Gói thầu: Gói thầu số 01 thi công xây dựng công trình: Cấp điện thôn Khòa Trung, xã Nậm Khòa huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772505-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Số 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 thi công xây dựng công trình: Cấp điện thôn Khòa Trung, xã Nậm Khòa huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững Nghị quyết 30a năm 2020 và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-26 10:38:00 đến ngày 2020-08-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,991,492,246 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng KL (Đây là chi phí cố định nhà thầu không giảm giá và hạng mục này) | Theo dự toán được phê duyệt | 156.902.029 | Đồng |
| 2 | Dự phòng TG (Đây là chi phí cố định nhà thầu không giảm giá và hạng mục này) | Theo dự toán được phê duyệt | 94.141.217 | Đồng |
| B | Đường dây 35kV | |||
| C | Phần Lắp đặt đường dây tải điện | |||
| 1 | Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2 cây | Theo HSTK được phê duyệt | 14,22 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây bằng thủ công ở sườn đồi, Đường kính gốc cây ≤ 20cm | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cây |
| 3 | Đào san đất theo sườn đồi bằng thủ công để làm đường tạm, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 36,7865 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột, móng néo, rộng > 1m, sâu > 1m, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 124,608 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 86,4 | m3 |
| 6 | Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 52,752 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng | Theo HSTK được phê duyệt | 96,3446 | m3 |
| 8 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 108 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công, sỏi 4x6, M100, độ sụt 0,5÷1 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 7,928 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, sỏi 2x4 M150, độ sụt 2÷4 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 35,6211 | m3 |
| 11 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, đường kính cốt thép ≤ 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3131 | tấn |
| 12 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, đường kính cốt thép ≤ 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4342 | tấn |
| 13 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, đường kính cốt thép > 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4444 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,56 | 100m2 |
| 15 | Nối cột bê tông các loại trên địa hình sườn đồi | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | mối |
| 16 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 12 m | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cột |
| 17 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 14 m | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cột |
| 18 | Lắp đặt xà thép (thang sắt) cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 100kg | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 20 | Lắp đặt xà thép cho cột hình II + ghế thao tác, Trọng lượng xà ≤ 230kg | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 21 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 12 - 14 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,0557 | 100kg |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | 10 cọc |
| 23 | Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 1,35 | m2 |
| 24 | Lắp đặt sứ đứng trung thế cho cột tròn, lắp trên cột, Loại sứ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 10 sứ |
| 25 | Lắp đặt cách điện Polime néo đơn cho dây dẫn loại 35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤ 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 49 | bộ |
| 26 | Lắp chống sét van, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 27 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 28 | Lắp dây néo cột, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 34 | bộ |
| 29 | Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | vị trí |
| 30 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8235 | km |
| 31 | Sản xuất xà thép + ghế thao tác, thang sắt (lắp DCL) mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4719 | tấn |
| 32 | Sản xuất dây néo, tiếp địa, cổ dề mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,2259 | tấn |
| 33 | Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-12-190-7.2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cột |
| 34 | Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-12-190-9.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 35 | Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-8.5 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cột |
| 36 | Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-11.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 37 | Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-13.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cột |
| 38 | Dao cách ly DCL-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Sứ đứng polymer PPI-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | quả |
| 40 | Sứ chuỗi treo polymer 35kV + phụ kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 49 | bộ |
| 41 | Dây nhôm lõi thép ký hiệu AC-50/8.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 4.823,49 | m |
| 42 | Hóa chất giảm điện trở (GEM) | Theo HSTK được phê duyệt | 180 | bao |
| 43 | Vận chuyển cơ giới | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| 44 | Vận chuyển thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| D | Phần Thí nghiệm điện đường dây | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | quả |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 49 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp > 1 ÷ 35kV (dây dẫn trung thế) | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2157 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | vị trí |
| E | Trạm biến áp 50kVA-35/0,4kV (Số lượng 01 trạm) | |||
| F | Xây dựng hạng mục công trình | |||
| 1 | Đào đất móng cột, móng néo, rộng > 1m, sâu > 1m, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 7,68 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 3 | Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 6,72 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng | Theo HSTK được phê duyệt | 5,5023 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công, sỏi 4x6, M100, độ sụt 0,5÷1 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, sỏi 2x4 M150, độ sụt 2÷4 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,9935 | m3 |
| 8 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, đường kính cốt thép ≤ 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0216 | tấn |
| 9 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, đường kính cốt thép ≤ 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0059 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1949 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cáp lực vào tủ, Trọng lượng cáp ≤ 2kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cáp lực hạ áp, Trọng lượng cáp ≤ 3kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 13 | Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6 | 10 cái |
| 14 | Lắp sứ đứng, cấp điện áp 10-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | quả sứ |
| 15 | Lắp đặt kẹp, ghíp các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép AC, tiết diện ≤ 95mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng mềm M, tiết diện ≤ 95mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 18 | Lắp đặt thanh cái ống kích thước D ≤ 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4 | 10m |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 10 cọc |
| 20 | Kéo rải dây tiếp địa dây đồng trần 100mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,76 | 10m |
| 21 | Lắp đặt ghế thao tác, thang sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2471 | tấn |
| 22 | Lắp đặt giá đỡ máy biến áp, giá đỡ tủ điện, giá đỡ cáp hạ thế | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2756 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cột Bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 24 | Lắp đặt xà thép các loại, cột < 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1614 | tấn |
| 25 | Sản xuất xà thép, giá đỡ, ghế ... mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6841 | tấn |
| 26 | Sản xuất tiếp địa trạm biến áp mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4677 | tấn |
| 27 | Cáp đồng CU/XLPE/PVC (3x50+1x35) | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m |
| 28 | Cáp đồng CU/XLPE/PVC (3x35+1x25) | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | m |
| 29 | Đầu cốt đồng CG-25 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng CG-35 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng CG-50 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 32 | Sứ đứng PI-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | quả |
| 33 | Sứ đứng polymer PPI-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | quả |
| 34 | Ghíp nhôm A-50 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 35 | Dây nhôm lõi thép ký hiệu AC-50/8.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 36 | Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 37 | Thanh cái đồng D = 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | m |
| 38 | Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-7.2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 39 | Hóa chất giảm điện trở (GEM) | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | bao |
| 40 | Biển báo trạm biến áp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Vận chuyển cơ giới | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| 42 | Vận chuyển thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| G | Lắp đặt thiết bị và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35(22)/0,4kV ≤ 50kVA, lắp trên cột bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời ≤ 35kV, loại không tiếp đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì loại 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế cấp nguồn xoay chiều 3 pha ≤ 1000V | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 6 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 7 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | PĐ |
| 9 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | quả |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | sợi |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van và cầu chì tự rơi, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | HT |
| 13 | Thí nghiệm tủ điện hạ thế 400V- 100A, 3 lộ ra 60A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| H | Chi phí mua sắm thiết bị; chi phí gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn | |||
| 1 | MBA 3 pha, công suất 50kVA-35/0,4kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu dao cao thế NT-35kV/630A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV/5A | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Chống sét van 42kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Tủ điện hạ thế 400V-100A, 3 lộ ra 60A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Tủ |
| I | Đường dây hạ áp 0,4kV | |||
| J | Phần xây dựng hạng mục công trình | |||
| 1 | Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2cây | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2945 | 100 m2 |
| 2 | Chặt cây bằng thủ công ở sườn đồi, Đường kính gốc cây ≤ 20cm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cây |
| 3 | Đào san đất theo sườn đồi bằng thủ công để làm đường tạm, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 24,2228 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột, móng néo, rộng ≤ 1m sâu ≤ 1m, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 19,84 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, móng néo, rộng > 1m sâu > 1m, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 22,5792 | m3 |
| 6 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 28,8 | m3 |
| 7 | Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 17,8048 | m3 |
| 8 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,318 | m3 |
| 9 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, sỏi 2x4 M150, độ sụt 2÷4 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 45,712 | m3 |
| 11 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 8m | Theo HSTK được phê duyệt | 59 | cột |
| 12 | Lắp đặt xà thép 401 cho cột đỡ, Trọng lượng xà ≤ 15kg | Theo HSTK được phê duyệt | 31 | bộ |
| 13 | Lắp đặt xà thép 402 cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 15kg | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà thép 402K cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xà thép 402CS-1T cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 8-10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6,481 | 100 kg |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 10 cọc |
| 18 | Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 1,26 | m2 |
| 19 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Sứ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 268 | quả |
| 20 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | vị trí |
| 21 | Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | vị trí |
| 22 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm (A), Tiết diện dây 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,7609 | km |
| 23 | Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6 | 10 cái |
| 24 | Sản xuất xà thép mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông đường dây tải điện | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5699 | tấn |
| 25 | Sản xuất tiếp địa lặp lại mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6481 | tấn |
| 26 | Cột bê tông vuông CV7,5-380(B) | Theo HSTK được phê duyệt | 59 | cột |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm CU/AL 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 28 | Ghíp nhôm A-50 | Theo HSTK được phê duyệt | 144 | cái |
| 29 | Ống nhựa PVC, đường kính D = 20 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m |
| 30 | Hóa chất giảm điện trở (GEM) | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | bao |
| 31 | Vận chuyển cơ giới | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| 32 | Vận chuyển thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| K | Phần Thí nghiệm điện đường dây | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 268 | quả |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực điện áp ≤ 1kV (dây dẫn hạ thế) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,5073 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi