Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200807380-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH một thành viên Quản lý, khai thác công trình thủy lợi Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200770679
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Trung ương hỗ trợ đất trồng lúa (Nghị định số 35/2015/NĐ-CP) và nguồn kinh phí hoàn trả 17,7 tỷ (Tại Quyết định số 42/QĐ-UBND ngày 07/01/2020 của UBND tỉnh Sơn La)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 15:46:00 đến ngày 2020-08-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,451,465,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ BỜ HỒ
1 Đào móng đất cấp II Đào đất 64,31 m3
2 Đào móng đất cấp III Đào đất 924,4 m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất 612,23 m3
4 Vận chuyển đất cấp II Vận chuyển đất 64,31 m3
5 Vận chuyển đất cấp III Vận chuyển đất 312,17 m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo đất cấp II Vận chuyển đất 64,31 m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo đất cấp III Vận chuyển đất 312,17 m3
8 San đất San đất 376,48 m3
9 Lót bạt đáy móng Lót bạt đáy móng 298,8 m2
10 Bê tông móng M150, đá 2x4 Bê tông móng 159,3 m3
11 Bê tông tường M150, đá 2x4 Bê tông tường 323,7 m3
12 Bê tông móng M200, đá 1x2 Bê tông móng 46,54 m3
13 Ván khuôn móng dài Ván khuôn móng dài 2,433 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Ván khuôn thép 10,35 100m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 58,2 m2
B NẠO VÉT LÒNG HỒ
1 Đào súc đât cấp I Đào đất 6.134,36 m3
2 Đào súc đất cấp III Đào đất 3.113,6 m3
3 Vận chuyển đất cấp I Vận chuyển đất 6.134,36 m3
4 Vận chuyển đất cấp III Vận chuyển đất 3.113,6 m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo đất cấp I Vận chuyển đất 6.134,36 m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo đất cấp III Vận chuyển đất 3.113,6 m3
7 San đất San đất 9.247,96 m3
C CỐNG XẢ LŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Phá dỡ bê tông 10,2 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phá dỡ bê tông 20,32 m3
3 Đào móng đất cấp II Đào đất 56,4 m3
4 Đào móng đất cấp III Đào đất 127,605 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phá dỡ bê tông 7,425 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phá dỡ bê tông 5,85 m3
7 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất 156,105 m3
8 Vận chuyển đất cấp III Vận chuyển đất 35,325 m3
9 Lót bạt đáy móng Lót bạt đáy móng 37,2 m2
10 Lót vữa đáy móng dày 3cm, vữa XM M50 Lót vữa đáy móng 49,31 m2
11 Bê tông móng M150, đá 2x4 Bê tông móng 18,356 m3
12 Bê tông tường M150, đá 2x4 Bê tông tường 46,602 m3
13 Bê tông móng M200, đá 1x2 Bê tông móng 25,4015 m3
14 Bê tông tường M150, đá 1x2 Bê tông tường 35,868 m3
15 Bê tông tường M200, đá 1x2 Bê tông tường 23,98 m3
16 Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Bê tông mặt cầu 9,062 m3
17 Bê tông mũ mố, mũ trụ M200, đá 1x2 Bê tông mũ mố, mũ trụ 2,912 m3
18 Bê tông bê tông mặt đường M200, đá 1x2 Bê tông bê tông mặt đường 20 m3
19 Cắt khe đường bê tông Cắt khe bê tông 10 m
20 Ván khuôn móng dài Ván khuôn thép 0,5584 100m2
21 Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m Ván khuôn thép 3,1465 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Lắp dựng cốt thép móng 0,3957 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Lắp dựng cốt thép móng 0,6199 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Lắp dựng cốt thép tường 0,4842 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Lắp dựng cốt thép tường 0,3058 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ 0,0763 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ 0,1051 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép sàn mái 0,411 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Lắp dựng cốt thép sàn mái 0,6564 tấn
30 Máy đóng mở V2 Máy đóng mở V2 1 bộ
D TUYẾN KÊNH H
1 Đào kênh mương đất cấp II Đào đất 304 m3
2 Đào kênh mương đất cấp III Đào đất 203 m3
3 Đắp bờ kênh mương dung trọng gama ≤1,45T/m3 Đắp đất 154,27 m3
4 Dải bạt đáy móng Dải bạt đáy móng 1.050 m2
5 Bê tông móng M200, đá 1x2 Bê tông móng 66,09 m3
6 Bê tông tường M200, đá 1x2 Bê tông tường 90,18 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Lắp dựng cốt thép móng 5,2703 tấn
8 Ván khuôn mái bờ kênh mương Ván khuôn thép 20,136 100m2
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 15,627 m2
E CẦU MÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III Đào đất 13,7025 m3
2 Đắp bờ kênh mương dung trọng gama ≤1,45T/m3 Đắp đất 6,9 m3
3 Bê tông móng, mố, trụ M150, đá 1x2 Bê tông móng 4,864 m3
4 Bê tông cầu máng thường M200, đá 1x2 Bê tông cầu máng 1,77 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Bê tông xà dầm, giằng 0,015 m3
6 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 khớp nối bằng tấm nhựa PVC 2,06 m
7 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm Lắp dựng cốt thép cầu máng 0,0634 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤18mm Lắp dựng cốt thép cầu máng 0,1021 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,0022 tấn
10 Ván khuôn gỗ cầu máng Ván khuôn gỗ 0,2478 100m2
11 Ván khuôn thép giằng, chiều cao ≤28m Ván khuôn thép 0,0045 100m2
12 Ván khuôn móng cột Ván khuôn thép 0,3136 100m2
F CỐNG LẤY NƯỚC
1 Đào móng đất cấp II Đào đất 42,94 m3
2 Đào móng đất cấp III Đào đất 94,77 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông 4,81 m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất 123,22 m3
5 Bê tông móng M150, đá 1x2 Bê tông móng 6,682 m3
6 Bê tông tường M150, đá 1x2 Bê tông tường 3,6549 m3
7 Bê tông mặt đường M200, đá 1x2 Bê tông mặt đường 4,81 m3
8 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Bê tông tấm đan 0,405 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Cốt thép pa nen 0,0282 tấn
10 Ván khuôn móng dài Ván khuôn móng dài 0,0386 100m2
11 Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m Ván khuôn tường 0,3315 100m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Ván khuôn tấm đan 0,0192 100m2
13 Lắp các loại CKBT trọng lượng ≤50kg Lắp các loại CKBT 5 cái
14 Crephin D300 Crephin D300 1 bộ
15 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 250mm Lắp đặt van mặt bích 1 cái
16 Lắp đặt ống thép đen ĐK 250mm Lắp đặt ống thép đen 0,4 100m
17 Lắp bích thép, ĐK 250mm Lắp bích thép 8 cặp bích
G LAN CAN BAO QUANH HỒ
1 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Lắp dựng cốt thép móng 0,11 tấn
2 Thép inox làm lan can, dày 1mm Thép inox làm lan can, dày 1mm 1.041,0243 kg
3 Bản mã Bản mã 153,2822 kg
4 Bulong M16 Bulong M16 452 cái
H CÔNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông 0,7875 m3
2 Đào móng đất cấp II Đào đất 5,029 m3
3 Đào móng cấp III Đào đất 11,736 m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Đắp đất 6,921 m3
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường M200, đá 1x2 Bê tông mặt đường 0,7875 m3
6 Bê tông móng M150, đá 2x4 Bê tông móng 3,6 m3
7 Bê tông móng M200, đá 1x2 Bê tông móng 0,825 m3
8 Bê tông tường M200, đá 1x2 Bê tông tường 0,9 m3
9 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Bê tông tấm đan 1,582 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Lắp dựng cốt thép móng 0,0864 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Cốt thép pa nen 0,102 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Cốt thép pa nen 0,0809 tấn
13 Ván khuôn móng dài Ván khuôn móng 0,255 100m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Ván khuôn tấm đan 0,068 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Lắp các loại CKBT 13 cái
I BỂ CHỨA 2M3
1 Đào móng đất cấp II Đào đất 43,75 m3
2 Lót vữa đáy móng dày 3cm, vữa XM M50 Lót vữa đáy móng 25,6 m2
3 Bê tông móng M200, đá 1x2 Bê tông móng 3,84 m3
4 Bê tông tường M200, đá 1x2 Bê tông tường 10,44 m3
5 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Bê tông tấm đan 2,56 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Lắp dựng cốt thép móng 0,1666 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Lắp dựng cốt thép tường 0,6086 tấn
8 Ván khuôn móng dài Ván khuôn móng 0,096 100m2
9 Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m Ván khuôn thép 1,488 100m2
10 Ống nhựa HDPE dẫn nước vào bể ĐK ống 90mm Ống nhựa HDPE 10 m
J TUYẾN KÊNH T
1 Đào kênh mương đất cấp II Đào đất 122,47 m3
2 Đắp bờ kênh mương dung trọng gama ≤1,45T/m3 Đắp đất 49,54 m3
3 Dải bạt đáy móng Dải bạt đáy móng 226,5 m2
4 Bê tông móng M200, đá 1x2 Bê tông móng 26,22 m3
5 Bê tông tường M200, đá 1x2 Bê tông tường 34,96 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Lắp dựng cốt thép móng 2,0299 tấn
7 Ván khuôn mái bờ kênh mương Ván khuôn mái bờ kênh mương 7,866 100m2
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 6,118 m2
K MỐ ĐỠ ỐNG
1 Đào móng cột, trụ đất cấp 3 Đào đất 15,5 m3
2 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 Đắp đất 6,9 m3
3 Bê tông mố trụ M150, đá 1x2 Bê tông mố 4,352 m3
4 Ván khuôn móng cột Ván khuôn móng 0,3264 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->