Gói thầu: gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm lâm tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 14:20:00 đến ngày 2020-08-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 426,254,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHO PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,715 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | 16,08 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,2727 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 4,2108 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5,2108 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 5,2108 | m3 | |
| B | PHẦN MỞ RỘNG: SÂN + NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,4366 | m3 | |
| 2 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 9,7183 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0872 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0339 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1074 | tấn | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,9592 | m3 | |
| 7 | Mua đất về đắp | 120,9442 | m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,2094 | 100m3 | |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,3996 | 100m2 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 12,0446 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1106 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1536 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0453 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,2166 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 37,396 | m2 | |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 63,18 | m2 | |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 21,01 | m2 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,7223 | m3 | |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 27,2228 | m2 | |
| 20 | Làm trần bằng tôn liên doanh (bao gồm cả khung xương và vật liệu phụ) | 27,2228 | m2 | |
| 21 | Cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 5mm (Bao gồm cả khóa, ke chốt, phụ kiện) | 5,28 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,28 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 78,876 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 50,11 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,444 | 100m2 | |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | 1,1 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,3 | m3 | |
| D | NÂNG CẤP GIẾNG ĐÀO + HỐ GA THU NƯỚC + BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,6628 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 4,1786 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 31,971 | m2 | |
| 4 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 1,1236 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,01 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0129 | 100kg | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,313 | m3 | |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,45 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | 8 | cái | |
| E | PHẦN PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện cũ, đồ đạc các loại | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 11,055 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 76,912 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,3813 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 39,8772 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 22,55 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 9,18 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 49,2272 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 4,9227 | m3 | |
| 10 | Phá lớp 50% vữa trát tường, cột, trụ | 83,64 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 17,8625 | m2 | |
| 12 | SXLD Bạt chống bụi | 77 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ 50% lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 83,81 | m2 | |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển | 9,3172 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 9,3172 | m3 | |
| F | PHẦN CÁI TẠO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,77 | 100m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 9,18 | m2 | |
| 3 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 | 27,54 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 61,9955 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 40,2895 | m2 | |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 12,658 | m2 | |
| 7 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,98 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 10 | 1m2 cấu kiện | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 4,9227 | m3 | |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 49,2272 | m2 | |
| 11 | Làm trần bằng tôn liên doanh (bao gồm cả khung xương và vật liệu phụ) | 39,8772 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 56,349 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 154,104 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,77 | 100m2 | |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 10 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 3 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 5 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu | 12 | bảng | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | 5 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 400 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 300 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 100 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 50 | m | |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 4 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 450 | m | |
| 15 | Lắp đặt tủ tôn | 1 | hộp | |
| H | PHẦN MÁI CHUNG | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | 0,6911 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6911 | tấn | |
| 3 | Gia công thép hộp mạ kẽm gia cố móc quạt trần | 0,0411 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng thép hộp mạ kẽm gia cố móc quạt trần | 0,0411 | tấn | |
| 5 | SXLD móc quạt trần | 5 | cái | |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1998 | tấn | |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1998 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,684 | m2 | |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,1947 | 100m2 | |
| 10 | SXLD tôn úp sườn | 15,2 | m | |
| 11 | SXLD máng nước Inox | 53,924 | Kg | |
| I | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 35,5768 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 29,856 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,5768 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,856 | m2 | |
| J | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | 0,216 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 6,6 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 56,6404 | m2 | |
| 4 | Cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 5mm (Bao gồm khóa, ke chốt, phụ kiện) | 6,6 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,33 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 50,3104 | m2 | |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 20 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 25 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 50 | m | |
| 12 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt vòi chậu rửa lạnh | 1 | bộ | |
| 15 | Hộp đựng giấy vệ sinh bằng INOX | 2 | cái | |
| 16 | Giá để khăn tắm | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| K | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,332 | m3 | |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 4,144 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 7,992 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0444 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0135 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,072 | tấn | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,666 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,663 | m3 | |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,1 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 66,284 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 66,284 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi