Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 10:52:00 đến ngày 2020-08-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,279,958,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 184,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kiến trúc + Kết cấu | |||
| 1 | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | 215,2711 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 18,55 | 100m2 | |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 10,5478 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 14,9565 | tấn | |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,4431 | tấn | |
| 6 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | 6,0916 | tấn | |
| 7 | Ép cọc BTCT dự ứng lực , KT 35x35cm - Cấp đất II | 17,9375 | 100m | |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | 125 | 1 mối nối | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 6,125 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 6,125 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 5,0T | 6,125 | m3 | |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 1,8503 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 31,4121 | 1m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 18,9647 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng cột | 1,9848 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn móng dài | 1,5366 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | 154,7339 | m3 | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | 3,6853 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,3673 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 8,195 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 6,6261 | tấn | |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 12,8987 | m3 | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4561 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,9085 | 100m3 | |
| 25 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 15,8004 | m3 | |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,7428 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 9,1918 | m3 | |
| 28 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 3,63 | m3 | |
| 29 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 1,1572 | m3 | |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,1439 | 100m2 | |
| 31 | Gia công, lắp đặt tấm đan | 0,1153 | tấn | |
| 32 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,3166 | 1m3 | |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 70 | 1cấu kiện | |
| 34 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 55,5736 | m2 | |
| 35 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 46,5 | m2 | |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,9176 | m3 | |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,296 | m3 | |
| 38 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,9657 | m3 | |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,4426 | m3 | |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 31,6747 | m3 | |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 10,7793 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 234,4051 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 52,849 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 9,504 | m3 | |
| 45 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 13,9081 | m3 | |
| 46 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 14,7642 | m3 | |
| 47 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 6cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 4,221 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 3,828 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 13,992 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 25,0127 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 6,0951 | 100m2 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,0249 | Tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 13,9999 | Tấn | |
| 54 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | 83,4152 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 9,2085 | 100m2 | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 7,2977 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,6173 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 29,2705 | tấn | |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | 120,3395 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 17,5646 | 100m2 | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 28,6282 | tấn | |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | 172,5622 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 5,3105 | 100m3 | |
| 64 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 1,5923 | 100m2 | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,6342 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,813 | tấn | |
| 67 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | 13,4861 | m3 | |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 1,5167 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5711 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,9325 | tấn | |
| 71 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 8,3332 | m3 | |
| 72 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | 0,1624 | 100m2 | |
| 73 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,7864 | m3 | |
| 74 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,979 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,979 | tấn | |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,6806 | 100m2 | |
| 77 | Tôn úp nóc | 46,62 | m | |
| 78 | ống nhựa thoát nước D110 | 1,806 | 100m | |
| 79 | Cút nhựa D110 | 27 | cái | |
| 80 | Quả cầu chắn rác | 9 | Cái | |
| 81 | Phễu thu nước | 9 | cái | |
| 82 | Đai giữ ống PVC | 100 | cái | |
| 83 | Inox làm cửa đi DS | 186,2616 | kg | |
| 84 | Chốt ngang + Khóa+Chốt dọc | 4 | Bộ | |
| 85 | Bản lề Inox cửa DS | 24 | cái | |
| 86 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 265,62 | m2 | |
| 87 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 366,9 | m2 | |
| 88 | Sản xuất vách nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 51,28 | m2 | |
| 89 | SX sen hoa cửa bằng Inox | 2.770,924 | kg | |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 366,9 | m2 | |
| 91 | Lan can an toàn vách kính VK1 Inox | 219,5466 | kg | |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | 1.474,9241 | m2 | |
| 93 | Trần tấm thạch cao khu WC | 41,5458 | m2 | |
| 94 | Lắp tấm thạch cao khu WC | 41,5458 | m2 | |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | 31,9514 | m2 | |
| 96 | Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 3,7125 | m3 | |
| 97 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | 110,638 | m2 | |
| 98 | Lan can cầu thang INox | 628,929 | kg | |
| 99 | Lắp dựng lan can cầu thang | 49,5 | m2 | |
| 100 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 4,917 | m2 | |
| 101 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | 1.379,88 | m2 | |
| 102 | Lát gạch đỏ chống trơn - Tiết diện gạch 300x300, PCB30 | 46,5764 | m2 | |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 1.016,55 | m2 | |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 969,6996 | m2 | |
| 105 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 1.557,7242 | m2 | |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 768,74 | m2 | |
| 107 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M75, PCB30 | 1.072,523 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.016,55 | m2 | |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4.368,6868 | m2 | |
| 110 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | 217,768 | m2 | |
| 111 | Láng sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | 104,85 | m2 | |
| 112 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 38,4 | m | |
| 113 | Xử lý chống thấm giữa 2 nhà | 1 | T.bộ | |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | 14,0616 | 100m2 | |
| B | Cấp điện + Thu lôi | |||
| 1 | Đèn nê-ông loại 1,2m-2x36w/220v | 115 | bộ | |
| 2 | Đèn gắn trần 20w/220v | 9 | bộ | |
| 3 | Đèn Led gắn trần 10w/220v | 45 | bộ | |
| 4 | ổ cắm đơn âm tường 3 chấu | 88 | cái | |
| 5 | ổ cắm đôi âm tường 3 chấu | 128 | cái | |
| 6 | Công tắc đơn | 86 | cái | |
| 7 | Công tắc đôi | 38 | cái | |
| 8 | Công tắc đảo chiều | 8 | cái | |
| 9 | Quạt trần | 55 | cái | |
| 10 | Automat 3 pha 400A | 1 | cái | |
| 11 | Automat 3 pha 200A | 1 | cái | |
| 12 | Automat 3 pha 150A | 1 | cái | |
| 13 | Automat 3 pha 40A | 19 | cái | |
| 14 | Automat 1 pha 20A-2 cực | 123 | cái | |
| 15 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 | 2.500 | m | |
| 16 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 | 1.500 | m | |
| 17 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x4mm2 | 250 | m | |
| 18 | Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x10+1x6mm2 | 460 | m | |
| 19 | Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x16+1x10mm2 | 100 | m | |
| 20 | Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x120+1x95mm2 | 50 | m | |
| 21 | Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x10mm2 (Dây E-Các tủ) | 150 | m | |
| 22 | Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x6mm2 (Dây E) | 500 | m | |
| 23 | Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x2,5mm2 (Dây E) | 1.250 | m | |
| 24 | Xà sứ đón dây L45x45x5 | 1 | bộ | |
| 25 | Tủ điện tổng 1000x800x250 | 1 | hộp | |
| 26 | Tủ điện tầng 600x500x150 | 6 | hộp | |
| 27 | Tủ aptomat phòng 200x150 | 55 | hộp | |
| 28 | Hộp nối dây 150x150 | 55 | hộp | |
| 29 | Đế âm tường 110x65x45 | 352 | cái | |
| 30 | Mặt công tắc, ổ cắm, áptomat | 352 | cái | |
| 31 | Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D16 | 3.000 | m | |
| 32 | Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D25 | 500 | m | |
| 33 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | |
| 34 | Automat 3 pha 30A | 2 | cái | |
| 35 | Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x10+1x6mm2 | 40 | m | |
| 36 | Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x16+1x10mm2 | 30 | m | |
| 37 | Tủ điện thang máy 500x400x150 | 1 | hộp | |
| 38 | Đào rãnh đặt dây nối đất, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7 | 1m3 | |
| 39 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | 7 | m3 | |
| 40 | Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m | 6 | cọc | |
| 41 | Dây nối đất thép 40x5 | 20 | m | |
| 42 | Dây nối tiếp địa D10 | 10 | m | |
| 43 | Đào rãnh đặt dây nối đất, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 16,8 | 1m3 | |
| 44 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | 16,8 | m3 | |
| 45 | Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m | 10 | cọc | |
| 46 | Dây tiếp địa 40x4 | 80 | m | |
| 47 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | 11 | cái | |
| 48 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | 11 | cái | |
| 49 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 160 | m | |
| 50 | Chân giữ dây thu sét D10 | 160 | Cái | |
| 51 | Con sứ chân kim thu sét | 11 | Cái | |
| 52 | Hộp kiểm tra | 2 | cái | |
| C | Báo cháy tự động | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 15 zone | 1 | bộ | |
| 2 | Hộp đấu dây kỹ thuật | 5 | hộp | |
| 3 | Đầu báo cháy khói quang điện | 130 | bộ | |
| 4 | Đèn exit | 10 | bộ | |
| 5 | Bộ tổ hợp chuông, đèn và nút ấn báo cháy | 5 | cái | |
| 6 | Điện trở cuối tuyến | 10 | bộ | |
| 7 | Đèn chiếu sáng sự cố | 13 | bộ | |
| 8 | Dây tín hiệu tộ tổ hợp chuông, đèn và nút ấn Cu/PVC/PVC 6x1mm2 | 100 | m | |
| 9 | Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 6x1mm2 | 800 | m | |
| 10 | Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 2x1mm2 | 500 | m | |
| 11 | Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 10x1mm2 | 100 | m | |
| 12 | ống luồn dây pvc.u-d16mm chống cháy | 1.200 | m | |
| 13 | ống luồn dây pvc.u-d40mm chống cháy | 300 | m | |
| D | Bể tự hoại + Cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào móng hố bể, đất cấp III | 22,2672 | m3 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,145 | tấn | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,4326 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng đáy bể | 0,0405 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng đáy bể, đá 1x2, mác 200 | 2,0603 | m3 | |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 5,1198 | m3 | |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,2416 | m3 | |
| 8 | Láng bể dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 41,7052 | m2 | |
| 9 | Đánh màu trong bể bằng xi măng nguyên chất | 41,7052 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,0636 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,1107 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 1,2555 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 14 | 1cấu kiện | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,2792 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,1999 | 100m3 | |
| 16 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN75 | 0,1 | 100m | |
| 17 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN63 | 0,5 | 100m | |
| 18 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 | 1,7 | 100m | |
| 19 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN40 | 1 | 100m | |
| 20 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 | 1,5 | 100m | |
| 21 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 | 0,4 | 100m | |
| 22 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 | 1,4 | 100m | |
| 23 | ống nhựa cấp nước nóng PPR PN 10 DN20 | 0,4 | 100m | |
| 24 | Tê nhựa DN75x50 | 1 | cái | |
| 25 | Tê nhựa DN75 | 1 | cái | |
| 26 | Tê nhựa DN63x40 | 3 | cái | |
| 27 | Tê nhựa DN63x32 | 5 | cái | |
| 28 | Tê nhựa DN32x20 | 24 | cái | |
| 29 | Tê nhựa DN25x20 | 8 | cái | |
| 30 | Tê nhựa DN40x20 | 3 | cái | |
| 31 | Tê nhựa DN50x32 | 21 | cái | |
| 32 | Tê nhựa DN20 | 60 | cái | |
| 33 | Tê nhựa ren DN20 | 10 | cái | |
| 34 | Cút nhựa DN75 | 2 | cái | |
| 35 | Cút nhựa DN63 | 2 | cái | |
| 36 | Cút nhựa DN50 | 60 | cái | |
| 37 | Cút nhựa DN40 | 30 | cái | |
| 38 | Cút nhựa DN32 | 20 | cái | |
| 39 | Cút nhựa DN20 | 300 | cái | |
| 40 | Cút nhựa DN75x50 | 1 | cái | |
| 41 | Cút nhựa DN50x40 | 2 | cái | |
| 42 | Cút nhựa ren DN20 | 250 | cái | |
| 43 | Côn nhựa DN75x63 | 2 | cái | |
| 44 | Côn nhựa DN63x32 | 2 | cái | |
| 45 | Téc Inox đứng 5m3 | 3 | bể | |
| 46 | Téc Inox ngang 5m3 | 2 | bể | |
| 47 | Van phao điện DN32 | 5 | cái | |
| 48 | Van xả téc DN50 | 5 | cái | |
| 49 | Van khóa PPR DN50 | 7 | cái | |
| 50 | Van khóa PPR DN40 | 6 | cái | |
| 51 | Van khóa PPR DN32 | 21 | cái | |
| 52 | Van khóa PPR DN20 | 44 | cái | |
| 53 | Van 1 chiều DN40 | 3 | cái | |
| 54 | Rọ bơm DN50 | 3 | cát | |
| 55 | Rắc co DN50 | 2 | cái | |
| 56 | Rắc co DN40 | 18 | cái | |
| 57 | Rắc co DN32 | 47 | cái | |
| 58 | Rắc co DN20 | 88 | cái | |
| 59 | Nút bịt DN32 | 21 | cái | |
| 60 | Nút bịt DN20 | 8 | cái | |
| 61 | ống nhựa thoát nước UPVC D140 | 0,3 | 100m | |
| 62 | ống nhựa thoát nước UPVC D110 | 0,8 | 100m | |
| 63 | ống nhựa thoát nước UPVC D90 | 0,75 | 100m | |
| 64 | ống nhựa thoát nước UPVC D76 | 3,5 | 100m | |
| 65 | ống nhựa thoát nước UPVC D34 | 0,5 | 100m | |
| 66 | Tê kiểm tra D110 | 9 | cái | |
| 67 | Tê nhựa xiên D110 | 12 | cái | |
| 68 | Tê nhựa xiên D110x76 | 9 | cái | |
| 69 | Tê nhựa xiên D76 | 12 | cái | |
| 70 | Cút nhựa xiên D110 | 50 | cái | |
| 71 | Cút nhựa xiên D76 | 8 | cái | |
| 72 | Tê nhựa vuông D140 | 1 | cái | |
| 73 | Tê nhựa vuông D110 | 3 | cái | |
| 74 | Tê nhựa vuông D90x76 | 14 | cái | |
| 75 | Tê nhựa vuông D76 | 6 | cái | |
| 76 | Tê nhựa vuông D76x34 | 60 | cái | |
| 77 | Cút nhựa vuông D140 | 1 | cái | |
| 78 | Cút nhựa vuông D90 | 10 | cái | |
| 79 | Cút nhựa vuông D76x34 | 9 | cái | |
| 80 | Cút nhựa vuông D76 | 60 | cái | |
| 81 | Côn nhựa D110/76 | 3 | cái | |
| 82 | Côn nhựa D90/76 | 3 | cái | |
| 83 | Nút bịt D34 | 21 | cái | |
| 84 | Xí bệt xả 2 nút nhấn, ống xả D110 | 9 | bộ | |
| 85 | Vòi xịt xí | 9 | cái | |
| 86 | Sen tắm | 9 | bộ | |
| 87 | Bình nóng lạnh 30l | 9 | bộ | |
| 88 | Lavabo | 9 | bộ | |
| 89 | Vòi trộn nóng lạnh | 9 | bộ | |
| 90 | Lavabo | 31 | bộ | |
| 91 | Vòi cổ ngỗng | 31 | bộ | |
| 92 | Bộ phụ kiện WC | 9 | bộ | |
| 93 | Gương soi | 9 | cái | |
| 94 | Vòi xả PPR DN20 | 9 | bộ | |
| 95 | Phễu thu nước sàn Inox ngăn mùi D76 | 9 | cái | |
| 96 | Máy bơm nước Q=3 (m3/h), H=40 (m) | 3 | Bộ | |
| E | Cấp nước cứu hỏa | |||
| 1 | Đào rãnh đặt ống, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,2 | 1m3 | |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 2,25 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | 7,2 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,25 | m3 | |
| 5 | ống thép tráng kẽm vạch xanh D100 | 0,5 | 100m | |
| 6 | ống thép tráng kẽm vạch xanh D65 | 0,3 | 100m | |
| 7 | ống thép tráng kẽm vạch xanh D50 | 0,05 | 100m | |
| 8 | Tê thép D100 | 3 | cái | |
| 9 | Tê thép D65x50 | 5 | cái | |
| 10 | Cút thép D65 | 3 | cái | |
| 11 | Cút thép D50 | 10 | cái | |
| 12 | Côn thép D100x65 | 1 | cái | |
| 13 | Họng tiếp nước chữa cháy D100 | 1 | cái | |
| 14 | Trụ chữa cháy ngoài nhà trọn bộ D100 | 1 | cái | |
| 15 | Hộp vòi chữa cháy ngoài nhà trọn bộ D100 | 2 | Bộ | |
| 16 | Bình chữa cháy xách tay ABC loại 4kg | 30 | Cái | |
| 17 | Hộp đựng bình | 15 | Cái | |
| 18 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | 10 | Bộ | |
| 19 | Họng chữa cháy vách tường trọn bộ D50 | 5 | Bộ | |
| 20 | Van 1 chiều D65 | 2 | cái | |
| 21 | Nối ren D65 | 4 | cái | |
| 22 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q>=12,5l/s, H>50m | 1 | cái | |
| 23 | Máy bơm chữa cháy động cơ nổ Q>=12,5l/s, H>50m | 1 | cái | |
| F | Hệ thống mạng | |||
| 1 | Tủ mạng trung tâm (Jack 8U) 01 switch tổng 16 pots | 1 | Bộ | |
| 2 | Tủ mạng các tầng switch 8 pots | 5 | Bộ | |
| 3 | Modem tổng | 1 | Bộ | |
| 4 | Modem Wifi các tầng | 10 | Bộ | |
| 5 | Ổ cắm mạng Rj45 âm tường (Gồm đế âm + mặt che) | 90 | cái | |
| 6 | Cáp mạng lan Cat6 | 1.950 | m | |
| 7 | Ống nhựa luồn dây D16 | 1.900 | m | |
| 8 | Vật tư phụ | 1 | HT | |
| G | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | 1,0203 | 100m3 | |
| 2 | Cốt thép đáy bể fi <=10mm | 0,3051 | Tấn | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 | 1,824 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng đáy bể | 0,0534 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | 3,648 | m3 | |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 11,6277 | m3 | |
| 7 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 đánh màu | 11,3256 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 1) | 31,592 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) | 31,592 | m2 | |
| 10 | Đánh màu trong bể | 42,9176 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 39,95 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1388 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | 0,1524 | tấn | |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,4375 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 13,943 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,0268 | m3 | |
| 17 | Nắp bể inox dày 1mm+ Khóa | 1 | cái | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,8809 | 100m3 | |
| H | Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 1,2996 | 100m3 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | 4,56 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | 22,8 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | 37,05 | m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,6555 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 0,114 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1248 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,254 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 3,762 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 12,2489 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 269,4582 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 269,4582 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 12,9705 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,254 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 78,6345 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi