Gói thầu: Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Bắc Từ Liêm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 01:00:00 đến ngày 2020-08-12 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,752,502,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 148,31 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,483 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,483 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,483 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,05 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,361 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,361 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,361 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,54 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 262,98 | m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,119 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,705 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,705 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nhựa hạt trung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 128,055 | tấn |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,274 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,274 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,274 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,274 | 100m3 |
| 19 | Di chuyển cây xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cây |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | m3 |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,24 | 10m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 571,17 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,712 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,712 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,712 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,387 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,89 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,79 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120,49 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 626,25 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 279,98 | m2 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,05 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,64 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,31 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44,74 | m3 |
| 37 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn, bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 631 | cái |
| 38 | Tháo dỡ tấm đan cũ (50% NC) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 210,08 | cái |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,224 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,224 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,224 | 100m3 |
| 42 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,24 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,692 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,692 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,692 | 100m3 |
| 46 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,14 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,99 | m2 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,68 | 100m2 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,17 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,34 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,95 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,29 | m3 |
| 53 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn, bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 208 | cái |
| 54 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,8 | 100m |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,96 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,83 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,83 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,83 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,147 | 100m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,37 | 100m2 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,05 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m2 |
| 63 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,86 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,63 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89,98 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,3 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, nắp ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,15 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,33 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,49 | m3 |
| 70 | Lắp dựng tấm đan hố ga đúc sẵn, bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | cái |
| 71 | Mua nắp ga composite tải trọng 125KN, kích thước 430x860 (STT613 quý 3/2019) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | bộ |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | cái |
| 73 | Tháo dỡ tấm đan cũ (50% NC) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 77 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,14 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,04 | m3 |
| 86 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn, bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 87 | Trung chuyển vật liệu trung bình 50m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.800 | m3 |
| 88 | Bơm nước thải phục vụ thi công (tạm tính thời gian thi công 90 ngày) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi