Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình 30a/CP, ngân sách huyện và đối ứng nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 10:24:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,989,085,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Vận chuyển đất C3 để đắp cự ly <1000m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.770,78 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất để đắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.770,78 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường K95 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.985,85 | 1m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 292,91 | 1 m3 |
| 5 | Rải giấy dầu cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.830,72 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường M300 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 292,91 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 127,62 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 ốp mái taluy+C.khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 446,33 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.371,84 | 1m2 |
| 10 | Đào chân khay đất cấp 2 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.031,5 | 1 m3 |
| 11 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 648,42 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông rãnh dọc M150 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,34 | 1 m3 |
| 13 | Đào khuôn rãnh dọc bằng nhân công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,34 | 1 m3 |
| 14 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 352 | 1 Cái |
| 15 | Biển báo tên công trình | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 16 | Cột đỡ biển báo | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 17 | Biển báo nước lũ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| B | * Nút giao | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,73 | 1 m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,51 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,1 | 1 m2 |
| 4 | Rải giấy dầu cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,8 | 1 m2 |
| 5 | Lu lèn khuôn đường độ chặt K98 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,8 | 1 m2 |
| C | Cống tràn và cống tròn | |||
| D | * Cống tràn 1,5m | |||
| E | * Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 46,16 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuốn ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 659,48 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,76 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,53 | 2 tấn |
| 5 | Lắp đặt ống cống D150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 64 | 1 m |
| 6 | Mối nối cống D150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | 1 mối |
| 7 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 179,67 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,4 | 1 m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm đá suối (4x6) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,57 | 1 m3 |
| F | * Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,71 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,04 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 sân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,92 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,47 | 1 m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm đá suối (4x6) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,22 | 1 m3 |
| G | * Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,83 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,22 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 sân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,89 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,26 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 sân gia cố | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,86 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,74 | 1 m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm đá suối (4x6) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,41 | 1 m3 |
| H | * Hạng mục khác | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 253 | 1 Cái |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 169,89 | 1 m3 |
| 3 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m (đá suối) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | 1 rọ |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 444,82 | 1m2 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | ca |
| I | * Cống tròn 1,0m | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,14 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuốn ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 82,82 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,34 | 2 tấn |
| 5 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,3 | 1 m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm đá suối (4x6) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,3 | 1 m3 |
| J | * Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,01 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,4 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 sân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,55 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,95 | 1 m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm đá suối (4x6) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,18 | 1 m3 |
| K | * Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,11 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,53 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 sân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,66 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,01 | 1 m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm đá suối (4x6) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,26 | 1 m3 |
| 6 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | đốt |
| 7 | Mối nối cống D100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | MN |
| L | * Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 2 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 55,36 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 53,49 | 1 m3 |
| 3 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m (đá suối) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | 1 rọ |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 76,27 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi