Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bảo Lạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 09:57:00 đến ngày 2020-08-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,319,049,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ, LAN CAN CẦU | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9206 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8822 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,913 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0235 | 100m3 |
| 5 | Cát lót nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,2716 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,3584 | m3 |
| 7 | Đào móng kè bằng thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,203 | m3 |
| 8 | Đào móng kè, thân kè bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0266 | 100m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 236,34 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc thân kè vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 259,4 | m3 |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5404 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất sau kè, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 13 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118 | m |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | rọ |
| 15 | Cốt thép lan can, tay vịn đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5919 | tấn |
| 16 | Bê tông lan can, tay vịn đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9736 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng lan can, tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | cái |
| 19 | Quét vôi lan can, tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,4 | m2 |
| 20 | Bê tông gờ lan can đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây con trạch, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,84 | m3 |
| 22 | Vệ sinh bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi