Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200807848-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200735339
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí trích lại 90% số tiền phí kiểm định phương tiện phòng cháy, chữa cháy
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 15:16:00 đến ngày 2020-08-11 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,455,317,359 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ 3 TẦNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 188,002 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm nt 75,855 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm nt 12,4483 m3
4 Phá dỡ lan can sắt thép nt 24,4146 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần nt 324,8459 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn nt 1,6287 m3
7 Phá dỡ nền gạch lá nem nt 241,7928 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 66,346 m2
9 Tháo dỡ bệ xí nt 5 bộ
10 Tháo dỡ chậu rửa nt 4 bộ
11 Tháo dỡ chậu tiểu nt 3 bộ
12 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m nt 91,4774 m2
13 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công nt 0,7001 m3
14 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại nt 110,251 m3
15 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại nt 110,251 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T nt 110,251 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T nt 110,251 m3
18 Vệ sinh công trường, hàng ngày sau khi thi công nt 20 Công
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 nt 106,5517 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 nt 14,2847 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 308,516 m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 nt 4,9579 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,815 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,9232 tấn
25 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 6,1136 m3
26 Ván khuôn gỗ cầu thang thường nt 0,5604 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,076 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 2,7588 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,4347 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0307 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,213 tấn
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 919,8576 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 269,502 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 nt 380,8859 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 443,267 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 2.525,7526 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 nt 297,3894 m2
38 Chống thấm nhà vệ sinh bằng tấm compzit nt 57,3696 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 nt 44,8416 m2
40 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 nt 645,719 m2
41 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao nt 44,8416 m2
42 Vách, của tấm compact hpl Phụ kiện inox 304 nt 140,76 m2
43 Lắp dựng lan can kính nt 77,376 m
44 Lát đá bậc tam cấp nt 6,453 m2
45 Lát đá bậc cầu thang nt 29,835 m2
46 Lát đá viền bậc cầu thang đá tự nhiên nt 46,5 m
47 Thi công vách ngăn bằng ván ép nt 27,574 m2
48 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ nt 37,25 m2
49 Sản xuất lắp dựng cửa sổ hai cánh mở quay nhôm hệ nt 48,751 m2
50 Vách nhôm hệ nt 9,3 m2
51 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m nt 1,2758 tấn
52 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 1,2758 tấn
53 Gia công xà gồ thép nt 0,8804 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,8804 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 87,4736 1m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 3,7168 100m2
57 Tôn úp viền nóc L=0,6m: nt 56 m
58 Máng thoát nước bằng INox nt 20,2 m
59 Bọc viền ngoài tôn Aluminium bao gồm khung xuong và nhân công hoàn thiện nt 33,36 m2
60 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao nt 187,2 m2
61 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 187,2 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 187,2 m2
63 Đắp phào kép, vữa XM M75 nt 118 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 nt 116,494 m
65 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm nt 95 m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 6,504 100m2
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 3,252 m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hè, đá 1x2, mác 150 nt 3,252 m3
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 32,52 m2
70 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 nt 32,52 m2
71 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 98,7072 m3
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 10,944 m3
73 Xây rãnh thoát nước gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 nt 14,784 m3
74 Láng đáy rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 nt 48 m2
75 Trát rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 nt 134,4 m2
76 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 7,2079 m3
77 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,6631 tấn
78 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,4669 100m2
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg nt 213 cái
80 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 32,9024 m3
81 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,658 100m3
82 Đào móng hố ga, đất cấp III nt 12,8148 m3
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,9226 m3
84 Xây tường hố ga gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 nt 3,8861 m3
85 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 2,94 m2
86 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 13,44 m2
87 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,3888 m3
88 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0173 100m2
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,045 tấn
90 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg nt 6 cái
91 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 4,2716 m3
92 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,0854 100m3
93 Đắp cát nền móng công trình nt 12,85 m3
94 Ni lông lót nt 257 m2
95 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 25,7 m3
96 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 nt 257 m2
97 Đào móng bể phốt, đất cấp III nt 22,848 m3
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 3,264 m3
99 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,0381 100m2
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1313 tấn
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,0262 tấn
102 Xây tường bể phốt gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 nt 5,2545 m3
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 22,75 m2
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 30,36 m2
105 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 nt 39,4784 m2
106 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 9,36 m3
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,099 tấn
108 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,5874 100m2
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg nt 12 cái
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 40 bộ
111 Lắp đặt đèn sát trần có chụp nt 29 bộ
112 Lắp đặt quạt trần nt 12 cái
113 Lắp đặt quạt treo tường nt 12 cái
114 Lắp đặt đèn trang trí âm trần nt 2 bộ
115 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A nt 1 cái
116 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A nt 3 cái
117 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A nt 7 cái
118 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A nt 22 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A nt 23 cái
120 Tủ điện tổng nt 1 cái
121 Tủ điện tầng nt 3 cái
122 Tủ điện phòng nt 10 cái
123 Lắp đặt đế âm tường + chờ ổ cắm nt 156 hộp
124 Lắp đặt ô cắm đôi nt 63 cái
125 Lắp đặt công tắc 3 hạt nt 6 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 3 cái
127 Lắp đặt ô cắm đơn nt 34 cái
128 Lắp đặt công tắc đổi chiều nt 3 cái
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 nt 230 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 nt 60 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 nt 400 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 nt 732 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 nt 2.140 m
134 Dây nối đất M10 tủ điện nt 20 m
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm nt 150 m
136 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm nt 100 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm nt 60 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm nt 210 m
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm nt 15 cái
140 Lắp đặt tê D27mm nt 3 cái
141 Lắp đặt chếch D27mm nt 9 cái
142 Lắp đặt gương soi nt 6 cái
143 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 6 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa 2 vòiLắp đặt vòi rửa nước nóng lạnh nt 6 bộ
145 Dây cấp nước chậu rửa (Labavo) nt 6 cái
146 Vòi nước bằng đồng nt 6 cái
147 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 120*120 mm nt 21 cái
148 Lắp đặt xí bệt nt 9 bộ
149 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 9 cái
150 Lắp đặt kép INOX ren ngoài D15mm nt 18 cái
151 Lắp đặt tê INOX ren trong D15mm- rẽ nhánh cấp nước vòi xịt bệ xí nt 9 cái
152 Lắp đặt ống PPR -D63mm nt 0,92 100m
153 Lắp đặt ống PPR -D50mm nt 0,39 100m
154 Lắp đặt ống PPR -D40mm nt 0,61 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm nt 0,6 100m
156 Lắp đặt ống PPR -D25mm nt 0,34 100m
157 Lắp đặt ống PPR -D20mm nt 0,32 100m
158 Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 63 mm nt 2 cái
159 Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 25 mm nt 1 cái
160 Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 25 mm nt 2 cái
161 Lắp đặt rắc co, đường kính D= 63 mm nt 2 cái
162 Lắp đặt rắc co, đường kính D= 50 mm nt 1 cái
163 Lắp đặt rắc co, đường kính D= 40 mm nt 1 cái
164 Lắp đặt rắc co, đường kính D= 32 mm nt 1 cái
165 Lắp đặt tê D63x63mm trơn nt 6 cái
166 Lắp đặt tê D63x40mm trơn nt 1 cái
167 Lắp đặt tê D63x25mm trơn nt 4 cái
168 Lắp đặt tê D50x25mm trơn nt 4 cái
169 Lắp đặt tê D40x25mm trơn nt 4 cái
170 Lắp đặt tê D32x25mm PPR trơn nt 2 cái
171 Lắp đặt tê D25x20mm trơn nt 8 cái
172 Lắp đặt tê D20x20mm trơn nt 20 cái
173 Lắp đặt tê D20x20mm ren trong D15 nt 28 cái
174 Lắp đặt côn thu 63x50 nt 4 cái
175 Lắp đặt côn thu 50x25 nt 4 cái
176 Lắp đặt côn thu 40x32 nt 5 cái
177 Lắp đặt côn thu 32x25 PPR nt 4 cái
178 Lắp đặt côn thu 25x20 nt 6 cái
179 Lắp đặt chếch D 63 trơn nt 2 cái
180 Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 63 trơn nt 22 cái
181 Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 50 trơn nt 6 cái
182 Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 40 trơn nt 6 cái
183 Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 32 trơn nt 7 cái
184 Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D25 ren trong 1 đầu D15 nt 3 cái
185 Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D25 ren trong 1 đầu D15 nt 2 cái
186 Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D20 ren trong 1 đầu D15 nt 24 cái
187 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm nt 1,589 100m
188 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm nt 0,49 100m
189 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm nt 0,42 100m
190 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm nt 0,38 100m
191 Lắp đặt y chếch giảm D110/90 nt 3 cái
192 Lắp đặt y chếch giảm D110/75 nt 3 cái
193 Lắp đặt y chếch giảm D110/60 nt 3 cái
194 Lắp đặt y chếch D90 ( Y rẽ dạng chếch) nt 6 cái
195 Lắp đặt y đều 45 độ D= 75 mm nt 9 cái
196 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm nt 12 cái
197 Lắp đặt tê đường kính D= 90 mm nt 2 cái
198 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm nt 2 cái
199 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm nt 8 cái
200 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm nt 10 cái
201 Lắp đặt chếch 135 độ D90 nt 34 cái
202 Lắp đặt chếch 135 độ D75 nt 8 cái
203 Lắp đặt chếch 135 độ D60 nt 6 cái
204 Lắp đặt chếch 135 độ D34 nt 12 cái
205 Lắp đặt nút thông tắc D90 nt 2 cái
206 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm nt 3 cái
207 Nắp lưới chống côn trùng D75 nt 9 cửa
208 Lắp đặt măng sông nối ống D110mm nt 11 cái
209 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x550x180, hộp sơn tĩnh điện, lắp chìm vào tường nt 7 cái
210 Lắp đặt bình chữa cháy bột BC nt 12 bình
211 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 nt 6 bình
212 Nội quy tiêu lệnh PCCC nt 6 bộ
213 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm nt 3,51 100m
214 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm nt 36 cái
215 Mặt lắp hạt vuông hai lỗ nt 40 cái
216 Ổ cắm mạng lan vuông 8 dây nt 80 cái
217 Bộ chia mạng lan 6 cổng+ phát wifi hai râu nt 3 cái
218 Dây mạng loại 8 sợi nt 2.070 m
219 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm nt 690 m
220 Đế âm tường nt 40 cái
221 Gia công kim thu sét, dài 1m nt 7 cái
222 Lắp đặt kim thu sét có nt 7 cái
223 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng nt 11 cọc
224 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm nt 110 m
225 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm nt 55 m
226 Xốp cách điện mái tôn nt 55 m
227 Giá đỡ dây phi 10 L150 nt 58 cái
228 Kẹp kiểm tra nt 2 cái
229 Bulông đai ốc, vành đệm TCVN - 12x25 nt 15 bộ
230 Đệm chỉ lá nt 8 m
231 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 17,6 m3
232 Đắp móng đường ống bằng thủ công nt 17,6 m3
B THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II nt 0,0588 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II nt 0,6528 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,32 m3
4 Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 nt 3,36 m3
5 Ván khuôn móng cột nt 0,132 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0464 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,1361 tấn
8 Bu lông M30 nt 4 cái
9 Lấp đất hố móng nt 0,0218 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 0,0435 100m3
11 Gia công thang sắt nt 5,4102 tấn
12 Lắp dựng thang sắt nt 5,4102 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 0 1m2
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp nt 16 m2
15 Bu lông M18 nt 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->