Gói thầu: Gói thầu 01XL:Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200805891-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Tây Hòa
Tên gói thầu Gói thầu 01XL:Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200773838
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 10:55:00 đến ngày 2020-08-19 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,603,324,029 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 159,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường + khuôn đường bằng máy đào-đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 139,959 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 42,283 100m3
3 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,98 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 61,656 100m3
4 Cung cấp đất cấp phối tự nhiên chọn lọc để đắp nền đường , mặt bằng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 71,521 100m3
5 Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, đất cấp 3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 104,621 100m3
B MẶT DƯỜNG
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 114,2142 100m2
2 Sản xuất bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5) bằng trạm trộn (kể cả vận chuyển đến công trình) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,8428 100 tấn
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 114,2142 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 114,2142 100m2
5 Sản xuất bê tông nhựa chặt (BTNC 19) bằng trạm trộn (kể cả vận chuyển đến công trình) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,9824 100 tấn
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 114,2142 100m2
7 Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (loại 1) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23,6006 100m3
8 Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại 2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,1287 100m3
C Ô TRỒNG CÂY XANH
1 Đào móng, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,17 m3
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,08 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3952 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1376 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 152 1cấu kiện
D DẢI PHÂN CÁCH + ĐẢO DẪN HƯỚNG:
1 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24,87 m3
2 Bê tông móng đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 82,9 m3
3 Ván khuôn móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,4561 100m2
4 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,4974 100m
5 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0033 100m3
6 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0995 100m2
7 Đắp đất trồng cây dày 35cm ( tận dụng từ đất đào) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 176,14 m3
E BÓ VỈA
1 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 73,35 m3
2 Bê tông móng M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 109,36 m3
3 Ván khuôn móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,8683 100m2
F AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 717,19 m2
2 Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
3 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ biển báo D76mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
4 Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1 m3
5 Bê tông móng M200, đá 2x4 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,47 m3
6 Ván khuôn móng cột Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,056 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0071 tấn
8 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,46 m3
9 Đắp đất ( tận dụng từ đất đào) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,88 m3
G HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: (Hố Thu)
H Hố Thu:
1 Đào móng bằng máy, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,1836 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,26 m3
3 Bê tông móng M200, đá 2x4 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,53 m3
4 Bê tông bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 60,85 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,31 m3
6 Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,14 m3
7 Ván khuôn móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,5592 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,1735 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,9304 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,5737 tấn
11 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,5694 tấn
12 Lắp đặt ống ren - bu lông D16 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44 cái
13 Khoan lỗ sắt thép tôn dày 5 - 22mm, lỗ khoan Fi14 - 27 trên cạn, đứng cần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,6 10 lỗ
14 Vận chuyển và lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P ≤ 100kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44 1 cấu kiện
15 Vận chuyển và lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P≤500kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 176 1 cấu kiện
16 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 (tận dụng từ đất đào) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5764 100m3
I Thoát nước dọc:
1 Đào móng bằng máy -đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32,6405 100m3
2 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 254 1 cấu kiện
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm ,vỉa hè Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 198 1 đoạn ống
4 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm vỉa hè Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 56 1 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 305 mối nối
6 Cung cấp và lắp đặt gối cống , ĐK <=600mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 508 cái
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng từ đất đào) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,3021 100m3
J Thoát nước ngang:
1 Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36,16 m3
2 Bê tông móng M200 đá 2x4 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 94,23 m3
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 95 1 cấu kiện
4 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm ,HL93 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 68 1 đoạn ống
5 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm,HL93 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27 1 đoạn ống
6 Ván khuôn móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,412 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->