Gói thầu: Xây dựng Trạm Y tế xã Hòa Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Hạng mục: Nhà 2 tầng 6 phòng, sân, cổng, tường rào
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 13:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hòa Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây dựng Trạm Y tế xã Hòa Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Hạng mục: Nhà 2 tầng 6 phòng, sân, cổng, tường rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200784643 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách hỗ theo CT135, vốn XDNTM và NS xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 12:58:00 đến ngày 2020-08-11 13:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,917,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm y tế 2 tầng 6 phong | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,9054 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 để đắp | Theo yêu cầu HSMT | 0,6127 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,6128 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, - Cấp đất III, | Theo yêu cầu HSMT | 0,674 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,5127 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (Ván khuôn lót) | Theo yêu cầu HSMT | 0,3743 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,5964 | m3 |
| 8 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 11,7739 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,8409 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 1,2011 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 32,4934 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4089 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,0107 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,0893 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 21,5202 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,2422 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0973 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,8621 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0888 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5454 | tấn |
| 21 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,1688 | m3 |
| 22 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7026 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 1,8566 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4254 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9271 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,77 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,593 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9323 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,7603 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,1514 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,5213 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1489 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1568 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,152 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 2,7591 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,8704 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 29,6784 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,2163 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2702 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0485 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0365 | tấn |
| 42 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2657 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 30,1893 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 34,1757 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8074 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,4761 | m3 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 1,7305 | 100m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 191,8978 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 409,2444 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 102,1812 | m2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 114,384 | m2 |
| 52 | Láng granitô tam cấp | Theo yêu cầu HSMT | 18,768 | m2 |
| 53 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 20,7572 | m2 |
| 54 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 68,8 | m |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 197,18 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 215,8776 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,79 | m2 |
| 58 | Đắp chữ TRẠM Y TẾ XÃ HÒA SƠN | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 63,3052 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 164,64 | m |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 305,4 | m |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 225,3572 | m2 |
| 63 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,248 | m2 |
| 64 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (Giá đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu HSMT | 20,16 | m2 |
| 65 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 66 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (Giá đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu HSMT | 29,16 | m2 |
| 67 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 68 | Hoa sắt vuông đặc 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 lớp | Theo yêu cầu HSMT | 36,72 | m2 |
| 69 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 23,122 | bộ |
| 70 | Hoa sắt vuông đặc 16 x 16, trọng lượng22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3nước | Theo yêu cầu HSMT | 4,816 | m2 |
| 71 | Tay vịn cầu thang tròn gỗ nhóm II, phi 6 ÷ 7cm (không bao gồm con tiện) | Theo yêu cầu HSMT | 9,77 | m |
| 72 | Trụ cầu thang gỗ nhóm II vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 1,1358 | 100m2 |
| 74 | Tấm ốp nóc, ốp sườn, khổ 400, dày 0,4 mm | Theo yêu cầu HSMT | 24,9 | m |
| 75 | Gia công xà gồ thép KT 60x30x1,2mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3434 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,3434 | tấn |
| 77 | Gia công xà gồ thép KT 60x30x1,2mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1378 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,1378 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 37,458 | 1m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 278,01 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 945,64 | m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,35 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,075 | 100m |
| 84 | Cầu chắn rác+phễu thu nước | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 85 | Cút chếch | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 86 | Sản xuất lan can Inox 304 độ dày 1,0 - 1,5mm | Theo yêu cầu HSMT | 68,23 | kg |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 8,6092 | m2 |
| 88 | Sản xuất lắp đặt thang lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 89 | Nắp đậy tôn lên mái: | Theo yêu cầu HSMT | 1,2544 | m2 |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 400x300x150mm, tủ điện tổng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 350x220x120mm, tủ điện tầng 1+2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 50x80mm | Theo yêu cầu HSMT | 46 | hộp |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 470 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 190 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 39 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo yêu cầu HSMT | 270 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu HSMT | 90 | m |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 109 | Con sơn đón điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSMT | 26 | m |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 38,6 | m |
| 113 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 115 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0708 | 100m3 |
| 116 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0708 | 100m3 |
| 117 | Bầu sứ | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,286 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,266 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,236 | 100m |
| 121 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê đều nhựa chịu nhiệt , đường kính d=32mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Cái |
| 126 | Lắp đặt tê lệch nhựa chịu nhiệt , đường kính d=32/20mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Cái |
| 127 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 129 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 130 | Van phao điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 131 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 132 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 133 | Bình CO2 MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 134 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy: 180x500x600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 135 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 136 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| B | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 34,3382 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu HSMT | 34,3383 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,7733 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,1538 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 37,9598 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 32,0065 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2574 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6807 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Theo yêu cầu HSMT | 1,1051 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,7094 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 26,1217 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,7819 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2719 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 462,047 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 165,1895 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 71,148 | m2 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 62,72 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 680,14 | m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,121 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0099 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0216 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 24 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5713 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0589 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3242 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,5239 | m3 |
| 28 | lắp dựng cốt thép lõi trụ cổng, chờ lắp biển cổng L50x50x5 | Theo yêu cầu HSMT | 9,802 | kg |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,412 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cánh cổng sắt | Theo yêu cầu HSMT | 10,8 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng biển cổng | Theo yêu cầu HSMT | 3,976 | m2 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu HSMT | 0,0116 | 100m2 |
| 35 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,096 | m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1378 | 100m3 |
| 37 | Dải nilon chống mất nước 1.4 zem | Theo yêu cầu HSMT | 275,68 | m2 |
| 38 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 27,568 | m3 |
| 39 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 275,68 | m2 |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0779 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0511 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,0309 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 27,189 | m2 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,827 | 100m3 |
| 45 | Mua đất cấp 3 tại mỏ đất | Theo yêu cầu HSMT | 0,38 | 100m3 |
| 46 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,38 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất - Cấp đất III đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,418 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi