Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200806335-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bảo Lạc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200806043
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 09:54:00 đến ngày 2020-08-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,313,281,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1257 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7481 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp III bằng TC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,81 m3
4 Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1629 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp IV bằng TC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,798 m3
6 Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0718 100m3
7 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0684 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4595 100m3
9 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,63 m3
10 Xây đá hộc, xây hộ lan, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,44 m3
11 Trát hộ lan, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,64 m2
12 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 308 rọ
13 Thép khung định hình rọ đá D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3552 tấn
14 Bù vênh bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,16 m3
15 Lót bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 379,75 m2
16 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 18cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,355 m3
17 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3549 100m2
18 Đào móng băng, đất cấp III bằng TC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 187,744 m3
19 Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,897 100m3
20 Đào móng băng, đất cấp IV bằng TC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,469 m3
21 Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1322 100m3
22 Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,37 m3
23 Xây đá hộc, xây thân, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,46 m3
24 Xây đá hộc, xây hộ lan, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 m3
25 Trát hộ lan, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9 m2
26 Ống nhựa PVC D90 thoát nước sau kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3949 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6619 100m3
B Hệ thống thoát nước
1 Vét hố thu cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
2 Đào móng băng, đất cấp III bằng TC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,883 m3
3 Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2595 100m3
4 Đào móng băng, đất cấp IV bằng TC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,683 m3
5 Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1515 100m3
6 Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,91 m3
7 Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,76 m3
8 Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,06 m2
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 m3
10 Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,18 m3
11 SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ.kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0464 tấn
12 SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0879 tấn
13 Bê tông láng phủ mặt bản cầu, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 m3
14 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 m3
15 SXLĐ cốt thép ống cống, đ.kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0394 tấn
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn cống bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,165 100m2
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn cống tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1048 100m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1004 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->