Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 09:58:00 đến ngày 2020-08-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,477,593,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ trụ mái che hiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | 1 trụ |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,03 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 102,03 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,04 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,444 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,972 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 102,03 | m2 |
| 10 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,551 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,6 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,404 | tấn |
| 13 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,967 | m3 |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng (móng băng), đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,344 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng (móng đơn), đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,05 | m3 |
| 3 | Đào đất móng đà kiềng, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,9513 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,1151 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5223 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1338 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,072 | m3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,2255 | m3 |
| 9 | Bê tông, cổ cột đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,5416 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,7312 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm tầng 2 (lầu 1) đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,178 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm mái đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0395 | m3 |
| 13 | Bê tông lót nền sàn tầng trệt đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,8353 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn tầng 2 (lầu 1) đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,6985 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,249 | m3 |
| 16 | Bê tông cầu thang đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,176 | m3 |
| 17 | Bê tông lanh tô cửa đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,824 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3227 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, cổ cột đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2425 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, cổ cột đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1301 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7483 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3659 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7375 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép sàn, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5005 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0294 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1696 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0198 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1259 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3004 | 100m2 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột, cổ cột, bổ trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9929 | 100m2 |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5531 | 100m2 |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm lầu 1 (tầng 2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,485 | 100m2 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4528 | 100m2 |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn, sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7957 | 100m2 |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1352 | 100m2 |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,142 | 100m2 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1264 | 100m3 |
| 38 | Xây tường bậc cấp gạch không nung 4x8x18cm, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,936 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch không nung 8x8x18cm, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,5778 | m3 |
| 40 | Xây tường hộp gen, bảng tên ... gạch không nung 4x8x18cm, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5034 | m3 |
| 41 | Xây tay vịn cầu, bậc cầu thang gạch không nung 4x8x18cm, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,003 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 455,2223 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 448,3128 | m2 |
| 44 | Trát trần, xà dầm, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 109,154 | m2 |
| 45 | Đắp gờ chỉ 50x50mm, vữa M75 (tường trang trí) | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,68 | m |
| 46 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 896,2781 | m2 |
| 47 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 131,834 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 447,9653 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 587,0563 | m2 |
| 50 | Ốp gạch tường vệ sinh, gạch Ceramic 300x600mm, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,391 | m2 |
| 51 | Ốp đá chẻ chân tường vữa M75 (vd) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,257 | m2 |
| 52 | Lát nền sân gạch Terrazzo 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,911 | m2 |
| 53 | Lát nền gạch Ceramic 600x600mm, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 115,71 | m2 |
| 54 | Lát nền gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,47 | m2 |
| 55 | Quét flinkote chống thấm nền, seno ... (chống thấm 3 lớp khối lượng x 3) | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,811 | m2 |
| 56 | Lát đá bậc cấp, bậc cầu thang,... đá Granite | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,6131 | m2 |
| 57 | Cc, lắp dựng lan can tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,978 | m2 |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x3, mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5855 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5855 | tấn |
| 60 | Lợp mái tole mạ kẽm dày 0.45mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6574 | 100m2 |
| 61 | Lợp mái băng tấm lấy sáng Poly | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,038 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm mái đón | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0628 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0628 | tấn |
| 64 | Cc, lắp dựng mái đón bằng kính cường lực dày 10ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0287 | 100m2 |
| 65 | Xây gạch không nung 4x8x18cm, vữa M75 tường hồi đè mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,388 | m3 |
| 66 | Cc, lắp dựng trần thạch cao khung nổi 60x60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 67,834 | m2 |
| 67 | Cc, lắp dựng cửa đi 4 cánh mở khung nhôm kính trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,2 | m2 |
| 68 | Cc, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm kính mờ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,29 | m2 |
| 69 | Cc, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở, khung nhôm kính trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,24 | m2 |
| 70 | Cc, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm kính mờ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,08 | m2 |
| 71 | Cc, lắp dựng cửa cổng 2 cánh mở, khung sắt 20x40, Pano tole | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2 | m2 |
| 72 | Cc, lắp dựng cửa sổ 4 cánh trượt, khung nhôm kính trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,6 | m2 |
| 73 | Cc, lắp dựng cửa sổ 2 cánh trượt, khung nhôm kính trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào song sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,97 | 1m2 |
| 75 | Cc, lắp dựng cầu thang xoắn bằng thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9 | md |
| 76 | Cc, lắp dựng đèn cầu D200 (cổng chính) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| D | PHẦN HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,869 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,623 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,113 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,675 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,968 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy bể tự hoại đá 1x2 mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,656 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường bể tự hoại, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,729 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,021 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,084 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,041 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,085 | 100m2 |
| 12 | Xây thành bể tự hoại, hố ga gạch không nung 4x8x18xcm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,242 | m3 |
| 13 | Trát tường thành bể tự hoại, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,84 | m2 |
| 14 | Láng đáy bể tự hoại, hố ga dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,24 | m2 |
| 15 | Quét flinkote chống thấm thành và đáy bể tự hoại, hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,08 | m2 |
| 16 | Bê tông đúc sẵn đan bể tự hoại, hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,347 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép bê tông đúc sắn, đk <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,027 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,074 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện thép trong bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,074 | tấn |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đan bể tự hoại, hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 22 | Cc, lắp đặt bồn cầu bệt thùng nước liền | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 23 | Cc, lắp đặt lavabo treo tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 24 | Cc, lắp đặt vòi lavabo lạnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 25 | Cc, lắp đặt bộ xả P cho lavabo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 26 | Cc, lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 27 | Cc, lắp đặt xả nhấn tiểu nam (vd) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 28 | Cc, lắp đặt vòi gắn tường Inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 29 | Cc, lắp đặt vòi xịt xí mạ Crom | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 30 | Cc, lắp đặt phễu thu sàn Inox DN50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 31 | Cc, lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 32 | Cc, lắp đặt bộ phụ kiện cuống tắm 7 món Inox (vd) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,32 | 100m |
| 36 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 37 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 38 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 39 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=34/27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=27/21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=34/27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=27/21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren, đường kính van DN20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren, đường kính van DN25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt van phao DN25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 48 | Cc, lắp đặt co ren trong PP.R D21 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 49 | Cc, lắp đặt ống nối mềm thiết bị | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 50 | Cc, lắp đặt ren ngoài PP.R D21 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 51 | Cc, lắp đặt ren ngoài PP.R D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 52 | Cc, lắp đặt ren ngoài PP.R D34 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 53 | Vật tư phụ cấp nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Lô |
| 54 | Lắp đặt bồn nước 1000l | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bồn |
| 55 | Cc, lắp đặt ống nhựa uPVC D168 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | 100m |
| 56 | Cc, lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3 | 100m |
| 57 | Cc, lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m |
| 58 | Cc, lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m |
| 59 | Cc, lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | 100m |
| 60 | Cc, lắp đặt Co90 uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 61 | Cc, lắp đặt Co90 uPVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 62 | Cc, lắp đặt Co90 uPVC D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 63 | Cc, lắp đặt Co45 uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 64 | Cc, lắp đặt Co45 uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 65 | Cc, lắp đặt Co45 uPVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 66 | Cc, lắp đặt Chữ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 67 | Cc, lắp đặt Chữ Y uPVC D114/60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 68 | Cc, lắp đặt Chữ Y uPVC D90/60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 69 | Cc, lắp đặt Chữ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 70 | Cc, lắp đặt Thông tắc D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 71 | Cc, lắp đặt Côn uPVC D114/60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 72 | Cc, lắp đặt Côn uPVC D90/60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 73 | Cc, lắp đặt Côn uPVC D60/42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 74 | Cc, lắp đặt Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 75 | Cc, lắp đặt Tê cong uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 76 | Cc, lắp đặt Tê cong uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 77 | Cc, lắp dựng hố ga nước thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 78 | Cc, lắp đặt Kẹp ống, tắc kê ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Lô |
| 79 | Vật tư phụ thoát nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Lô |
| E | PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Cc, lắp đặt Đèn Led 0.6m3x10W, chóa tán quang âm trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 2 | Cc, lắp đặt Đèn Led 1.2m 2x20W loại không chóa, gắn tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Cc, lắp đặt Đèn Led 1.2m 2x20W loại không chóa, gắn trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 4 | Cc, lắp đặt Đèn Led 1.2m 1x20W loại không chóa, gắn tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Cc, lắp đặt Đèn bán cầu áp trần D200-250, bóng Led hình xuyến 12W | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Cc, lắp đặt Đèn Downlight bóng Led 9W, lắp nổi | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Cc, lắp đặt Quạt hút lắp âm trần/trên tường 1x24W | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Cc, lắp đặt Quạt trần D1.4m, 75W | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Cc, lắp đặt Ổ cắm điện đôi - Loại 01P 03 cực 13A, Lắp âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 10 | Cc, lắp đặt Hộp 1 công tắc 1 chiều 10A, âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 11 | Cc, lắp đặt Hộp 2 công tắc 1 chiều 10A, âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 12 | Cc, lắp đặt Hộp 4 công tắc 1 chiều 10A, âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Cc, lắp đặt Hộp 1 công tắc 2 chiều 10A, âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Cc, lắp đặt Hộp 2 công tắc 2 chiều 10A, âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Cc, lắp đặt Hộp 3 công tắc 2 chiều 10A, âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Cc, lắp đặt Hộp 1 công tắc Dimmer quạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 17 | Cc, lắp đặt Tủ chiếu sáng âm tường (vd) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 18 | Kéo dải Dây cáp 1.5mm2-Cu/PVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 420 | m |
| 19 | Kéo dải Dây cáp 2.5mm2-Cu/PVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 540 | m |
| 20 | Kéo dải Dây cáp 4.0mm2-Cu/PVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 900 | m |
| 21 | Kéo rải Dây cáp 10mm2-Cu/PVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 22 | Kéo rải Dây cáp 25mm2-Cu/PVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 23 | Cc, lắp đặt Ống luôn dây PVC D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 620 | m |
| 24 | Cc, lắp đặt Ống luôn dây PVC D40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 25 | Cc, lắp đặt MCB-1P-16A-4.5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 26 | Cc, lắp đặt MCB-2P-20A-4.5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 27 | Cc, lắp đặt ELCB-2P-20A-30mA-4.5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 28 | Cc, lắp đặt MCB-2P-40A-6.0kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 29 | Cc, lắp đặt MCB-2P-80A-10kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 30 | Cc, lắp đặt SWITCH HUB 12 PORT | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 31 | Cc, lắp đặt Patch đấu nối điện thoại (12 Ports) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 32 | Cc, lắp đặt Patch đấu nối mạng (12 Ports-Cat 6) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 33 | Cc, lắp đặt Ổ cắm mạng RJ45, Lắp âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 34 | Cc, lắp đặt Ổ cắm điện thoại RJ11, Lắp âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 35 | Cc, lắp đặt Modem Wifi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 36 | Kéo rải Cáp điện thoại 1Cx4PAIR-CAT-6/AMP | Theo hồ sơ BCKTKT | 265 | m |
| 37 | Cc, lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 265 | m |
| 38 | Cc, lắp đặt kim thu sét - đồng D16, L1400mm (bao gồm cả đế đỡ) - (loại kim Fankin) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 39 | Cc, lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 40 | Cc, đóng cọc tiếp địa - đồng D16, L2400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cọc |
| 41 | Kéo dải dây cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 42 | Kéo dải dây cáp đồng trần 70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 43 | Cc, lắp đặt ống nhựa luồn cáp, ống uPVC D32 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55 | m |
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn họp: Bao gồm: 01 bàn lớn hình ovan, kích thước (WxDxH): 5,5x1,6x0,76 m. Vật liệu làm bằng gỗ công nghiệp sơn phủ PU cao cấp (Việt Nam hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Ghế họp: Kích thước (WxDxH): 0,54x0,6x0,92 m. Vật liệu: Ghế họp đệm tựa bọc vải nỉ hoặc PVC, khung thép mạ hoặc khung sơn tĩnh điện, ốp tay nhựa (Việt Nam hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 3 | Bộ bàn ghế tiếp dân: Bàn tiếp dân: Kích thước (WxDxH): 1,5x0,7x0,75 m. Kiểu dáng: Bàn làm việc chân sắt mặt chữ nhật. Chân thép sơn tĩnh điện. Bàn có 2 hộc liền, bàn 3 ngăn kéo. Chất liệu: Gỗ công nghiệp công nghiệp phủ Laminate. Chân bằng thép sơn tĩnh điện. Ghế xoay: Kích thước (NxSxC): 0,67x0,60x0,95 m. Vật liệu: simili giả da (Hòa Phát, Việt Nam hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Tủ đựng tài liệu: Kích thước (DxSxC): 1,6x0,4x1,96 m. Kiểu dáng: Phía trên có 2 khoang cánh kính. Phía dưới có hai khoang cánh gỗ mở, 3 hộc kéo. Chất liệu: Sử dụng gỗ ép công nghiệp MFC, kính. Chân tủ có trụ nhựa chịu lực (Hòa Phát, Việt Nam, hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Chiếc |
| 5 | Giá đựng công văn đi, đến: Kích thước (DxSxH): 2,0x0,4x2,0 m. Vật liệu: sắt sơn tỉnh điện cao cấp (Việt Nam hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc: Bàn làm việc: Kích thước (WxDxH): 1,2x0,6x0,75 m. Kiểu dáng: Ba ngăn kéo trượt. Bàn phím treo cùng kệ CPU. Chất liệu: Khung chân và mặt bàn bằng gỗ MFC. Ghế xoay: Kích thước (NxSxC): 0,67x0,60x0,95 m. Vật liệu: simili giả da (Hòa Phát, Việt Nam hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Ghế băng ngồi phòng tiếp dân: Kích thước (WxDxH): 2,950x0,7x0,81m. Kiểu dáng: Khung thép, 05 chỗ ngồi. Đệm và tựa ghế sử dụng tôn đột lỗ tạo sự thông thoáng, bề mặt sơn tĩnh điện. Chất liệu: Khung chân bằng thép sơn tĩnh điện (Hòa Phát hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Giường tầng: Kích thước (DxRxC): 2,0x1,0x2,0 m. Vật liệu: Chân trụ bằng sắt hộp 50x50x1,2mm; khung giường làm bằng sắt hộp 25x50x1,2mm; có 2 bộ cây mắc mùng; 1 cầu thang; có 2 thùng để quân trang cá nhân; vạt giường bằng sắt hộp 13x39x0,6mm; sơn màu xám tro, sơn vân búa (Việt Nam hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ ghế phòng dân quân: Bàn làm việc: Kích thước (WxDxH): 1,2x0,6x0,75 m. Kiểu dáng: Ba ngăn kéo trượt. Bàn phím treo cùng kệ CPU. Chất liệu: Khung chân và mặt bàn bằng gỗ MFC. Ghế xoay: Kích thước (NxSxC): 0,67x0,60x0,95 m. Vật liệu: simili giả da (Hòa Phát, Việt Nam hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Máy tính để bàn: Máy bộ đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2008 CPU Intel Core i5-4330 (3,5 Ghz, 4MB Cache), socket LGA 1150 Mainboard chipset Intel RAM 4GB DDRIII, bus 1333HDD 500 GB, 7200 rpm SATA DVD Rom 16x. Monitor LCD 18,5". Case SD + Power Acbel. Keyboard, Mouse: Quang (USB). Máy ráp bộ. | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Máy in A4: Laser đen trắng khổ A4. Độ phân giải 600 x 600 dpi. Tốc độ in 30 trang/phút. Bộ nhớ 16MB. Kết nối: USB. SL-M2825 (Samsung, China hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Chiếc |
| 12 | Máy fax, máy điện thoại để bàn: Máy fax: Tốc độ modem: 33.6Kbps. Tự động nạp bản gốc 21 trang. Tốc độ in : 21 trang/phút (Thương hiệu: Brother hoặc tương đương). Điện thoại bàn: Hỗ trợ 2 SIP accounts. Hỗ trợ IPv6/IPv4. Hỗ trợ DHCP Client, DNS, HTTP, HTTPs, SNTP Client, VLAN, QoS. Màn hình hiển thị LCD 2.3 inch, có đèn nền, độ phân giải 132 x 64 pixel. Loa ngoài (Speaker phone) 02 chiều. Nhớ 30 số gọi đến và 30 số gọi đi (Thương hiệu: Panasonic hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Loa kéo di động: Công suất: 600w. Kết nối Bluetooth, thẻ nhớ, USB. Bánh xe dễ di chuyển, có tay kéo, có kèm remote. Nguồn điện: AC 220V, 50Hz/ DC 15V 6A (Thương hiệu: Arirang hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Tivi 43": Loại tivi: Smart LED. Kích thước ti vi: 43 Inch. Nguồn điện: AC 220V, 50Hz (Thương hiệu: Sony hoặc tương đương). | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Bảng tên bằng inox: Chữ inox cao 250mm: 9 chữ. Chữ inox cao 130mm: 18 chữ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Chiếc |
| 16 | Bếp nấu + bình gas cho dân quân bán trú | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi