Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759173-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo quyết định số: 3963/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND tỉnh Đắk Lắk |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 21:42:00 đến ngày 2020-08-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,574,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 4,1646 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,3317 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 0,8329 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,5743 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 0,3971 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp nền và đổ đi, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 0,3971 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi tiếp cự ly 2 km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,3971 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 3,246 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 5,8007 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đắp + đổ đi, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 5,8007 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 1,1592 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,2324 | 100m3 |
| 13 | Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 34,8197 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Chương 5, E-HSMT | 510,528 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 25,5264 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường | Chương 5, E-HSMT | 5,5258 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 | Chương 5, E-HSMT | 4,7375 | 100m3 |
| 5 | Đắp lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 8,7517 | 100m3 |
| 6 | Cày xới mặt đường cũ; (305+3452,74)=3757,74m3 | Chương 5, E-HSMT | 37,5774 | 100m2 |
| 7 | Đắp mặt đường đất đá xô bồ, K98; (61+360,95)=421,95m3 | Chương 5, E-HSMT | 4,2195 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi