Gói thầu: Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Khối nhà hiệu bộ, phòng chức năng 2 tầng và hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804544-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Khối nhà hiệu bộ, phòng chức năng 2 tầng và hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200759748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 11:43:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,564,490,111 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 237,2038 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 52,11 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,09 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 121,5726 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 31,5295 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt Chương V E-HSMT 26,9889 m3
7 Đào xúc đất, phế thải lên xe Chương V E-HSMT 2,7657 100m3
8 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 276,57 m3
B Hạng mục: Phần móng
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Chương V E-HSMT 0,8935 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1714 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,7629 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,016 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,016 tấn
6 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 5,775 m3
7 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,615 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 0,48 m3
9 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E-HSMT 2,9803 100m3
10 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 14,8675 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,1031 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1032 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,4435 tấn
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 25,7813 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 1,2317 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,3856 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 2,6307 tấn
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 19,7485 m3
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 27,2728 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,3218 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,3506 tấn
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,9587 m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,8836 100m3
24 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 36,3907 m3
25 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,3683 100m3
C Hạng mục: Phần kiến trúc và Kết cấu
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 2,3716 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2715 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,7423 tấn
4 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 15,3331 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 3,0581 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,8 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 5,1448 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 32,2759 m3
9 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 5,7217 100m2
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,9938 tấn
11 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 56,0456 m3
12 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,5911 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,6573 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,6112 m3
15 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,2094 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2217 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1093 tấn
18 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,2398 m3
19 Xây bậc thang bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,6458 m3
20 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 17,79 m2
21 Lát đá bậc cầu thang Chương V E-HSMT 15,381 m2
22 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox 201(thành phẩm) Chương V E-HSMT 83,836 kg
23 Nắp inox chân lan can cầu thang Chương V E-HSMT 42 bộ
24 Lắp dựng lan can Chương V E-HSMT 8,856 m2
25 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,6769 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 125,5661 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,516 m3
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 175,0633 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 107,9838 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 532,6178 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 905,4346 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 394,2918 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 141,28 m
34 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 89,48 m
35 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V E-HSMT 106,8276 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V E-HSMT 4,5868 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V E-HSMT 479,2776 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V E-HSMT 33,4182 m2
39 Lát đá granit qua cửa khu vệ sinh Chương V E-HSMT 0,66 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.848,1163 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 394,2918 m2
42 Gia công xà gồ thép hộp Chương V E-HSMT 2,2043 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,2043 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,42mm Chương V E-HSMT 3,3885 100m2
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 0,96 100m
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 36 cái
47 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 12 cái
48 LĐ cầu chắn rác D150mm Chương V E-HSMT 12 cái
49 LĐ đai giữ ống PVC Chương V E-HSMT 64 bộ
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V E-HSMT 104,8703 m2
51 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 104,8703 m2
52 Vách ngăn compact chịu nước (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 304) Chương V E-HSMT 25,7824 m2
53 Làm trần thạch cao chịu nước khung xương nổi (bao gồm phụ kiện và hoàn thiện lắp đặt) Chương V E-HSMT 33,867 m2
54 Gia công thang sắt Chương V E-HSMT 0,0114 tấn
55 Lắp đặt thang lên mái (hoàn thiện, bao gồm cả sơn) Chương V E-HSMT 1 thang
56 Nắp đậy tôn lên mái (hoàn thiện, bao gồm cả khóa) Chương V E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt Bàn rửa mặt (hoàn thiện lắp đặt, bao gồm vật liệu, khung sắt) Chương V E-HSMT 3,17 m
58 SX lan can inox 201 Chương V E-HSMT 204,4265 kg
59 Lắp dựng lan can Chương V E-HSMT 27,2 m2
60 SX chắn nắng inox 201 Chương V E-HSMT 376,3008 kg
61 Lắp dựng chắn nắng Chương V E-HSMT 28,38 m2
62 SX LĐ sen hoa inox hộp 201 Chương V E-HSMT 580,2324 kg
63 Lắp dựng sen hoa Chương V E-HSMT 79,56 m2
64 Nắp inox lan can vách kính Chương V E-HSMT 8 cái
65 SXLĐ cửa đi khung nhôm hệ, pano kính dán an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đi kèm đồng bộ theo hãng cũng cấp (Cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, hoàn thiện lắp đặt) Chương V E-HSMT 67,59 m2
66 SXLĐ cửa sổ khung nhôm hệ, pano kính dán an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đi kèm đồng bộ theo hãng cũng cấp (Cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, hoàn thiện lắp đặt) Chương V E-HSMT 84,96 m2
67 SXLĐ vách kính khung nhôm hệ, pano kính dán an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đi kèm đồng bộ theo hãng cũng cấp (Cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, hoàn thiện lắp đặt) Chương V E-HSMT 9,9072 m2
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E-HSMT 8,4559 100m2
69 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 3,9245 m3
70 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,9639 m3
71 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,789 m3
72 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,7006 m3
73 Lát đá bậc tam cấp Chương V E-HSMT 37,0477 m2
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 6,328 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 6,058 m2
76 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,3425 m3
77 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 31,2634 m3
78 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 5,687 m3
79 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 7,9419 m3
80 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 85,215 m2
81 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,1415 100m2
82 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V E-HSMT 0,1596 tấn
83 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 2,1192 m3
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 79 1cấu kiện
85 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 7,6849 m3
86 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 1,55 m3
87 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,1 m3
D Hạng mục: Cấp điện và chống sét
1 Lắp đặt vỏ tủ điện, KT 600x500x300mm sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
7 Thanh cái đồng 100A Chương V E-HSMT 4 m
8 Lắp đặt vỏ tủ điện, KT 400x300x200mm sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 2 hộp
9 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica, chứa được 5 mô đun kèm phụ kiện2 Chương V E-HSMT 3 hộp
12 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 15 cái
13 Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica, chứa được 3 mô đun kèm phụ kiện Chương V E-HSMT 3 hộp
14 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 9 cái
15 Lắp đặt đèn huỳnh quang máng 2x36w hộp chóa tản quang (300x1200x100) Chương V E-HSMT 30 bộ
16 Lắp đặt đèn LED vuông 18w ốp trần Rạng đông D LN10L hoặc tương đương Chương V E-HSMT 32 bộ
17 Lắp đặt công tắc đơn loại 1 cực 220v/10A Chương V E-HSMT 22 cái
18 Lắp đặt công tắc đôi Chương V E-HSMT 16 cái
19 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 15 cái
20 Lắp đặt ô cắm đôi loại 1 cực 220v/10A 1 pha Chương V E-HSMT 46 cái
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 450 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 800 m
23 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 600 m
24 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 650 m
25 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
26 Lắp đặt dây dẫn CU/DSTA/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Chương V E-HSMT 100 m
27 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Chương V E-HSMT 35 m
28 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
30 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x10mm2 Chương V E-HSMT 35 m
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 Chương V E-HSMT 100 m
32 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 420 m
33 Kéo rải dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 Chương V E-HSMT 40 m
34 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 5 cọc
35 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 Chương V E-HSMT 20 m
36 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x6mm2 Chương V E-HSMT 20 m
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 8,4 m3
38 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 8,4 m3
39 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V E-HSMT 6 cái
40 Lắp đặt sứ các loại Chương V E-HSMT 6 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
41 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 200 m
42 Cọc đỡ dây thu sét Chương V E-HSMT 133 cái
43 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V E-HSMT 52 m
44 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 9 cọc
45 Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ Chương V E-HSMT 2 hộp
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 14,56 m3
47 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 14,56 m3
E Hạng mục: Phần cấp thoát nước và bể tự hoại
1 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E-HSMT 1 bể
2 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
3 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt lavabo Chương V E-HSMT 3 bộ
6 Lắp đặt lavabo trẻ em Chương V E-HSMT 8 bộ
7 Lắp đặt xi phông Chương V E-HSMT 11 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V E-HSMT 11 bộ
9 Lắp đặt gương soi +phụ kiện Chương V E-HSMT 11 cái
10 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 12 bộ
12 Lắp đặt van phao cơ D32 Chương V E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt ống cấp nước PPR D25 Chương V E-HSMT 0,33 100m
14 Lắp đặt ống cấp nước PPR D32 Chương V E-HSMT 0,5 100m
15 Lắp đặt ống cấp nước PPR D40 Chương V E-HSMT 0,2 100m
16 Lắp đặt tê ren trong D25/20 Chương V E-HSMT 15 cái
17 Lắp đặt cút ren trong D25/20 Chương V E-HSMT 10 cái
18 Lắp đặt cút D25 Chương V E-HSMT 25 cái
19 Lắp đặt cút D32 Chương V E-HSMT 15 cái
20 Lắp đặt tê D40/25 Chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt cút D40/25 Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt van PPR D40 Chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt van PPR D32 Chương V E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt van PPR D25 Chương V E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Chương V E-HSMT 0,14 100m
26 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 Chương V E-HSMT 0,5 100m
27 Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D110 Chương V E-HSMT 5 cái
28 Lắp đặt tê 90 UPVC D110 Chương V E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt cút chếch UPVC D110 Chương V E-HSMT 17 cái
30 Lắp đặt tê chếch UPVC D110 Chương V E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt cút 90 UPVC D60 Chương V E-HSMT 5 cái
32 Lắp đặt tê UPVC 90 D60 Chương V E-HSMT 5 cái
33 Lắp đặt cút chếch UPVC D60 Chương V E-HSMT 60 cái
34 Lắp đặt tê chếch UPVC D60 Chương V E-HSMT 30 cái
35 Lắp đặt y thông tắc D110 Chương V E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt nút bịt nhựa D60 Chương V E-HSMT 10 cái
37 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 5 cái
38 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,2414 100m3
39 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,9174 m3
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0178 100m2
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0507 tấn
42 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,2778 m3
43 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,6785 m3
44 Trát thành bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 29,142 m2
45 Trát thành bể, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 29,142 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 29,142 m2
47 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,7342 m2
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0397 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,1354 tấn
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,6846 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 13 1cấu kiện
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0768 100m3
53 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,1646 100m3
F Hạng mục: Sân vòm
1 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 25,25 m3
2 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 50,5 m3
3 Lát gạch đỏ KT gạch 400x400mm Chương V E-HSMT 505 m2
4 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 351,232 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,4577 tấn
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 11,016 m3
7 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,648 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,4096 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 8,192 m3
10 Bu lông móng D18, L=450 Chương V E-HSMT 64 cái
11 Bản mã 250x250x10 (thành phẩm) Chương V E-HSMT 78,5 kg
12 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 2,176 m3
13 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,6798 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 1,7682 tấn
15 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V E-HSMT 0,6381 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,3716 tấn
17 Lợp mái tôn tận dụng Chương V E-HSMT 2,8367 100m2
18 Máng inox thoát nước mái Chương V E-HSMT 56 m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 0,03 100m
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 6 cái
21 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 6 cái
22 Cầu chắn rác Chương V E-HSMT 6 cái
23 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 20 bộ
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 2,548 m3
25 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,196 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1152 100m2
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,728 m3
28 Bu lông móng D18, L=450 Chương V E-HSMT 32 cái
29 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,624 m3
30 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,6798 tấn
31 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,6798 tấn
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 1,3335 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 1,3335 tấn
34 Gia công giằng mái thép Chương V E-HSMT 1,0726 tấn
35 Lắp dựng giằng thép Chương V E-HSMT 1,0726 tấn
36 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,1605 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,1605 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 145,5661 m2
39 Lợp mái tôn LD 0,42 Chương V E-HSMT 2,7213 100m2
40 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,196 m3
41 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,2744 m3
42 Lát gạch đỏ KT gạch 400x400mm Chương V E-HSMT 3,92 m2
43 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,1076 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->