Gói thầu: Gói thầu số 01: Cải tạo, sửa chữa Trường tiểu học Tương Giang (điểm trường Hồi Quan), xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771805-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng thương mại Tuấn Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cải tạo, sửa chữa Trường tiểu học Tương Giang (điểm trường Hồi Quan), xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200767201
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Tương Giang, vốn hỗ trợ của cấp trên (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 14:58:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,059,004,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: Phần phá dỡ + nhà xe làm mới
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 6 m Theo HSTK BVTC được duyệt 94,9462 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 6 m Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2225 tấn
3 Tháo dỡ cửa Theo HSTK BVTC được duyệt 8,2 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông , bê tông có cốt thép Theo HSTK BVTC được duyệt 2,8 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK BVTC được duyệt 22,9194 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông nền sân Theo HSTK BVTC được duyệt 1,68
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK BVTC được duyệt 143,0045 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m Theo HSTK BVTC được duyệt 143,0045 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo HSTK BVTC được duyệt 14,56 1m3 đất nguyên thổ
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC được duyệt 4,8533 100m3
11 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC được duyệt 1,12 m3
12 Ván khuôn cho bê tông lót Theo HSTK BVTC được duyệt 0,044 100m2
13 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC được duyệt 2,4089 m3
14 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC được duyệt 0,134 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 6 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,014 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 10 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0521 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 14 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0701 tấn
18 Mua thép hình làm cột, kèo thép nhà để xe Theo HSTK BVTC được duyệt 1.099,702 kg
19 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK BVTC được duyệt 0,817 tấn
20 Lắp dựng cột thép Theo HSTK BVTC được duyệt 0,817 tấn
21 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2561 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2561 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 60,4173 1m2
24 Lợp mái tấm lợp tôn sóng dày 0.42mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,7747 100m2
25 Tôn làm máng nước khổ rộng 600mm, dày 0.4mm Theo HSTK BVTC được duyệt 25 md
B Nhà giáo viên
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK BVTC được duyệt 16,0134 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK BVTC được duyệt 16,0134 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m Theo HSTK BVTC được duyệt 16,0134 m3
4 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,5012 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo HSTK BVTC được duyệt 3,8329 1m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,3351 100m3
7 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, VK BT lót móng Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0849 100m2
8 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy, VK BT lót móng Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1742 100m2
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK BVTC được duyệt 8,7256 m3
10 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, VK móng Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2832 100m2
11 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy, Ván khuôn dầm giằng móng Theo HSTK BVTC được duyệt 0,8692 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 6-8 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,3987 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 12 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,4536 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, D18mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1906 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 20 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 1,6337 tấn
16 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK BVTC được duyệt 23,719 m3
17 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật - Cổ cột Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0792 100m2
18 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 - BT cổ cột Theo HSTK BVTC được duyệt 0,4356 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính 6 mm, Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1428 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính 16 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1929 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính 18 mm, cột, trụ cao <=28 m Theo HSTK BVTC được duyệt 0,4756 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính 20 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2575 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột Theo HSTK BVTC được duyệt 0,8448 100m²
24 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK BVTC được duyệt 4,6464 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm Theo HSTK BVTC được duyệt 1,6454 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 6 mm, ở độ cao <=28 m Theo HSTK BVTC được duyệt 0,3107 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính 18 mm, ở độ cao <=28 m Theo HSTK BVTC được duyệt 1,4969 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 20 mm, ở độ cao <=28 m Theo HSTK BVTC được duyệt 0,4808 tấn
29 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK BVTC được duyệt 16,2769 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái, seno Theo HSTK BVTC được duyệt 1,3868 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, seno đường kính 10 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 2,0136 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính 6 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,162 tấn
33 Bê tông sàn mái, seno, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK BVTC được duyệt 16,6418 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1964 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính 6 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0182 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính 12 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0932 tấn
37 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK BVTC được duyệt 1,3301 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cầu thang thường Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1787 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính 10 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2556 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, D6mm, cao <=28m Theo HSTK BVTC được duyệt 0,006 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, D16mm, cao <=28m Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0396 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK BVTC được duyệt 1,7164 m3
43 Đắp cát nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,353 100m3
44 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Theo HSTK BVTC được duyệt 10,8682 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 66,763 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 1,98 m3
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 450,734 m2
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 201,168 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 155,6628 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 49,2824 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 138,6816 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 17,9 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 812,2608 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 201,168 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch Granite nhân tạo 600x600mm Theo HSTK BVTC được duyệt 226,1852 m2
56 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày tb 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 38,586 m2
57 Lát mái bằng gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK BVTC được duyệt 38,586 m2
58 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ...2 lớp định mức 1.5kg/m2 Theo HSTK BVTC được duyệt 77,172 m2
59 Trần thạch cao, hệ trần nổi kt 600x600 Theo HSTK BVTC được duyệt 81,2688
60 Chống thấm cổ ống thoát nước Theo HSTK BVTC được duyệt 6 cái
61 Mua Xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5 và thép liên kết Theo HSTK BVTC được duyệt 304,7633 kg
62 Mua thép làm vì kèo Theo HSTK BVTC được duyệt 370,6708 kg
63 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2973 tấn
64 Sản xuất vì kèo thép bản Theo HSTK BVTC được duyệt 0,3616 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2973 tấn
66 Lắp dựng vì kèo thép Theo HSTK BVTC được duyệt 0,3616 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 156,4456 1m2
68 Bu long M16x700 Theo HSTK BVTC được duyệt 12 cái
69 Lợp mái tôn múi dày 0,42mm, Tấm lợp tôn mạ nhôm kẽm (A/Z100), sơnPOLYESTER ,G550) Theo HSTK BVTC được duyệt 1,0786 100m2
70 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0.4mm Theo HSTK BVTC được duyệt 38,052 m
71 Tấm inox chống dột khe lún hành lang tầng 2 đoạn tiếp giáp nhà lớp học 2 tầng Theo HSTK BVTC được duyệt 2,02 m
72 Lắp đặt tôn khe lún tiếp giáp nhà lớp học 2 tầng Theo HSTK BVTC được duyệt 2 công
73 Mua máng inox 304 phía sau nhà (trục C), khổ rộng (150+250+300+250+50) dày 0.4mm Theo HSTK BVTC được duyệt 57,5401 kg
74 Lắp đặt máng nước inox 304 Theo HSTK BVTC được duyệt 3 công
75 Rọ chắn rác inox Theo HSTK BVTC được duyệt 5 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,375 100m
77 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC được duyệt 2,888 m3
78 Lát đá bậc tam cấp đá Granit dày 20 Theo HSTK BVTC được duyệt 15,2834 m2
79 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,594 m3
80 Lát đá Granit cầu thang, màu đỏ Theo HSTK BVTC được duyệt 15,282 m2
81 Lan can hành lang bằng inox 304 Theo HSTK BVTC được duyệt 110,2406 kg
82 Lan can + tay vịn cầu thang bằng inox 304 Theo HSTK BVTC được duyệt 161,5155 kg
83 Cửa đi 2 cánh, nhôm hệ, trên kính an toàn 6.38, dưới pano nhôm, (Cửa đi 2 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp6,38mm) Theo HSTK BVTC được duyệt 17,28 m2
84 Cửa sổ 2 cánh, nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm,) Theo HSTK BVTC được duyệt 32,64 m2
85 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Theo HSTK BVTC được duyệt 6 bộ
86 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Theo HSTK BVTC được duyệt 16 bộ
87 Mua sắt hộp làm hoa sắt cửa sổ, nhân hệ số hao hụt 1.015 Theo HSTK BVTC được duyệt 178,2991 kg
88 Mua thép dẹt làm hoa sắt 5x30, nhân hệ số hao hụt 1.015 Theo HSTK BVTC được duyệt 286,839 kg
89 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông 20x20x1.5mm và thép dẹt 5x30mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,4583 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 22,4918 1m2
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK BVTC được duyệt 32,64 m2
92 Tủ điện sơn tĩnh điện kt 700x500x250 Theo HSTK BVTC được duyệt 1 hộp
93 Tủ điện sơn tĩnh điện kt 350x250x150 Theo HSTK BVTC được duyệt 1 hộp
94 Hộp át điện loại chứa 7 Aptomat có nắp nhựa che, Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12Module (E4FC8/12LA, 8/12L, 8/12SA, 8/12S) Theo HSTK BVTC được duyệt 2 hộp
95 Aptomat 2 pha 40A Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
96 Aptomat 1 pha 20A Theo HSTK BVTC được duyệt 4 cái
97 Aptomat 1 pha 10A Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
98 Hộp át điện loại chứa 7 Aptomat có nắp nhựa che, Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12Module (E4FC8/12LA, 8/12L, 8/12SA, 8/12S) Theo HSTK BVTC được duyệt 2 hộp
99 Aptomat 2 pha 40A Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
100 Aptomat 1 pha 20A Theo HSTK BVTC được duyệt 4 cái
101 Aptomat 1 pha 10A Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
102 Đèn Led chống lóa 2x18W: Máng đèn FS-40/36x2-M9-có lắp, không balats + 2 bóng Đèn LED Tube DL T01 T8/18w -LED Theo HSTK BVTC được duyệt 20 bộ
103 Đèn ốp trần Đèn LED ốp trần D LN 03L 320/18W Theo HSTK BVTC được duyệt 6 bộ
104 Quạt trần + hộp số Theo HSTK BVTC được duyệt 8 cái
105 Lắp đặt ổ cắm đôi 2P+1E-16A lắp âm tường vách Theo HSTK BVTC được duyệt 18 cái
106 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A: ĐG = 4.836+10.182+9.273*3=42.873đ Theo HSTK BVTC được duyệt 4 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A : ĐG = 4.836+10.182+9.273*2=33.564đ Theo HSTK BVTC được duyệt 4 cái
108 Lắp đặt hộp nối phân dây Theo HSTK BVTC được duyệt 6 hộp
109 Lắp đặt quạt treo tường, Theo HSTK BVTC được duyệt 16 cái
110 Kéo rải CU/XLPE/PVC 3x50+1x16 Theo HSTK BVTC được duyệt 50 m
111 Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 2x16 Theo HSTK BVTC được duyệt 20 m
112 Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 2x10 Theo HSTK BVTC được duyệt 180 m
113 Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 2x4 Theo HSTK BVTC được duyệt 350 m
114 Kéo rải cáp CU/PVC 2x2,5 Theo HSTK BVTC được duyệt 300 m
115 Kéo rải cáp CU/PVC 2x1,5 Theo HSTK BVTC được duyệt 500 m
116 Ống PVC D42 chôn ngầm tường luồn cáp Theo HSTK BVTC được duyệt 20 m
117 Ống PVC D32 chôn ngầm tường luồn cáp Theo HSTK BVTC được duyệt 250 m
118 Ống PVC D25 chôn ngầm tường luồn cáp Theo HSTK BVTC được duyệt 350 m
119 Ống PVC D20 chôn ngầm tường luồn cáp Theo HSTK BVTC được duyệt 200 m
120 Kéo rải dây tiếp địa Cu/PVC 1x1,5 Theo HSTK BVTC được duyệt 360 m
121 Kéo rải dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5 Theo HSTK BVTC được duyệt 400 m
122 Kéo rải dây tiếp địa Cu/PVC 1x6 Theo HSTK BVTC được duyệt 300 m
123 Model 4 cổng Theo HSTK BVTC được duyệt 1 cái
124 Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị đầu cuối modem Theo HSTK BVTC được duyệt 1 thiết bị
125 Switch 8 cổng Theo HSTK BVTC được duyệt 1 cái
126 Lắp đặt ổ cắm mạng lan, internet Theo HSTK BVTC được duyệt 8 cái
127 Cáp 4 đôi: UPT CAT5E Theo HSTK BVTC được duyệt 300 m
128 Lắp đặt cáp thoại trong máng, trên cầu cáp, loại cáp <=10 đôi Theo HSTK BVTC được duyệt 30 10 m
129 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây mạng Theo HSTK BVTC được duyệt 30 10m
130 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK BVTC được duyệt 1,35 m3
131 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo HSTK BVTC được duyệt 5,3625 1m3
132 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0536 100m3
133 Bê tông nền hoàn trả nền sân, , M150, đá 1x2 Theo HSTK BVTC được duyệt 1,35 m3
134 Mua băng đồng tiếp địa 25x3mm Theo HSTK BVTC được duyệt 13,5
135 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, băng đồng tiếp địa 25x3mm Theo HSTK BVTC được duyệt 13,5 m
136 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Theo HSTK BVTC được duyệt 5 m
137 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở KT 300x200x200mm Theo HSTK BVTC được duyệt 1 hộp
C HM: Sân vườn + tường rào
1 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 125 m3
2 Lát gạch Terazo 40x40x3cm Theo HSTK BVTC được duyệt 1.250 m2
3 Cậy nắp tấm đan Theo HSTK BVTC được duyệt 44 cái
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2665 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0707 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK BVTC được duyệt 0,195 100m3
7 Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK BVTC được duyệt 4,7304 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đáy rãnh Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1336 100m2
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 4,9144 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 44,676 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 13,14 m2
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK BVTC được duyệt 44 cái
13 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 2,4092 m3
14 Ốp gạch thẻ vào chân bồn hoa Theo HSTK BVTC được duyệt 56,5111 m2
15 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,5419 100m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,3206 100m3
17 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2209 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1447 100m2
19 Bê tông móng tường rào, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK BVTC được duyệt 4,6314 m3
20 Xây móng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 9,5522 m3
21 Xây móng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 6,3681 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng tường rào Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1447 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng tường rào, đường kính 6 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0234 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 10 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0973 tấn
25 Bê tông giằng móng tường rào, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 1,592 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 14,8853 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 6,534 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1737 100m²
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính 6 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0173 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính 10 mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,0973 tấn
31 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 1,0855 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 277,1129 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 24,2987 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 92,356 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 393,7676 m2
D HM: Nhà lớp học 2 tầng (Cải tạo)
1 Vận chuyển đồ đạc, bàn ghế vào kho Theo HSTK BVTC được duyệt 10 công
2 Tháo dỡ cửa Theo HSTK BVTC được duyệt 102,912 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt, chấn song cửa Theo HSTK BVTC được duyệt 89,792
4 Tháo dỡ trần cũ Theo HSTK BVTC được duyệt 202,9936 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường trong nhà Theo HSTK BVTC được duyệt 1.079,2138 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường ngoài nhà Theo HSTK BVTC được duyệt 462,2282 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK BVTC được duyệt 482,2914 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,6052 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép cầm tay Theo HSTK BVTC được duyệt 1,3048 m3
10 Phá dỡ granito mặt bậc tam cấp Theo HSTK BVTC được duyệt 23,532 m2
11 Tháo dỡ lan can sắt hành lang Theo HSTK BVTC được duyệt 33,012
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt vì kèo, xà gồ Theo HSTK BVTC được duyệt 141,1424 m2
13 Mài mặt và cổ bậc cầu thang Theo HSTK BVTC được duyệt 15,7036 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK BVTC được duyệt 32,6193 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Theo HSTK BVTC được duyệt 32,6193 m3
16 Xử lý vít chống giột mái tôn hiện trạng Theo HSTK BVTC được duyệt 2 công
17 Mua vít bắt tôn Theo HSTK BVTC được duyệt 150 cái
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 1,7649 m3
19 Láng granitô bậc tam cấp cải tạo Theo HSTK BVTC được duyệt 22,1256 m2
20 Mài mặt và cổ bậc tam cấp Theo HSTK BVTC được duyệt 16,4724 m2
21 Xây gạch, xây chân lan can, xây bịt ô thoáng cửa Theo HSTK BVTC được duyệt 2,1839 m3
22 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 482,664 m2
23 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 1.087,278 m2
24 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK BVTC được duyệt 482,2914 m2
25 Trần thạch cao, hệ trần nổi, tấm thạch cao chịu nước, xương nổi kt 600x600, Theo HSTK BVTC được duyệt 274,7662
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 141,1424 1m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 1.462,257 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 482,6642 m2
29 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Theo HSTK BVTC được duyệt 2,1906 100m2
30 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK BVTC được duyệt 7,5744 100m2
31 Cửa đi 2 cánh, nhôm hệ, trên kính an toàn 6.38, dưới pano nhôm, (Cửa đi 2 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm) Theo HSTK BVTC được duyệt 21,112
32 Cửa sổ 2 cánh, nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm) Theo HSTK BVTC được duyệt 81,8
33 Vách kính cố đinh khung nhôm hệ (Vách kính cố định, hệ 4400, dùng kính trắng dán 2 lớp 6,38mm) Theo HSTK BVTC được duyệt 2,64
34 Phụ kiện cửa đi hệ 4500: bản lề + khóa tay bẻ Theo HSTK BVTC được duyệt 8 bộ
35 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Theo HSTK BVTC được duyệt 40 bộ
36 Mua sắt hộp làm hoa sắt cửa sổ, nhân hệ số hao hụt 1.015 Theo HSTK BVTC được duyệt 493,5065 kg
37 Mua thép dẹt làm hoa sắt 5x30, nhân hệ số hao hụt 1.015 Theo HSTK BVTC được duyệt 734,3078 kg
38 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông 20x20x1.5mm và thép dẹt 5x30mm Theo HSTK BVTC được duyệt 1,2097 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC được duyệt 46,3114 1m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK BVTC được duyệt 81,8 m2
41 Lan can cầu thang inox 304 (gia công, lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK BVTC được duyệt 151,9081 kg
42 Lan can hành lang bằng inox 304 (gia công, lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK BVTC được duyệt 480,4122 kg
43 Ốp sườn hai đầu hồi, tôn Austnam khổ rộng 400mm dày 0.4mm Theo HSTK BVTC được duyệt 14,052 m
44 Máng tôn thu nước rộng 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 78,44 m
45 Tôn úp nóc mái Austnam khổ rộng 300mm, dày 0.4mm Theo HSTK BVTC được duyệt 39,22 m
46 Lắp đặt tôn úp nóc, tôn ốp sườn 2 bên đầu hồi, máng nước Theo HSTK BVTC được duyệt 5 công
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,75 100m
48 Tủ điện sơn tĩnh điện kt 350x250x150 Theo HSTK BVTC được duyệt 2 hộp
49 Hộp át điện loại chứa 7 Aptomat có nắp nhựa che, Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12Module (E4FC8/12LA, 8/12L, 8/12SA, 8/12S) Theo HSTK BVTC được duyệt 4 hộp
50 Aptomat 2 pha 40A, Vinakip Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
51 Aptomat 1 pha 20A, Vinakip Theo HSTK BVTC được duyệt 4 cái
52 Aptomat 1 pha 10A, Vinakip Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
53 Hộp át điện loại chứa 7 Aptomat có nắp nhựa che, Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12Module (E4FC8/12LA, 8/12L, 8/12SA, 8/12S) Theo HSTK BVTC được duyệt 4 hộp
54 Aptomat 2 pha 40A, Vinakip Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
55 Aptomat 1 pha 20A, Vinakip Theo HSTK BVTC được duyệt 4 cái
56 Aptomat 1 pha 10A, Vinakip Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
57 Đèn Led chống lóa 2x18W: Máng đèn FS-40/36x2-M9-có lắp, không balats + 2 bóng Đèn LED Tube DL T01 T8/18w -LED SS Theo HSTK BVTC được duyệt 48 bộ
58 Đèn ốp trần Đèn LED ốp trần D LN 03L 320/18W (SS) Theo HSTK BVTC được duyệt 14 bộ
59 Quạt trần + hộp số Theo HSTK BVTC được duyệt 32 cái
60 Lắp đặt ổ cắm đôi 2P+1E-16A lắp âm tường vách Theo HSTK BVTC được duyệt 32 cái
61 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A: ĐG = 4.836+10.182+9.273*3=42.873đ Theo HSTK BVTC được duyệt 24 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A : ĐG = 4.836+10.182+9.273*2=33.564đ Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (đế âm + mặt + hạt= 4.836+ 10.182+ 9.273= 24.291đ Theo HSTK BVTC được duyệt 8 cái
64 Lắp đặt hộp nối phân dây Theo HSTK BVTC được duyệt 30 hộp
65 Lắp đặt quạt treo tường, Vinawind Theo HSTK BVTC được duyệt 56 cái
66 Đèn bục giảng 1x18W, Đèn LED Tube T8 M11/18wx1 -LED SS Theo HSTK BVTC được duyệt 8 bộ
67 Kéo rải CU/XLPE/PVC 3x35+1x16 Theo HSTK BVTC được duyệt 50 m
68 Kéo rải CU/XLPE/PVC 2x30+1x10 Theo HSTK BVTC được duyệt 15 m
69 Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 2x10 Theo HSTK BVTC được duyệt 300 m
70 Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 2x4 Theo HSTK BVTC được duyệt 400 m
71 Kéo rải cáp CU/PVC 2x2,5 Theo HSTK BVTC được duyệt 400 m
72 Kéo rải cáp CU/PVC 2x1,5 Theo HSTK BVTC được duyệt 800 m
73 Ống PVC D42 chôn ngầm tường luồn cáp Theo HSTK BVTC được duyệt 30 m
74 Ống PVC D32 chôn ngầm tường luồn cáp Theo HSTK BVTC được duyệt 300 m
75 Ống PVC D25 chôn ngầm tường luồn cáp Theo HSTK BVTC được duyệt 400 m
76 Ống PVC D20 chôn ngầm tường luồn cáp Theo HSTK BVTC được duyệt 200 m
77 Kéo rải dây tiếp địa Cu/PVC 1x1,5, Theo HSTK BVTC được duyệt 360 m
78 Kéo rải dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5 Theo HSTK BVTC được duyệt 400 m
79 Kéo rải dây tiếp địa Cu/PVC 1x6 Theo HSTK BVTC được duyệt 300 m
80 Lắp đặt Switch 8 cổng Theo HSTK BVTC được duyệt 1 thiết bị
81 Switch 8 cổng Theo HSTK BVTC được duyệt 1 thiết bị
82 Lắp đặt ổ cắm mạng Lan, Internet Theo HSTK BVTC được duyệt 16 cái
83 Lắp đặt cáp 4 đôi UPT Cat 5E Theo HSTK BVTC được duyệt 50 10 m
84 Dây cáp UPT Cat 5E Theo HSTK BVTC được duyệt 500 m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây mạng Theo HSTK BVTC được duyệt 50 10m
86 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, Theo HSTK BVTC được duyệt 3,51 m3
87 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo HSTK BVTC được duyệt 11,154 1m3 đất nguyên thổ
88 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC được duyệt 0,1115 100m3
89 Bê tông nền hoàn trả nền sân, M150, đá 1x2 Theo HSTK BVTC được duyệt 3,51 m3
90 Đóng cọc chống sét V63x63x6 dài 2.5m đã có sẵn Theo HSTK BVTC được duyệt 7 cọc
91 Mua băng đồng tiếp địa 25x3mm làm dây thép chống sét Theo HSTK BVTC được duyệt 52,5 m
92 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, băng đồng tiếp địa 25x3mm Theo HSTK BVTC được duyệt 39 m
93 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSTK BVTC được duyệt 85 m
94 Lắp đặt kim thu sét D16, dài 0.85m Theo HSTK BVTC được duyệt 5 cái
95 Đế kim thu sét Theo HSTK BVTC được duyệt 5 cái
96 Bật sắt chẻ chân D12 Theo HSTK BVTC được duyệt 10 cái
97 Chi tiết nối kẹp đai + bu lông M18 - 50/50 Theo HSTK BVTC được duyệt 2 cái
98 Hóa chất giảm điện trở Gem Theo HSTK BVTC được duyệt 2 bao
99 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở KT 300x200x200mm Theo HSTK BVTC được duyệt 1 hộp
E HM: Thiết bị
1 Bảng viết học sinh chống lóa Chương V E-HSMT 8 cái
2 Điều hòa 1 chiều Chương V E-HSMT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->