | m2 | |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 96,118 | m2 | |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 116,992 | m2 | |
| 132 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 55,2 | m2 | |
| 133 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 55,2 | m2 | |
| 134 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 40 | m | |
| 138 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 139 | Vệ sinh nền rước khi đổ bê tông | 336 | m2 | |
| 140 | lớp nilon lót bê tông | 336 | m2 | |
| 141 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 33,6 | m3 | |
| 142 | Bê tông nền , M250, đá 1x2 | 50,4 | m3 | |
| 143 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 | 13,4 | 10m | |
| 144 | Lát gạch tezzazo-tiết diện gạch ≤0,16mm | 100 | m2 | |
| 145 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 44,778 | m2 | |
| 146 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 44,778 | m2 | |
| 147 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,778 | m2 | |
| 148 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 20,306 | m2 | |
| 149 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,306 | 1m2 | |
| 150 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 348,184 | m2 | |
| 151 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 348,184 | m2 | |
| 152 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 348,184 | m2 | |
| G | TRẠM KIỂM LÂM THẠCH QUẢNG | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 39,68 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 95,6 | m | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | 131,58 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ thép | 5 | công | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 139,6432 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 504,771 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 103,1172 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 29,6 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 11 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 139,6432 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 245,715 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 259,056 | m2 | |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 20,592 | m2 | |
| 15 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 42,84 | m2 | |
| 16 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 42,84 | m2 | |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | 0,3673 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3673 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,784 | 1m2 | |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 1,3158 | 100m2 | |
| 21 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 526,32 | caí | |
| 22 | Tôn úp nóc | 14,62 | m | |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 103,1172 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 266,307 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 398,6992 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 6,72 | m2 | |
| 27 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 3,36 | m2 | |
| 28 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 29,6 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,6 | 1m2 | |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | 6,729 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 2,9948 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong | 1,4872 | 100m2 | |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 38 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 90 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 43 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 44 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 3 | công | |
| 45 | Tháo dỡ cửa | 14,88 | m2 | |
| 46 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 35,4 | m | |
| 47 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 66,1384 | m2 | |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 256,697 | m2 | |
| 49 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 6,24 | m2 | |
| 50 | Tháo dỡ mái tôn | 41,75 | m2 | |
| 51 | Tháo dỡ xà gồ thép | 3 | công | |
| 52 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 66,1384 | m2 | |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 24,64 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 159,139 | m2 | |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 97,558 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 183,779 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 163,6964 | m2 | |
| 58 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 8,64 | m2 | |
| 59 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 6,24 | m2 | |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,24 | 1m2 | |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,4175 | 100m2 | |
| 62 | Ke chống bão ( 4 cái/m2) | 167 | cái | |
| 63 | Tôn úp nóc | 21,7 | m | |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | 0,18 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,18 | tấn | |
| 66 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 42,84 | m2 | |
| 67 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 42,84 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 0,98 | 100m2 | |
| 69 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ô cắm đôi | 8 | cái | |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 76 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 77 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 2 | công | |
| 78 | Tháo dỡ cửa | 11,16 | m2 | |
| 79 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 27,2 | m | |
| 80 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 9 | m2 | |
| 81 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 32,49 | m2 | |
| 82 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 124,4 | m2 | |
| 83 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 32,49 | m2 | |
| 84 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 76,376 | m2 | |
| 85 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 48,024 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 76,376 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 80,514 | m2 | |
| 88 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,16 | m2 | |
| 89 | Sản xuất sổ 2 cánh mở quay,hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 9 | m2 | |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9 | 1m2 | |
| 91 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 32,49 | m2 | |
| 92 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 32,49 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 0,8436 | 100m2 | |
| 94 | Tháo dỡ cửa | 4,38 | m2 | |
| 95 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 96 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 97 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng | 2 | công | |
| 98 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 30,92 | m2 | |
| 99 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 11,2318 | m2 | |
| 100 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 21,6718 | m2 | |
| 101 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 86,592 | m2 | |
| 102 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 21,6718 | m2 | |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 64,584 | m2 | |
| 104 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 22,008 | m2 | |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 30,92 | m2 | |
| 106 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 11,2318 | m2 | |
| 107 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 23,94 | m2 | |
| 108 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 23,94 | m2 | |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,584 | m2 | |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,6798 | m2 | |
| 111 | Sản xuất cửa đi hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,94 | m2 | |
| 112 | Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 1,44 | m2 | |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 117 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 118 | Gía treo giấy | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 120 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 5 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 60 | m | |
| 124 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 125 | Giếng khoan | 1 | cái | |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,623 | m3 | |
| 127 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 11,0112 | m2 | |
| 128 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 3,744 | m2 | |
| 129 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | 1,4976 | m2 | |
| 130 | Quét nước xi măng | 9,9288 | m2 | |
| 131 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | 0,476 | m3 | |
| 132 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0174 | 100m2 | |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0317 | tấn | |
| 134 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 5 | 1cấu kiện | |
| 135 | Tháo dỡ cửa | 14 | m2 | |
| 136 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 55,2 | m2 | |
| 137 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 156,492 | m2 | |
| 138 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 36,0584 | m2 | |
| 139 | Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 | 3,6058 | m3 | |
| 140 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 55,2 | m2 | |
| 141 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 96,416 | m2 | |
| 142 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 60,076 | m2 | |
| 143 | Sản xuất cửa sắt xếp | 14 | m2 | |
| 144 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 96,416 | m2 | |
| 145 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 115,276 | m2 | |
| 146 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 55,2 | m2 | |
| 147 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 55,2 | m2 | |
| 148 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 40 | m | |
| 152 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 153 | Phá dỡ cổng cũ | 20 | công | |
| 154 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | 0,6753 | m3 | |
| 155 | Đào móng, đất C2 | 0,0608 | 100m3 | |
| 156 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0225 | 100m3 | |
| 157 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | 0,8464 | m3 | |
| 158 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | 1,2942 | m3 | |
| 159 | Ván khuôn móng | 0,0272 | 100m2 | |
| 160 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | 0,0129 | tấn | |
| 161 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | 0,0564 | tấn | |
| 162 | Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 | 0,4065 | m3 | |
| 163 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0094 | tấn | |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,0401 | tấn | |
| 165 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,037 | 100m2 | |
| 166 | Bê tông cổ cột , TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | 0,4224 | m3 | |
| 167 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | 0,0448 | 100m2 | |
| 168 | Bê tông cột , TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | 0,8053 | m3 | |
| 169 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | 0,0575 | 100m2 | |
| 170 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0096 | tấn | |
| 171 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,0637 | tấn | |
| 172 | Xây trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,0272 | m3 | |
| 173 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 37,13 | m2 | |
| 174 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | 50 | m | |
| 175 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 37,13 | m2 | |
| 176 | Qủa cầu trang trí | 3 | cái | |
| 177 | Sản xuất, lắp dựng Cổng thép hộp | 14,272 | m2 | |
| 178 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,3235 | m3 | |
| 179 | Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 | 0,1804 | m3 | |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,002 | tấn | |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,0111 | tấn | |
| 182 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,015 | 100m2 | |
| 183 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 11,7999 | m2 | |
| 184 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 1,9925 | m2 | |
| 185 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,7999 | m2 | |
| 186 | Bộ chữ mạ đồng :''TRẠM KIỂM LÂM THẠCH QUẢNG" | 1 | bộ | |
| 187 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 326 | m2 | |
| 188 | Lớp nilon lót bê tông | 326 | m2 | |
| 189 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 32,6 | m3 | |
| 190 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | 48,9 | m3 | |
| 191 | Đánh mặt sân bê tông | 326 | m2 | |
| 192 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 | 13 | 10m | |
| 193 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 428,556 | m2 | |
| 194 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 428,556 | m2 | |
| 195 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 428,556 | m2 | |
| H | TRẠM KIỂM LÂM CẨM BÌNH | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn trả sau khi thi công | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 46,08 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 110 | m | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | 127,1 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ thép | 5 | công | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 144,3996 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 542,084 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 106,272 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 36 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 11 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 144,3996 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 236,86 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 295,192 | m2 | |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 10,032 | m2 | |
| 15 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 44,424 | m2 | |
| 16 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 44,424 | m2 | |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | 0,3894 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3894 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 49,6 | 1m2 | |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 1,271 | 100m2 | |
| 21 | Ke chống bão ( 4 cái/m2) | 508,4 | cái | |
| 22 | Tôn úp nóc | 15,5 | m | |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 106,272 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 246,892 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 439,5916 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 6,72 | m2 | |
| 27 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 3,36 | m2 | |
| 28 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 36 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12, sơn tĩnh điện | 36 | m2 | |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | 16,2 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 3,1246 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong | 1,5881 | 100m2 | |
| 33 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 37 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 90 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 42 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 44 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 3 | công | |
| 45 | Tháo dỡ cửa | 14,88 | m2 | |
| 46 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 35,4 | m | |
| 47 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 66,1384 | m2 | |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 255,927 | m2 | |
| 49 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 6,24 | m2 | |
| 50 | Vệ sinh chống thấm mặt bê tông | 36,54 | m2 | |
| 51 | Tháo dỡ mái tôn | 43 | m2 | |
| 52 | Tháo dỡ xà gồ thép | 3 | công | |
| 53 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 66,1384 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 24,64 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 134,499 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 96,788 | m2 | |
| 57 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 36,54 | m2 | |
| 58 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 36,54 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 159,139 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 162,9264 | m2 | |
| 61 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 8,64 | m2 | |
| 62 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 6,24 | m2 | |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,43 | 100m2 | |
| 64 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 172 | cái | |
| 65 | Tôn úp nóc | 21,7 | m | |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép | 0,18 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,18 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12, sơn tĩnh điện | 6,24 | m2 | |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 0,6125 | 100m2 | |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đôi | 8 | cái | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6m2 | 30 | m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 77 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 78 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 2 | công | |
| 79 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 9 | m2 | |
| 80 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 28,53 | m2 | |
| 81 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 184,816 | m2 | |
| 82 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 28,53 | m2 | |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 76,376 | m2 | |
| 84 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 108,44 | m2 | |
| 85 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 32,49 | m2 | |
| 86 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 32,49 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 76,376 | m2 | |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 136,97 | m2 | |
| 89 | Sản xuất cửa đi 1 cánh hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,16 | m2 | |
| 90 | Sản xuất sổ 2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 9 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12, sơn tĩnh điện | 9 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 0,8436 | 100m2 | |
| 93 | Tháo dỡ cửa | 4,38 | m2 | |
| 94 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 95 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 96 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước hiện trạng | 2 | công | |
| 97 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 30,92 | m2 | |
| 98 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 11,2318 | m2 | |
| 99 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 21,6718 | m2 | |
| 100 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 86,592 | m2 | |
| 101 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 21,6718 | m2 | |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 64,584 | m2 | |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 22,008 | m2 | |
| 104 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 11,2318 | m2 | |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 30,92 | m2 | |
| 106 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 23,94 | m2 | |
| 107 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 23,94 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,584 | m2 | |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,6798 | m2 | |
| 110 | Sản xuất cửa đi hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,94 | m2 | |
| 111 | Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 1,44 | m2 | |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 117 | Gía treo giấy | 1 | ||
| 118 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 119 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 5 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 60 | m | |
| 123 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 124 | Giếng khoan | 1 | cái | |
| 125 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,623 | m3 | |
| 126 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 11,0112 | m2 | |
| 127 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 3,744 | m2 | |
| 128 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | 1,4976 | m2 | |
| 129 | Quét nước xi măng | 9,9288 | m2 | |
| 130 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | 0,476 | m3 | |
| 131 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0174 | 100m2 | |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0317 | tấn | |
| 133 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 5 | 1cấu kiện | |
| 134 | Tháo dỡ cửa | 14 | m2 | |
| 135 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 55,2 | m2 | |
| 136 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 156,492 | m2 | |
| 137 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 36,0584 | m2 | |
| 138 | Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 | 3,6058 | m3 | |
| 139 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 55,2 | m2 | |
| 140 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 96,416 | m2 | |
| 141 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 60,076 | m2 | |
| 142 | Sản xuất cửa sắt xếp | 14 | m2 | |
| 143 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 96,416 | m2 | |
| 144 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 115,276 | m2 | |
| 145 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 55,2 | m2 | |
| 146 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 55,2 | m2 | |
| 147 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 40 | m | |
| 151 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 152 | Vệ sinh nền rước khi đổ bê tông | 326 | m2 | |
| 153 | Lớp nilon lót bê tông | 326 | m2 | |
| 154 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 32,6 | m3 | |
| 155 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | 48,9 | m3 | |
| 156 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 | 13 | 10m | |
| 157 | Đánh mặt sân bê tông | 326 | m2 | |
| 158 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 13,8 | m2 | |
| 159 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,8 | 1m2 | |
| 160 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 32,523 | m2 | |
| 161 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,523 | m2 | |
| 162 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 32,523 | m2 | |
| 163 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 10,08 | m2 | |
| 164 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,08 | 1m2 | |
| 165 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 297,272 | m2 | |
| 166 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 297,272 | m2 | |
| 167 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 297,272 | m2 | |
| I | TRẠM KIỂM LÂM THANH TÂN | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 10 | công | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 95,7216 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 38,56 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 95,2 | m | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 138,0216 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 496,026 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 29,6 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn | 72,25 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ hệ xà gồ | 5 | công | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 95,7216 | m2 | |
| 12 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 138,0216 | m2 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 226,666 | m2 | |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 259,328 | m2 | |
| 15 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 10,032 | m2 | |
| 16 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 42,3 | m2 | |
| 17 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 42,3 | m2 | |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,7225 | 100m2 | |
| 19 | Ke chống bão ( 4 cái/m2) | 289 | cái | |
| 20 | Tôn úp nóc | 38 | m | |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | 0,423 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,423 | tấn | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 236,698 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 397,3496 | m2 | |
| 25 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 8,96 | m2 | |
| 26 | Sản xuất sổ 2 cánh, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 29,6 | m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,6 | 1m2 | |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp | 7,56 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 2,9854 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong | 1,4742 | 100m2 | |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 33 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 3 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 90 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 41 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 42 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra nơi khác để thi công + vận chuyển hoàn chả sau khi thi công | 3 | công | |
| 43 | Tháo dỡ cửa | 13,12 | m2 | |
| 44 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 34,8 | m | |
| 45 | Tháo dỡ mái tôn | 36 | m2 | |
| 46 | Tháo dỡ xà gồ | 3 | công | |
| 47 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 28,2064 | m2 | |
| 48 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 47,376 | m2 | |
| 49 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 183,695 | m2 | |
| 50 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 8,32 | m2 | |
| 51 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 47,376 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 70,168 | m2 | |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 113,527 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 113,527 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 117,544 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 28,2064 | m2 | |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,36 | 100m2 | |
| 58 | Ke chống bão ( 4 cái/m2) | 144 | cái | |
| 59 | Tôn úp nóc | 6,22 | m | |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép | 0,122 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,122 | tấn | |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,36 | 1m2 | |
| 63 | Sản xuất cửa đi, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 4,8 | m2 | |
| 64 | Sản xuất sổ hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 8,32 | m2 | |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,32 | 1m2 | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 1,624 | 100m2 | |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 69 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 70 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | 30 | m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 74 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 75 | Phá dỡ bán bình cũ bằng broximang | 5 | công | |
| 76 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | 0,9801 | m3 | |
| 77 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0033 | 100m3 | |
| 78 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | 0,1485 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn móng | 0,0174 | 100m2 | |
| 80 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | 0,3026 | m3 | |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | 0,0107 | tấn | |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | 0,0064 | tấn | |
| 83 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,0819 | tấn | |
| 84 | Lắp cột thép các loại | 0,0819 | tấn | |
| 85 | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,144 | tấn | |
| 86 | Sản xuất giằng mái thép | 0,1335 | tấn | |
| 87 | Lắp vì kèo thép | 0,144 | tấn | |
| 88 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,1335 | tấn | |
| 89 | Sản xuất xà gồ thép | 0,2136 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2136 | tấn | |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,447 | 1m2 | |
| 92 | Sản xuất bản mã | 0,0179 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0179 | tấn | |
| 94 | Bu lông neo đuôi cá | 12 | cái | |
| 95 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dài 0,4mm | 0,4389 | 100m2 | |
| 96 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | 175,56 | cái | |
| 97 | Phá dỡ bể nước mái | 3 | công | |
| 98 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 6,7944 | m2 | |
| 99 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 29,28 | m2 | |
| 100 | Tháo dỡ cửa | 4,38 | m2 | |
| 101 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 102 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 103 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 16,28 | m2 | |
| 104 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 57,84 | m2 | |
| 105 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 16,28 | m2 | |
| 106 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M25, PC40 | 45,84 | m2 | |
| 107 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 12 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,84 | m2 | |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,28 | m2 | |
| 110 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | 29,28 | m2 | |
| 111 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 6,7944 | m2 | |
| 112 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 117 | Gía treo giấy | 1 | cái | |
| 118 | Sản xuất cửa đi chệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 2,94 | m2 | |
| 119 | Sản xuất sổ 1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 1,44 | m2 | |
| 120 | Láng sê nô có đánh màu tạo dốc dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 8,28 | m2 | |
| 121 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 8,28 | m2 | |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 123 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 2 | bộ | |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 20 | m | |
| 127 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 128 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 0,704 | m3 | |
| 129 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | 0,015 | 100m2 | |
| 130 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | 0,9 | m3 | |
| 131 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 4,62 | m3 | |
| 132 | Ván khuôn mái bể chứa | 0,07 | 100m2 | |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái bể chứa | 0,1442 | tấn | |
| 134 | Bê tông sàn mái bể chứa , M200, PC40, đá 1x2 | 0,6 | m3 | |
| 135 | Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,007 | 100m2 | |
| 136 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | 0,063 | tấn | |
| 137 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 | 0,3 | m3 | |
| 138 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 1 | 1cấu kiện | |
| 139 | Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75 | 37,776 | m2 | |
| 140 | Láng bể nước, dày 2 cm, VXM 75 | 5,7736 | m2 | |
| 141 | Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất | 22,5496 | m2 | |
| 142 | Ống lọc U.PVC D60mm | 5 | m | |
| 143 | Đắp cát vàng bể lọc | 0,8736 | m3 | |
| 144 | Tháo dỡ cửa | 15,2 | m2 | |
| 145 | Tháo dỡ mái tôn | 36 | m2 | |
| 146 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 40,2 | m2 | |
| 147 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 162,2156 | m2 | |
| 148 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 96,5718 | m2 | |
| 149 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 65,6438 | m2 | |
| 150 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 40,2 | m2 | |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 96,5718 | m2 | |
| 152 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 105,8438 | m2 | |
| 153 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,36 | 100m2 | |
| 154 | Ke chống bão ( 4 cái/m2) | 144 | cái | |
| 155 | Tôn úp nóc | 6,22 | m | |
| 156 | Sản xuất xà gồ thép | 0,122 | tấn | |
| 157 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,122 | tấn | |
| 158 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,36 | 1m2 | |
| 159 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | 8,28 | m2 | |
| 160 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 8,28 | m2 | |
| 161 | Sản xuất cửa xếp bịt tôn | 11,04 | m2 | |
| 162 | Sản xuất sổ hệ cửa nhôm xingfa HyunDai kính trằng 6,38ly | 4,16 | m2 | |
| 163 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 2,8206 | m3 | |
| 164 | Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 | 2,8206 | m3 | |
| 165 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 40 | m | |
| 169 | Tủ điện | 1 | cái | |
| 170 | Vệ sinh sân bê tông cũ trước khi đổ bê tông | 315 | m2 | |
| 171 | Lớp nilon lót bê tông | 315 | m2 | |
| 172 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 31,5 | m3 | |
| 173 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | 47,25 | m3 | |
| 174 | Đánh mặt sân bê tông | 315 | m2 | |
| 175 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 | 12,6 | 10m | |
| 176 | Tháo dỡ cổng, hoa sắt tường rào cũ | 10 | công | |
| 177 | Thay thế cửa cổng cũ bằng công thép hộp | 11,96 | m2 | |
| 178 | Thay mới hoa sắt tường rào bằng thép đặc 14x14 sơn tĩnh điện | 24,831 | m2 | |
| 179 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 402,9628 | m2 | |
| 180 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 402,9628 | m2 | |
| 181 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 402,9628 | m2 | |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Khoản 1, Điều 62 Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi