Gói thầu: Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Khối nhà hiệu bộ, phòng chức năng 2 tầng và hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Khối nhà hiệu bộ, phòng chức năng 2 tầng và hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 11:43:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,564,490,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 237,2038 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 52,11 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 121,5726 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 31,5295 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt | Chương V E-HSMT | 26,9889 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất, phế thải lên xe | Chương V E-HSMT | 2,7657 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 276,57 | m3 |
| B | Hạng mục: Phần móng | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Chương V E-HSMT | 0,8935 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1714 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,7629 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 6 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 5,775 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,615 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 9 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 2,9803 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 14,8675 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,1031 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1032 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 1,4435 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 25,7813 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,2317 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,3856 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 2,6307 | tấn |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 19,7485 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 27,2728 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,3218 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,3506 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,9587 | m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,8836 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 36,3907 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,3683 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Phần kiến trúc và Kết cấu | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 2,3716 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2715 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,7423 | tấn |
| 4 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 15,3331 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 3,0581 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,8 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 5,1448 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 32,2759 | m3 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 5,7217 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,9938 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 56,0456 | m3 |
| 12 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,5911 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,6573 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,6112 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,2094 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2217 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1093 | tấn |
| 18 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,2398 | m3 |
| 19 | Xây bậc thang bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,6458 | m3 |
| 20 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 17,79 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V E-HSMT | 15,381 | m2 |
| 22 | Sản xuất lan can cầu thang bằng inox 201(thành phẩm) | Chương V E-HSMT | 83,836 | kg |
| 23 | Nắp inox chân lan can cầu thang | Chương V E-HSMT | 42 | bộ |
| 24 | Lắp dựng lan can | Chương V E-HSMT | 8,856 | m2 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,6769 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 125,5661 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,516 | m3 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 175,0633 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 107,9838 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 532,6178 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 905,4346 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 394,2918 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 141,28 | m |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 89,48 | m |
| 35 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V E-HSMT | 106,8276 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V E-HSMT | 4,5868 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V E-HSMT | 479,2776 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V E-HSMT | 33,4182 | m2 |
| 39 | Lát đá granit qua cửa khu vệ sinh | Chương V E-HSMT | 0,66 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.848,1163 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 394,2918 | m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép hộp | Chương V E-HSMT | 2,2043 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 2,2043 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 3,3885 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | LĐ cầu chắn rác D150mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 49 | LĐ đai giữ ống PVC | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V E-HSMT | 104,8703 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 104,8703 | m2 |
| 52 | Vách ngăn compact chịu nước (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 304) | Chương V E-HSMT | 25,7824 | m2 |
| 53 | Làm trần thạch cao chịu nước khung xương nổi (bao gồm phụ kiện và hoàn thiện lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 33,867 | m2 |
| 54 | Gia công thang sắt | Chương V E-HSMT | 0,0114 | tấn |
| 55 | Lắp đặt thang lên mái (hoàn thiện, bao gồm cả sơn) | Chương V E-HSMT | 1 | thang |
| 56 | Nắp đậy tôn lên mái (hoàn thiện, bao gồm cả khóa) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Bàn rửa mặt (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm vật liệu, khung sắt) | Chương V E-HSMT | 3,17 | m |
| 58 | SX lan can inox 201 | Chương V E-HSMT | 204,4265 | kg |
| 59 | Lắp dựng lan can | Chương V E-HSMT | 27,2 | m2 |
| 60 | SX chắn nắng inox 201 | Chương V E-HSMT | 376,3008 | kg |
| 61 | Lắp dựng chắn nắng | Chương V E-HSMT | 28,38 | m2 |
| 62 | SX LĐ sen hoa inox hộp 201 | Chương V E-HSMT | 580,2324 | kg |
| 63 | Lắp dựng sen hoa | Chương V E-HSMT | 79,56 | m2 |
| 64 | Nắp inox lan can vách kính | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 65 | SXLĐ cửa đi khung nhôm hệ, pano kính dán an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đi kèm đồng bộ theo hãng cũng cấp (Cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, hoàn thiện lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 67,59 | m2 |
| 66 | SXLĐ cửa sổ khung nhôm hệ, pano kính dán an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đi kèm đồng bộ theo hãng cũng cấp (Cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, hoàn thiện lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 84,96 | m2 |
| 67 | SXLĐ vách kính khung nhôm hệ, pano kính dán an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đi kèm đồng bộ theo hãng cũng cấp (Cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, hoàn thiện lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 9,9072 | m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 8,4559 | 100m2 |
| 69 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 3,9245 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,9639 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,789 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,7006 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 37,0477 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 6,328 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 6,058 | m2 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,3425 | m3 |
| 77 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 31,2634 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 5,687 | m3 |
| 79 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 7,9419 | m3 |
| 80 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 85,215 | m2 |
| 81 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,1415 | 100m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1596 | tấn |
| 83 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 2,1192 | m3 |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 79 | 1cấu kiện |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 7,6849 | m3 |
| 86 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 87 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,1 | m3 |
| D | Hạng mục: Cấp điện và chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện, KT 600x500x300mm sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Thanh cái đồng 100A | Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 8 | Lắp đặt vỏ tủ điện, KT 400x300x200mm sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica, chứa được 5 mô đun kèm phụ kiện2 | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica, chứa được 3 mô đun kèm phụ kiện | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn huỳnh quang máng 2x36w hộp chóa tản quang (300x1200x100) | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn LED vuông 18w ốp trần Rạng đông D LN10L hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 17 | Lắp đặt công tắc đơn loại 1 cực 220v/10A | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt ô cắm đôi loại 1 cực 220v/10A 1 pha | Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 650 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn CU/DSTA/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 28 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 30 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 32 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 420 | m |
| 33 | Kéo rải dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 5 | cọc |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 36 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 38 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 39 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V E-HSMT | 6 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 42 | Cọc đỡ dây thu sét | Chương V E-HSMT | 133 | cái |
| 43 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Chương V E-HSMT | 52 | m |
| 44 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 9 | cọc |
| 45 | Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 14,56 | m3 |
| 47 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 14,56 | m3 |
| E | Hạng mục: Phần cấp thoát nước và bể tự hoại | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt lavabo | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt lavabo trẻ em | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xi phông | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi +phụ kiện | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt van phao cơ D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống cấp nước PPR D25 | Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống cấp nước PPR D32 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống cấp nước PPR D40 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt tê ren trong D25/20 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút ren trong D25/20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút D25 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút D32 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê D40/25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút D40/25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van PPR D40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt van PPR D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt van PPR D25 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D110 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê 90 UPVC D110 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút chếch UPVC D110 | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê chếch UPVC D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút 90 UPVC D60 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê UPVC 90 D60 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút chếch UPVC D60 | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê chếch UPVC D60 | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt y thông tắc D110 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt nút bịt nhựa D60 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 38 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,2414 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,9174 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0178 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0507 | tấn |
| 42 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,2778 | m3 |
| 43 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,6785 | m3 |
| 44 | Trát thành bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 29,142 | m2 |
| 45 | Trát thành bể, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 29,142 | m2 |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 29,142 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,7342 | m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0397 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,6846 | m3 |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 13 | 1cấu kiện |
| 52 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0768 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,1646 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Sân vòm | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 25,25 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 50,5 | m3 |
| 3 | Lát gạch đỏ KT gạch 400x400mm | Chương V E-HSMT | 505 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 351,232 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,4577 | tấn |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 11,016 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,4096 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 8,192 | m3 |
| 10 | Bu lông móng D18, L=450 | Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 11 | Bản mã 250x250x10 (thành phẩm) | Chương V E-HSMT | 78,5 | kg |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 2,176 | m3 |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,6798 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 1,7682 | tấn |
| 15 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V E-HSMT | 0,6381 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,3716 | tấn |
| 17 | Lợp mái tôn tận dụng | Chương V E-HSMT | 2,8367 | 100m2 |
| 18 | Máng inox thoát nước mái | Chương V E-HSMT | 56 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Đai giữ ống | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 2,548 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 28 | Bu lông móng D18, L=450 | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,6798 | tấn |
| 31 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,6798 | tấn |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E-HSMT | 1,3335 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 1,3335 | tấn |
| 34 | Gia công giằng mái thép | Chương V E-HSMT | 1,0726 | tấn |
| 35 | Lắp dựng giằng thép | Chương V E-HSMT | 1,0726 | tấn |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,1605 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,1605 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 145,5661 | m2 |
| 39 | Lợp mái tôn LD 0,42 | Chương V E-HSMT | 2,7213 | 100m2 |
| 40 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 41 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,2744 | m3 |
| 42 | Lát gạch đỏ KT gạch 400x400mm | Chương V E-HSMT | 3,92 | m2 |
| 43 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,1076 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi