Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200781046-02
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xã Cô Ngân, huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200780873
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 11:09:00 đến ngày 2020-08-07 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,627,470,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG + MẶT ĐƯỜNG - NHÁNH 1
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 90% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2444 100m3
2 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 10% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,049 m3
3 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 90% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,0883 100m3
4 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C4 10% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 212,092 m3
5 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7823 100m3
6 Đào rãnh thoát nước, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 90% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1854 100m3
7 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 10% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,06 m3
8 Đào rãnh thoát nước, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C4 90% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9492 100m3
9 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C4 10% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,547 m3
10 Đào cấp, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4089 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4089 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4198 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,8727 100m3
14 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2731 100m3
15 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2795 100m3
16 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2795 100m3
17 Đào khuôn đường, máy đào &lt;&#x3D;0,8m3, máy ủi &lt;&#x3D;110CV, đất C3 90% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7363 100m3
18 Đào khuôn đường, thủ công, đất C3 10% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,181 m3
19 Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 90% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8515 100m3
20 Đào khuôn đường, thủ công, đất C4 10% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,683 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8181 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1683 100m3
23 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm ( B móng ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,7404 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày 16cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 587,8464 m3
25 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8063 100m2
26 Làm khe co mặt đường bê tông (bỏ thép) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 564,47 m
27 Làm khe giãn (Bỏ thép, cao su đệm, ống nhựa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112,894 m
28 Đào khuôn, thủ công, đất C2 (trả lại cho nhà dân) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
29 Láng mặt Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (trả lại cho nhà dân) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,22 m3
C HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG - NHÁNH 2
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 90% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,4689 100m3
2 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 10% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 303,928 m3
3 Đào rãnh thoát nước, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 90% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5765 100m3
4 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C310% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,406 m3
5 Đào cấp, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1849 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1849 100m3
7 Đắp đất nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1005 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,3944 100m3
9 Phá đá (nền đường + rãnh) bằng máy khoan D42mm, đá cấp 3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,8118 100m3
10 Phá đá (nền đường + rãnh) bằng máy khoan D42mm, đá cấp 4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,1624 100m3
11 Đào xúc đá (C3+C4) lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,2586 100m3
12 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,2586 100m3
13 Xây rãnh đá hộc, vữa XM M75 (đá tận dụng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,99 m3
14 Trát rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 249,58 m2
D HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0563 100m3
2 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất C3(10%KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,626 m3
3 Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 (90%KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6105 100m3
4 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất C4(10%KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,783 m3
5 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1812 100m3
6 Đá hộc xây hố tiêu năng, tường đầu vữa XM M75 (đá tận dụng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,72 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,53 m2
8 Bê tông mũ mố, trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7 m3
9 Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,15 m3
10 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1444 100m2
11 Ván khuôn bản mặt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1048 100m2
12 Bê tông láng mặt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,76 m3
13 Lắp đắt tấm bản Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản, đường kính 10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0886 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản, đường kính (4-8) mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2126 tấn
17 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,59 m3
18 Ván khuôn thép ống cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5539 100m2
19 Lắp đặt ống cống, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
20 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,13 m3
21 Đắp đất sau cống bằng đầm cóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1899 100m3
22 Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,464 100m3
23 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất C3(10%KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,156 m3
24 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4311 100m3
25 Đá hộc xây hố tiêu năng, tường đầu vữa XM M75 (đá tận dụng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,01 m3
26 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 110,18 m2
27 Bê tông mũ mố, trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4 m3
28 Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,78 m3
29 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,13 100m2
30 Ván khuôn bản mặt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0896 100m2
31 Bê tông láng mặt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,62 m3
32 Lắp đắt tấm bản Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản, đường kính 10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0703 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản, đường kính (4-8) mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,059 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0985 tấn
36 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,05 m3
37 Ván khuôn thép ống cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2605 100m2
38 Lắp đặt ống cống, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
39 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,08 m3
40 Đắp đất sau cống bằng đầm cóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2276 100m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5156 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->