Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200806747-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Thái Nguyên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200767711
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 10:52:00 đến ngày 2020-08-14 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,279,958,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 184,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kiến trúc + Kết cấu
1 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 215,2711 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 18,55 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 10,5478 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 14,9565 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,4431 tấn
6 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che 6,0916 tấn
7 Ép cọc BTCT dự ứng lực , KT 35x35cm - Cấp đất II 17,9375 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm 125 1 mối nối
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 6,125 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 6,125 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 5,0T 6,125 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 1,8503 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 31,4121 1m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 18,9647 m3
15 Ván khuôn móng cột 1,9848 100m2
16 Ván khuôn móng dài 1,5366 100m2
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 154,7339 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 3,6853 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,3673 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 8,195 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 6,6261 tấn
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 12,8987 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,4561 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,9085 100m3
25 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 15,8004 m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 3,7428 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 9,1918 m3
28 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 3,63 m3
29 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 1,1572 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,1439 100m2
31 Gia công, lắp đặt tấm đan 0,1153 tấn
32 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 2,3166 1m3
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 70 1cấu kiện
34 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 55,5736 m2
35 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 46,5 m2
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,9176 m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,296 m3
38 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 0,9657 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,4426 m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 31,6747 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 10,7793 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 234,4051 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 52,849 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 9,504 m3
45 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 13,9081 m3
46 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 14,7642 m3
47 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 6cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 4,221 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 3,828 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 13,992 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 25,0127 m3
51 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 6,0951 100m2
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,0249 Tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 13,9999 Tấn
54 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 83,4152 m3
55 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 9,2085 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 7,2977 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,6173 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 29,2705 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 120,3395 m3
60 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 17,5646 100m2
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 28,6282 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 172,5622 m3
63 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km 5,3105 100m3
64 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 1,5923 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,6342 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,813 tấn
67 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 13,4861 m3
68 Ván khuôn gỗ lanh tô 1,5167 100m2
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5711 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,9325 tấn
71 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 8,3332 m3
72 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi 0,1624 100m2
73 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,7864 m3
74 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,979 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép 0,979 tấn
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,6806 100m2
77 Tôn úp nóc 46,62 m
78 ống nhựa thoát nước D110 1,806 100m
79 Cút nhựa D110 27 cái
80 Quả cầu chắn rác 9 Cái
81 Phễu thu nước 9 cái
82 Đai giữ ống PVC 100 cái
83 Inox làm cửa đi DS 186,2616 kg
84 Chốt ngang + Khóa+Chốt dọc 4 Bộ
85 Bản lề Inox cửa DS 24 cái
86 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 265,62 m2
87 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 366,9 m2
88 Sản xuất vách nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 51,28 m2
89 SX sen hoa cửa bằng Inox 2.770,924 kg
90 Lắp dựng hoa sắt cửa 366,9 m2
91 Lan can an toàn vách kính VK1 Inox 219,5466 kg
92 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 1.474,9241 m2
93 Trần tấm thạch cao khu WC 41,5458 m2
94 Lắp tấm thạch cao khu WC 41,5458 m2
95 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 31,9514 m2
96 Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 3,7125 m3
97 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 110,638 m2
98 Lan can cầu thang INox 628,929 kg
99 Lắp dựng lan can cầu thang 49,5 m2
100 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 4,917 m2
101 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 1.379,88 m2
102 Lát gạch đỏ chống trơn - Tiết diện gạch 300x300, PCB30 46,5764 m2
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 1.016,55 m2
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 969,6996 m2
105 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 1.557,7242 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 768,74 m2
107 Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M75, PCB30 1.072,523 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.016,55 m2
109 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4.368,6868 m2
110 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô 217,768 m2
111 Láng sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 104,85 m2
112 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 38,4 m
113 Xử lý chống thấm giữa 2 nhà 1 T.bộ
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m 14,0616 100m2
B Cấp điện + Thu lôi
1 Đèn nê-ông loại 1,2m-2x36w/220v 115 bộ
2 Đèn gắn trần 20w/220v 9 bộ
3 Đèn Led gắn trần 10w/220v 45 bộ
4 ổ cắm đơn âm tường 3 chấu 88 cái
5 ổ cắm đôi âm tường 3 chấu 128 cái
6 Công tắc đơn 86 cái
7 Công tắc đôi 38 cái
8 Công tắc đảo chiều 8 cái
9 Quạt trần 55 cái
10 Automat 3 pha 400A 1 cái
11 Automat 3 pha 200A 1 cái
12 Automat 3 pha 150A 1 cái
13 Automat 3 pha 40A 19 cái
14 Automat 1 pha 20A-2 cực 123 cái
15 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 2.500 m
16 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 1.500 m
17 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x4mm2 250 m
18 Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x10+1x6mm2 460 m
19 Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x16+1x10mm2 100 m
20 Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x120+1x95mm2 50 m
21 Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x10mm2 (Dây E-Các tủ) 150 m
22 Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x6mm2 (Dây E) 500 m
23 Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x2,5mm2 (Dây E) 1.250 m
24 Xà sứ đón dây L45x45x5 1 bộ
25 Tủ điện tổng 1000x800x250 1 hộp
26 Tủ điện tầng 600x500x150 6 hộp
27 Tủ aptomat phòng 200x150 55 hộp
28 Hộp nối dây 150x150 55 hộp
29 Đế âm tường 110x65x45 352 cái
30 Mặt công tắc, ổ cắm, áptomat 352 cái
31 Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D16 3.000 m
32 Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D25 500 m
33 Phụ kiện lắp đặt 1
34 Automat 3 pha 30A 2 cái
35 Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x10+1x6mm2 40 m
36 Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x16+1x10mm2 30 m
37 Tủ điện thang máy 500x400x150 1 hộp
38 Đào rãnh đặt dây nối đất, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 7 1m3
39 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất 7 m3
40 Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m 6 cọc
41 Dây nối đất thép 40x5 20 m
42 Dây nối tiếp địa D10 10 m
43 Đào rãnh đặt dây nối đất, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 16,8 1m3
44 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất 16,8 m3
45 Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m 10 cọc
46 Dây tiếp địa 40x4 80 m
47 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m 11 cái
48 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m 11 cái
49 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 160 m
50 Chân giữ dây thu sét D10 160 Cái
51 Con sứ chân kim thu sét 11 Cái
52 Hộp kiểm tra 2 cái
C Báo cháy tự động
1 Tủ trung tâm báo cháy 15 zone 1 bộ
2 Hộp đấu dây kỹ thuật 5 hộp
3 Đầu báo cháy khói quang điện 130 bộ
4 Đèn exit 10 bộ
5 Bộ tổ hợp chuông, đèn và nút ấn báo cháy 5 cái
6 Điện trở cuối tuyến 10 bộ
7 Đèn chiếu sáng sự cố 13 bộ
8 Dây tín hiệu tộ tổ hợp chuông, đèn và nút ấn Cu/PVC/PVC 6x1mm2 100 m
9 Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 6x1mm2 800 m
10 Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 2x1mm2 500 m
11 Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 10x1mm2 100 m
12 ống luồn dây pvc.u-d16mm chống cháy 1.200 m
13 ống luồn dây pvc.u-d40mm chống cháy 300 m
D Bể tự hoại + Cấp thoát nước
1 Đào móng hố bể, đất cấp III 22,2672 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,145 tấn
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 1,4326 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng đáy bể 0,0405 100m2
5 Bê tông móng đáy bể, đá 1x2, mác 200 2,0603 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 5,1198 m3
7 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 0,2416 m3
8 Láng bể dày 2,0 cm, vữa XM 100 41,7052 m2
9 Đánh màu trong bể bằng xi măng nguyên chất 41,7052 m2
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,0636 100m2
11 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,1107 tấn
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 1,2555 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 14 1cấu kiện
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,2792 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1999 100m3
16 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN75 0,1 100m
17 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN63 0,5 100m
18 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 1,7 100m
19 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN40 1 100m
20 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 1,5 100m
21 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 0,4 100m
22 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 1,4 100m
23 ống nhựa cấp nước nóng PPR PN 10 DN20 0,4 100m
24 Tê nhựa DN75x50 1 cái
25 Tê nhựa DN75 1 cái
26 Tê nhựa DN63x40 3 cái
27 Tê nhựa DN63x32 5 cái
28 Tê nhựa DN32x20 24 cái
29 Tê nhựa DN25x20 8 cái
30 Tê nhựa DN40x20 3 cái
31 Tê nhựa DN50x32 21 cái
32 Tê nhựa DN20 60 cái
33 Tê nhựa ren DN20 10 cái
34 Cút nhựa DN75 2 cái
35 Cút nhựa DN63 2 cái
36 Cút nhựa DN50 60 cái
37 Cút nhựa DN40 30 cái
38 Cút nhựa DN32 20 cái
39 Cút nhựa DN20 300 cái
40 Cút nhựa DN75x50 1 cái
41 Cút nhựa DN50x40 2 cái
42 Cút nhựa ren DN20 250 cái
43 Côn nhựa DN75x63 2 cái
44 Côn nhựa DN63x32 2 cái
45 Téc Inox đứng 5m3 3 bể
46 Téc Inox ngang 5m3 2 bể
47 Van phao điện DN32 5 cái
48 Van xả téc DN50 5 cái
49 Van khóa PPR DN50 7 cái
50 Van khóa PPR DN40 6 cái
51 Van khóa PPR DN32 21 cái
52 Van khóa PPR DN20 44 cái
53 Van 1 chiều DN40 3 cái
54 Rọ bơm DN50 3 cát
55 Rắc co DN50 2 cái
56 Rắc co DN40 18 cái
57 Rắc co DN32 47 cái
58 Rắc co DN20 88 cái
59 Nút bịt DN32 21 cái
60 Nút bịt DN20 8 cái
61 ống nhựa thoát nước UPVC D140 0,3 100m
62 ống nhựa thoát nước UPVC D110 0,8 100m
63 ống nhựa thoát nước UPVC D90 0,75 100m
64 ống nhựa thoát nước UPVC D76 3,5 100m
65 ống nhựa thoát nước UPVC D34 0,5 100m
66 Tê kiểm tra D110 9 cái
67 Tê nhựa xiên D110 12 cái
68 Tê nhựa xiên D110x76 9 cái
69 Tê nhựa xiên D76 12 cái
70 Cút nhựa xiên D110 50 cái
71 Cút nhựa xiên D76 8 cái
72 Tê nhựa vuông D140 1 cái
73 Tê nhựa vuông D110 3 cái
74 Tê nhựa vuông D90x76 14 cái
75 Tê nhựa vuông D76 6 cái
76 Tê nhựa vuông D76x34 60 cái
77 Cút nhựa vuông D140 1 cái
78 Cút nhựa vuông D90 10 cái
79 Cút nhựa vuông D76x34 9 cái
80 Cút nhựa vuông D76 60 cái
81 Côn nhựa D110/76 3 cái
82 Côn nhựa D90/76 3 cái
83 Nút bịt D34 21 cái
84 Xí bệt xả 2 nút nhấn, ống xả D110 9 bộ
85 Vòi xịt xí 9 cái
86 Sen tắm 9 bộ
87 Bình nóng lạnh 30l 9 bộ
88 Lavabo 9 bộ
89 Vòi trộn nóng lạnh 9 bộ
90 Lavabo 31 bộ
91 Vòi cổ ngỗng 31 bộ
92 Bộ phụ kiện WC 9 bộ
93 Gương soi 9 cái
94 Vòi xả PPR DN20 9 bộ
95 Phễu thu nước sàn Inox ngăn mùi D76 9 cái
96 Máy bơm nước Q=3 (m3/h), H=40 (m) 3 Bộ
E Cấp nước cứu hỏa
1 Đào rãnh đặt ống, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 7,2 1m3
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 2,25 m3
3 Đắp đất nền móng công trình 7,2 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 2,25 m3
5 ống thép tráng kẽm vạch xanh D100 0,5 100m
6 ống thép tráng kẽm vạch xanh D65 0,3 100m
7 ống thép tráng kẽm vạch xanh D50 0,05 100m
8 Tê thép D100 3 cái
9 Tê thép D65x50 5 cái
10 Cút thép D65 3 cái
11 Cút thép D50 10 cái
12 Côn thép D100x65 1 cái
13 Họng tiếp nước chữa cháy D100 1 cái
14 Trụ chữa cháy ngoài nhà trọn bộ D100 1 cái
15 Hộp vòi chữa cháy ngoài nhà trọn bộ D100 2 Bộ
16 Bình chữa cháy xách tay ABC loại 4kg 30 Cái
17 Hộp đựng bình 15 Cái
18 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 10 Bộ
19 Họng chữa cháy vách tường trọn bộ D50 5 Bộ
20 Van 1 chiều D65 2 cái
21 Nối ren D65 4 cái
22 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q>=12,5l/s, H>50m 1 cái
23 Máy bơm chữa cháy động cơ nổ Q>=12,5l/s, H>50m 1 cái
F Hệ thống mạng
1 Tủ mạng trung tâm (Jack 8U) 01 switch tổng 16 pots 1 Bộ
2 Tủ mạng các tầng switch 8 pots 5 Bộ
3 Modem tổng 1 Bộ
4 Modem Wifi các tầng 10 Bộ
5 Ổ cắm mạng Rj45 âm tường (Gồm đế âm + mặt che) 90 cái
6 Cáp mạng lan Cat6 1.950 m
7 Ống nhựa luồn dây D16 1.900 m
8 Vật tư phụ 1 HT
G Bể nước
1 Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III 1,0203 100m3
2 Cốt thép đáy bể fi <=10mm 0,3051 Tấn
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 1,824 m3
4 Ván khuôn móng đáy bể 0,0534 100m2
5 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 3,648 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 11,6277 m3
7 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 đánh màu 11,3256 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 1) 31,592 m2
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) 31,592 m2
10 Đánh màu trong bể 42,9176 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 39,95 m2
12 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1388 100m2
13 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm 0,1524 tấn
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 2,4375 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 13,943 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,0268 m3
17 Nắp bể inox dày 1mm+ Khóa 1 cái
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,8809 100m3
H Hàng rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV 1,2996 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 4,56 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 22,8 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 37,05 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,6555 100m3
6 Ván khuôn móng dài 0,114 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1248 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 1,254 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 3,762 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 12,2489 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 269,4582 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 269,4582 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá 12,9705 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 1,254 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 78,6345 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->