Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí trích lại 90% số tiền phí kiểm định phương tiện phòng cháy, chữa cháy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 15:16:00 đến ngày 2020-08-11 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,455,317,359 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 188,002 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | nt | 75,855 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | nt | 12,4483 | m3 |
| 4 | Phá dỡ lan can sắt thép | nt | 24,4146 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | nt | 324,8459 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | nt | 1,6287 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | nt | 241,7928 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 66,346 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | nt | 5 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | nt | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | nt | 3 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | nt | 91,4774 | m2 |
| 13 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | nt | 0,7001 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | nt | 110,251 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | nt | 110,251 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 110,251 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 110,251 | m3 |
| 18 | Vệ sinh công trường, hàng ngày sau khi thi công | nt | 20 | Công |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | nt | 106,5517 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | nt | 14,2847 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 308,516 | m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | nt | 4,9579 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,815 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,9232 | tấn |
| 25 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 6,1136 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,5604 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,076 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,7588 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,4347 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0307 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,213 | tấn |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 919,8576 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 269,502 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 380,8859 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 443,267 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 2.525,7526 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | nt | 297,3894 | m2 |
| 38 | Chống thấm nhà vệ sinh bằng tấm compzit | nt | 57,3696 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | nt | 44,8416 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | nt | 645,719 | m2 |
| 41 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | nt | 44,8416 | m2 |
| 42 | Vách, của tấm compact hpl Phụ kiện inox 304 | nt | 140,76 | m2 |
| 43 | Lắp dựng lan can kính | nt | 77,376 | m |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 6,453 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang | nt | 29,835 | m2 |
| 46 | Lát đá viền bậc cầu thang đá tự nhiên | nt | 46,5 | m |
| 47 | Thi công vách ngăn bằng ván ép | nt | 27,574 | m2 |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ | nt | 37,25 | m2 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ hai cánh mở quay nhôm hệ | nt | 48,751 | m2 |
| 50 | Vách nhôm hệ | nt | 9,3 | m2 |
| 51 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | nt | 1,2758 | tấn |
| 52 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 1,2758 | tấn |
| 53 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,8804 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,8804 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 87,4736 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 3,7168 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp viền nóc L=0,6m: | nt | 56 | m |
| 58 | Máng thoát nước bằng INox | nt | 20,2 | m |
| 59 | Bọc viền ngoài tôn Aluminium bao gồm khung xuong và nhân công hoàn thiện | nt | 33,36 | m2 |
| 60 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | nt | 187,2 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 187,2 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 187,2 | m2 |
| 63 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | nt | 118 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 116,494 | m |
| 65 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm | nt | 95 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | nt | 6,504 | 100m2 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 3,252 | m3 |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hè, đá 1x2, mác 150 | nt | 3,252 | m3 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 32,52 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 | nt | 32,52 | m2 |
| 71 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 98,7072 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 10,944 | m3 |
| 73 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | nt | 14,784 | m3 |
| 74 | Láng đáy rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | nt | 48 | m2 |
| 75 | Trát rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | nt | 134,4 | m2 |
| 76 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 7,2079 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,6631 | tấn |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,4669 | 100m2 |
| 79 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | nt | 213 | cái |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 32,9024 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,658 | 100m3 |
| 82 | Đào móng hố ga, đất cấp III | nt | 12,8148 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,9226 | m3 |
| 84 | Xây tường hố ga gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | nt | 3,8861 | m3 |
| 85 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 2,94 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 13,44 | m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,3888 | m3 |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0173 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,045 | tấn |
| 90 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | nt | 6 | cái |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 4,2716 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,0854 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 12,85 | m3 |
| 94 | Ni lông lót | nt | 257 | m2 |
| 95 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 25,7 | m3 |
| 96 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 | nt | 257 | m2 |
| 97 | Đào móng bể phốt, đất cấp III | nt | 22,848 | m3 |
| 98 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 3,264 | m3 |
| 99 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,0381 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1313 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,0262 | tấn |
| 102 | Xây tường bể phốt gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | nt | 5,2545 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 22,75 | m2 |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 30,36 | m2 |
| 105 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 39,4784 | m2 |
| 106 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 9,36 | m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,099 | tấn |
| 108 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,5874 | 100m2 |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | nt | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 40 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | nt | 29 | bộ |
| 112 | Lắp đặt quạt trần | nt | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | nt | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | nt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | nt | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | nt | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | nt | 22 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 23 | cái |
| 120 | Tủ điện tổng | nt | 1 | cái |
| 121 | Tủ điện tầng | nt | 3 | cái |
| 122 | Tủ điện phòng | nt | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt đế âm tường + chờ ổ cắm | nt | 156 | hộp |
| 124 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 63 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | nt | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt ô cắm đơn | nt | 34 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc đổi chiều | nt | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | nt | 230 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | nt | 60 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | nt | 400 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | nt | 732 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | nt | 2.140 | m |
| 134 | Dây nối đất M10 tủ điện | nt | 20 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | nt | 150 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | nt | 100 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | nt | 60 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 210 | m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | nt | 15 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê D27mm | nt | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt chếch D27mm | nt | 9 | cái |
| 142 | Lắp đặt gương soi | nt | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 6 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòiLắp đặt vòi rửa nước nóng lạnh | nt | 6 | bộ |
| 145 | Dây cấp nước chậu rửa (Labavo) | nt | 6 | cái |
| 146 | Vòi nước bằng đồng | nt | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 120*120 mm | nt | 21 | cái |
| 148 | Lắp đặt xí bệt | nt | 9 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 9 | cái |
| 150 | Lắp đặt kép INOX ren ngoài D15mm | nt | 18 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê INOX ren trong D15mm- rẽ nhánh cấp nước vòi xịt bệ xí | nt | 9 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống PPR -D63mm | nt | 0,92 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống PPR -D50mm | nt | 0,39 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống PPR -D40mm | nt | 0,61 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | nt | 0,6 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống PPR -D25mm | nt | 0,34 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống PPR -D20mm | nt | 0,32 | 100m |
| 158 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 63 mm | nt | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 25 mm | nt | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 25 mm | nt | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 63 mm | nt | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 50 mm | nt | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 40 mm | nt | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt rắc co, đường kính D= 32 mm | nt | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê D63x63mm trơn | nt | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê D63x40mm trơn | nt | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê D63x25mm trơn | nt | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê D50x25mm trơn | nt | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê D40x25mm trơn | nt | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê D32x25mm PPR trơn | nt | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê D25x20mm trơn | nt | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê D20x20mm trơn | nt | 20 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê D20x20mm ren trong D15 | nt | 28 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn thu 63x50 | nt | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn thu 50x25 | nt | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn thu 40x32 | nt | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn thu 32x25 PPR | nt | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn thu 25x20 | nt | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt chếch D 63 trơn | nt | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 63 trơn | nt | 22 | cái |
| 181 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 50 trơn | nt | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 40 trơn | nt | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D 32 trơn | nt | 7 | cái |
| 184 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D25 ren trong 1 đầu D15 | nt | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D25 ren trong 1 đầu D15 | nt | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt góc 90 độ ( cút) D20 ren trong 1 đầu D15 | nt | 24 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | nt | 1,589 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | nt | 0,49 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | nt | 0,42 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | nt | 0,38 | 100m |
| 191 | Lắp đặt y chếch giảm D110/90 | nt | 3 | cái |
| 192 | Lắp đặt y chếch giảm D110/75 | nt | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt y chếch giảm D110/60 | nt | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt y chếch D90 ( Y rẽ dạng chếch) | nt | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt y đều 45 độ D= 75 mm | nt | 9 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | nt | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê đường kính D= 90 mm | nt | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | nt | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | nt | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | nt | 10 | cái |
| 201 | Lắp đặt chếch 135 độ D90 | nt | 34 | cái |
| 202 | Lắp đặt chếch 135 độ D75 | nt | 8 | cái |
| 203 | Lắp đặt chếch 135 độ D60 | nt | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt chếch 135 độ D34 | nt | 12 | cái |
| 205 | Lắp đặt nút thông tắc D90 | nt | 2 | cái |
| 206 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm | nt | 3 | cái |
| 207 | Nắp lưới chống côn trùng D75 | nt | 9 | cửa |
| 208 | Lắp đặt măng sông nối ống D110mm | nt | 11 | cái |
| 209 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x550x180, hộp sơn tĩnh điện, lắp chìm vào tường | nt | 7 | cái |
| 210 | Lắp đặt bình chữa cháy bột BC | nt | 12 | bình |
| 211 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | nt | 6 | bình |
| 212 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | nt | 6 | bộ |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | nt | 3,51 | 100m |
| 214 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | nt | 36 | cái |
| 215 | Mặt lắp hạt vuông hai lỗ | nt | 40 | cái |
| 216 | Ổ cắm mạng lan vuông 8 dây | nt | 80 | cái |
| 217 | Bộ chia mạng lan 6 cổng+ phát wifi hai râu | nt | 3 | cái |
| 218 | Dây mạng loại 8 sợi | nt | 2.070 | m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | nt | 690 | m |
| 220 | Đế âm tường | nt | 40 | cái |
| 221 | Gia công kim thu sét, dài 1m | nt | 7 | cái |
| 222 | Lắp đặt kim thu sét có | nt | 7 | cái |
| 223 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 11 | cọc |
| 224 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | nt | 110 | m |
| 225 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | nt | 55 | m |
| 226 | Xốp cách điện mái tôn | nt | 55 | m |
| 227 | Giá đỡ dây phi 10 L150 | nt | 58 | cái |
| 228 | Kẹp kiểm tra | nt | 2 | cái |
| 229 | Bulông đai ốc, vành đệm TCVN - 12x25 | nt | 15 | bộ |
| 230 | Đệm chỉ lá | nt | 8 | m |
| 231 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 17,6 | m3 |
| 232 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | nt | 17,6 | m3 |
| B | THANG THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,0588 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | nt | 0,6528 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,32 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | nt | 3,36 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,132 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0464 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,1361 | tấn |
| 8 | Bu lông M30 | nt | 4 | cái |
| 9 | Lấp đất hố móng | nt | 0,0218 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,0435 | 100m3 |
| 11 | Gia công thang sắt | nt | 5,4102 | tấn |
| 12 | Lắp dựng thang sắt | nt | 5,4102 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 0 | 1m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | nt | 16 | m2 |
| 15 | Bu lông M18 | nt | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi