Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Song Liễu, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 16:25:00 đến ngày 2020-08-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,885,309,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG + HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đường bê tông xi măng cũ | Chương V của E-HSMT | 64,21 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bê tông phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V của E-HSMT | 0,6421 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km | Chương V của E-HSMT | 0,6421 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 12,4596 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 12,4596 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 2km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 12,4596 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 12,0887 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 8,5058 | 100m3 |
| 9 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 6.469,4908 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 1.171,8265 | m3 |
| 11 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V của E-HSMT | 85 | cõy |
| 12 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V của E-HSMT | 85 | gốc |
| 13 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 2,6164 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 2,6164 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 2,6164 | 100m3 |
| 16 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 26,996 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 7,494 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 19,502 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 19,502 | 100m3 |
| 20 | Đóng cọc tre gia cố móng tường kè đá hộc, đường kính D6-8cm, dài 2,5m, 25 cọc/m2, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 53,73 | 100m |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,9526 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng dài bệ máy | Chương V của E-HSMT | 6,25 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 227,8085 | m3 |
| 24 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 480,9548 | m3 |
| 25 | Trát tường thành rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2.451,7176 | m2 |
| 26 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 437,076 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh giằng | Chương V của E-HSMT | 0,8935 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng ngang, đường kính thép D=6mm | Chương V của E-HSMT | 0,2515 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng ngang, đường kính thép D=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,6068 | tấn |
| 30 | Bê tông thanh giằng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,4096 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 146 | 1cấu kiện |
| 32 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 546,8004 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 103,4303 | m3 |
| 34 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 35 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0053 | 100m3 |
| 36 | Thi công tầng lọc cát | Chương V của E-HSMT | 0,0139 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,182 | 100m |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1.457,4527 | m2 |
| 39 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V của E-HSMT | 112,833 | m2 |
| 40 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,7176 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1402 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,7176 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,7176 | 100m3/1km |
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông đáy cống | Chương V của E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,8627 | m3 |
| 47 | Xây cống thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,8032 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 63,04 | m2 |
| 49 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 25,216 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan cống ngang, mương B600 | Chương V của E-HSMT | 0,2786 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính D=10mm, tấm đan cống ngang, mương B600 | Chương V của E-HSMT | 1,3718 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 13,1715 | m3 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 15 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi