Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng An Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 3629/QĐ-UBND ngày 23/12/2019 và Quyết định số 128/QĐ-UBND ngày 22/01/2020 của UBND huyện Bình sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 22:50:00 đến ngày 2020-08-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,412,494,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn kênh BT | |||
| 1 | Đào móng kênh , đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,091 | 100m3 |
| 2 | Đào bóc phong hóa, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,756 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18,991 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp mái bờ kênh ( tận dụng đất đào để đắp) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.690 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, cự ly 6km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.690 | m3 |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, Vận chuyển Đất các loại, Cự ly Vận chuyển 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 751,46 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, Vận chuyển Đất các loại, Cự ly Vận chuyển 50m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 751,46 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 88,37 | 1m3 |
| 9 | Bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 153,87 | 1m3 |
| 10 | Bê tông giằng , đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,874 | 1m3 |
| 11 | Ván khuôn đáy kênh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,369 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường kênh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 32,307 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn giằng kênh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,39 | 100m2 |
| 14 | Lót bao bạt nhựa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 945,56 | m2 |
| 15 | Công tác cốt thép đáy kênh, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | 1 tấn |
| 16 | Công tác cốt thép giằng kênh, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,471 | 1 tấn |
| 17 | Công tác cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,296 | 1 tấn |
| 18 | Dán giấy dầu, 2 lớp giấy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 62,33 | 1m2 |
| 19 | Sản xuất dàn van thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| 20 | SXLD máy vít 0.5 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| B | Cống tưới B20 tại 7 vị trí tưới | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,83 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,091 | 100m3 |
| 3 | Lót bạt nhựa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m2 |
| 4 | Bê tông cống tưới, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 1m3 |
| 5 | Cốt thép cống tưới, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,109 | 1 tấn |
| 6 | Ván khuôn cống tưới | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,169 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất dàn van thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,166 | tấn |
| 8 | SXLD máy vít 0.5 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| C | Cống qua đường | |||
| 1 | Bê tông cống qua đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,72 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn cống qua đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,67 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cống qua đường, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,276 | 1 tấn |
| 5 | Cốt thép cống qua đường, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 1 tấn |
| D | Kênh ống thép D300mm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,279 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,161 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,57 | 1m3 |
| 4 | Bê tông trụ trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,84 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn trụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,275 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép trụ, đường kính <=10 mm, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,091 | 1 tấn |
| 7 | Cốt thép trụ, đường kính <=18 mm, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,199 | 1 tấn |
| 8 | Lắp đặt ống thép không ri, nối bằng phương pháp hàn, Đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m |
| 9 | Nối ống thép bằng mặt bích, Đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,218 | 1 mối nối |
| 10 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 81,17 | 1m2 |
| 11 | Bu lông M14 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 112 | Cái |
| 12 | Bu lông M16 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 56 | Cái |
| 13 | Roan cao su dày 5 ly | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,396 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi