Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí di chuyển đường điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí di chuyển đường điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 16:01:00 đến ngày 2020-08-11 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,235,488,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt loại dao cách ly 3 pha ngoài trời ≤35kV, không tiếp đất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ (3pha) |
| 2 | Lắp chống sét van trên cột có chiều cao Lắp đặt ≤20m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| C | LẮP ĐẶT VẬT TƯ, VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà đỡ CDPT đỉnh cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 2 | Bốc dỡ bulông, tiếp địa, cốt thép, dây néo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | tấn |
| 3 | Vận chuyển cốt thép các loại cự ly≤100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | tấn |
| 4 | Giá đỡ bộ truyền động CD | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 5 | Bốc dỡ bulông, tiếp địa, cốt thép, dây néo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | tấn |
| 6 | Vận chuyển cốt thép các loại cự ly≤100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | tấn |
| 7 | Xà đỡ CSV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 8 | Bốc dỡ bulông, tiếp địa, cốt thép, dây néo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cốt thép các loại cự ly≤100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | tấn |
| 10 | Lắp tiếp địa cột điện F12-14mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | 100kg |
| 11 | Lắp đặt ghế cách điện, thang, sàn thao tác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tấn |
| 12 | Bốc dỡ bulông, tiếp địa, cốt thép, dây néo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,109 | tấn |
| 13 | Vận chuyển cốt thép các loại cự ly≤100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,109 | tấn |
| 14 | Colie đỡ cáp lên cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 15 | Bốc dỡ bulông, tiếp địa, cốt thép, dây néo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | tấn |
| 16 | Vận chuyển cốt thép các loại cự ly≤100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | tấn |
| 17 | Lắp sứ đứng 15 - 22kV trên cột tròn, lắp trên cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 10 sứ |
| 18 | Bốc dỡ cách điện các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | tấn |
| 19 | Vận chuyển cách điện cự ly ≤100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | tấn |
| 20 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn dây đồng (M), tiết diện dây ≤50mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | km |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn dây đồng (M), tiết diện dây ≤35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | km |
| 23 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤15kg/m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,327 | 100m |
| 25 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤15kg/m (tính cho 150m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | 100m |
| 26 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤15kg/m (tính từ m thứ 151) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,827 | 100m |
| 27 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đầu cáp (3pha) |
| 28 | Lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp nối (3pha) |
| 29 | Rải cát đệm (m3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,32 | m3 |
| 30 | Rải lưới ni lông (Băng cảnh báo; 100m2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | 100m2 |
| 31 | Xếp gạch chỉ (1000 viên) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | 1000 viên |
| D | TUYẾN CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,496 | 100m3 |
| 4 | Mốc báo cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | viên |
| 5 | Bê tông trụ mốc báo cáp, M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép trụ mốc báo cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0727 | tấn |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Cột BT ly tâm 18 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 2 | Xà XNL-3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 3 | Gông cột GC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 4 | Xà X2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Sứ chuỗi silicone 22kV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | chuỗi |
| 6 | Sứ đứng 22kV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | quả |
| 7 | Dây dẫn điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 843 | m |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ 3 pha |
| G | VẬT TƯ CHÍNH | |||
| 1 | Xà đỡ CDPT đỉnh cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 2 | Giá đỡ bộ truyền động CD | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ CSV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 4 | Dây nối đất cột CSV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Ghế TT | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 22kV+ty sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 7 | Đầu cốt M50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 8 | Đầu cốt M35 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 9 | Dây bọc cách điện 24kV-Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 10 | Dây bọc cách điện M35 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 11 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 340 | m |
| 12 | Đầu cáp Tplug 3x240 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 13 | Đầu cáp ngoài trời, co ngót nguội 3x240mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 14 | Hộp nối cáp Cu-3x240 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hộp |
| 15 | Chụp cực CSV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ 3 pha |
| 16 | Ống nhựa HDPE D195/150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 333 | m |
| 17 | Colie đỡ cáp lên cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 18 | Mốc sứ báo cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | viên |
| 19 | Hào cáp đơn đường đất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 20 | Cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,32 | m3 |
| 21 | Lưới nilon (Băng báo cáp, b = 0,2m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 22 | Gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.880 | viên |
| H | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ (3 pha) |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ (1 pha) |
| 3 | Thí nghiệm dao phụ tải trong tủ RMU - U <=35kV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ (3 pha) |
| I | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi