Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804436-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Minh Trí
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200801457
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 07:49:00 đến ngày 2020-08-14 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,712,860,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền, mặt đường
1 Đào nền đường, đất cấp I nt 8,9629 100m³
2 Đào nền đường, đất cấp I nt 99,588
3 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 9,9588 100m³
4 Vận chuyển đất 4,5km tiếp theo, trong phạm vi vận chuyển ≤5km, đất cấp I nt 9,9588 100m³/km
5 San đất bãi thải nt 4,9794 100m³
6 Đào nền đường, đất cấp II nt 224,201
7 Đào nền đường, đất cấp II nt 20,1781 100m³
8 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 78,3583 100m
9 Phên nứa nt 658 m2
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 3,9038 100m³
11 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 35,1339 100m³
12 Mua đất về đắp lề nt 2.143,58 m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 18,8608 100m³
14 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên nt 7,5443 100m³
15 Rải nilong chống mất nước nt 38,2726 100m²
16 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 767,08
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 3,76 100m²
18 Cắt khe co mặt đường nt 7,488 100m
19 Cày xới mặt đường bê tông nt 0,6336 100m²
20 Đào nền đường, đất cấp IV nt 3,0052 100m³
21 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV nt 3,0052 100m³
22 Vận chuyển đất 4,5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km, đất cấp IV nt 3,0052 100m³/km
23 San đá bãi thải nt 1,5026 100m³
24 Biển báo tam giác nt 4 cái
25 Cột biển báo nt 7,72 cái
26 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm nt 2 cái
27 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm nt 0,064 100m²
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm nt 5,75
B Hạng mục: Công trình trên tuyến
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II nt 9,126
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 0,8213 100m³
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 0,5382 100m³
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m, đất cấp I nt 27,8421 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 nt 7,42
6 Bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 nt 20,36
7 Ván khuôn móng cống nt 0,6923 100m²
8 Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 30,24
9 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤10mm nt 2,8534 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤18mm nt 3,0731 tấn
11 Ván khuôn ống cống nt 3,888 100m²
12 Bọc vải địa kỹ thuật thân cống nt 1,809 100m²
13 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa nt 32,4
14 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn nt 54 cấu kiện
15 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn nt 54 cấu kiện
16 Vận chuyển ống cống bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km nt 7,56 10 tấn/km
17 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 1000x1000mm nt 54 1 đoạn ống
18 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 5,61
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm nt 0,563 100m²
20 Máy bơm nước động cơ diezen công suất 10CV nt 9 ca
21 Cày xới mặt đường bê tông nhựa nt 0,105 100m²
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm nt 0,0254 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm nt 0,4726 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm nt 0,0839 tấn
25 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 0,0973 100m²
26 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 3,33
27 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ giàn kín nt 0,2583 tấn
28 Lắp dựng lan can nt 0,2583 tấn
29 Ống thép mạ kẽm nt 75,33 kg
30 Thép bản mạ kẽm nt 147,12 kg
31 Bu lông M22 mạ kẽm nt 35,81 kg
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,638 100m³
33 Đào nền đường, đất cấp I nt 1,638 100m³
34 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 1,638 100m³
35 Vận chuyển đất 4,5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km, đất cấp I nt 1,638 100m³/km
36 San đất bãi thải nt 0,819 100m³
C Hạng mục: Đảm bảo ATGT
1 Biển báo thi công nt 6 cái
2 Rào chắn nt 2 cái
3 Đèn nhấp nháy nt 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->